Nội dung chính
Ung thư buồng trứng (UTBT) là ung thư phổ biến đứng thứ hai trong nhóm ung thư phụ khoa (UTPK), sau ung thư nội mạc tử cung (UTNMTC), đồng thời đứng thứ năm trong các nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư ở phụ nữ. UTBT có xu hướng phổ biến hơn ở các quốc gia phát triển và là nguyên nhân gây tử vong cho gần 150.000 người ở Mỹ mỗi năm. Do bệnh thường khởi phát âm thầm, các tổn thương có thể đến từ bên ngoài buồng trứng, nên 2/3 bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn muộn với tiên lượng điều trị kém. Ở giai đoạn sớm, UTBT không có triệu chứng đặc hiệu, trong khi ở giai đoạn tiến triển, bệnh nhân có thể xuất hiện những cơn trướng bụng hoặc đau bụng bất thường [1,2].
Dựa trên nguồn gốc mô học, UTBT được chia thành hai nhóm chính, gồm ung thư biểu mô buồng trứng (epithelial ovarian cancer – EOC) và nhóm không phải biểu mô (non-epithelial ovarian cancer). Trong đó, EOC là nhóm thường gặp nhất và chiếm đa số các trường hợp UTBT [3]. Ngoài ra, nhóm u buồng trứng giáp biên (Borderline ovarian tumor – BOT) cũng được chú ý do thường gặp ở nhóm phụ nữ trẻ và có tiên lượng điều trị khá tích cực [4].
Phần lớn UTBT xuất hiện ở phụ nữ tiền mãn kinh hoặc mãn kinh, tuy nhiên khoảng 10-15% trường hợp thuộc nhóm dưới 40 tuổi, thường phát hiện ở giai đoạn sớm. Nhóm bệnh nhân này vẫn thuộc độ tuổi sinh sản, có thể chưa lập gia đình hoặc có con. Trong khi, các phương pháp điều trị ung thư như hóa trị, xạ trị, hoặc phẫu thuật có thể gây suy giảm, hoặc thậm chí mất khả năng sinh sản. Điều này khiến nhóm trẻ tuổi dễ rơi vào trầm cảm, rối loạn cảm xúc và chức năng tình dục [5,6]. Việc bảo tồn chức năng sinh sản ở bệnh nhân UTBT vẫn là một thách thức, do buồng trứng vừa là cơ quan sinh sản vừa là vị trí khởi phát ung thư. Phương pháp phẫu thuật bảo tồn chức năng sinh sản (Fertility sparing surgery – FSS) đang dần trở nên phổ biến, và phù hợp với nhóm bệnh nhân ung thư giai đoạn I và IIA (theo đồng thuận FIGO). Với phương pháp này, buồng trứng không bị loại bỏ hoàn toàn khỏi cơ thể. Trong quá trình loại bỏ khối u buồng trứng, mô buồng trứng sẽ được lấy ra khỏi cơ thể và lưu trữ đông để sử dụng trong tương lai. Các mô buồng trứng có thể cấy ghép lại sau khi bệnh nhân hoàn thành điều trị ung thư.
Việc ứng dụng kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm (In vitro fertilization – IVF) ở bệnh nhân UTBT giai đoạn sớm ngày càng được quan tâm. Đặc biệt, bệnh nhân có thể lưu trữ mẫu mô buồng trứng hoặc can thiệp IVF để có thể hoàn thành ước mơ làm mẹ của mình. Mặc dù nhiều nghiên cứu ghi nhận khả năng mang thai khả quan sau điều trị bảo tồn sinh sản, tính an toàn đối với kích thích buồng trứng (KTBT) và IVF vẫn còn nhiều tranh luận, đặc biệt liên quan đến nguy cơ tái phát [2]. Ngoài ra, dữ liệu hiện nay còn hạn chế do số lượng nghiên cứu chưa nhiều, cỡ mẫu nhỏ và thời gian theo dõi chưa đủ dài.
Vì vậy, bài viết này nhằm tổng quan các bằng chứng hiện tại về kết cục sinh sản và nguy cơ tái phát ở bệnh nhân UTBT giai đoạn sớm thực hiện IVF sau điều trị, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tính an toàn và hiệu quả của các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (HTSS) ở nhóm bệnh nhân này.
Ung thư buồng trứng và quá trình điều trị tác động tiêu cực đến khả năng sinh sản. Bản thân ung thư có thể làm suy giảm chức năng buồng trứng, kể cả trước khi can thiệp (hóa trị, xạ trị hoặc phẫu thuật). Số lượng trứng thu nhận được ở nhóm bệnh nhân ung thư sau KTBT thấp hơn [4]. Nguyên nhân có thể đến từ trạng thái dị hóa cao do ung thư, làm tăng nồng độ hormone stress như prolactin, dẫn đến ức chế gonadotrophin [5]. Ngoài ra, các khối u buồng trứng cũng có thể phá hủy mô buồng trứng lành, làm giảm số lượng nang noãn chức năng.
