Chuyển phôi (embryo transfer – ET) là bước cuối cùng của một chu kỳ thụ tinh trong ống nghiệm (TTTON) và là giai đoạn kết nối giữa quá trình nuôi cấy phôi trong labo với kỹ thuật chuyển phôi trên lâm sàng. Bên cạnh các yếu tố đã được nghiên cứu rộng rãi như chất lượng phôi, khả năng tiếp nhận của nội mạc tử cung hay kỹ thuật chuyển phôi, nhiều yếu tố liên quan đến quy trình labo cũng có thể tác động đến kết quả của chu kỳ chuyển phôi. Các yếu tố này bao gồm điều kiện nuôi cấy, nhiệt độ, pH môi trường, thời gian nuôi cấy sau rã đông và thời gian phôi ở ngoài tủ cấy trước khi được chuyển vào buồng tử cung. Trong đó, thời gian là yếu tố kỹ thuật có thể được chuẩn hóa và tối ưu thông qua cải tiến quy trình, nhưng hiện vẫn chưa được quan tâm nhiều trong thực hành thường quy. Yếu tố này được xem xét ở các khía cạnh chính: thời gian nuôi cấy sau rã đông phôi đến khi chuyển phôi, thời gian thực hiện thủ thuật và thời điểm chuyển phôi trong chu kỳ, phản ánh mức độ đồng bộ giữa tuổi phôi và khả năng tiếp nhận của nội mạc tử cung.

Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng hiện có về ảnh hưởng của các yếu tố thời gian đến kết quả của chu kỳ chuyển phôi đông lạnh, đồng thời thảo luận các biện pháp tối ưu hóa quy trình nhằm nâng cao hiệu quả chuyển phôi trong thực hành hỗ trợ sinh sản.

  1. Thời gian nuôi cấy sau rã đông phôi đến khi chuyển phôi

Ảnh hưởng của thời gian nuôi cấy sau rã đông đến kết quả chuyển phôi vẫn còn là vấn đề gây tranh cãi, do các nghiên cứu hiện nay chưa đưa ra kết luận thống nhất và kết quả có thể phụ thuộc vào giai đoạn phát triển của phôi. Một số nghiên cứu với cỡ mẫu lớn cho thấy kéo dài thời gian nuôi cấy sau rã đông giúp cải thiện kết quả của chu kỳ chuyển phôi. Nghiên cứu của Li và cộng sự (2021) trên 9.381 chu kỳ chuyển phôi đông lạnh ghi nhận thời gian nuôi cấy kéo dài từ 18–20 giờ làm tăng đáng kể tỷ lệ làm tổ (Implantation rate – IR), tỷ lệ thai lâm sàng (Clinical pregnacy rate – CPR) và tỷ lệ trẻ sinh sống (Live birth rate – LBR) so với thời gian nuôi cấy ngắn.1 Kết quả này phù hợp với nghiên cứu của Zhu và cộng sự (2020), phân tích 10.464 chu kỳ cũng cho thấy thời gian nuôi cấy sau rã đông kéo dài có liên quan đến kết quả thai kỳ thuận lợi hơn.2

Tuy nhiên, không phải tất cả các nghiên cứu đều ghi nhận lợi ích của việc kéo dài thời gian nuôi cấy sau rã đông. Le và cộng sự (2019) chỉ ra rằng, với thời gian nuôi cấy ngắn khoảng 2 giờ, IR và CPR cao hơn so với kéo dài việc nuôi cấy qua đêm (18 giờ).3 Tương tự, nghiên cứu của Hui Ji và cộng sự (2022) với trên 3.901 chu kỳ chuyển phôi nang ngày 6, ghi nhận rằng nhóm nuôi cấy ngắn sau rã đông  (2–6 giờ) có LBR cao hơn đáng kể so với nhóm nuôi cấy kéo dài (18–20 giờ).4

Một phân tích gộp gần đây, bao gồm 14 nghiên cứu với 17.415 chu kỳ chuyển phôi, cho thấy ảnh hưởng của thời gian nuôi cấy sau rã đông phụ thuộc vào giai đoạn phát triển của phôi. Cụ thể, thời gian nuôi cấy kéo dài có thể có tác động tích cực đối với phôi giai đoạn phân chia ngày 3. Trong khi đó, phôi ngày 2 và phôi nang đã hình thành lại không ghi nhận lợi ích rõ ràng, thậm chí kéo dài thời gian nuôi cấy có thể làm giảm kết quả điều trị.5

 Những bằng chứng đưa ra cho thấy chưa có đủ cơ sở để áp dụng một khoảng thời gian nuôi cấy sau rã đông thống nhất cho tất cả các trường hợp. Thay vào đó, thời gian nuôi cấy cần được lựa chọn phù hợp với giai đoạn phát triển của phôi và đặc điểm của từng chu kỳ chuyển phôi.

