Nội dung chính
- 1. Giới thiệu
- 2. Cơ chế tổn thương dự trữ buồng trứng sau điều trị ung thư buồng trứng
- 3. Tác động của phẫu thuật bảo tồn sinh sản
- 4. Hóa trị và suy giảm dự trữ buồng trứng dài hạn
- 5. Tác động lên kết quả IVF sau điều trị
- 6. Chiến lược bảo tồn sinh sản trong thực hành IVF
- 7. Ý nghĩa lâm sàng trong ngành hỗ trợ sinh sản
- 8. Kết luận
- Tài liệu tham khảo
Ung thư buồng trứng (UBT) là bệnh lý ác tính phụ khoa có tỷ lệ tử vong cao nhất trong các ung thư đường sinh dục nữ, với gánh nặng toàn cầu ngày càng gia tăng. Mặc dù phần lớn trường hợp được chẩn đoán ở phụ nữ sau mãn kinh, khoảng 10–15% bệnh nhân ở độ tuổi sinh sản, đặc biệt trong các nhóm u buồng trứng giáp biên (BOT), u tế bào mầm ác tính (MOGCT) và một số ung thư biểu mô buồng trứng giai đoạn sớm. Nhờ tiến bộ trong chẩn đoán, phẫu thuật bảo tồn và hóa trị hiện đại, tiên lượng sống còn ở nhóm bệnh nhân trẻ đã được cải thiện đáng kể, đồng thời làm nổi bật nhu cầu bảo tồn chức năng sinh sản như một thành phần thiết yếu trong chiến lược điều trị toàn diện [1].
Trong bối cảnh này, mục tiêu điều trị không chỉ dừng lại ở kiểm soát ung thư mà còn hướng tới duy trì chức năng nội tiết lâu dài, chất lượng sống và khả năng sinh con sau điều trị. Tuy nhiên, cả phẫu thuật lẫn hóa trị đều có thể gây tổn thương đáng kể lên dự trữ buồng trứng thông qua mất mô nang nguyên thủy, suy giảm tưới máu, xơ hóa mô đệm và độc tính tế bào trên nang noãn. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào tuổi bệnh nhân, mô bệnh học, phạm vi phẫu thuật, loại hóa trị và thời điểm triển khai các biện pháp bảo tồn sinh sản. Do đó, hiểu rõ tác động dài hạn của từng phương thức điều trị lên chức năng buồng trứng có ý nghĩa then chốt trong tư vấn oncofertility và xây dựng chiến lược sinh sản cá thể hóa [2].
Phẫu thuật và hóa trị ảnh hưởng lên buồng trứng thông qua các cơ chế khác nhau nhưng có thể cộng hưởng lâu dài. Bất kỳ phương pháp can thiệp nào đều có nguy cơ làm mất trực tiếp mô buồng trứng chức năng. Trong các thủ thuật như cắt bỏ u nang (cystectomy), phẫu thuật cắt bỏ một bên buồng trứng và ống dẫn trứng (unilateral salpingo-oophorectomy - USO) hoặc phẫu thuật lặp lại do tái phát BOT, việc bóc tách có thể loại bỏ không chỉ khối u mà còn làm mất đáng kể vùng vỏ buồng trứng chứa nang nguyên thủy. Đồng thời, tổn thương nhiệt do đốt điện cầm máu, giảm tưới máu vùng rốn buồng trứng và quá trình xơ hóa hậu phẫu có thể làm suy giảm chức năng nang còn lại.
Hóa trị, đặc biệt với các thuốc platinum-based như cisplatin hoặc carboplatin, gây độc tính buồng trứng chủ yếu thông qua tổn thương DNA, stress oxy hóa, hoạt hóa apoptosis và thúc đẩy hiện tượng “burnout” nang nguyên thủy. Kết quả là giảm mạnh số lượng nang noãn dự trữ, suy giảm AMH kéo dài và gia tăng nguy cơ suy buồng trứng. Mức độ độc tính trên tuyến sinh dục thường thấp hơn ở phác đồ BEP (bleomycin–etoposide–cisplatin) so với các phác đồ alkylating agents, nhưng vẫn có thể gây ảnh hưởng đáng kể khi sử dụng liều cao hoặc nhiều chu kỳ.
