Nội dung chính
Vô sinh hiện nay là một vấn đề sức khỏe đáng quan tâm, ước tính khoảng 9% các cặp vợ chồng trên thế giới gặp khó khăn về khả năng sinh sản. Trong đó yếu tố nam giới chiếm đến 50% nguyên nhân gây nên tình trạng kể trên [1]. Sự suy giảm số lượng tinh trùng toàn cầu đang diễn ra với tốc độ đáng báo động trong thế kỷ 21. Bên cạnh các nguyên nhân về bệnh lý và di truyền, ngày càng nhiều bằng chứng cho thấy lối sống cũng đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe sinh sản nam giới. Ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy các yếu tố như chế độ dinh dưỡng không hợp lý, ít hoạt động thể chất, việc sử dụng các chất kích thích đều có tác động tiêu cực đến chức năng tinh hoàn, quá trình sinh tinh và chất lượng tinh dịch [2]. Sức khỏe sinh sản nam giới không chỉ chịu tác động bởi các yếu tố sinh học mà còn liên quan mật thiết đến thói quen sinh hoạt hằng ngày. Trong bối cảnh đó, bài viết này nhằm hiểu được những tác động lối sống đến sức khỏe sinh sản nam giới, từ đó góp phần nâng cao nhận thức và nhấn mạnh tầm quan trọng việc quản lý các yếu tố nguy cơ nhằm cải thiện sức khỏe sinh sản tối ưu cho nam giới.
Lối sống hay còn được gọi là các yếu tố hành vi là những sự thay đổi trong hành vi của con người và cách chúng ta sống. Các yếu tố này đã được chứng minh có ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh sản của cả nam và nữ. Những tác động này đến từ những ảnh hưởng của các thói quen liên quan đến lối sống không lành mạnh đang phổ biến mà nam giới tiếp xúc trong thời kỳ sinh sản của họ.
Thừa cân và béo phì
Béo phì là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng ngày càng phổ biến ở nam giới với tỷ lệ mắc tăng gấp ba lần kể từ những năm 1970 [3]. Với sự phát triển của đời sống hiện đại, nam giới ngày càng ít tham gia vận động, áp lực cuộc sống cao và chế độ ăn uống không lành mạnh từ đó gây nên tình trạng thừa cân hoặc béo phì. Khi tình trạng béo phì khởi phát, các thay đổi về nội tiết bên trong cơ thể nam giới sẽ diễn ra. Cụ thể, béo phì làm giảm nồng độ globulin gắn hormone sinh dục (SHBG) và testosterone thông qua rối loạn trục hạ đồi–tuyến yên–tuyến sinh dục (HPG), đồng thời tăng chuyển đổi testosterone thành 17β-estradiol [4]. Đặc biệt, khi sự tích tụ mỡ vùng mu và quanh đám rối tĩnh mạch thừng tinh gia tăng dẫn đến tăng nhiệt độ bìu, thúc đẩy stress oxy hóa, giảm độ di động tinh trùng và tăng tỷ lệ phân mảnh DNA tinh trùng [4]. Bên cạnh đó, hoạt động aromatase gia tăng ở mô mỡ thúc đẩy chuyển testosterone thành estradiol, gây ức chế trục HPG và tế bào thần kinh kisspeptin gây ảnh hưởng bất lợi đến quá trình sinh tinh [5]. Một phân tích tổng hợp của Campbell và cộng sự (2015) trên 115.158 nam giới béo phì cho thấy nguy cơ vô sinh cao hơn 1,66 lần so với nhóm bình thường (OR = 1,66; 95%CI 1,53–1,79). Ngoài ra, béo phì từ giai đoạn trẻ tuổi còn làm giảm khả năng có con xuống còn 75% và tăng gần 2,9 lần nguy cơ thai kỳ không dẫn đến trẻ sinh sống [6].