Phẫu thuật là phương pháp điều trị nền tảng trong UTBT và đồng thời cũng là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến khả năng sinh sản. Ở bệnh nhân trẻ có nhu cầu sinh con, FSS được ưu tiên lựa chọn, đặc biệt ở các trường hợp ung thư giai đoạn sớm có tiên lượng tốt như BOT, ung thư tế bào mầm hoặc EOC giai đoạn IA độ mô học thấp [7,8]. Tuy nhiên, ngay cả khi bảo tồn một phần buồng trứng, việc cắt nang hoặc cắt một bên buồng trứng vẫn có thể làm suy giảm dự trữ buồng trứng. Nhiều dẫn chứng cho thấy nồng độ AMH giảm sau phẫu thuật, đặc biệt ở nhóm phải phẫu thuật nhiều lần do tái phát [9].
Bên cạnh phẫu thuật, hóa trị cũng có ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng buồng trứng. Các thuốc nhóm platinum hoặc alkylating có thể gây độc tính lên tế bào mầm, thúc đẩy quá trình thoái hóa nang noãn và làm tăng nguy cơ suy buồng trứng sớm [10]. Mức độ tổn thương phụ thuộc vào tuổi bệnh nhân, loại thuốc, liều tích lũy và thời gian điều trị.
Xạ trị ít được sử dụng trong điều trị ung thư buồng trứng nhưng nếu có chỉ định vùng chậu, tia xạ có thể gây tổn thương trực tiếp mô buồng trứng và nội mạc tử cung. Điều này làm tăng nguy cơ suy buồng trứng, giảm khả năng làm tổ và tăng nguy cơ sẩy thai sau điều trị [11].
Ngoài tổn thương lên buồng trứng, quá trình điều trị ung thư còn tác động đến tâm lý và thời điểm sinh sản của bệnh nhân. Nhiều phụ nữ phải trì hoãn mang thai trong thời gian theo dõi sau điều trị vì lo ngại tái phát, dẫn đến suy giảm khả năng sinh sản do tuổi tác [12]. Đồng thời, các vấn đề nội tiết, rối loạn kinh nguyệt và giảm chức năng buồng trứng sau điều trị cũng làm giảm cơ hội mang thai tự nhiên.
Do đó, việc đánh giá dự trữ buồng trứng và tư vấn bảo tồn sinh sản trước điều trị đóng vai trò rất quan trọng ở bệnh nhân UTBT trong độ tuổi sinh sản. Các chiến lược như đông lạnh noãn, đông lạnh phôi hoặc mô buồng trứng cần được cân nhắc sớm nhằm tối ưu khả năng mang thai trong tương lai.
Trong những năm gần đây, IVF ngày càng đóng vai trò quan trọng ở bệnh nhân UTBT giai đoạn sớm sau điều trị bảo tồn sinh sản. Nhiều phụ nữ sau phẫu thuật hoặc hóa trị có dự trữ buồng trứng suy giảm đáng kể, giảm khả năng mang thai tự nhiên và cần HTSS can thiệp [10]. Bên cạnh đó, việc trì hoãn mang thai trong thời gian theo dõi ung thư cũng khiến tuổi sinh sản tăng lên, làm giảm thêm chất lượng và số lượng noãn.
Các kỹ thuật HTSS hiện nay bao gồm KTBT có kiểm soát, IVF cổ điển, tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (Intracytoplasmic Sperm Injection - ICSI), đông lạnh noãn hoặc phôi. Ở nhóm bệnh nhân UTBT, IVF thường được chỉ định sau khi hoàn tất điều trị và đã theo dõi ổn định, đặc biệt ở những trường hợp giảm dự trữ buồng trứng hoặc vô sinh thời gian dài.
Tuy nhiên, việc thực hiện IVF ở bệnh nhân UTBT vẫn còn nhiều tranh luận liên quan đến tính an toàn. Mối lo ngại lớn nhất là quá trình KTBT làm tăng nồng độ estrogen hoặc mất cân bằng estrogen/progesterone, từ đó có thể kích thích sự phát triển của các tế bào ung thư còn sót lại thông qua cơ chế sinh học được đề xuất, bao gồm tăng sinh tế bào dưới tác động nội tiết, tăng stress oxy hóa và tăng các yếu tố tăng trưởng trong dịch nang [13].