Phẫu thuật bảo tồn sinh sản (fertility-sparing surgery – FSS) hiện được xem là chiến lược điều trị tiêu chuẩn ở nhiều bệnh nhân trẻ tuổi mắc BOT, MOGCT hoặc EOC (ung thư biểu mô buồng trứng) giai đoạn IA–IC nguy cơ thấp có mong muốn sinh con trong tương lai. Phẫu thuật thường bao gồm cắt một bên phần phụ (unilateral salpingo-oophorectomy – USO), bảo tồn tử cung và buồng trứng đối diện, kết hợp xác định chính xác mức độ lan rộng của ung thư nhằm đảm bảo an toàn ung thư học.
Các nghiên cứu cho thấy FSS giúp duy trì tiềm năng sinh sản tốt hơn đáng kể so với phẫu thuật triệt căn, tuy nhiên nhiều bằng chứng cho thấy dự trữ buồng trứng vẫn bị suy giảm đáng kể sau can thiệp. Nghiên cứu đa trung tâm gần đây ghi nhận AMH giảm trung bình 38–57% trong vòng 6–12 tháng sau USO, trong khi AFC giảm khoảng 35–50% so với trước điều trị. Mặc dù buồng trứng đối diện có thể xuất hiện hiện tượng tăng hoạt động bù trừ, mức dự trữ tổng thể vẫn thấp hơn đáng kể so với nhóm chứng khỏe mạnh cùng tuổi. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong IVF vì số lượng nang thứ cấp giảm làm giảm khả năng đáp ứng với gonadotropin về sau [1].
Ở nhóm BOT, tiên lượng sinh sản sau FSS tương đối khả quan với tỷ lệ mang thai dao động từ 50–80%, tuy nhiên nguy cơ tái phát cao hơn đáng kể khi chỉ bóc tách khối u buồng trứng (cắt nang/u buồng trứng) thay vì cắt hoàn toàn một bên phần phụ (USO), đặc biệt ở các thể thanh dịch. Các phẫu thuật lặp lại do tái phát có thể làm AMH giảm trên 60%, dẫn đến suy giảm dự trữ buồng trứng rõ rệt và làm giảm đáng kể cơ hội IVF thành công. Ở EOC giai đoạn sớm, FSS chỉ nên áp dụng ở nhóm bệnh nhân chọn lọc nghiêm ngặt do nguy cơ tái phát và ảnh hưởng sống còn [3].
Hóa trị là yếu tố quan trọng nhất quyết định mức độ suy giảm chức năng buồng trứng lâu dài sau điều trị ung thư buồng trứng. Các thuốc hóa trị, đặc biệt nhóm platinum-based như cisplatin hoặc carboplatin, gây độc tính buồng trứng thông qua nhiều cơ chế bao gồm tổn thương DNA trực tiếp, stress oxy hóa, rối loạn vi mạch, xơ hóa mô đệm và hoạt hóa apoptosis ở nang nguyên thủy. Một số nghiên cứu gần đây còn cho thấy hóa trị có thể gây hiện tượng “burnout” – hoạt hóa quá mức nang nguyên thủy dẫn đến cạn kiệt dự trữ nhanh chóng hơn [3].
Ở bệnh nhân MOGCT điều trị bằng BEP (bleomycin–etoposide–cisplatin), mặc dù tỷ lệ phục hồi kinh nguyệt khá cao, AMH vẫn giảm đáng kể trong năm đầu tiên sau điều trị. Dữ liệu hồi cứu dài hạn cho thấy phần lớn bệnh nhân hồi phục chu kỳ kinh nhưng không phải lúc nào cũng hồi phục hoàn toàn dự trữ buồng trứng sinh học, đặc biệt nếu trì hoãn sinh sản nhiều năm [4].
Trong khi đó, ở EOC, phác đồ carboplatin/paclitaxel thường gây ảnh hưởng sâu sắc hơn do bệnh nhân thường lớn tuổi hơn và dự trữ buồng trứng nền thấp hơn. AMH có thể giảm hơn 70% sau 12 tháng và nhiều trường hợp không trở lại mức nền ban đầu. Nguy cơ suy buồng trứng tăng đáng kể ở phụ nữ trên 35 tuổi, đồng thời tuổi mãn kinh có thể đến sớm hơn trung bình 5–10 năm.
Ngoài số lượng nang, hóa trị còn có thể ảnh hưởng đến chất lượng noãn, tăng tổn thương ty thể, rối loạn thoi vô sắc và suy giảm tiềm năng phát triển phôi. Điều này đặc biệt quan trọng trong IVF, nơi không chỉ số lượng mà cả chất lượng noãn quyết định tỷ lệ phôi nang và tỷ lệ trẻ sinh sống [2].
