CNSH. Nguyễn Thị Trang - IVFMD Tân Bình - Bệnh viện Mỹ Đức
Tổng quan
Từ khi kết quả lâm sàng thành công đầu tiên được ghi nhận vào đầu những năm 1990, tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (Intracytoplasmic sperm injection - ICSI) ngày càng được sử dụng phổ biến trong công nghệ hỗ trợ sinh sản nhờ việc tránh đa thụ tinh, thụ tinh nhiều noãn trong một lần điều trị, tạo nhóm phôi lớn và cho phép chọn tinh trùng có chất lượng tốt trước khi tiêm vào noãn.
Trong kỹ thuật ICSI thường quy, tinh trùng và noãn được đặt riêng biệt và đồng thời trên đĩa chích ICSI, sau đó tinh trùng được chọn dựa trên độ di động - hình thái, và tiêm từng tinh trùng vào từng noãn. Dù được sử dụng rộng rãi, nhưng vẫn có những hạn chế như noãn phải tiếp xúc lâu với môi trường bên ngoài tủ cấy dễ bị ảnh hưởng bởi biến động nhiệt độ, bên cạnh đó thời gian chọn tinh trùng kéo dài ở các ca vô sinh nam nặng (<5 triệu tinh trùng di động) càng làm tăng nguy cơ tổn thương noãn.
Do đó nghiên cứu đã sử dụng kỹ thuật tiền thu tinh trùng (Pre-Captured Sperm – PCS) nhằm chọn tinh trùng chất lượng tốt trước khi lấy noãn khỏi tủ cấy, giúp rút ngắn thời gian tiếp xúc của noãn với môi trường ngoài. Mục tiêu nghiên cứu bao gồm so sánh thời gian thao tác, tỷ lệ thụ tinh, thoái hóa noãn, phôi nang có chất lượng tốt và tỷ lệ mang thai giữa ICSI thường quy và PCS-ICSI (Pre-Captured Sperm – ICSI).
Phương pháp
Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu (từ 2020–2023) so sánh hiệu quả giữa ICSI thường quy và PCS-ICSI ở các ca có ≥0,5 triệu tinh trùng di động và ≥5 noãn trưởng thành. ICSI được tiến hành sau 3–5 giờ chọc hút.
-
ICSI thường quy (n=330 chu kỳ): tinh trùng và tối đa 4 noãn được đặt cùng lúc trên đĩa chích, sau đó chọn tối đa 4 tinh trùng và tiêm vào từng noãn.
-
PCS-ICSI (n=287 chu kỳ): tinh trùng có hình dạng và độ di động tốt nhất được bất động trước. Sau đó, noãn được đặt vào đĩa chứa tinh trùng đã bất động và tiêm như thường quy.
Kết quả đánh giá gồm: tỷ lệ thụ tinh (sau 16–20 giờ ICSI), tỷ lệ phôi nang chất lượng tốt (theo tiêu chuẩn Gardner), tỷ lệ mang thai (β-hCG > 25 mIU/mL) và tỷ lệ thai lâm sàng.
Kết quả
Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ thụ tinh cao hơn đáng kể và tỷ lệ thoái hóa thấp hơn ở nhóm PCS-ICSI so với nhóm ICSI (84,0% so với 79,3%, p < 0,001; 1,4% so với 3,5%, p < 0,001, tương ứng). Điều này cho thấy thời gian tiếp xúc giảm khoảng 5 phút và xử lý tối ưu trong kỹ thuật PCS có thể giảm thiểu tổn thương noãn.
Tỷ lệ thụ tinh bất thường tương tự nhau giữa nhóm PCS và nhóm ICSI thông thường (1,4% so với 1,8%, p = 0,1601), cho thấy PCS không làm tăng nguy cơ dị tật. Khi đánh giá chất lượng phôi, kỹ thuật PCS-ICSI cho tỷ lệ hình thành phôi nang chất lượng tốt cao hơn đáng kể (54,9% so với 48,0%, p < 0,001), cho thấy PCS có thể thúc đẩy sự phát triển phôi tốt hơn và tăng khả năng làm tổ.
Tổng cộng 1050 trường hợp chuyển phôi được đánh giá về kết quả thai lâm sàng, bao gồm 434 trường hợp chuyển phôi từ PCS-ICSI và 616 trường hợp chuyển phôi từ ICSI thường quy. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mang thai, thai lâm sàng và tỷ lệ trẻ sinh sống là tương đương nhau giữa các nhóm.
Thảo luận