Nhìn chung, IVF hiện được xem là một lựa chọn khả thi ở nhóm bệnh nhân UTBT giai đoạn sớm đã điều trị ổn định, đặc biệt khi được thực hiện dưới sự phối hợp đa chuyên khoa giữa bác sĩ HTSS và bác sĩ ung bướu phụ khoa.
Kết cục sinh sản
Kết cục sinh sản sau IVF ở bệnh nhân UTBT giai đoạn sớm phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như: tuổi, nguồn tế bào khởi phát ung thư, lượng mô buồng trứng lưu trữ, dự trữ buồng trứng hiện hữu và tiền sử hóa trị.
Ở nhóm BOT, đây là đối tượng có nhiều dữ liệu về IVF nhất do thường gặp ở phụ nữ trẻ và có tiên lượng khá tốt. Việc can thiệp IVF và FSS cho kết quả tỷ lệ trẻ sinh sống ở chu kỳ điều trị đầu tiên đạt 27,8% với dữ liệu trên 1000 bệnh nhân. Tuy nhiên, tỷ lệ này không khác biệt giữa nhóm BOT và nhóm chứng, gồm các nhóm ung thư buồng trứng khác [8]. Tỷ lệ trẻ sinh sống cộng dồn có thể đạt đến 53,3% với phác đồ kích thích buồng trứng GnRH đối vận hoặc đồng vận [14]. Kết quả khả quan này có thể đến từ chẩn đoán sớm và bản chất tế bào. Khoảng 75% BOT thường được chẩn đoán ở giai đoạn I và II theo đồng thuận FIGO, có tiềm năng ác tính thấp và chưa xâm lấn vào mô đệm [15].
Trong nhóm bệnh nhân EOC, các tế bào đã dần xâm lấn vào mô đệm và có tiềm năng ác tính cao. Tuy nhiên, nếu được chẩn đoán sớm thì kết quả điều trị vẫn có nhiều tích cực. Đa số các dẫn chứng hiện nay đều cho thấy tỷ lệ có thai đạt ít nhất khoảng 60% và hầu hết là thai tự nhiên. Tỷ lệ trẻ sinh sống đạt 80% [7]. Việc can thiệp IVF còn ít dẫn chứng nhưng vẫn có tiềm năng trong vai trò bảo tồn khả năng sinh sản và tiên lượng kết quả khả quan với nhóm bệnh nhân này.
Với nhóm bệnh nhân ung thư tế bào mầm buồng trứng ác tính (malignant ovarian germ cell tumors), các dữ liệu đưa ra kết quả từ FSS nhiều hơn là can thiệp IVF. Tỷ lệ thai đạt khoảng 80% kể cả có hoặc không can thiệp IVF; hơn 70% bệnh nhân bảo tồn được chu kỳ kinh nguyệt sau hóa trị [16,17]. Nhìn chung, điểm hạn chế của các nghiên cứu này vẫn chưa tập trung nhiều vào tính hiệu quả của IVF nói riêng; nhưng các kỹ thuật FSS có liên quan đến HTSS vẫn đang cho các tín hiệu tích cực. Vậy nên, IVF vẫn có thể mang lại các kết quả điều trị khả quan.
Nguy cơ tái phát
Ở bệnh nhân UTBT giai đoạn sớm đã FSS, việc thực hiện IVF hiện được xem là tương đối an toàn, tuy nhiên nguy cơ tái phát vẫn là vấn đề cần theo dõi lâu dài. Với nhóm BOT, các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tái phát sau FSS dao động khoảng 10-35%, cao hơn ở bệnh nhân chỉ loại bỏ u nang bề mặt so với cắt một bên buồng trứng [18]. Tuy nhiên, đa số tái phát vẫn trên vùng giáp biên và tiên lượng điều trị tốt. Các tổng quan gần đây cho thấy chưa có bằng chứng rõ ràng cho việc IVF làm tăng nguy cơ tái phát hoặc tiến triển ác tính ở BOT giai đoạn sớm [8].
Đối với nhóm EOC, giai đoạn IA–IC độ mô học thấp, dữ liệu còn hạn chế, nhưng nhìn chung cho thấy IVF sau điều trị bảo tồn không làm tăng nguy cơ tái phát ở nhóm nguy cơ thấp. Tỷ lệ tái phát sau FSS ở EOC giai đoạn sớm khoảng 8–15%, tùy thuộc loại mô học và phân loại khối u. Những trường hợp tiềm năng ác tính thấp có tiên lượng tốt hơn [7] [19].
