Tin tức
on Sunday 13-04-2025 2:42pm
Danh mục: Tin quốc tế
CN. Phan Thị Ngọc Linh – IVFMD Tân Bình
Hệ vi khuẩn đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nồng độ estrogen thông qua “estrobolome”, một tập hợp các gene vi khuẩn mã hóa enzyme như β-glucuronidase. Enzyme này có thể chuyển hóa estrogen từ dạng bất hoạt thành dạng tự do, giúp nó tái hấp thu vào máu và tác động lên các cơ quan như nội mạc tử cung. Nếu hệ vi khuẩn mất cân bằng, sự chuyển hóa estrogen bị rối loạn, làm tăng nguy cơ mắc bệnh liên quan đến estrogen như béo phì, hội chứng chuyển hóa, EC và ung thư vú.
Sự thay đổi tỷ lệ vi khuẩn Firmicutes/Bacteroides có thể ảnh hưởng đến sức khỏe. Khi vi khuẩn sản xuất β-glucuronidase tăng cao, lượng estrogen tự do trong máu cũng tăng, kích thích sự phát triển của nội mạc tử cung và có thể dẫn đến ung thư. Ngoài ra, estrogen cũng tác động lên hệ vi sinh vật âm đạo, gây mất cân bằng trục vi khuẩn ruột - âm đạo và gián tiếp thúc đẩy quá trình sinh ung thư nội mạc tử cung.
Hệ vi khuẩn cũng ảnh hưởng đến hệ miễn dịch. Một số vi khuẩn có thể kích thích hệ miễn dịch chống ung thư, nhưng sự mất cân bằng hệ vi khuẩn có thể kích hoạt TLR-4, gây viêm mãn tính và kích thích các con đường tín hiệu thúc đẩy ung thư, chẳng hạn như NF-κB và miR21. Ngoài ra, sự thay đổi của CDCA có thể làm tăng hoặc giảm khả năng tiêu diệt tế bào ung thư, tùy thuộc vào nồng độ của nó trong cơ thể.
Trong ung thư nội mạc tử cung (EC), cấu trúc hệ vi khuẩn đường ruột có sự mất cân bằng rõ rệt, với sự suy giảm của các vi khuẩn có lợi như F. prausnitzii và G. formicilis, vốn có khả năng chống viêm và ức chế ung thư. Các nghiên cứu cũng phát hiện vi khuẩn Ruminococcus sp. N15.MGS-57 có liên quan đến sự gia tăng lipid C16:1 và C20:2, có thể kích thích tế bào ung thư phát triển thông qua con đường mTOR.
Phương pháp tiêu chuẩn để chẩn đoán EC hiện nay là sinh thiết nội mạc tử cung thông qua nạo sinh thiết từng phần. Siêu âm qua đường âm đạo hoặc bụng có thể được sử dụng để theo dõi độ dày và những bất thường của nội mạc tử cung ở bệnh nhân có nguy cơ cao. Tuy nhiên, chưa có marker nhạy và đặc hiệu nào được xác định cho việc sàng lọc EC, và chưa có phương pháp sàng lọc thường quy được khuyến nghị. Một số loài vi khuẩn đường ruột có thể đóng vai trò trong dự báo sớm EC. Nghiên cứu cho thấy Porphyromonas somerae là vi khuẩn có giá trị tiên đoán cao nhất đối với EC. Đặc biệt, sự hiện diện của Porphyromonas ở bệnh nhân béo phì và mãn kinh có giá trị tiên đoán lên đến 86%. Tuy nhiên, các kết quả này dựa trên mẫu nội mạc tử cung và chưa có phương pháp kiểm chứng thông qua mẫu phân, dẫn đến hạn chế trong ứng dụng lâm sàng và sàng lọc diện rộng.
Đối với điều trị EC, xạ trị vùng chậu vẫn là phương pháp điều trị bổ trợ tiêu chuẩn sau phẫu thuật cho bệnh nhân EC có nguy cơ cao. Hiện chưa có phác đồ thống nhất về phương thức xạ trị, hóa trị hoặc phối hợp cả hai, do đó việc lựa chọn phương pháp vẫn phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân. Tuy nhiên, xạ trị và hóa trị có thể gây tác động bất lợi lên đường tiêu hóa, đặc biệt là gây viêm ruột do bức xạ. Ở bệnh nhân đã cắt tử cung, trực tràng có nguy cơ cao bị tổn thương do tiếp xúc với bức xạ nhiều hơn. Một nghiên cứu trên năm bệnh nhân EC sau phẫu thuật trải qua xạ trị cho thấy cấy ghép vi sinh vật từ phân (FMT) có thể cải thiện các triệu chứng tổn thương ruột do xạ trị.