Ở phụ nữ sống sót sau ung thư buồng trứng, đặc biệt những người trải qua phẫu thuật bảo tồn sinh sản kết hợp hoặc không kết hợp hóa trị, hiệu quả IVF về lâu dài phụ thuộc trực tiếp vào mức độ bảo tồn dự trữ buồng trứng còn lại. Nhiều nghiên cứu gần đây cho thấy mặc dù khả năng thực hiện IVF vẫn khả thi, nhóm bệnh nhân này thường có đáp ứng buồng trứng kém hơn đáng kể so với phụ nữ vô sinh không có tiền sử ung thư, chủ yếu do suy giảm AMH, AFC và tổn thương mô buồng trứng sau điều trị.
Một nghiên cứu hồi cứu đa trung tâm năm 2024 trên phụ nữ điều trị hỗ trợ sinh sản sau ung thư ghi nhận trung bình chỉ thu được 7 noãn mỗi chu kỳ kích thích, thấp hơn rõ rệt so với nhóm IVF thông thường cùng độ tuổi. Tổng số noãn trung bình tích lũy chỉ đạt 11 noãn mỗi bệnh nhân, trong khi tỷ lệ thụ tinh đạt 73%. Tỷ lệ sinh sống sau chuyển phôi tươi là 45% mỗi lần chuyển (9/20), cho thấy mặc dù số lượng noãn thấp hơn, khả năng sinh sản vẫn có thể duy trì nếu còn đủ chức năng buồng trứng. Tuy nhiên, ở nhóm AMH <0.5 ng/mL, mặc dù vẫn có thể thu noãn, gần như không ghi nhận trường hợp mang thai thành công, nhấn mạnh vai trò tiên lượng mạnh mẽ của dự trữ buồng trứng nền đối với kết quả IVF sau điều trị ung thư [5].
Ở nhóm bệnh nhân ung thư phụ khoa, nghiên cứu của Lin và cộng sự năm 2024 cho thấy số noãn thu được, số phôi khả dụng và tỷ lệ đáp ứng buồng trứng đều thấp hơn đáng kể so với nhóm chứng không ung thư, mặc dù tỷ lệ làm tổ và kết cục thai kỳ trên mỗi phôi chuyển tương đối tương đồng nếu đạt được phôi chất lượng tốt. Điều này cho thấy yếu tố giới hạn chính là số lượng noãn/phôi chứ không hoàn toàn là khả năng làm tổ [6].
Đối với bệnh nhân BOT sau phẫu thuật bảo tồn khả năng sinh sản, dữ liệu mới nhất cho thấy kích thích buồng trứng có kiểm soát không làm tăng nguy cơ tái phát và vẫn cho phép bảo tồn hiệu quả. Tuy nhiên, chỉ khoảng 24,4% bệnh nhân đạt được ít nhất một thai kỳ, phản ánh rằng hiệu quả sinh sản thực tế vẫn bị giới hạn đáng kể bởi tổn thương buồng trứng trước đó [7].
Nhìn chung, IVF sau điều trị ung thư buồng trứng vẫn là chiến lược khả thi nhưng thường đi kèm giảm số noãn thu được 30–50%, nhu cầu gonadotropin cao hơn, tỷ lệ gia tăng đáp ứng buồng trứng kém và có thể cần nhiều chu kỳ hơn để đạt được tỷ lệ trẻ sinh sống. Vì vậy, trữ noãn hoặc phôi trước điều trị vẫn là chiến lược tối ưu nhất nhằm cải thiện tiên lượng sinh sản lâu dài cho nhóm bệnh nhân này.
Trong bối cảnh điều trị ung thư buồng trứng ở phụ nữ trẻ tuổi, bảo tồn sinh sản hiện được xem là một bước can thiệp bắt buộc trước các liệu pháp có nguy cơ gây độc tính buồng trứng, đặc biệt khi phẫu thuật và hóa trị có thể làm suy giảm nghiêm trọng dự trữ buồng trứng lâu dài. Trong thực hành IVF hiện đại, trữ noãn (oocyte cryopreservation) và trữ phôi (embryo cryopreservation) là hai chiến lược hiệu quả nhất, với khả năng ứng dụng rộng rãi, an toàn và tỷ lệ sinh sống cao nhất hiện nay. Theo tổng quan cập nhật của Oktay và Turan năm 2023, kích thích buồng trứng ngẫu nhiên (random-start controlled ovarian stimulation -COS) cho phép bắt đầu kích thích buồng trứng ở bất kỳ thời điểm nào trong chu kỳ kinh mà không làm trì hoãn đáng kể điều trị ung thư, thường chỉ kéo dài khoảng 10–14 ngày, đồng thời vẫn đạt số lượng noãn trưởng thành tương đương các chu kỳ chuẩn. Trung bình, phụ nữ dưới 35 tuổi có thể thu được khoảng 10–15 noãn trưởng thành mỗi chu kỳ, và mỗi noãn trưởng thành bổ sung làm tăng cơ hội sinh sống thêm khoảng 3–5% [8].
