ThS. BSNT. Đinh Thanh Hà
Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Nha Trang
1. Gánh nặng bệnh tật và động học của virus hợp bào hô hấp (RSV) tại Việt Nam
Virus hợp bào hô hấp (Respiratory Syncytial Virus - RSV) là một virus ARN sợi đơn thuộc họ Pneumoviridae, được công nhận là tác nhân phổ biến nhất gây ra các đợt bùng phát viêm đường hô hấp dưới (Lower Respiratory Tract Infection - LRTI) cấp tính, đặc biệt là viêm tiểu phế quản và viêm phổi ở trẻ em dưới 5 tuổi trên toàn thế giới.1 Theo các báo cáo dịch tễ học toàn cầu giai đoạn 2022 - 2024, hàng năm có khoảng 33 triệu ca nhiễm trùng hô hấp dưới liên quan đến RSV, dẫn đến 3,2 triệu ca nhập viện và hơn 100.000 ca tử vong.2 Đáng báo động, hơn 90% số ca tử vong này tập trung tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình (Low- and Middle-Income Countries - LMICs), nơi khả năng tiếp cận các phương pháp hỗ trợ hô hấp tiên tiến còn hạn chế.3
Tại Việt Nam, RSV là tác nhân hàng đầu gây nhiễm trùng hô hấp dưới ở trẻ nhỏ, chiếm tỷ lệ dương tính từ 24% đến 48% trong tổng số các ca viêm phổi nhập viện. Gánh nặng kinh tế do RSV gây ra đối với các gia đình Việt Nam là rất lớn; các nghiên cứu tại các bệnh viện nhi tuyến đầu ghi nhận chi phí điều trị cho một ca nhiễm RSV nặng (bao gồm nằm hồi sức và hỗ trợ hô hấp) có thể tiêu tốn tới 70% mức thu nhập trung bình hàng tháng của một gia đình tại khu vực đô thị.4 Động học lây truyền của virus tại Việt Nam có sự phân hóa rõ rệt theo địa lý và khí hậu. Tại khu vực miền Nam, RSV lưu hành quanh năm nhưng thường bùng phát mạnh vào mùa mưa (tháng 5 đến tháng 11). Ngược lại, tại miền Bắc, virus có xu hướng gia tăng mạnh mẽ vào các tháng chuyển mùa thu-đông và xuân-hè.5
Trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi là nhóm đối tượng dễ tổn thương nhất do đặc điểm đường thở nhỏ, cơ hô hấp chưa phát triển hoàn thiện và hệ miễn dịch non yếu, khiến bệnh tiến triển rất nhanh dẫn đến suy hô hấp chỉ trong vài giờ. Sự ra đời của các giải pháp dự phòng chủ động thông qua vaccine thai kỳ đã trở thành một phần cốt lõi trong chiến lược bảo vệ sức khỏe trẻ em tại Việt Nam từ năm 2025 thông qua các Hướng dẫn Quốc gia mới nhất của Bộ Y tế.6
2. Đặc điểm sinh học cấu trúc: Đột phá từ cấu trúc Pre-fusion F (Pre-F)
Sự thất bại của các nỗ lực phát triển vaccine RSV trong hơn sáu thập kỷ qua chủ yếu do thiếu hiểu biết về cấu trúc phân tử của virus. Đột phá chỉ thực sự diễn ra khi các nhà khoa học làm rõ được cấu trúc của protein dung hợp (F protein). Protein F trên bề mặt virus RSV tồn tại ở hai trạng thái: tiền dung hợp (pre-fusion) và hậu dung hợp (post-fusion).7 Trạng thái Pre-F là một cấu trúc không bền vững, đóng vai trò quyết định trong việc virus xâm nhập vào tế bào biểu mô vật chủ. Các nghiên cứu sinh học cấu trúc đã xác định được các epitope quan trọng chỉ hiện diện trên dạng Pre-F (như Site Ø và Site V), có khả năng kích thích sản sinh kháng thể trung hòa mạnh gấp 50-100 lần so với dạng Post-F.7
Vaccine thế hệ mới Abrysvo đã được thiết kế bằng cách ổn định protein F ở trạng thái Pre-F thông qua các đột biến cấu trúc và công nghệ tái tổ hợp, từ đó tối đa hóa hiệu lực của đáp ứng miễn dịch ở người mẹ. Việc lựa chọn đúng cấu trúc kháng nguyên Pre-F không chỉ tăng hiệu quả bảo vệ mà còn loại bỏ rủi ro về hiện tượng tăng cường bệnh lý do vaccine (Enhanced Respiratory Disease - ERD) vốn là rào cản lớn nhất trong quá khứ.7 Đáp ứng miễn dịch sau tiêm chủng ở mẹ tạo ra một lượng lớn IgG trung hòa đặc hiệu, sẵn sàng cho quá trình vận chuyển tích cực qua hàng rào nhau thai.
