Nội dung chính
1. Giới thiệu
Sự phát triển nhanh chóng của thụ tinh trong ống nghiệm (In Vitro Fertilization - IVF) cùng các công nghệ giải trình tự thế hệ mới đã mở ra kỷ nguyên y học sinh sản, cho phép đánh giá nguy cơ di truyền ngay từ giai đoạn trước làm tổ, trong thai kỳ và sau sinh. Các kỹ thuật như sàng lọc người mang gen bệnh lặn (carrier screening), chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (Preimplantation Genetic Testing- PGT), xét nghiệm tiền sản không xâm lấn (Non-Invasive Prenatal Testing- NIPT) và giải trình tự hệ gen đã góp phần nâng cao khả năng phát hiện sớm các bất thường di truyền, từ đó hỗ trợ xây dựng chiến lược sinh sản phù hợp cho từng cặp vợ chồng.
Tuy nhiên, mặc dù công nghệ IVF ngày càng hoàn thiện, nguy cơ bất thường thai nhi không thể được loại bỏ hoàn toàn. Nhiều rối loạn di truyền vẫn có thể xuất hiện do đột biến mới phát sinh (de novo mutations), hiện tượng khảm di truyền, các biến thể chưa xác định ý nghĩa lâm sàng hoặc những bất thường nằm ngoài phạm vi của các xét nghiệm sàng lọc hiện hành. Điều này cho thấy thành công của IVF không chỉ phụ thuộc vào việc tạo được phôi mà còn phụ thuộc vào khả năng đánh giá và quản lý nguy cơ di truyền xuyên suốt quá trình điều trị.
Trong bối cảnh đó, tư vấn di truyền trước và sau IVF ngày càng trở thành một thành phần thiết yếu của chăm sóc sinh sản hiện đại. Thông qua việc phân tích tiền sử gia đình, đặc điểm di truyền của cặp vợ chồng, kết quả xét nghiệm và các yếu tố nguy cơ liên quan, tư vấn di truyền giúp cá thể hóa chiến lược điều trị, hỗ trợ quá trình ra quyết định của bệnh nhân và góp phần giảm nguy cơ sinh con mắc bệnh lý di truyền hoặc dị tật bẩm sinh. Việc đánh giá hiệu quả của tư vấn di truyền trong thực hành IVF hiện nay có ý nghĩa quan trọng đối với việc tối ưu hóa kết cục sinh sản và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe sinh sản.
2. Tư vấn di truyền trước IVF: bước sàng lọc nguy cơ đầu tiên
Trong thực hành hỗ trợ sinh sản hiện đại, tư vấn di truyền trước IVF không chỉ nhằm xác định nguyên nhân vô sinh mà còn giúp đánh giá nguy cơ di truyền có thể ảnh hưởng đến chất lượng phôi, khả năng làm tổ và sức khỏe của thai nhi trong tương lai. Việc tích hợp đánh giá di truyền vào giai đoạn trước điều trị cho phép xây dựng chiến lược hỗ trợ sinh sản cá thể hóa, phù hợp với đặc điểm của từng cặp vợ chồng [1].
Trong bối cảnh này, xét nghiệm di truyền tiền làm tổ (Preimplantation Genetic Testing – PGT) là một trong những lựa chọn quan trọng có thể được cân nhắc sau khi xác định nguy cơ di truyền cụ thể. PGT hiện được chia thành ba nhóm chính. PGT-M (Preimplantation Genetic Testing for Monogenic disorders) được sử dụng khi có nguy cơ bệnh di truyền đơn gen đã được xác định, nhằm lựa chọn phôi không mang biến thể gây bệnh theo chỉ định. PGT-SR (Preimplantation Genetic Testing for Structural Rearrangements) được áp dụng cho các trường hợp có bất thường cấu trúc nhiễm sắc thể ở bố hoặc mẹ, nhằm lựa chọn phôi không có mất cân bằng nhiễm sắc thể liên quan đến bất thường đó. Trong khi đó, PGT-A (Preimplantation Genetic Testing for Aneuploidy) nhằm đánh giá tình trạng lệch bội nhiễm sắc thể của phôi và có thể được cân nhắc ở một số nhóm bệnh nhân phù hợp. Việc lựa chọn loại PGT nào cần dựa trên nguy cơ di truyền, đặc điểm lâm sàng, tiền sử sinh sản và mục tiêu điều trị của từng cặp vợ chồng [1,5].