Ở nhóm bệnh nhân ung thư tế bào mầm buồng trứng ác tính, sau FSS kết hợp hóa trị, tỷ lệ sống sau điều trị > 90% và tỷ lệ tái phát thường < 10–15% [17] [19]. Các báo cáo hiện nay cho thấy HTSS có thể được thực hiện an toàn sau khi hoàn tất điều trị và thời gian theo dõi thích hợp, đặc biệt ở bệnh nhân còn dự trữ buồng trứng tốt.
Ở bệnh nhân UTBT giai đoạn sớm, việc thực hiện IVF cần được cá thể hóa nhằm cân bằng giữa hiệu quả sinh sản và tính an toàn ung thư học. Trước khi điều trị, bệnh nhân nên được đánh giá toàn diện về loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh, nguy cơ tái phát, dự trữ buồng trứng và thời gian theo dõi sau điều trị. IVF thường được cân nhắc ở nhóm có tiên lượng tốt như u buồng trứng giáp biên (BOT), ung thư tế bào mầm hoặc ung thư biểu mô buồng trứng giai đoạn IA độ mô học thấp sau phẫu thuật bảo tồn sinh sản. Việc lựa chọn phác đồ KTBT cũng cần thận trọng nhằm hạn chế phơi nhiễm estrogen quá mức, nhiều trung tâm hiện ưu tiên các phác đồ KTBT nhẹ hoặc phối hợp Letrozole nhằm kiểm soát nồng độ estrogen trong quá trình kích thích [8]. Các chiến lược như phác đồ Random-start hoặc đông lạnh phôi/noãn trước điều trị cũng giúp tối ưu cơ hội sinh sản mà không làm trì hoãn điều trị ung thư [20]. Đồng thời, bệnh nhân cần được theo dõi sát bằng khám phụ khoa, siêu âm và các dấu ấn ung thư trong suốt quá trình điều trị HTSS.
Một yếu tố quan trọng khác là thời điểm thực hiện IVF sau điều trị ung thư. Hiện chưa có đồng thuận tuyệt đối, tuy nhiên đa số khuyến cáo nên thực hiện IVF sau một khoảng thời gian theo dõi ổn định nhằm giảm nguy cơ tái phát trong giai đoạn sớm. Việc quyết định thời điểm điều trị cần được cá thể hóa dựa trên loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh, tiên lượng ung thư và mong muốn sinh sản của bệnh nhân.
Ung thư buồng trứng giai đoạn sớm ở phụ nữ trẻ đặt ra nhiều thách thức liên quan đến khả năng sinh sản sau điều trị. Mặc dù phẫu thuật, hóa trị và các phương pháp điều trị ung thư có thể làm suy giảm đáng kể dự trữ buồng trứng và chức năng sinh sản, sự phát triển của các kỹ thuật HTSS, đặc biệt là IVF, đã mở ra nhiều cơ hội mang thai cho bệnh nhân ung thư. Các bằng chứng hiện tại cho thấy IVF có thể là lựa chọn khả thi ở những bệnh nhân có chỉ định phù hợp, đặc biệt ở nhóm BOT, ung thư tế bào mầm và EOC giai đoạn sớm nguy cơ thấp. Đa số dữ liệu hiện nay chưa đủ mạnh để chứng minh IVF làm tăng nguy cơ tái phát hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến tiên lượng sống còn.
Tuy nhiên, việc chỉ định IVF ở bệnh nhân ung thư buồng trứng vẫn cần được cân nhắc thận trọng dựa trên loại tế bào, giai đoạn ung thư, kết quả tiên lượng và nhu cầu sinh sản của từng bệnh nhân. Theo dõi lâu dài và phối hợp đa chuyên khoa đóng vai trò quan trọng nhằm đảm bảo cân bằng giữa hiệu quả và an toàn trong sinh sản lẫn ung thư.
Trong tương lai, các nghiên cứu quy mô lớn với thời gian theo dõi dài hơn sẽ cần thiết để đánh giá chính xác hơn kết cục sinh sản và nguy cơ tái phát sau IVF ở bệnh nhân ung thư buồng trứng giai đoạn sớm, từ đó xây dựng các chiến lược điều trị và bảo tồn sinh sản tối ưu hơn cho nhóm bệnh nhân này.
[1] “Key Statistics for Ovarian Cancer.” Accessed: May 09, 2026. [Online]. Available: https://www.cancer.org/cancer/types/ovarian-cancer/key-statistics.html
[2] Ö Birge, MS Bakır, S Doğan, et al. “Survival analysis and obstetric outcomes in patients with early stage ovarian cancer undergoing fertility-sparing surgery”. J. Ovarian Res. 2022, Dec. 15:135. doi: 10.1186/s13048-022-01082-1.
