CNSH Nguyễn Tâm Hoài – IVF Vạn Hạnh
Trong ba thập kỷ qua, tỷ lệ mổ lấy thai (MLT) trên toàn cầu đã tăng đáng kể, từ mức 7% vào những năm 1990 lên khoảng 21% vào thời điểm hiện tại. Sự gia tăng này đã dẫn đến việc gia tăng các biến chứng lâu dài liên quan đến MLT, trong đó khuyết sẹo mổ lấy thai (isthmocele) là một trong những biến chứng phổ biến nhất.
Isthmocele là một khuyết tật dạng túi ở lớp cơ tử cung hoặc nội mạc tử cung tại vị trí MLT. Các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy tỷ lệ mắc isthmocele dao động từ 24% đến 70% khi được phát hiện qua siêu âm qua ngã âm đạo, và từ 46% đến 80% khi sử dụng siêu âm tử cung có tiêm dung dịch muối. Các triệu chứng liên quan đến isthmocele bao gồm đau bụng kinh, đau vùng chậu mạn tính, đau khi giao hợp, chảy máu tử cung bất thường, và rối loạn kinh nguyệt.
Nghiên cứu này sẽ đánh giá có hệ thống và phân tích tổng hợp về tác động của isthmocele lên kết quả thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) với hơn 10.000 chu kỳ chuyển phôi, để xác định liệu isthmocele, chứ không phải chính ca mổ lấy thai (cesarean section - CS), là nguyên nhân chính dẫn đến giảm tỷ lệ thành công của IVF, mang lại những hiểu biết mới về cơ chế ảnh hưởng đến khả năng sinh sản ở phụ nữ có tiền sử MLT, có ý nghĩa quan trọng trong việc tư vấn và quản lý lâm sàng cho bệnh nhân.
Phương pháp nghiên cứu
Các kết quả IVF được so sánh giữa hai nhóm: phụ nữ có isthmocele và phụ nữ có tiền sử MLT nhưng không có isthmocele. Ngoài ra, nghiên cứu cũng so sánh kết quả IVF giữa nhóm có isthmocele và nhóm có tiền sử sinh thường qua ngã âm đạo để đánh giá thêm tác động của isthmocele so với các phương pháp sinh khác.
Các kết quả IVF được đánh giá bao gồm:
-
Tỷ lệ sinh sống (LBR - Live Birth Rate)
-
Tỷ lệ thai lâm sàng (CPR - Clinical Pregnancy Rate)
-
Tỷ lệ sảy thai (MR - Miscarriage Rate)
-
Số lượng noãn chọc hút
-
Sự hiện diện của dịch trong khoang tử cung (ICF - Intrauterine Cavity Fluid)
Kết quả chính
-
So sánh giữa nhóm có isthmocele và không có isthmocele:
-
Phụ nữ có isthmocele có tỷ lệ sinh sống (LBR) thấp hơn đáng kể so với nhóm không có isthmocele. Điều này cho thấy isthmocele là một yếu tố nguy cơ độc lập làm giảm khả năng sinh con sống sau IVF.
-
Tỷ lệ thai lâm sàng (CPR) và tỷ lệ giữ thai (RR - Retention Rate) cũng giảm đáng kể ở nhóm có isthmocele, chỉ ra rằng isthmocele không chỉ ảnh hưởng đến việc sinh con mà còn ảnh hưởng đến khả năng mang thai và duy trì thai kỳ.
-
Một phát hiện đáng chú ý là nhóm có isthmocele có số lượng noãn thu hồi cao hơn so với nhóm không có isthmocele. Điều này có thể liên quan đến các yếu tố như phác đồ kích thích buồng trứng hoặc đặc điểm sinh lý của bệnh nhân, nhưng cần nghiên cứu thêm để làm rõ.
-
Chất lượng bằng chứng được đánh giá là trung bình theo hệ thống GRADE, cho thấy các kết quả có độ tin cậy đáng kể nhưng vẫn có một số hạn chế.
-
-
So sánh với nhóm sinh thường qua ngã âm đạo:
-
Phụ nữ có isthmocele có LBR thấp hơn so với những người có tiền sử sinh thường qua ngã âm đạo, củng cố giả thuyết rằng isthmocele là yếu tố chính ảnh hưởng đến kết quả IVF.
-
Ngược lại, phụ nữ có tiền sử MLT nhưng không có isthmocele có LBR tương đương với nhóm sinh thường. Phát hiện này rất quan trọng vì nó cho thấy bản thân ca MLT không phải là nguyên nhân chính làm giảm thành công IVF, mà chính isthmocele mới là yếu tố quyết định.
-
-
Vai trò của dịch trong khoang tử cung (ICF):
-
Nghiên cứu phát hiện rằng tác động tiêu cực của isthmocele lên kết quả IVF có liên quan chặt chẽ đến sự hiện diện của dịch trong khoang tử cung (ICF). Phụ nữ có isthmocele kèm ICF có LBR thấp hơn đáng kể so với nhóm không có ICF.
-