  1. Thời gian thực hiện thủ thuật chuyển phôi

Bên cạnh việc lựa chọn khoảng thời gian nuôi cấy sau rã đông phù hợp, việc hạn chế thời gian phôi ở ngoài điều kiện nuôi cấy tối ưu trong quá trình chuyển phôi cũng là một yếu tố kỹ thuật quan trọng có thể ảnh hưởng đến khả năng làm tổ và kết quả của chu kỳ chuyển phôi. Theo Chu và cộng sự (2026), thời gian từ khi phôi được hút vào catheter đến khi được đưa vào buồng tử cung càng kéo dài thì CPR và LBR càng giảm.6 Cụ thể, CPR giảm đáng kể khi thời gian chuyển phôi vượt quá 34 giây, từ 55,6% ở nhóm có thời gian chuyển phôi 15 – 27 giây xuống còn 41,1% ở nhóm 34 – 81 giây.6 Tương tự, một nghiên cứu quy mô lớn với trên 2.267 chu kỳ TTTON cũng cho thấy nhóm có thời gian chuyển phôi từ 55 giây trở lên có LBR thấp hơn đáng kể so với các nhóm có thời gian thực hiện ngắn hơn.7

Nhiều giả thuyết được đề xuất để giải thích mối liên quan này. Sau khi rời khỏi tủ cấy, phôi không còn được duy trì trong điều kiện nhiệt độ (37°C) và pH tối ưu. Nhiệt độ tại đầu catheter có thể giảm nhanh xuống gần nhiệt độ phòng, trong khi pH và áp suất cũng có thể thay đổi, từ đó gây ảnh hưởng đến chuyển hóa và tiềm năng phát triển của phôi. Ngoài ra, thời gian thao tác kéo dài thường gặp những ca chuyển phôi khó, đòi hỏi nhiều lần điều chỉnh catheter. Điều này có thể gây co thắt tử cung, chấn thương nội mạc hoặc chảy máu cổ tử cung, từ đó làm giảm khả năng làm tổ của phôi.6,7

Mặc dù đa số nghiên cứu đều cho thấy việc rút ngắn thời gian chuyển phôi có thể cải thiện kết quả điều trị, một số nghiên cứu lại không ghi nhận ảnh hưởng đáng kể của thời gian thao tác lên tỷ lệ có thai.8–10 Kasapoglu và cộng sự (2021) cho rằng khi thủ thuật được thực hiện thuận lợi, ít sang chấn và bởi bác sĩ có kinh nghiệm, thời gian thực hiện đơn thuần có thể không phải là yếu tố quyết định kết quả điều trị.10

  1. Thời điểm chuyển phôi trong chu kỳ

Thành công của chu kỳ TTTON không chỉ phụ thuộc vào chất lượng phôi và kỹ thuật chuyển phôi mà còn dựa vào sự đồng bộ giữa giai đoạn phát triển của phôi và cửa sổ làm tổ (Window of Implantation – WOI), khoảng thời gian nội mạc tử cung đạt trạng thái tiếp nhận tối ưu. Do đó, bên cạnh thời gian thực hiện thủ thuật, việc lựa chọn thời điểm chuyển phôi phù hợp trong chu kỳ cũng đóng vai trò quan trọng đối với khả năng làm tổ và kết quả điều trị.

Trong chu kỳ tự nhiên cải tiến (modified natural cycle), thời điểm tối ưu được để chuyển một phôi nang nguyên bội (euploid blastocyst) là 160 ± 4 giờ sau khi tiêm hCG. Đây được xem là “khung giờ vàng” để chuyển phôi, giúp cải thiện LBR, đạt 44,7%, cao hơn đáng kể so với các thời điểm chuyển phôi khác trong chu kỳ.11