Bước đầu tiên của quá trình tư vấn là khai thác tiền sử gia đình và tiền sử sinh sản một cách có hệ thống. Các thông tin như sảy thai tái diễn, thai lưu không rõ nguyên nhân, tiền sử sinh con mắc bệnh di truyền, dị tật bẩm sinh, trẻ tử vong sớm không rõ nguyên nhân hoặc người thân mắc bệnh di truyền đơn gen có thể gợi ý nguy cơ bất thường di truyền tiềm ẩn. Việc nhận diện sớm những yếu tố này giúp bác sĩ xác định đối tượng cần đánh giá di truyền chuyên sâu trước IVF và định hướng xét nghiệm phù hợp [1].
Một nội dung ngày càng quan trọng trong tư vấn trước IVF là xét nghiệm người lành mang gen bệnh lặn (Carrier Screening). Với sự phát triển của công nghệ giải trình tự thế hệ mới (Next-Generation Sequencing – NGS), nhiều gen liên quan đến các bệnh di truyền lặn và bệnh di truyền liên kết nhiễm sắc thể X có thể được khảo sát đồng thời. Theo khuyến cáo thực hành của American College of Medical Genetics and Genomics (ACMG), carrier screening nên được xem xét ở giai đoạn trước khi mang thai hoặc trước điều trị hỗ trợ sinh sản nhằm xác định các cặp đôi có nguy cơ sinh con mắc bệnh di truyền. Khi cả hai vợ chồng cùng mang biến thể gây bệnh trong một bệnh lý di truyền lặn, kết quả xét nghiệm có thể là cơ sở để tư vấn các lựa chọn sinh sản, trong đó có PGT-M hoặc sử dụng giao tử hiến tặng trong những trường hợp phù hợp [2].
Bên cạnh carrier screening, phân tích bộ nhiễm sắc thể (karyotype) của cả hai vợ chồng có thể được cân nhắc ở những trường hợp có chỉ định lâm sàng, đặc biệt khi có tiền sử sảy thai tái diễn hoặc nghi ngờ bất thường nhiễm sắc thể ở bố hoặc mẹ. Các bất thường cấu trúc như chuyển đoạn tương hỗ, chuyển đoạn Robertson hoặc đảo đoạn có thể không gây biểu hiện lâm sàng rõ ràng ở người mang nhưng làm tăng nguy cơ hình thành giao tử và phôi có bộ nhiễm sắc thể mất cân bằng. Khi phát hiện bất thường cấu trúc nhiễm sắc thể có liên quan đến nguy cơ sinh sản, kết quả karyotype là cơ sở quan trọng để tư vấn di truyền và cân nhắc PGT-SR [3,4].
Đối với PGT-A, việc cân nhắc chỉ định cần dựa trên đặc điểm của từng cặp vợ chồng thay vì áp dụng thường quy cho tất cả bệnh nhân IVF. Các yếu tố liên quan đến tuổi mẹ, tiền sử sinh sản và nguy cơ lệch bội có thể được xem xét trong quá trình tư vấn. Người bệnh cần được giải thích rõ rằng PGT-A là xét nghiệm đánh giá lệch bội ở phôi và có những giới hạn nhất định; kết quả PGT-A không thể loại trừ toàn bộ các bất thường di truyền hoặc bảo đảm một thai kỳ và trẻ sinh ra hoàn toàn không có bệnh lý di truyền [1,5]. Như vậy, tư vấn di truyền trước IVF đóng vai trò là bước sàng lọc và định hướng trước khi lựa chọn xét nghiệm PGT. Việc khai thác tiền sử, đánh giá nguy cơ và thực hiện các xét nghiệm phù hợp như carrier screening hoặc karyotype giúp xác định nguy cơ di truyền cụ thể, từ đó lựa chọn PGT-M, PGT-SR hoặc cân nhắc PGT-A một cách có cơ sở. Cách tiếp cận này không chỉ góp phần giảm nguy cơ truyền một số bệnh di truyền và bất thường nhiễm sắc thể cho thế hệ sau mà còn hỗ trợ cá thể hóa chiến lược điều trị và nâng cao tính an toàn của quá trình hỗ trợ sinh sản.
