Ung thư nội mạc tử cung (UTNMTC) là bệnh lý ác tính phụ khoa phổ biến nhất tại các quốc gia phát triển, với tỷ lệ mắc mới toàn cầu vượt quá 417.000 ca mỗi năm [1]. Mặc dù phần lớn bệnh nhân được chẩn đoán sau mãn kinh, khoảng 14–25% trường hợp xảy ra ở phụ nữ tiền mãn kinh và gần 5% xuất hiện ở phụ nữ dưới 40 tuổi - nhóm tuổi thường vẫn còn nhu cầu sinh sản mạnh mẽ. Sự gia tăng tình trạng béo phì, hội chứng nội tiết – chuyển hóa - buồng trứng (PMOS), vô sinh do rối loạn phóng noãn, đề kháng insulin kết hợp cùng xu hướng trì hoãn sinh con trong xã hội hiện đại đang khiến tỷ lệ UTNMTC ở phụ nữ trẻ tăng đáng kể trong hai thập kỷ qua. Điều này đặt ra thách thức lớn cho chuyên ngành ung thư phụ khoa và hỗ trợ sinh sản, bởi điều trị chuẩn bằng cắt tử cung toàn phần kèm hai phần phụ sẽ chấm dứt hoàn toàn khả năng sinh sản [2].

Trong bối cảnh đó, điều trị bảo tồn khả năng sinh sản (fertility-sparing treatment, FST) đã trở thành lựa chọn khả thi cho các bệnh nhân được chọn lọc nghiêm ngặt, đặc biệt là ung thư nội mạc tử cung dạng nội mạc tử cung (endometrioid), biệt hóa tốt (grade 1), khu trú nội mạc, không xâm lấn cơ tử cung và không có chống chỉ định nội tiết. Các chiến lược hiện đại bao gồm progestin đường uống, hệ thống tử cung giải phóng levonorgestrel (LNG-IUD), phối hợp metformin, GnRH agonist và cắt tổn thương qua nội soi buồng tử cung kết hợp nội tiết. Các phương pháp này không chỉ nhằm điều trị bệnh hoàn toàn mà còn tối ưu hóa cơ hội mang thai tự nhiên hoặc qua IVF/ICSI sau điều trị [2].

Ở phụ nữ trẻ tuổi, ung thư nội mạc tử cung thường liên quan mật thiết đến tình trạng cường estrogen không đối kháng kéo dài, thường gặp ở các bệnh nhân béo phì, PMOS, vô sinh không phóng noãn và đái tháo đường type 2. Béo phì làm gia tăng chuyển đổi androgen ngoại vi thành estrogen, trong khi đề kháng insulin thúc đẩy tăng sinh nội mạc thông qua trục IGF-1. Các nghiên cứu dịch tễ cho thấy BMI ≥30 kg/m² làm tăng nguy cơ mắc bệnh gấp 2–4 lần, và nguy cơ này có thể tăng tới khoảng 7 lần khi BMI ≥40 kg/m². Ngoài các yếu tố chuyển hóa, hội chứng Lynch cùng các bất thường phân tử như thiếu hụt hệ thống sửa chữa bắt cặp sai DNA (MMR deficiency) hoặc đột biến POLE cũng cần được lưu ý ở nhóm bệnh nhân trẻ.

Phần lớn trường hợp ở nhóm tuổi này thuộc type I (endometrioid), có đặc điểm phụ thuộc estrogen, biệt hóa tốt, tiến triển chậm và thường được phát hiện ở giai đoạn sớm. Nhờ mang các đặc tính sinh học thuận lợi , nhóm này có tiên lượng tốt hơn rõ rệt và là đối tượng phù hợp nhất cho các chiến lược điều trị bảo tồn sinh sản. Ngược lại, type II thường có độ ác tính cao hơn, nguy cơ xâm lấn và di căn lớn hơn, nên ít phù hợp với điều trị bảo tồn. [3].

Lựa chọn bệnh nhân phù hợp là yếu tố then chốt nhằm đảm bảo an toàn ung thư học khi áp dụng điều trị bảo tồn sinh sản. Theo hướng dẫn ESGO/ESHRE/ESGE 2023, phương pháp này chủ yếu dành cho phụ nữ trẻ có nhu cầu sinh con, mắc ung thư nội mạc tử cung dạng endometrioid grade 1, giai đoạn FIGO IA, khu trú tại nội mạc và không có bằng chứng xâm lấn cơ tử cung hoặc bệnh ngoài tử cung trên hình ảnh học chất lượng cao. MRI vùng chậu và siêu âm đầu dò âm đạo chuyên sâu giữ vai trò quan trọng trong đánh giá mức độ xâm lấn.