3. Cơ chế vận chuyển IgG qua nhau thai thông qua thụ thể FcRn
Hệ miễn dịch của trẻ sơ sinh khi mới chào đời chưa hoàn thiện, chủ yếu nghiêng về đáp ứng T helper 2 (Th2) để duy trì sự dung nạp miễn dịch trong thai kỳ, khiến trẻ kém nhạy bén với các tác nhân virus. Sự bảo vệ của trẻ trong 6 tháng đầu đời do đó phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nguồn IgG thụ động từ mẹ.8 Quá trình vận chuyển này không phải là sự khuếch tán thụ động mà là vận chuyển tích cực qua nhau thai nhờ thụ thể FcRn (neonatal Fc receptor) nằm trên tế bào lá nuôi (trophoblast). IgG gắn kết với FcRn trong các hốc nội bào, thoát khỏi quá trình phân hủy lysosome và được giải phóng vào hệ tuần hoàn thai nhi.8
Hiệu quả của quá trình này tăng tốc mạnh mẽ nhất trong tam cá nguyệt thứ ba. Các nghiên cứu động học cho thấy khi mẹ được tiêm vaccine RSV, nồng độ IgG đặc hiệu chống RSV trong máu trẻ tại thời điểm sinh có thể đạt mức cao hơn 1,1 đến 1,2 lần so với nồng độ trong máu mẹ. Kháng thể IgG nhận được từ mẹ có thời gian bán hủy trung bình khoảng 21-26 ngày. Mặc dù nồng độ kháng thể giảm dần theo thời gian, mức bảo vệ lâm sàng ngưỡng chống lại các triệu chứng LRTI nặng do RSV thường được duy trì ổn định trong 3 đến 6 tháng đầu đời.8 Đây là khoảng thời gian "cửa sổ vàng" để bảo vệ trẻ trước khi hệ miễn dịch tự nhiên bắt đầu trưởng thành hoặc trẻ có thể tiếp nhận các biện pháp dự phòng khác.