3. Tư vấn di truyền sau IVF và trong thai kỳ
Sự ra đời của các kỹ thuật xét nghiệm di truyền tiền làm tổ (PGT) đã giúp giảm đáng kể nguy cơ chuyển phôi mang bất thường di truyền, tuy nhiên PGT không được xem là một xét nghiệm chẩn đoán tuyệt đối. Do đó, tư vấn di truyền sau IVF vẫn giữ vai trò thiết yếu nhằm giúp các cặp vợ chồng hiểu rõ ý nghĩa, giá trị và những giới hạn vốn có của kết quả xét nghiệm. Các yếu tố như hiện tượng khảm phôi (embryonic mosaicism), sai số kỹ thuật, chất lượng mẫu sinh thiết hoặc sự khác biệt giữa tế bào lá nuôi và khối tế bào bên trong có thể dẫn đến sự không tương đồng hoàn toàn giữa kết quả PGT và bộ gen thực sự của thai nhi [5].
Vì vậy, các tổ chức chuyên ngành quốc tế hiện nay đều khuyến cáo rằng kết quả PGT không thay thế cho các phương pháp sàng lọc và chẩn đoán trước sinh trong thai kỳ. Sau khi có thai, thai phụ vẫn nên được theo dõi theo các khuyến cáo sản khoa hiện hành, bao gồm siêu âm quý I, siêu âm hình thái học quý II và các xét nghiệm sàng lọc phù hợp với tuổi thai. Trong đó, xét nghiệm DNA tự do của thai nhi trong máu mẹ (NIPT) là công cụ sàng lọc hiệu quả đối với một số bất thường lệch bội nhiễm sắc thể thường gặp, trong khi siêu âm hình thái học đóng vai trò quan trọng trong phát hiện các bất thường cấu trúc mà xét nghiệm di truyền không thể dự đoán đầy đủ.
Trong những trường hợp xuất hiện kết quả sàng lọc nguy cơ cao hoặc phát hiện bất thường trên siêu âm, các kỹ thuật chẩn đoán trước sinh xâm lấn như sinh thiết gai nhau (Chorionic Villus Sampling - CVS) hoặc chọc ối vẫn là tiêu chuẩn xác nhận cuối cùng. Việc thực hiện các xét nghiệm này đặc biệt quan trọng ở những thai kỳ có tiền sử bất thường di truyền, kết quả PGT không rõ ràng hoặc chuyển phôi khảm sau quá trình tư vấn chuyên sâu [5].
Một khía cạnh thường bị xem nhẹ là tác động tâm lý của các kết quả xét nghiệm di truyền đối với thai phụ và gia đình. Nhiều cặp vợ chồng có xu hướng cho rằng thai kỳ sau chuyển phôi đã được sàng lọc hoàn toàn không còn nguy cơ bất thường, dẫn đến lo lắng hoặc mất niềm tin khi nhận được các kết quả sàng lọc bất thường trong thai kỳ. Trong bối cảnh đó, tư vấn di truyền đóng vai trò cầu nối giữa dữ liệu xét nghiệm và quyết định lâm sàng, giúp giải thích nguy cơ một cách khách quan, hỗ trợ quá trình ra quyết định dựa trên bằng chứng và giảm gánh nặng tâm lý cho thai phụ. Nhờ vậy, việc theo dõi thai kỳ sau IVF không chỉ tập trung vào phát hiện bất thường mà còn hướng đến bảo đảm sự an tâm và chất lượng chăm sóc toàn diện cho gia đình.