Ngoài ra, bệnh nhân cần được tư vấn đầy đủ về nguy cơ tái phát, yêu cầu theo dõi nội mạc định kỳ mỗi 3–6 tháng và khả năng phải chuyển sang điều trị phẫu thuật triệt để nếu không đạt đáp ứng hoàn toàn. Cách tiếp cận đa chuyên khoa giữa ung thư phụ khoa, hỗ trợ sinh sản và giải phẫu bệnh là cần thiết để tối ưu hóa kết quả điều trị. [4].

Điều trị bảo tồn khả năng sinh sản trong ung thư nội mạc tử cung giai đoạn sớm hiện tập trung vào các chiến lược nội tiết hoặc phẫu thuật tối thiểu xâm lấn nhằm đạt lui bệnh hoàn toàn nhưng vẫn duy trì tử cung cho kế hoạch sinh sản sau này. Progestin đường uống vẫn là lựa chọn kinh điển, chủ yếu sử dụng medroxyprogesterone acetate (MPA) liều 400–600 mg/ngày hoặc megestrol acetate (MA) 160–320 mg/ngày. Các thuốc này đối kháng tác động tăng sinh của estrogen lên nội mạc, thúc đẩy biệt hóa tuyến và teo niêm mạc tử cung. Phân tích hệ thống và meta-analysis năm 2025 trên bệnh nhân ung thư nội mạc tử cung FIGO IA cho thấy tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (Complete response -CR) của oral progestin đạt khoảng 66–76% trong vòng 12 tháng, thời gian lui bệnh trung bình 6–9 tháng, nhưng tỷ lệ tái phát vẫn ở mức 30–35%, đặc biệt cao hơn ở bệnh nhân béo phì hoặc PMOS. Các tác dụng phụ đáng chú ý gồm tăng cân, giữ nước, huyết khối tĩnh mạch và rối loạn chuyển hóa glucose-lipid [5].

Levonorgestrel-releasing intrauterine device (LNG-IUD) ngày càng được ưu tiên hơn nhờ cung cấp nồng độ progesterone nội mạc cao liên tục, giảm phơi nhiễm toàn thân và cải thiện khả năng dung nạp lâu dài. Nghiên cứu meta-analysis 2024 ghi nhận tỷ lệ lui bệnh hoàn toàn (complete remission, CR) của LNG-IUD ở bệnh nhân trẻ với tân sinh trong biểu mô nội mạc tử cung (Endometrial intraepithelial neoplasia - EIN) hoặc ung thư nội mạc tử cung (Endometrial cancer - EC) giai đoạn IA đạt 86–96%, cao hơn đáng kể so với oral progestin, đồng thời nguy cơ tái phát chỉ khoảng 14–20% [6].

Phẫu thuật nội soi buồng tử cung kiểu “three-step resection” kết hợp hormone sau mổ hiện được xem là chiến lược tối ưu nhất tại các trung tâm chuyên sâu. Phương pháp này bao gồm cắt bỏ tổn thương, nội mạc lân cận và lớp cơ nông dưới đáy tổn thương, sau đó duy trì bằng progestin hoặc LNG-IUD. Dữ liệu tổng hợp 2025 cho thấy CR đạt 90–97%, tỷ lệ mang thai 52–70%, sinh sống 40–45%, đồng thời nguy cơ tái phát thấp hơn so với điều trị nội tiết đơn thuần [5].

Metformin hiện đóng vai trò ngày càng quan trọng trong phác đồ phối hợp, đặc biệt ở bệnh nhân PMOS, đề kháng insulin hoặc BMI cao. Ngoài tác dung cải thiện chuyển hóa, metformin còn ức chế tín hiệu PI3K/AKT/mTOR liên quan sinh ung thư. Các nghiên cứu gần đây cho thấy phối hợp metformin với progestin hoặc LNG-IUD có thể nâng CR lên khoảng 81–95%, đồng thời giảm đáng kể nguy cơ lặp lại [7].