Ngược lại, isthmocele không kèm ICF dường như không ảnh hưởng đáng kể đến kết quả IVF, điều này nhấn mạnh vai trò của ICF như một yếu tố quan trọng trong việc làm giảm khả năng thành công của IVF.
-
Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu về mối liên hệ giữa isthmocele và ICF còn hạn chế, dẫn đến khó khăn trong việc đưa ra kết luận chắc chắn.
-
Thảo luận
Nghiên cứu này là nghiên cứu đầu tiên chứng minh rằng isthmocele là nguyên nhân chính dẫn đến giảm tỷ lệ thành công của IVF chứ không phải chính ca MLT. Các phát hiện này có ý nghĩa quan trọng đối với các chuyên gia sinh sản, vì chúng cung cấp cơ sở khoa học để tư vấn và quản lý bệnh nhân hiệu quả hơn. Cụ thể, sự hiện diện của isthmocele làm giảm đáng kể tỷ lệ sinh sống, tỷ lệ có thai lâm sàng và tỷ lệ giữ thai, trong khi số lượng noãn thu hồi tăng có thể phản ánh các yếu tố như phác đồ kích thích buồng trứng hoặc các đặc điểm sinh lý đặc biệt ở bệnh nhân có isthmocele.
Một phát hiện mới khác là sự khác biệt về kết quả IVF giữa các nhóm có và không có tiền sử sinh thường. Phụ nữ có isthmocele có kết quả IVF kém hơn so với nhóm sinh thường, trong khi nhóm không có isthmocele có kết quả tương đương. Điều này củng cố quan điểm rằng isthmocele là yếu tố nguy cơ chính, chứ không phải bản thân ca MLT.
Sự tích tụ dịch trong khoang tử cung (ICF) được xác định là một yếu tố quan trọng làm giảm kết quả IVF ở bệnh nhân có isthmocele.
Hạn chế
-
Số lượng nghiên cứu về đánh giá tác động của isthmocele kèm ICF lên kết quả IVF còn hạn chế, dẫn đến khó khăn trong việc đưa ra kết luận chắc chắn.
-
Chất lượng nghiên cứu: Các nghiên cứu được đưa vào phân tích tổng hợp có chất lượng trung bình, với một số biến số tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến kết quả, chẳng hạn như sự khác biệt trong phác đồ IVF hoặc đặc điểm bệnh nhân.
-
Thiếu sự đồng thuận về điều trị: Hiện tại, không có phương pháp điều trị chuẩn cho isthmocele, điều này làm hạn chế khả năng đưa ra khuyến nghị điều trị cụ thể dựa trên nghiên cứu này.
Kết luận
Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng quan trọng rằng isthmocele, chứ không phải ca MLT nói chung, là yếu tố chính làm giảm thành công của IVF. Phụ nữ có isthmocele, đặc biệt khi có sự hiện diện của dịch trong khoang tử cung (ICF), có nguy cơ cao gặp thất bại trong IVF, với tỷ lệ sinh sống, tỷ lệ có thai lâm sàng và tỷ lệ giữ thai thấp hơn đáng kể. Các phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sàng lọc isthmocele ở phụ nữ có tiền sử MLT trước khi thực hiện IVF, cũng như cần thiết phải phát triển các chiến lược điều trị hiệu quả cho isthmocele.
Hướng nghiên cứu tương lai
-
Nghiên cứu về ICF: Cần có thêm các nghiên cứu để làm rõ vai trò của dịch trong khoang tử cung trong việc làm giảm kết quả IVF ở bệnh nhân có isthmocele.
-
Can thiệp điều trị: Đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị isthmocele, chẳng hạn như phẫu thuật sửa chữa sẹo tử cung, trong việc cải thiện kết quả IVF.
-
Nghiên cứu dài hạn: Xem xét tác động lâu dài của isthmocele lên khả năng sinh sản và các biến chứng thai kỳ khác.
Nguồn: Vitagliano A, Cicinelli E, Viganò P, et al. Isthmocele, not cesarean section per se, reduces in vitro fertilization success: a systematic review and meta-analysis of over 10,000 embryo transfer cycles. Fertil Steril. 2024;121(2):299-313.












Khách sạn Equatorial, chủ nhật ngày 23 . 11 . 2025
Ngày 9 - 10 . 8 . 2025, Vinpearl Landmark 81 (Số 720A Điện BIên Phủ, ...
Vinpearl Landmark 81, chiều thứ bảy 9 . 8 . 2025 (13:00 - 16:30)

Sách “Bài giảng Thực hành Sản khoa” do các giảng viên Bộ ...

Sách ra mắt ngày 11 . 7 . 2025 và gửi đến quý hội viên trước ...

Kính mời quý đồng nghiệp quan tâm đến hỗ trợ sinh sản tham ...