Phân tích gộp lớn trên Human Reproduction năm 2023 cho thấy tỷ lệ sinh sống sau sử dụng noãn đông lạnh đạt khoảng 32%, trong khi trữ phôi đạt khoảng 41%, cao hơn đáng kể so với nhiều phương pháp khác [9]. Đông lạnh mô buồng trứng (Ovarian tissue cryopreservation -OTC) có thể được cân nhắc ở bệnh nhân không thể trì hoãn điều trị hoặc chưa dậy thì, tuy nhiên ở ung thư buồng trứng, phương pháp này bị hạn chế do nguy cơ tái cấy mô chứa tế bào ác tính. Vì vậy, phần lớn hướng dẫn hiện nay ưu tiên noãn/phôi đông lạnh hơn OTC trong ung thư phụ khoa [10].
Dữ liệu thực tế 12 năm gần đây cho thấy mặc dù tỷ lệ quay lại sử dụng noãn đông lạnh còn thấp (khoảng 6.9–8%), những bệnh nhân sử dụng noãn bảo tồn vẫn có tỷ lệ sinh sống sau rã đông đáng kể, với tỷ lệ trẻ sinh sống khoảng 22–32% [10]. Trong thực hành IVF, việc tư vấn bảo tồn sinh sản cần được thực hiện ngay sau chẩn đoán, trước phẫu thuật triệt căn hoặc hóa trị, nhằm tối đa hóa số lượng noãn bảo tồn và giảm nguy cơ mất hoàn toàn “cửa sổ sinh sản” của bệnh nhân.
Trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản hiện đại, tác động lâu dài của điều trị ung thư buồng trứng lên dự trữ buồng trứng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong tiên lượng IVF, xây dựng chiến lược bảo tồn sinh sản và tư vấn thời điểm sinh con tối ưu. Nhiều nghiên cứu cho thấy phụ nữ sống sót sau ung thư buồng trứng, đặc biệt sau phẫu thuật bảo tồn sinh sản kết hợp hóa trị, có số noãn thu được trong chu kỳ IVF thấp hơn khoảng 30–50% so với nhóm chứng cùng tuổi, đồng thời cần liều gonadotropin cao hơn và có tỷ lệ đáp ứng buồng trứng kém tăng đáng kể. Tổng quan năm 2024 về bảo tồn sinh sản trong ung thư phụ khoa ghi nhận rằng AMH giảm trung bình trên 40% sau phẫu thuật cắt bỏ 1 bên buồng trứng và có thể vượt quá 70% sau hóa trị platinum-based, làm thu hẹp đáng kể “cửa sổ sinh sản”(fertility window) ở bệnh nhân trẻ tuổi [11]. Do đó, tư vấn đông lạnh noãn hoặc phôi trước điều trị nên được xem là tiêu chuẩn bắt buộc, vì bảo tồn sinh sản trước hóa trị giúp cải thiện rõ rệt cơ hội sinh con sinh học về sau. Theo các báo cáo gần đây, tỷ lệ sử dụng thành công noãn/phôi đông lạnh trước điều trị có thể đạt tỷ lệ sinh sống tích lũy trên 40–60% tùy tuổi bệnh nhân và số lượng noãn bảo tồn. Điều này khẳng định rằng tích hợp ung thư vào IVF không chỉ cải thiện chất lượng sống sau ung thư mà còn tối ưu hóa hiệu quả điều trị sinh sản lâu dài.
Điều trị ung thư buồng trứng ở phụ nữ trẻ đã có nhiều tiến bộ, giúp cải thiện đáng kể tiên lượng sống còn, nhưng đồng thời vẫn để lại tác động lâu dài đáng kể lên chức năng buồng trứng và khả năng sinh sản. Cả phẫu thuật bảo tồn lẫn hóa trị đều có thể làm suy giảm dự trữ buồng trứng ở các mức độ khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến tiềm năng sinh sản tự nhiên cũng như kết quả IVF trong tương lai. Vì vậy, tư vấn bảo tồn sinh sản sớm, chiến lược trữ noãn/phôi trước điều trị và quản lý sinh sản chủ động sau điều trị cần được tích hợp như một phần tiêu chuẩn trong chăm sóc bệnh nhân ung thư buồng trứng trẻ tuổi. Mô hình điều trị đa chuyên khoa sẽ đóng vai trò trung tâm trong việc tối ưu hóa đồng thời cả an toàn ung thư học và cơ hội sinh sản lâu dài.