4. Phân tích dữ liệu lâm sàng từ nghiên cứu MATISSE (Pfizer)
Dữ liệu phê duyệt cho vaccine RSV thai kỳ hiện nay dựa trên các thử nghiệm đa trung tâm toàn cầu, đặc biệt là nghiên cứu MATISSE (Maternal Immunization Study for Safety and Efficacy). Trong nghiên cứu MATISSE thực hiện trên hơn 7.000 thai phụ, vaccine bivalent Pre-F (Abrysvo) đã chứng minh hiệu quả ngăn ngừa LRTI mức độ nặng do RSV ở trẻ sơ sinh đạt 81,8% (95% CI: 40,6%-96,3%) trong vòng 90 ngày đầu sau sinh.9 Hiệu quả này vẫn duy trì ở mức cao 69,4% cho đến khi trẻ tròn 6 tháng tuổi. Vaccine cũng giúp giảm đáng kể nhu cầu hỗ trợ hô hấp xâm lấn (thở máy) và không xâm lấn tại các đơn vị hồi sức sơ sinh.9
Vấn đề an toàn là ưu tiên hàng đầu trong tiêm chủng thai kỳ. Khác với vaccine của Pfizer, một ứng viên vaccine khác của GSK (RSV-MAT-009) đã phải dừng thử nghiệm sớm vào năm 2022 do ghi nhận tín hiệu gia tăng tỷ lệ sinh non (6,8% so với 4,9%), đặc biệt tại các quốc gia thu nhập thấp. Đối với Abrysvo, tỷ lệ sinh non trong nghiên cứu MATISSE là 5,7% so với 4,7% ở nhóm giả dược, một sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê về mặt lâm sàng (RR 1,20; 95% CI: 0,98-1,46).10 Sự khác biệt này khẳng định tầm quan trọng của việc lựa chọn công thức vaccine và khung thời gian tiêm chủng một cách khoa học để tối ưu hóa cán cân nguy cơ - lợi ích.10
5. Cập nhật Hướng dẫn quốc gia 2025 tại Việt Nam
Ngày 14/07/2025, Bộ Y tế Việt Nam đã chính thức ban hành Quyết định 2323/QĐ-BYT phê duyệt Hướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc và điều trị sơ sinh, đưa vaccine RSV vào danh mục khuyến cáo dự phòng then chốt.6 Theo đó, phác đồ quy định:
-
Đối tượng: Phụ nữ mang thai khỏe mạnh từ tuần thai thứ 24 đến 36.
-
Thời điểm ưu tiên (Tối ưu): Tuần thai thứ 32 đến 36.
-
Liều lượng: 0,5 ml, tiêm bắp duy nhất một liều cho mỗi thai kỳ.9
Lý giải lựa chọn khung 32-36 tuần: Việc tiêm chủng trong giai đoạn này giúp đảm bảo nồng độ kháng thể truyền sang con đạt đỉnh vào thời điểm sinh đủ tháng.8 Quan trọng hơn, khung thời gian này giúp loại bỏ gần như hoàn toàn các mối lo ngại về việc vaccine gây ra sinh non ảnh hưởng đến kết cục của trẻ, vì trẻ sinh sau tuần 32 có tiên lượng sức khỏe tốt hơn rất nhiều so với trẻ sinh cực non.10 Thai phụ có thể tiêm đồng thời vaccine RSV với vaccine Cúm tứ giá tại các vị trí tiêm khác nhau.1 Một số dữ liệu nghiên cứu lưu ý rằng đáp ứng miễn dịch với thành phần ho gà trong vaccine Tdap có thể bị giảm nhẹ khi tiêm cùng lúc với vaccine RSV. Tuy nhiên, ý nghĩa lâm sàng của hiện tượng này hiện chưa được chứng minh là làm giảm hiệu quả bảo vệ thực tế, do đó việc tiêm phối hợp vẫn được chấp nhận để đảm bảo bao phủ miễn dịch cho thai phụ.9
6. Hiện tượng "Immunological Blunting" và quản lý dự phòng kép
Một khía cạnh khoa học được thảo luận nhiều là liệu kháng thể thụ động từ mẹ có gây ức chế hệ miễn dịch chủ động của trẻ khi trẻ tiếp nhận các vaccine sau này hay không (hiện tượng "blunting"). Cơ chế của blunting bao gồm việc IgG mẹ liên kết với các thụ thể ức chế trên tế bào B của trẻ hoặc che lấp các epitope của kháng nguyên.11 Tuy nhiên, các nghiên cứu dài hạn đã khẳng định rằng mặc dù nồng độ kháng thể ở trẻ có thể thấp hơn nhẹ, nhưng trí nhớ miễn dịch vẫn được hình thành đầy đủ, không gây ảnh hưởng đến hiệu quả bảo vệ lâm sàng thực tế.11