4. Hiệu quả lâm sàng của tư vấn di truyền
Trong những năm gần đây, tư vấn di truyền đã trở thành một thành phần không thể tách rời trong quy trình hỗ trợ sinh sản hiện đại, đặc biệt ở các trung tâm IVF có triển khai các kỹ thuật xét nghiệm di truyền tiền làm tổ. Giá trị của tư vấn di truyền không chỉ nằm ở việc cung cấp thông tin về nguy cơ bệnh lý di truyền mà còn giúp chuyển hóa các dữ liệu xét nghiệm phức tạp thành những quyết định lâm sàng phù hợp với từng cá nhân và gia đình. Thông qua quá trình đánh giá toàn diện trước và sau IVF, nhiều nguy cơ di truyền tiềm ẩn có thể được phát hiện ngay cả khi bệnh nhân hoàn toàn không có biểu hiện lâm sàng hoặc tiền sử gia đình rõ ràng [2].
Một trong những lợi ích quan trọng nhất của tư vấn di truyền là nâng cao khả năng phát hiện các cặp vợ chồng có nguy cơ sinh con mắc bệnh di truyền. Việc kết hợp khai thác tiền sử gia đình, xét nghiệm người lành mang gen bệnh lặn (carrier screening) và phân tích nhiễm sắc thể đồ giúp xác định những trường hợp có nguy cơ truyền bệnh đơn gen hoặc bất thường cấu trúc nhiễm sắc thể cho thế hệ sau. Trên cơ sở đó, các biện pháp can thiệp phù hợp như PGT-M hoặc PGT-SR có thể được triển khai ngay từ giai đoạn trước chuyển phôi, góp phần hạn chế nguy cơ di truyền bệnh sang con [1].
Bên cạnh việc phát hiện nguy cơ, tư vấn di truyền còn góp phần giảm nguy cơ sinh con mắc các bệnh lý di truyền nghiêm trọng thông qua việc tối ưu hóa lựa chọn phôi. Các kỹ thuật PGT cho phép sàng lọc hoặc chẩn đoán một số bất thường di truyền trước khi chuyển phôi, từ đó giảm khả năng chuyển các phôi mang đột biến gây bệnh hoặc bất thường nhiễm sắc thể đã được xác định. Mặc dù không thể loại bỏ hoàn toàn mọi nguy cơ bất thường thai nhi, cách tiếp cận này giúp cải thiện đáng kể khả năng quản lý nguy cơ và hỗ trợ xây dựng kế hoạch theo dõi thai kỳ phù hợp hơn [3,4].
Một giá trị quan trọng khác của tư vấn di truyền là nâng cao hiểu biết của bệnh nhân về lợi ích, giới hạn và các hệ quả tiềm tàng của từng lựa chọn điều trị. Trong bối cảnh số lượng xét nghiệm di truyền ngày càng gia tăng, việc được giải thích đầy đủ về ý nghĩa của kết quả xét nghiệm giúp các cặp vợ chồng chủ động tham gia vào quá trình ra quyết định, giảm tình trạng hiểu sai thông tin hoặc kỳ vọng không thực tế đối với các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản [1].
Cuối cùng, tư vấn di truyền giúp tối ưu hóa việc sử dụng các kỹ thuật di truyền trong IVF bằng cách lựa chọn đúng đối tượng, đúng chỉ định và đúng thời điểm thực hiện. Thay vì áp dụng xét nghiệm di truyền một cách đại trà, chiến lược cá thể hóa dựa trên nguy cơ giúp nâng cao hiệu quả lâm sàng, sử dụng hợp lý nguồn lực y tế và tăng giá trị của các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản hiện đại. Đây chính là nền tảng quan trọng hướng tới mục tiêu giảm nguy cơ bất thường thai nhi và cải thiện kết cục sinh sản lâu dài cho các gia đình điều trị vô sinh.