Hệ vi sinh đường ruột được xem là yếu tố điều hòa miễn dịch tiềm năng trong quá trình tiến triển ung thư. Vi khuẩn đường ruột có thể ảnh hưởng đến đáp ứng miễn dịch thích ứng đối với tế bào ung thư và tác động đến hiệu quả điều trị bằng cách điều hòa phản ứng miễn dịch trong và sau hóa trị. Các vi khuẩn và chất chuyển hóa của chúng có thể thúc đẩy sản xuất cytokine tiền viêm, qua đó có thể kích hoạt hoặc ức chế hoạt động của các thuốc ICIs. Hệ vi sinh đường ruột cải thiện đáp ứng với ICIs bằng cách điều hòa miễn dịch bẩm sinh, miễn dịch thích ứng và khả năng sinh miễn dịch của tế bào ung thư. Ngoài ra, vi khuẩn Bifidobacteria có thể kích hoạt tế bào T đặc hiệu với khối u, làm tăng sự xâm nhập của tế bào T CD8 vào khối u hắc tố và ung thư bàng quang, đồng thời tăng sản xuất IFN-γ, qua đó ức chế sự phát triển ung thư bằng cách giảm hoạt động của đường truyền tín hiệu NF-κB. Các chất chuyển hóa của vi khuẩn, chẳng hạn như SCFAs, cũng có khả năng điều chỉnh vi môi trường khối u, từ đó tăng cường miễn dịch chống ung thư.
TLTK: Zheng, Weiqin et al. “Gut microbiota and endometrial cancer: research progress on the pathogenesis and application.” Annals of medicine vol. 57,1 (2025): 2451766. doi:10.1080/07853890.2025.2451766
- Giới Thiệu
- Vai Trò của Hệ Vi Khuẩn Đường Ruột trong Cơ Thể
- Hệ Vi Khuẩn Đường Ruột và Sự Điều Hòa Estrogen
Hệ vi khuẩn đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nồng độ estrogen thông qua “estrobolome”, một tập hợp các gene vi khuẩn mã hóa enzyme như β-glucuronidase. Enzyme này có thể chuyển hóa estrogen từ dạng bất hoạt thành dạng tự do, giúp nó tái hấp thu vào máu và tác động lên các cơ quan như nội mạc tử cung. Nếu hệ vi khuẩn mất cân bằng, sự chuyển hóa estrogen bị rối loạn, làm tăng nguy cơ mắc bệnh liên quan đến estrogen như béo phì, hội chứng chuyển hóa, EC và ung thư vú.
Sự thay đổi tỷ lệ vi khuẩn Firmicutes/Bacteroides có thể ảnh hưởng đến sức khỏe. Khi vi khuẩn sản xuất β-glucuronidase tăng cao, lượng estrogen tự do trong máu cũng tăng, kích thích sự phát triển của nội mạc tử cung và có thể dẫn đến ung thư. Ngoài ra, estrogen cũng tác động lên hệ vi sinh vật âm đạo, gây mất cân bằng trục vi khuẩn ruột - âm đạo và gián tiếp thúc đẩy quá trình sinh ung thư nội mạc tử cung.
- Hệ Vi Khuẩn Đường Ruột và Hội Chứng Chuyển Hóa
- Béo phì: Một số vi khuẩn như Bacteroides fragilis có thể làm tăng hấp thụ chất béo và gây viêm, dẫn đến tăng cân và kháng insulin. Sự thay đổi tỷ lệ vi khuẩn Firmicutes/Bacteroides cũng có liên quan đến sự mất cân bằng chuyển hóa lipid.
- Huyết áp cao: Vi khuẩn đường ruột tạo ra trimethylamine N-oxide (TMAO), một chất có liên quan đến tăng huyết áp và bệnh tim mạch bằng cách kích hoạt các phản ứng viêm và làm giảm độ đàn hồi của mạch máu.
-
Tiểu đường: Một số vi khuẩn gây mất cân bằng glucose và lipid, làm tăng tình trạng viêm và dẫn đến kháng insulin. Việc giảm nồng độ acid béo chuỗi ngắn (short-chain fatty acids – SCFAs) do vi khuẩn sản xuất có thể làm suy giảm khả năng điều hòa đường huyết.
- Hệ Vi Khuẩn Đường Ruột và tác động hình thành khối u
Hệ vi khuẩn cũng ảnh hưởng đến hệ miễn dịch. Một số vi khuẩn có thể kích thích hệ miễn dịch chống ung thư, nhưng sự mất cân bằng hệ vi khuẩn có thể kích hoạt TLR-4, gây viêm mãn tính và kích thích các con đường tín hiệu thúc đẩy ung thư, chẳng hạn như NF-κB và miR21. Ngoài ra, sự thay đổi của CDCA có thể làm tăng hoặc giảm khả năng tiêu diệt tế bào ung thư, tùy thuộc vào nồng độ của nó trong cơ thể.
Trong ung thư nội mạc tử cung (EC), cấu trúc hệ vi khuẩn đường ruột có sự mất cân bằng rõ rệt, với sự suy giảm của các vi khuẩn có lợi như F. prausnitzii và G. formicilis, vốn có khả năng chống viêm và ức chế ung thư. Các nghiên cứu cũng phát hiện vi khuẩn Ruminococcus sp. N15.MGS-57 có liên quan đến sự gia tăng lipid C16:1 và C20:2, có thể kích thích tế bào ung thư phát triển thông qua con đường mTOR.