[3] “Types of Ovarian Cancer: Common, Rare and More.” Accessed: May 09, 2026. [Online]. Available: https://www.cancercenter.com/cancer-types/ovarian-cancer/types
[4] ME Ko, YH Lin, KJ Huang, et al. “Fertility and Pregnancy Outcomes after Fertility-Sparing Surgery for Early-Stage Borderline Ovarian Tumors and Epithelial Ovarian Cancer: A Single-Center Study”. Cancers. 2023. 15(22):5327. doi: 10.3390/cancers15225327.
[5] CY Lee, et al. “Outcomes after fertility-sparing surgery of early-stage ovarian cancer: A nationwide population-based study”. Cancer Med. 2024. 13(7):e7132. doi: 10.1002/cam4.7132.
[6] F Tomao, et al. “Fertility preservation in ovarian tumours.” Accessed: May 09, 2026. [Online]. Available: http://ecancer.org/en/journal/article/885-fertility-preservation-in-ovarian-tumours
[7] SS Chatziioannou, V Papasideri, C Sofoudis, et al. “Fertility-sparing surgery upon reproductive and oncologic results in ovarian cancer patients stage I (FIGO): a systematic review”. Arch. Gynecol. Obstet. 2025. 312(3):671–689. doi: 10.1007/s00404-025-08062-y.
[8] Y Li, et al. “Infertile women with a history of fertility-sparing surgery for borderline ovarian tumors: IVF outcomes and the association between IVF and tumor recurrence”. Reprod. Biol. Endocrinol. 2025. 23(1):63. doi: 10.1186/s12958-025-01397-w.
[9] HJ Chang, et al. “Impact of laparoscopic cystectomy on ovarian reserve: serial changes of serum anti-Müllerian hormone levels”. Fertil. Steril. 2010. 94(1):343–9. doi: 10.1016/j.fertnstert.2009.02.022.
[10] D Meirow, D. Nugent. “The effects of radiotherapy and chemotherapy on female reproduction”. Hum. Reprod. Update. 2001. 7(6):535–43. doi: 10.1093/humupd/7.6.535.
[11] A Yazdani, KM Sweterlitsch, H Kim, et al. “Surgical Innovations to Protect Fertility from Oncologic Pelvic Radiation Therapy: Ovarian Transposition and Uterine Fixation”. J. Clin. Med. 2024. 13(18):5577. doi: 10.3390/jcm13185577.
[12] KA Rodriguez-Wallberg, Y Jiang, T Lekberget et al. “The Late Effects of Cancer Treatment on Female Fertility and the Current Status of Fertility Preservation—A Narrative Review”. Life. 2023. 13(5):1195. doi: 10.3390/life13051195.
[13] DW Cramer. “Incessant ovulation: a review of its importance in predicting cancer risk”. Front. Oncol. 2023. 13:1240309. doi: 10.3389/fonc.2023.1240309.
[14] L Liang, Y Li, XM Zhen, et al. “Tumor recurrence risk following different COS regimens in infertile women with borderline ovarian tumors: impact on IVF outcomes”. J. Ovarian Res. 2025. 18(1):253. doi: 10.1186/s13048-025-01819-8.
[15] KB Papalois, et al. “Borderline ovarian tumours: A comprehensive review of published evidence”. Best Pract. Res. Clin. Obstet. Gynaecol. 2026. 104:102688. doi: 10.1016/j.bpobgyn.2025.102688.
[16] A Ayhan, et al. “Oncologic and obstetric outcomes of early-stage epithelial ovarian cancer patients who underwent fertility-sparing surgery: A retrospective study”. Int. J. Gynecol. Obstet. 2023. 162(2):711–7. doi: 10.1002/ijgo.14732.
[17] M Dellino, et al. “Germinal ovarian tumors in reproductive age women”. Medicine (Baltimore). 2020. 99(39): e22146. doi: 10.1097/MD.0000000000022146.
[18] M Maramai, et al. “Borderline ovarian tumours: management in the era of fertility-sparing surgery”. ecancermedicalscience. 2020. 14:1031. doi: 10.3332/ecancer.2020.1031.
[19] G Canlorbe, N Chabbert-Buffet, C Uzan, et al. “Fertility-Sparing Surgery for Ovarian Cancer”. J. Clin. Med. 2021. 10(18):4235. doi: 10.3390/jcm10184235.
[20] M Sönmezer, et al. “Random start controlled ovarian stimulation prior to gonadotoxic therapies in women with cancer: a systematic review and meta-analysis”. Reprod. Biomed. Online. 2023. 47(6):103337. doi: 10.1016/j.rbmo.2023.103337.