5. Những thách thức và vấn đề đạo đức
Mặc dù tư vấn di truyền trước và sau IVF đã góp phần nâng cao hiệu quả dự phòng bất thường di truyền ở thai nhi, việc ứng dụng rộng rãi các công nghệ di truyền hiện đại vẫn đối mặt với nhiều thách thức về kinh tế, chuyên môn và đạo đức. Đặc biệt, khi các xét nghiệm giải trình tự thế hệ mới (NGS) ngày càng được tích hợp vào quy trình hỗ trợ sinh sản, phạm vi thông tin thu được vượt xa các bất thường nhiễm sắc thể truyền thống và đặt ra nhiều câu hỏi liên quan đến việc sử dụng, diễn giải và quản lý dữ liệu di truyền [4].
Một trong những rào cản quan trọng là chi phí và khả năng tiếp cận dịch vụ. Các xét nghiệm như expanded carrier screening, PGT-M hoặc PGT-SR làm gia tăng đáng kể tổng chi phí điều trị IVF, đặc biệt tại các quốc gia chưa có chính sách hỗ trợ tài chính hoặc bảo hiểm chi trả cho các dịch vụ di truyền sinh sản. Điều này có thể tạo ra sự bất bình đẳng trong tiếp cận y học chính xác giữa các nhóm dân cư khác nhau, từ đó làm phát sinh các tranh luận về công bằng trong chăm sóc sức khỏe sinh sản [2].
Một thách thức chuyên môn nổi bật khác là việc phát hiện các biến thể chưa rõ ý nghĩa lâm sàng (Variants of Uncertain Significance – VUS). Với sự phát triển của công nghệ giải trình tự đa gen và toàn hệ gen, số lượng VUS được phát hiện ngày càng tăng. Trong nhiều trường hợp, bằng chứng hiện có chưa đủ để xác định liệu biến thể đó là lành tính hay có khả năng gây bệnh. Điều này khiến quá trình tư vấn trở nên phức tạp hơn, đồng thời làm gia tăng nguy cơ đưa ra các quyết định lâm sàng dựa trên những thông tin chưa hoàn toàn chắc chắn.
Nguy cơ hiểu sai kết quả xét nghiệm cũng là một vấn đề đáng quan tâm. Một số bệnh nhân có thể xem kết quả sàng lọc âm tính là sự bảo đảm tuyệt đối cho sức khỏe của thai nhi hoặc ngược lại, đánh giá quá mức ý nghĩa của một kết quả nguy cơ cao. Trên thực tế, các xét nghiệm di truyền chỉ cung cấp thông tin về nguy cơ hoặc xác suất mắc bệnh trong phạm vi khảo sát và không thể loại trừ hoàn toàn mọi bất thường di truyền. Vì vậy, chất lượng tư vấn đóng vai trò quyết định trong việc giúp bệnh nhân hiểu đúng giá trị cũng như giới hạn của từng xét nghiệm [6].
Cuối cùng, sự phát triển của các kỹ thuật di truyền trong IVF đòi hỏi phải cân bằng giữa lợi ích y học và quyền tự chủ sinh sản. Mặc dù việc lựa chọn phôi hoặc tránh truyền bệnh di truyền có thể mang lại lợi ích đáng kể cho gia đình và xã hội, mọi quyết định liên quan đến xét nghiệm, lựa chọn phôi hoặc tiếp tục thai kỳ cần dựa trên nguyên tắc đồng thuận tự nguyện sau khi đã được cung cấp đầy đủ thông tin. Việc tôn trọng quyền quyết định của người bệnh, đồng thời bảo đảm tính minh bạch và không định hướng trong tư vấn, là nền tảng đạo đức quan trọng của y học sinh sản hiện đại [7].