Năm 2025, Việt Nam cũng bắt đầu triển khai kháng thể đơn dòng Nirsevimab (Beyfortus) tiêm trực tiếp cho trẻ sơ sinh.6 Dữ liệu thực tế cho thấy hiệu quả ngăn ngừa nhập viện liên quan đến RSV của Nirsevimab đạt tới trên 80%.11 Khuyến nghị thực hành tại Việt Nam nhấn mạnh: nếu người mẹ đã hoàn tất tiêm vaccine RSV trước khi sinh ít nhất 2 tuần, trẻ sơ sinh khỏe mạnh thông thường không cần tiêm thêm Nirsevimab.6 Nirsevimab được ưu tiên chỉ định cho các trường hợp mẹ chưa được tiêm vaccine, trẻ sinh ra dưới 2 tuần sau khi mẹ tiêm, hoặc trẻ có nguy cơ rất cao.6
7. Kết luận
Vaccine RSV trong thai kỳ đại diện cho một thành tựu quan trọng của y học dự phòng sơ sinh hiện đại. Hướng dẫn quốc gia 2025 của Việt Nam với khung thời gian tiêm chủng tối ưu từ tuần 32 đến 36 là một khuyến cáo khoa học, cân bằng giữa lợi ích miễn dịch tối đa và sự an toàn tuyệt đối cho thai kỳ. Dữ liệu thực tế từ các chương trình tiêm chủng quốc gia đầu tiên trên thế giới (như nghiên cứu BERNI tại Argentina) đã xác nhận tính hiệu quả cao của chiến lược này trong việc giảm gánh nặng bệnh tật và tử vong sơ sinh một cách bền vững.12 Vai trò của bác sĩ sản phụ khoa hiện nay là then chốt trong việc tư vấn và giúp thai phụ hiểu rõ giá trị của "lá chắn miễn dịch" đầu đời này.6
TÀI LIỆU THAM KHẢO
-
CDC. Respiratory Syncytial Virus (RSV) Vaccine Clinical Guidance for Pregnant People. MMWR Morb Mortal Wkly Rep. 2023;72(41):1115-1122.
-
Shi T, et al. Global, regional, and national disease burden estimates of acute lower respiratory infections due to RSV in young children in 2019: a systematic analysis. Lancet. 2022;399(10339):2047-2064.
-
Li Y, et al. Global disease burden estimates of acute lower respiratory infections due to respiratory syncytial virus in children younger than 5 years in 2019: a systematic analysis. Lancet. 2022;399:2047-64.
-
Do LA, et al. Estimating the economic burden of respiratory syncytial virus infections in infants in Vietnam: a cohort study. BMC Infect Dis. 2023;23:73.
-
Yoshida LM, et al. Seasonality of respiratory viruses in hospitalized children in Central Vietnam. Sci Rep. 2020;10:17540.
-
Bộ Y tế Việt Nam. Quyết định 2323/QĐ-BYT ban hành Hướng dẫn quốc gia về các dịch vụ chăm sóc và điều trị sơ sinh năm 2025. Ban hành ngày 14/07/2025.
-
McLellan JS, et al. Structure of RSV fusion glycoprotein trimer bound to a PreFusion-specific neutralizing antibody. Science. 2013;340(6136):1113-1117.
-
European Respiratory Review. Maternal RSV vaccination: passive immunity mechanism and kinetics. Eur Respir Rev. 2024;33:240106.
-
Kampmann B, et al. Bivalent Prefusion F Vaccine in Pregnancy to Prevent RSV Illness in Infants (MATISSE Trial). N Engl J Med. 2023;388:1451-64.
-
Madhi SA, et al. Preterm Birth Frequency and Associated Outcomes From the MATISSE Trial. Obstet Gynecol. 2025;145(2):288-298.
-
Moline HL, et al. Effectiveness of Nirsevimab in Preventing RSV-Associated Hospitalization among Infants. MMWR Morb Mortal Wkly Rep. 2024;73:209-214.
-
Lopez-Valitutti C, et al. Real-world effectiveness of RSVpreF vaccination during pregnancy in Argentina (BERNI study). Lancet Infect Dis. 2024;24(12).