1. Canlorbe, G., Chabbert-Buffet, N., & Uzan, C. (2021). Fertility-Sparing Surgery for Ovarian Cancer. Journal of Clinical Medicine, 10(18), 4235. https://doi.org/10.3390/jcm10184235
2. Roof, K. A., Andre, K. E., Modesitt, S. C., & Schirmer, D. A. (2024). Maximizing ovarian function and fertility following chemotherapy in premenopausal patients: Is there a role for ovarian suppression? Gynecologic Oncology Reports, 53, 101383. https://doi.org/10.1016/j.gore.2024.101383
3. Kubota, Y., Toyoshima, M., Sakata, A., Ikeda, M., Yamamoto, A., Kawase, R., Kurose, K., & Suzuki, S. (2026). Oncologic Outcomes of Fertility-Sparing Surgery versus Radical Surgery for Stage I Epithelial Ovarian Cancer. Journal of Nippon Medical School = Nippon Ika Daigaku Zasshi, 93(1), 72–79. https://doi.org/10.1272/jnms.JNMS.2026_93-114
4. Ayhan, A., Tunç, M., Akıllı, H., Haberal, N., & Haberal, A. (2024). Fertility-sparing approach to malignant ovarian germ cell tumors - Oncologic and obstetric outocome: A retrospective study. International Journal of Gynaecology and Obstetrics: The Official Organ of the International Federation of Gynaecology and Obstetrics, 164(3), 1074–1079. https://doi.org/10.1002/ijgo.15141
5. Fernández-González, M. J., Borgmann-Staudt, A., Llagostera, C. G., Ceballos-Garcia, E., Gebauer, J., Jantke, A., Barnbrock, A., Kentenich, H., Klco-Brosius, S., Lotz, L., & Balcerek, M. (2024). Oocyte collection and outcome following oncologic treatment: A retrospective multicentre study. Supportive Care in Cancer: Official Journal of the Multinational Association of Supportive Care in Cancer, 32(6), 390. https://doi.org/10.1007/s00520-024-08586-0
6. Lin, J., Yang, T., Li, L., Sun, X., & Li, H. (2024). Analysis of assisted reproductive outcomes for gynecologic cancer survivors: A retrospective study. Reproductive Biology and Endocrinology: RB&E, 22(1), 97. https://doi.org/10.1186/s12958-024-01272-0
7. Thiella, S., Corrado, G., Villa, P., Peters, I., Giannarelli, D., Mancusi, R. L., Pasciuto, T., Massaro, L., Di Pietro, M. L., Specchia, M. L., & Fagotti, A. (2026). Controlled Ovarian Stimulation After Fertility-Sparing Surgery for Borderline Ovarian Tumors: An Exploratory Cohort Study on Recurrence and Reproductive Outcomes. Current Oncology, 33(4), 206. https://doi.org/10.3390/curroncol33040206
8. Oktay, K. H., & Turan, V. (2023). Ovarian Stimulation and Oocyte Cryopreservation in Females with Cancer. Current Opinion in Oncology, 35(5), 412–419. https://doi.org/10.1097/CCO.0000000000000977
9. Fraison, E., Huberlant, S., Labrune, E., Cavalieri, M., Montagut, M., Brugnon, F., & Courbiere, B. (2023). Live birth rate after female fertility preservation for cancer or haematopoietic stem cell transplantation: A systematic review and meta-analysis of the three main techniques; embryo, oocyte and ovarian tissue cryopreservation. Human Reproduction, 38(3), 489–502. https://doi.org/10.1093/humrep/deac249
10. Macklon, K. T., & De Vos, M. (2024). Cryopreservation of ovarian tissue for fertility preservation in breast cancer patients: Time to stop? Reproductive Biomedicine Online, 49(1), 103939. https://doi.org/10.1016/j.rbmo.2024.103939
11. Chitoran, E., Rotaru, V., Mitroiu, M.-N., Durdu, C.-E., Bohiltea, R.-E., Ionescu, S.-O., Gelal, A., Cirimbei, C., Alecu, M., & Simion, L. (2024). Navigating Fertility Preservation Options in Gynecological Cancers: A Comprehensive Review. Cancers, 16(12), 2214. https://doi.org/10.3390/cancers16122214