Ngược lại, ở chu kỳ tự nhiên hoàn toàn (natural cycle), việc xác định thời điểm chuyển phôi tối ưu gặp nhiều khó khăn hơn do sự biến thiên về thời điểm xuất hiện cũng như thời gian kéo dài của đỉnh LH nội sinh. Sự biến thiên làm giảm tính chính xác trong việc đồng bộ giữa giai đoạn phát triển và WOI, từ đó có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công. Vì vậy, chu kỳ tự nhiên cải tiến, với việc sử dụng hCG để chủ động khởi phát quá trình rụng trứng, giúp kiểm soát thời điểm chuyển phôi chính xác và nhất quán hơn, góp phần tối ưu hóa kết quả điều trị.11

 

  1. Thảo luận

Trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản, ảnh hưởng của các yếu tố thời gian trong quy trình chuyển phôi đến kết quả của chu kỳ chuyển phôi vẫn còn là chủ đề gây tranh cãi do các nghiên cứu hiện nay chưa đưa ra kết luận thống nhất. Sự khác biệt này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như giai đoạn phát triển của phôi, chất lượng phôi, quy trình nuôi cấy sau rã đông, kỹ thuật chuyển phôi cũng như tiêu chí đánh giá giữa các nghiên cứu.

Đối với thời gian nuôi cấy sau rã đông, các nghiên cứu cho thấy hiệu quả của việc kéo dài thời gian nuôi cấy không đồng nhất giữa các giai đoạn phát triển của phôi. Do đó, không nên áp dụng một khoảng thời gian cố định cho tất cả các trường hợp, mà cần cân nhắc theo giai đoạn phát triển của phôi.

Trong khi đó, đối với thời gian thực hiện thủ thuật chuyển phôi, mặc dù Kasapoglu và cộng sự (2021) không ghi nhận mối liên quan với tỷ lệ có thai trong nhóm nghiên cứu gồm 92 bệnh nhân,10 các nghiên cứu gần đây với cỡ mẫu lớn hơn lại cho thấy thời gian chuyển phôi kéo dài có thể làm giảm CPR và LBR, đặc biệt ở các chu kỳ sử dụng phôi chất lượng tốt.6,7 Điều này cho thấy khi chất lượng phôi đã được tối ưu, những yếu tố kỹ thuật trong quy trình chuyển phôi có thể trở thành yếu tố quyết định kết quả của chu kỳ chuyển phôi.

Tổng hợp các bằng chứng hiện có cho thấy thời gian là yếu tố cần được xem xét xuyên suốt toàn bộ quy trình chuyển phôi, từ thời gian nuôi cấy sau rã đông, thời gian phôi ở ngoài điều kiện nuôi cấy tối ưu đến thời điểm chuyển phôi trong chu kỳ. Mặc dù các nghiên cứu chưa xác định được một ngưỡng thời gian tối ưu áp dụng cho mọi trường hợp, xu hướng chung đều hướng đến việc giảm thiểu thời gian phôi tiếp xúc với điều kiện ngoài tủ cấy và chuẩn hóa quy trình chuyển phôi giữa labo và lâm sàng.

Ở góc độ thực hành, nhiều khuyến nghị đã được đề xuất nhằm tối ưu hóa hiệu quả của kỹ thuật chuyển phôi. Đối với phôi đông lạnh, khoảng thời gian nuôi cấy sau rã đông cũng cần được lựa chọn phù hợp với giai đoạn phát triển của phôi thay vì áp dụng một quy trình thống nhất cho tất cả các trường hợp. Trong quá trình chuyển phôi, cần rút ngắn thời gian phôi nằm trong catheter bằng cách giảm khoảng cách giữa labo nuôi cấy phôi và phòng thủ thuật, đồng thời hoàn tất các bước chuẩn bị như siêu âm, bộc lộ cổ tử cung và làm sạch dịch nhầy trước khi chuyên viên phôi học đưa phôi ra khỏi tủ cấy.7 Bên cạnh đó, việc lựa chọn thời điểm chuyển phôi phù hợp để đảm bảo sự đồng bộ giữa giai đoạn phát triển của phôi và WOI cũng là yếu tố quan trọng giúp nâng cao khả năng làm tổ.11 Ngoài ra, các tài liệu cũng khuyến nghị ứng dụng các thiết bị mô phỏng chuyển phôi (embryo transfer simulators) trong đào tạo bác sĩ nhằm chuẩn hóa kỹ thuật, nâng cao khả năng xử lý các trường hợp chuyển phôi khógiảm sang chấn cho cổ tử cung cũng như nội mạc tử cung.6 Những biện pháp này góp phần cải thiện chất lượng quy trình chuyển phôi và nâng cao kết quả của chu kỳ chuyển phôi.