Các dữ liệu tổng hợp mới nhất cho thấy điều trị bảo tồn sinh sản ở bệnh nhân ung thư nội mạc tử cung giai đoạn sớm (FIGO IA, endometrioid grade 1) mang lại hiệu quả ung thư học khả quan nếu lựa chọn bệnh nhân phù hợp và theo dõi nghiêm ngặt. Phân tích hệ thống và meta-analysis năm 2025 của Sebok và cộng sự trên hơn 3.000 bệnh nhân ghi nhận CR đạt 78% (95% CI: 73–82%), trong khi tỷ lệ đáp ứng một phần hoặc không đáp ứng dao động 22%. Các chiến lược phối hợp như hysteroscopic resection kết hợp progestin hoặc LNG-IUD cho kết quả vượt trội hơn so với nội tiết đơn thuần, với CR lên tới 90–97% ở một số nhóm nghiên cứu chuyên sâu. Tuy nhiên, nguy cơ tái phát vẫn là thách thức lớn, với tỷ lệ tái phát sau CR khoảng 30% (95% CI: 25–36%), thường xảy ra trong vòng trung bình 24–36 tháng sau lui bệnh ban đầu [5].

Nguy cơ bệnh tiến triển thành xâm lấn cơ tử cung hoặc chuyển sang các giai đoạn nặng hơn là tương đối hiếm (dưới 5%) nếu bệnh nhân được lựa chọn theo đúng các chỉ định nghiêm ngặt. Tuy vậy, các nghiên cứu theo dõi dài hạn cho thấy nguy cơ tích lũy tái phát tăng đáng kể theo thời gian, đặc biệt ở bệnh nhân béo phì, PMOS hoặc có bất thường phân tử như MMR deficiency [8].

Sau khi đạt lui bệnh hoàn toàn, khả năng sinh sản trở thành mục tiêu lâm sàng trọng tâm ở phụ nữ trẻ mắc ung thư nội mạc tử cung giai đoạn sớm. Phân tích hệ thống và meta-analysis mới nhất của Sebok và cộng sự năm 2025 trên bệnh nhân ung thư nội mạc tử cung giai đoạn IA điều trị bảo tồn cho thấy tỷ lệ mang thai đạt 48% (95% CI: 41–54%), trong khi tỷ lệ sinh sống đạt 36% (95% CI: 29–43%) sau điều trị bảo tồn sinh sản. Các chiến lược phối hợp, đặc biệt hysteroscopic resection kết hợp progestin hoặc LNG-IUD, cho kết cục sinh sản vượt trội hơn rõ rệt so với nội tiết đơn thuần [5].

Một tổng quan sinh sản khác của De Rocco và cộng sự ghi nhận tỷ lệ mang thai dao động 45–56%, nhưng ở nhóm sử dụng hỗ trợ sinh sản, tỷ lệ trẻ sinh sống có thể tăng lên tới 40–70% tùy phác đồ, cao hơn đáng kể so với nhóm chờ thụ thai tự nhiên, đặc biệt ở bệnh nhân lớn tuổi hoặc có tiền sử vô sinh kéo dài. IVF thường được khuyến cáo triển khai sớm ngay sau khi xác nhận CR nhằm rút ngắn thời gian trì hoãn sinh sản và giảm nguy cơ tái phát trong thời gian chờ đợi [9].

Nghiên cứu đoàn hệ gần nhất năm 2025 của Li và cộng sự trên bệnh nhân tăng sinh nội mạc tử cung không điển hình (Atypical Endometrial Hyperplasia, AEH/EC) sau FST cho thấy IVF mang lại tỷ lệ thai lâm sàng mỗi chu kỳ khoảng 37–45% và tỷ lệ trẻ sinh sống mỗi chu kỳ khoảng 28–35%. Đáng chú ý, việc can thiệp IVF không làm tăng nguy cơ tái phát ung thư nếu bệnh nhân được giám sát nội mạc tử cung nghiêm ngặt.[10]. Trong thực hành IVF hiện đại, các chiến lược ưu tiên bao gồm kích thích buồng trứng ngắn ngày, phác đồ có letrozole nhằm hạn chế phơi nhiễm estrogen, trữ phôi toàn bộ và chuyển đơn phôi nhằm giảm biến chứng sản khoa. Hỗ trợ sinh sản đặc biệt quan trọng ở nhóm tuổi trên 35, dự trữ buồng trứng suy giảm, PMOS kéo dài hoặc tiền sử hiếm muộn, không chỉ tối ưu hóa cơ hội sinh con mà còn giúp rút ngắn thời gian trước khi thực hiện phẫu thuật triệt để sau hoàn tất sinh sản.