Nghiên cứu cho thấy PCS-ICSI cải thiện đáng kể tỷ lệ thụ tinh (84,0% so với 79,3%) và tỷ lệ thoái hóa noãn (1,4% so với 3,5%) so với ICSI thường quy. Kết quả này đặc biệt ý nghĩa ở cả vô sinh nam và nữ. Trong trường hợp vô sinh nam nặng (<5 triệu tinh trùng di động) việc tìm kiếm tinh trùng chất lượng tốt tốn nhiều thời gian, dẫn đến kéo dài thời gian noãn tiếp xúc với môi trường bên ngoài tủ cấy. Các bất thường về màng trong suốt, hình dạng noãn hoặc số lượng noãn ít càng khiến noãn dễ tổn thương khi thời gian tiếp xúc kéo dài. Với tỷ lệ thoái hóa thấp 1,4% ở PCS-ICSI, nghiên cứu cho thấy việc rút ngắn thời gian thao tác và tối ưu quy trình chọn tinh trùng giúp giảm tổn thương noãn và nâng hiệu quả thụ tinh.
Kỹ thuật PCS giúp tăng đáng kể tỷ lệ phôi nang chất lượng tốt so với ICSI truyền thống. nhưng không khác biệt rõ về tỷ lệ thai lâm sàng và tỷ lệ trẻ sinh sống, kết quả này phù hợp với các nghiên cứu trước (Liu và cộng sự., 2017, và Hu và cộng sự., 2021). Tuy vậy, số lượng phôi nang đông lạnh thu được thông qua kỹ thuật PCS cao hơn có thể có ý nghĩa đối với tỷ lệ trẻ sinh sống tích lũy, tăng khả năng thành công trong các chu kỳ chuyển phôi tiếp theo, giảm nhu cầu kích thích buồng trứng và chọc hút, từ đó giảm chi phí điều trị.
Ngoài PCS, hiện cũng có nhiều quan tâm đến các kỹ thuật ICSI cải tiến khác như piezo-ICSI. Kỹ thuật này dùng micropipette tạo xung điện tốc độ cao, giúp xuyên zona pellucida nhanh, có kiểm soát, giảm căng thẳng và cải thiện tỷ lệ thụ tinh. Các nghiên cứu so sánh piezo-ICSI với ICSI thường quy cho thấy kết quả hứa hẹn: tỷ lệ thụ tinh cao hơn, phôi chất lượng tốt hơn và tỷ lệ thoái hóa thấp hơn, đồng thời giảm phụ thuộc vào kinh nghiệm người thực hiện. Tuy nhiên, tương tự PCS, kỹ thuật này dường như không cải thiện đáng kể tỷ lệ mang thai lâm sàng hoặc tỷ lệ sinh sống ở các nhóm nhỏ trong khi đó dữ liệu trên quy mô lớn vẫn còn hạn chế.
Một số nghiên cứu cho thấy kết quả thai kỳ vẫn có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố vô sinh khác của cặp đôi, ngay cả khi quá trình làm tổ và phát triển phôi thành công. Do đó, piezo-ICSI có tiềm năng bổ trợ hoặc tăng hiệu quả của PCS và xứng đáng được nghiên cứu sâu hơn. Các thử nghiệm ngẫu nhiên đa trung tâm, cỡ mẫu lớn là cần thiết để xác nhận tính hiệu quả và khả năng ứng dụng rộng rãi.
Kết luận
PCS-ICSI cho tỷ lệ thụ tinh cao hơn và số lượng phôi nang chất lượng tốt cao hơn. Mặc dù tỷ lệ trẻ sinh sống tương đương giữa nhóm PCS và nhóm ICSI thông thường, số lượng phôi đông lạnh cao hơn thu được bằng kỹ thuật PCS có thể dẫn đến tăng tỷ lệ trẻ sinh sống tích lũy. Đây là nghiên cứu duy nhất so sánh từng bước của hai phương pháp ICSI trên một loạt kết quả. Các nghiên cứu trong tương lai nên tiếp tục khám phá những lợi ích tiềm năng của việc kết hợp kỹ thuật PCS với các phương pháp mới như piezo-ICSI để cải thiện kết quả tốt hơn.
Tài liệu tham khảo: Haering C, Manvelyan E, Coyne K, và cộng sự; The Pre-Catching Sperm Technique Increases the Efficiency of the Intracytoplasmic Sperm Injection Method by Improving Fertilization and Blastocyst Formation Rates; Journal of clinical medicine; 2025; 14(14), 4872.












Khách sạn Equatorial, chủ nhật ngày 23 . 11 . 2025
Ngày 9 - 10 . 8 . 2025, Vinpearl Landmark 81 (Số 720A Điện BIên Phủ, ...
Vinpearl Landmark 81, chiều thứ bảy 9 . 8 . 2025 (13:00 - 16:30)

Sách “Bài giảng Thực hành Sản khoa” do các giảng viên Bộ ...

Sách ra mắt ngày 11 . 7 . 2025 và gửi đến quý hội viên trước ...

Kính mời quý đồng nghiệp quan tâm đến hỗ trợ sinh sản tham ...