- Ứng Dụng Tiềm Năng của Hệ Vi Khuẩn Đường Ruột trong EC
Phương pháp tiêu chuẩn để chẩn đoán EC hiện nay là sinh thiết nội mạc tử cung thông qua nạo sinh thiết từng phần. Siêu âm qua đường âm đạo hoặc bụng có thể được sử dụng để theo dõi độ dày và những bất thường của nội mạc tử cung ở bệnh nhân có nguy cơ cao. Tuy nhiên, chưa có marker nhạy và đặc hiệu nào được xác định cho việc sàng lọc EC, và chưa có phương pháp sàng lọc thường quy được khuyến nghị. Một số loài vi khuẩn đường ruột có thể đóng vai trò trong dự báo sớm EC. Nghiên cứu cho thấy Porphyromonas somerae là vi khuẩn có giá trị tiên đoán cao nhất đối với EC. Đặc biệt, sự hiện diện của Porphyromonas ở bệnh nhân béo phì và mãn kinh có giá trị tiên đoán lên đến 86%. Tuy nhiên, các kết quả này dựa trên mẫu nội mạc tử cung và chưa có phương pháp kiểm chứng thông qua mẫu phân, dẫn đến hạn chế trong ứng dụng lâm sàng và sàng lọc diện rộng.
Đối với điều trị EC, xạ trị vùng chậu vẫn là phương pháp điều trị bổ trợ tiêu chuẩn sau phẫu thuật cho bệnh nhân EC có nguy cơ cao. Hiện chưa có phác đồ thống nhất về phương thức xạ trị, hóa trị hoặc phối hợp cả hai, do đó việc lựa chọn phương pháp vẫn phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân. Tuy nhiên, xạ trị và hóa trị có thể gây tác động bất lợi lên đường tiêu hóa, đặc biệt là gây viêm ruột do bức xạ. Ở bệnh nhân đã cắt tử cung, trực tràng có nguy cơ cao bị tổn thương do tiếp xúc với bức xạ nhiều hơn. Một nghiên cứu trên năm bệnh nhân EC sau phẫu thuật trải qua xạ trị cho thấy cấy ghép vi sinh vật từ phân (FMT) có thể cải thiện các triệu chứng tổn thương ruột do xạ trị.
Hệ vi sinh đường ruột được xem là yếu tố điều hòa miễn dịch tiềm năng trong quá trình tiến triển ung thư. Vi khuẩn đường ruột có thể ảnh hưởng đến đáp ứng miễn dịch thích ứng đối với tế bào ung thư và tác động đến hiệu quả điều trị bằng cách điều hòa phản ứng miễn dịch trong và sau hóa trị. Các vi khuẩn và chất chuyển hóa của chúng có thể thúc đẩy sản xuất cytokine tiền viêm, qua đó có thể kích hoạt hoặc ức chế hoạt động của các thuốc ICIs. Hệ vi sinh đường ruột cải thiện đáp ứng với ICIs bằng cách điều hòa miễn dịch bẩm sinh, miễn dịch thích ứng và khả năng sinh miễn dịch của tế bào ung thư. Ngoài ra, vi khuẩn Bifidobacteria có thể kích hoạt tế bào T đặc hiệu với khối u, làm tăng sự xâm nhập của tế bào T CD8 vào khối u hắc tố và ung thư bàng quang, đồng thời tăng sản xuất IFN-γ, qua đó ức chế sự phát triển ung thư bằng cách giảm hoạt động của đường truyền tín hiệu NF-κB. Các chất chuyển hóa của vi khuẩn, chẳng hạn như SCFAs, cũng có khả năng điều chỉnh vi môi trường khối u, từ đó tăng cường miễn dịch chống ung thư.
- Kết Luận
TLTK: Zheng, Weiqin et al. “Gut microbiota and endometrial cancer: research progress on the pathogenesis and application.” Annals of medicine vol. 57,1 (2025): 2451766. doi:10.1080/07853890.2025.2451766
Các tin khác cùng chuyên mục:










TIN CẬP NHẬT
TIN CHUYÊN NGÀNH
LỊCH HỘI NGHỊ MỚI
Năm 2020
New World Saigon hotel, Thứ bảy ngày 14 . 6 . 2025
Năm 2020
New World Saigon hotel, Chủ Nhật ngày 15 . 06 . 2025
Năm 2020
Cập nhật lịch tổ chức sự kiện và xuất bản ấn phẩm của ...
GIỚI THIỆU SÁCH MỚI

Kính mời quý đồng nghiệp quan tâm đến hỗ trợ sinh sản tham ...

Y học sinh sản số 73 (Quý I . 2025) ra mắt ngày 20 . 3 . 2025 và ...

Sách ra mắt ngày 6 . 1 . 2025 và gửi đến quý hội viên trước ...
FACEBOOK