Sau điều trị bảo tồn sinh sản (fertility-sparing treatment – FST) đối với ung thư nội mạc tử cung giai đoạn sớm, theo dõi lâu dài đóng vai trò then chốt nhằm phát hiện sớm tồn lưu hoặc tái phát bệnh. Các hướng dẫn ESGO/ESHRE/NCCN hiện khuyến cáo sinh thiết nội mạc tử cung định kỳ mỗi 3–6 tháng thông qua hút Pipelle hoặc hysteroscopy có định hướng trong suốt quá trình điều trị và ít nhất 2 năm sau lui bệnh hoàn toàn, kết hợp siêu âm đầu dò âm đạo (TVUS) và/hoặc MRI vùng chậu để đánh giá xâm lấn cơ tử cung hoặc tái phát ngoài nội mạc. Phân tích hệ thống năm 2025 trên 2.238 bệnh nhân cho thấy CR trung bình đạt 76,5%, tuy nhiên tỷ lệ tái phát tích lũy vẫn ở mức 30,7%, với phần lớn tái phát xảy ra trong vòng 24–36 tháng đầu sau CR. Nếu bệnh nhân không đạt CR sau 6–12 tháng điều trị nội tiết tối ưu, nguy cơ tiến triển bệnh tăng đáng kể và phẫu thuật chuẩn (cắt tử cung toàn bộ ± hai phần phụ) là phương pháp được khuyến cáo. Sau khi hoàn tất sinh sản, phẫu thuật cắt bỏ tử cung vẫn là chiến lược chuẩn nhằm giảm nguy cơ tái phát dài hạn [5].

Về tiên lượng sản khoa, thai kỳ sau FST có tỷ lệ biến chứng cao hơn dân số IVF chung, chủ yếu do nền bệnh lý chuyển hóa như PMOS, béo phì và đề kháng insulin hơn là bản thân điều trị nội tiết. Meta-analysis gần đây ghi nhận tỷ lệ sảy thai khoảng 24–28%, sinh non 10–15%, đái tháo đường thai kỳ 8–12% và tiền sản giật 4–8%. Ngoài ra, phụ nữ có BMI cao hoặc vô sinh kéo dài trước điều trị có nguy cơ biến chứng thai kỳ tăng đáng kể. Dù vậy, với quản lý đa chuyên khoa giữa ung thư phụ khoa và IVF, tỷ lệ sinh sống vẫn đạt khoảng 35–40%, cho thấy FST là chiến lược khả thi về cả an toàn ung thư học lẫn khả năng sinh sản ở nhóm bệnh nhân trẻ được chọn lọc kỹ [9].

Điều trị bảo tồn sinh sản hiện là lựa chọn khả thi cho phụ nữ trẻ mắc ung thư nội mạc tử cung giai đoạn sớm, mức độ thấp thấp và được chọn lọc nghiêm ngặt. Các chiến lược hiện đại như LNG-IUD, progestin phối hợp metformin hoặc hysteroscopic resection kết hợp nội tiết có thể đạt tỷ lệ lui bệnh cao, đồng thời duy trì cơ hội sinh sản đáng kể. Tuy nhiên, nguy cơ tái phát vẫn tồn tại, đòi hỏi theo dõi lâu dài và phẫu thuật triệt để sau khi hoàn tất sinh sản. Quản lý tối ưu cần sự phối hợp đa chuyên khoa nhằm cân bằng giữa an toàn ung thư học và mục tiêu sinh sản.