  1. Kết luận

Mặc dù vẫn còn tồn tại sự khác biệt giữa các nghiên cứu, phần lớn bằng chứng hiện nay cho thấy các yếu tố thời gian trong quy trình chuyển phôi có thể ảnh hưởng đến kết quả của chu kỳ chuyển phôi, đặc biệt ở những chu kỳ sử dụng phôi có chất lượng tốt. Việc tối ưu hóa thời gian nuôi cấy sau rã đông, rút ngắn thời gian phôi ở ngoài điều kiện nuôi cấy tối ưu, lựa chọn thời điểm chuyển phôi phù hợp với cửa sổ làm tổ, đồng thời chuẩn hóa kỹ thuật thông qua đào tạo và mô phỏng lâm sàng có thể góp phần nâng cao kết quả của chu kỳ chuyển phôi. Tuy nhiên, vẫn cần thêm các nghiên cứu tiến cứu, đa trung tâm với quy trình chuẩn hóa để xác định khoảng thời gian tối ưu ở từng giai đoạn của quy trình chuyển phôi và làm rõ vai trò của các yếu tố này trong từng nhóm bệnh nhân.

Từ khóa: Thời gian, chuyển phôi, nuôi cấy, kỹ thuật, chu kỳ tự nhiên, chu kỳ tự nhiên cải tiến

Tài liệu tham khảo

1.         Li Y, Cai X, Li N, Zhang L, Ma B. The Effects of Different Post-thawed Culture Periods on Clinical Outcomes in Frozen Embryo Transfer Cycle. Reprod Sci. 2022;29(3):936-943. doi:10.1007/s43032-021-00760-7

2.         Zhu H, Xu W, Jin X, Xue Y, Tong X, Zhang S. Association of the duration of post-thaw culture with clinical outcome after vitrified-warmed day 3 embryo transfer in 10,464 cycles: A retrospective cohort study. Medicine (Baltimore). 2020;99(33):e21660. doi:10.1097/MD.0000000000021660

3.         Le M, Nguyen V, Nguyen T, et al. Prolonged post-thaw culture of embryos does not improve outcomes of frozen human embryo transfer cycles: A prospective randomized study. Asian Pac J Reprod. 2019;8(6):260. doi:10.4103/2305-0500.270103

4.         Ji H, Cao S, Ding H, et al. Influence of post-thaw culture duration on pregnancy outcomes in frozen blastocyst transfer cycles. Syst Biol Reprod Med. 2023;69(1):64-74. doi:10.1080/19396368.2022.2121191

5.         Cahen-Peretz A, Tsaitlin-Mor L, Ben-Shushan T, Levine H, Hershko-Klement A, Bentov Y. The impact of post thaw embryo culture (extended culture) on frozen embryo transfer outcomes: a systematic review and meta-analysis. J Assist Reprod Genet. Published online June 12, 2026. doi:10.1007/s10815-026-03919-w

6.         Chu DP, Fu Y, Bai XY. Impact of embryo transfer time on clinical pregnancy outcomes in frozen embryo transfer cycles. Reprod Dev Med. 2026;10(1):48-53. doi:10.1097/RD9.0000000000000126

7.         Vessa B, Sachdev D, Roberts L, et al. Every second counts: the association of embryo transfer duration with live birth following 2267 single, euploid, frozen embryo transfer. J Assist Reprod Genet. 2025;42(8):2629-2639. doi:10.1007/s10815-025-03520-7

8.         Lee MS, Cardozo ER, Karmon AE, Wright DL, Toth TL. Impact of transfer time on pregnancy outcomes in frozen-embryo transfer cycles. Fertil Steril. 2018;109(3):467-472. doi:10.1016/j.fertnstert.2017.11.031

9.         Shkolnik C, Kadour Peero E, Bahous R, et al. P-784 The influence of the whole transfer procedure duration “from the passage of a trial catheter till the embryo discharging “on pregnancy rates. Hum Reprod. 2025;40(Supplement_1):deaf097.1088. doi:10.1093/humrep/deaf097.1088

10.       Kasapoglu I, Aslan K, Orhan A, et al. The Effect of Embryo Transfer Process Duration on Implantation Success. Gynecol Obstet Reprod Med. Published online March 30, 2021. doi:10.21613/GORM.2021.1089

11.       An BGL, Chapman M, Tilia L, Venetis C. Is there an optimal window of time for transferring single frozen-thawed euploid blastocysts? A cohort study of 1170 embryo transfers. Hum Reprod. 2022;37(12):2797-2807. doi:10.1093/humrep/deac227