6. Kết luận
Trong kỷ nguyên y học hệ gen, tư vấn di truyền trước và sau IVF ngày càng giữ vai trò quan trọng trong việc nhận diện nguy cơ di truyền, định hướng lựa chọn xét nghiệm phù hợp và hỗ trợ ra quyết định sinh sản dựa trên bằng chứng khoa học. Việc kết hợp khai thác tiền sử, xét nghiệm di truyền và các kỹ thuật như PGT giúp giảm nguy cơ bất thường thai nhi, đồng thời tối ưu hóa hiệu quả điều trị hỗ trợ sinh sản.
Tuy nhiên, giá trị của tư vấn di truyền không chỉ nằm ở khả năng phát hiện nguy cơ mà còn ở việc giúp bệnh nhân hiểu đúng ý nghĩa và giới hạn của các xét nghiệm, từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp với hoàn cảnh và mong muốn cá nhân. Trong tương lai, cùng với sự phát triển của công nghệ giải trình tự gen, việc chuẩn hóa và mở rộng dịch vụ tư vấn di truyền sẽ là một trong những yếu tố then chốt góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sinh sản và hướng tới mục tiêu sinh ra những trẻ khỏe mạnh.
1. Practice Committee and Genetic Counseling Professional Group of the American Society for Reproductive Medicine, American Society for Reproductive Medicine, Washington, D.C.. Electronic address: asrm@asrm.org. (2023). Indications and management of preimplantation genetic testing for monogenic conditions: A committee opinion. Fertility and Sterility, 120(1), 61–71. https://doi.org/10.1016/j.fertnstert.2023.03.003
2. Guha, S., Reddi, H. V., Aarabi, M., DiStefano, M., Wakeling, E., Dungan, J. S., Gregg, A. R., & ACMG Laboratory Quality Assurance Committee. Electronic address: documents@acmg.net. (2024). Laboratory testing for preconception/prenatal carrier screening: A technical standard of the American College of Medical Genetics and Genomics (ACMG). Genetics in Medicine: Official Journal of the American College of Medical Genetics, 26(7), 101137. https://doi.org/10.1016/j.gim.2024.101137
3. ESHRE PGT Consortium and SIG-Embryology Biopsy Working Group, Kokkali, G., Coticchio, G., Bronet, F., Celebi, C., Cimadomo, D., Goossens, V., Liss, J., Nunes, S., Sfontouris, I., Vermeulen, N., Zakharova, E., & De Rycke, M. (2020). ESHRE PGT Consortium and SIG Embryology good practice recommendations for polar body and embryo biopsy for PGT. Human Reproduction Open, 2020(3), hoaa020. https://doi.org/10.1093/hropen/hoaa020
4. ESHRE PGT-M Working Group, Carvalho, F., Moutou, C., Dimitriadou, E., Dreesen, J., Giménez, C., Goossens, V., Kakourou, G., Vermeulen, N., Zuccarello, D., & De Rycke, M. (2020). ESHRE PGT Consortium good practice recommendations for the detection of monogenic disorders. Human Reproduction Open, 2020(3), hoaa018. https://doi.org/10.1093/hropen/hoaa018
5. Practice Committees of the American Society for Reproductive Medicine and the Genetic Counseling Professional Group. Electronic address: asrm@asrm.org. (2023). Clinical management of mosaic results from preimplantation genetic testing for aneuploidy of blastocysts: A committee opinion. Fertility and Sterility, 120(5), 973–982. https://doi.org/10.1016/j.fertnstert.2023.08.969
6. Parikh, F., Athalye, A., Madon, P., Khandeparkar, M., Naik, D., Sanap, R., & Udumudi, A. (2023). Genetic counseling for pre-implantation genetic testing of monogenic disorders (PGT-M). Frontiers in Reproductive Health, 5, 1213546. https://doi.org/10.3389/frph.2023.1213546
7. Caroselli, S., Poli, M., Gatta, V., Stuppia, L., & Capalbo, A. (2025). Preconception carrier screening and preimplantation genetic testing in the infertility management. Andrology, 13(5), 1065–1077. https://doi.org/10.1111/andr.13744