1.         Sung, H., Ferlay, J., Siegel, R. L., Laversanne, M., Soerjomataram, I., Jemal, A., & Bray, F. (2021). Global Cancer Statistics 2020: GLOBOCAN Estimates of Incidence and Mortality Worldwide for 36 Cancers in 185 Countries. CA: A Cancer Journal for Clinicians, 71(3), 209–249. https://doi.org/10.3322/caac.21660

2.         Sebok, P., Keszthelyi, M., Vida, B., Lőczi, L., Sebők, B., Merkely, P., Ács, N., Bánhidy, F., Keszthelyi, A., Várbíró, S., Lintner, B., & Tóth, R. (2026). Oncologic and Reproductive Outcomes of Fertility-Sparing Management in Early-Stage Endometrial Carcinoma: A Systematic Review and Meta-Analysis. Cancers, 18(3), 399. https://doi.org/10.3390/cancers18030399

3.         Seol, A., Jeong, H. G., Kim, S., & Lee, S. (2026). Fertility-sparing treatments for patients with endometrial cancer: A comprehensive review. Clinical and Experimental Reproductive Medicine, 53(1), 1–9. https://doi.org/10.5653/cerm.2023.06814

4.         Rodolakis, A., Scambia, G., Planchamp, F., Acien, M., Di Spiezio Sardo, A., Farrugia, M., Grynberg, M., Pakiz, M., Pavlakis, K., Vermeulen, N., Zannoni, G., Zapardiel, I., & Macklon, K. L. T. (2023). ESGO/ESHRE/ESGE Guidelines for the fertility-sparing treatment of patients with endometrial carcinoma. International Journal of Gynecological Cancer: Official Journal of the International Gynecological Cancer Society, 33(2), 208–222. https://doi.org/10.1136/ijgc-2022-004047

5.         Sebok, P., Keszthelyi, M., Vida, B., Lőczi, L., Sebők, B., Merkely, P., Ács, N., Bánhidy, F., Keszthelyi, A., Várbíró, S., Lintner, B., & Tóth, R. (2026). Oncologic and Reproductive Outcomes of Fertility-Sparing Management in Early-Stage Endometrial Carcinoma: A Systematic Review and Meta-Analysis. Cancers, 18(3), 399. https://doi.org/10.3390/cancers18030399

6.         Suzuki, Y., Ferris, J. S., Chen, L., Dioun, S., Usseglio, J., Matsuo, K., Xu, X., Hershman, D. L., & Wright, J. D. (2024). Levonorgestrel-releasing intrauterine device therapy vs oral progestin treatment for reproductive-aged patients with endometrial intraepithelial neoplasia: A systematic review and meta-analysis. Journal of the National Cancer Institute, 116(5), 653–664. https://doi.org/10.1093/jnci/djae023

7.         Gu, P., Gao, J., Li, Y., Huang, M., Wang, X., & Zhao, X. (2026). Efficacy and related factors of levonorgestrel-releasing intrauterine system combined with metformin in fertility-preserving treatment for atypical endometrial hyperplasia and early endometrial cancer: A retrospective cohort study. International Journal of Gynaecology and Obstetrics: The Official Organ of the International Federation of Gynaecology and Obstetrics. https://doi.org/10.1002/ijgo.71037

8.         Hsu, Y.-T., Hsu, H.-C., Lee, C.-Y., Hung, W.-T., & Chen, C.-H. (2025). Long-term outcomes of fertility-sparing treatment in endometrial carcinoma and endometrial intraepithelial neoplasia: Recurrence risk factors over a 9-year follow-up. Acta Obstetricia Et Gynecologica Scandinavica, 104(10), 1994–2005. https://doi.org/10.1111/aogs.70028

9.         De Rocco, S., Buca, D., Oronzii, L., Petrillo, M., Fanfani, F., Nappi, L., Liberati, M., D’Antonio, F., Scambia, G., Leombroni, M., Dessole, M., & Lucidi, A. (2022). Reproductive and pregnancy outcomes of fertility-sparing treatments for early-stage endometrial cancer or atypical hyperplasia: A systematic review and meta-analysis. European Journal of Obstetrics, Gynecology, and Reproductive Biology, 273, 90–97. https://doi.org/10.1016/j.ejogrb.2022.04.019

10.       Li, J., Li, M., Li, Y., Zhao, X., Guan, Y., Yuan, X., Du, S., Zhang, C., Liu, W., & Ren, B. (2025). Analysis of assisted reproductive outcomes in patients with atypical endometrial hyperplasia and early-stage endometrial cancer after fertility-sparing treatment. International Journal of Gynaecology and Obstetrics: The Official Organ of the International Federation of Gynaecology and Obstetrics, 168(2), 598–604. https://doi.org/10.1002/ijgo.15898