Chất độc hoá học và ô nhiễm không khí
Ô nhiễm không khí từ khí thải giao thông và hoạt động công nghiệp đang trở thành các nguồn phát thải tác nhân như bụi mịn, hydrocarbon thơm đa vòng, sulfur dioxide, carbon monoxide và hợp chất hữu cơ dễ bay hơi. Đây là những chất đã được chứng minh có khả năng gây tổn hại trực tiếp đến tinh trùng [4]. Các chất ô nhiễm kể trên làm tăng sinh các gốc oxy hóa tự do, tuy cơ thể nam giới vẫn có cơ chế để trung hòa các gốc này nhưng khi sự tích tụ càng nhiều sẽ dẫn đến stress oxy hóa dẫn đến tổn thương màng và DNA tinh trùng. Ngoài ra, hydrocarbon thơm đa vòng và kim loại nặng còn hoạt động như các chất gây rối loạn nội tiết ảnh hưởng đến quá trình bài tiết hormone sinh dục [4]. Nghiên cứu của Junjie Liu và cộng sự (2023) trên 93.996 nam giới cho thấy phơi nhiễm với các chất ô nhiễm ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh sản như bụi mịn có PM2.5, PM10, NO₂ và SO₂ làm giảm mật độ và độ di động tinh trùng gây suy giảm khả năng sinh sản ở nam giới [7].
Chất gây nghiện
Bia rượu và thuốc lá được các nghiên cứu nhắc đến như là một chất độc cho hệ sinh sản nam giới. Một số nghiên cứu quan sát thấy được tình trạng giảm testosterone ở nhóm nam giới này. Bất chấp các tác hại tiêu cực được khuyến cáo, vẫn có khoảng 37% nam giới trưởng thành trên toàn thế giới vẫn sử dụng thuốc lá. Trong khói thuốc lá chứa một số hợp chất độc hại bao gồm nicotine, carbon monoxide và cadmium. Các chất này tác động đến tế bào mầm của nam giới, làm giảm hoạt động của ty thể, tổn hại cấu trúc chromatin và DNA của tinh trùng khi tiếp xúc lâu dài, từ đó dẫn đến suy giảm khả năng thụ tinh. Rượu bia cũng được coi là một yếu tố có hại tiềm ẩn đối với khả năng sinh sản do tác động đến tinh dịch và hormone sinh sản, do đó việc thay đổi sử dụng chất gây nghiện tác động rất lớn đến gia tăng khả năng sinh sản ở nam giới [8].
Căng thẳng tâm lý
Tình trạng căng thẳng kéo dài do áp lực từ cuộc sống và công việc không chỉ làm giảm nồng độ testosterone, suy giảm quá trình sinh tinh và giảm ham muốn tình dục mà còn thúc đẩy các hành vi sống không lành mạnh. Về cơ chế sinh học, stress làm tăng nồng độ cortisol có thể dẫn đến ức chế sự tiết hormone GnRH, đồng thời kéo theo sự giảm tiết hormone luteinizing (LH) và hormone kích thích nang trứng (FSH) - những hormone cần thiết cho quá trình sản xuất testosterone của tinh hoàn. Bên cạnh đó, nồng độ cortisol cao còn làm gia tăng tình trạng stress oxy hóa tại tinh hoàn khiến tế bào mầm dễ tổn thương gây phân mảnh DNA tinh trùng, giảm độ di động và sức sống của tinh trùng [4].
Thay đổi nhịp sinh học
Nhịp sinh học là một hệ thống giúp đồng bộ hóa các hoạt động sinh lý và hành vi với sự quay quanh trục của Trái Đất. Nhịp sinh học không chỉ điều chỉnh chu kỳ ngủ - thức mà còn liên quan với khả năng sinh sản. Sự gián đoạn nhịp sinh lý này chẳng hạn do làm việc theo ca, lệch múi giờ hoặc tiếp xúc với ánh sáng nhân tạo vào ban đêm có thể dẫn đến mất cân bằng nội tiết trong việc sản xuất hormone cần thiết cho quá trình sinh sản và suy giảm chức năng tinh hoàn [9].
Ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy các yếu tố lối sống từ dinh dưỡng, hoạt động thể chất, giấc ngủ đến môi trường sống đều có ảnh hưởng đáng kể đến chức năng tinh hoàn, quá trình sinh tinh và chất lượng tinh dịch, qua đó góp phần quyết định khả năng sinh sản của nam giới [10].

Hình 1: Tác động của lối sống đến sức khỏe sinh sản của nam giới [18].
Can thiệp trong chế độ dinh dưỡng
Dinh dưỡng ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh sản thông qua số lượng và chất lượng khẩu phần ăn, bao gồm năng lượng và thành phần dinh dưỡng. Việc tiêu thụ thực phẩm giàu acid béo không bão hòa, chất chống oxy hóa và chất chống viêm giúp giảm stress oxy hóa và bảo vệ tinh trùng khỏi các tác động bất lợi [11]. Với tầm quan trọng của dinh dưỡng, nhiều mô hình ăn uống như chế độ ăn Địa Trung Hải, DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension) và chế độ ăn lành mạnh đã được phát triển, đồng thời đã chứng minh được có lợi đối với chất lượng tinh dịch. Nghiên cứu của Fan và cộng sự (2022) trên 1244 nam giới từ 6 nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng từ các mô hình ăn uống kể trên cho thấy việc tuân thủ các chế độ ăn giàu rau xanh, trái cây, ngũ cốc, cá và các loại hạt, đồng thời hạn chế thực phẩm chế biến sẵn và chất béo bão hòa giúp cải thiện đáng kể mật độ, số lượng và khả năng di động tiến tới của tinh trùng [12]. Nguồn thực phẩm từ rau xanh, trái cây, các loại hạt và ngũ cốc là nguồn cung cấp dồi dào các chất chống oxy hóa như vitamin C, vitamin E, carotenoid, polyphenol và folate, giúp trung hòa ROS từ đó hạn chế tổn thương màng tế bào, ty thể và DNA tinh trùng. Bên cạnh đó, các loại hạt chứa nhiều acid béo không bão hòa, đặc biệt là omega-3 đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc màng tinh trùng, góp phần cải thiện tính linh động của màng tế bào và tăng khả năng di động của tinh trùng [13].
Quản lý cân nặng và hoạt động thể chất
Duy trì cân nặng hợp lý và tăng cường hoạt động thể chất được xem là những biện pháp thay đổi lối sống có khả năng cải thiện sức khỏe sinh sản nam giới. Nghiên cứu của Andersen và cộng sự (2022) trên nam giới béo phì cho thấy việc giảm trung bình 16,5 kg giúp cải thiện đáng kể mật độ và số lượng tinh trùng, đồng thời hiệu quả này được duy trì trong thời gian theo dõi cho thấy lợi ích lâu dài của việc kiểm soát cân nặng đối với khả năng sinh sản nam giới [14]. Nhiều nghiên cứu đã ghi nhận mối liên quan tích cực giữa hoạt động thể chất và chất lượng tinh dịch. So với nhóm ít vận động, nam giới thường xuyên tập luyện có thể tích tinh dịch, độ di động và hình thái tinh trùng tốt hơn. Nghiên cứu của Paula và cộng sự (2017) cho thấy những người có mức độ hoạt động thể chất cao có mật độ tinh trùng cao hơn 73%, trong khi thời gian xem tivi trên 20 giờ mỗi tuần có liên quan đến việc giảm 44% số lượng tinh trùng [15]. Những kết quả này cho thấy việc duy trì cân nặng hợp lý kết hợp với lối sống năng động không chỉ mang lại sức khỏe mà còn góp phần cải thiện khả năng sinh sản ở nam giới.
Thay đổi việc sử dụng chất gây nghiện
Những báo cáo đầu tiên về tác động của việc uống rượu bia đối với vô sinh nam được thực hiện nhằm đánh giá chất lượng tinh trùng và các rối loạn nội tiết tố ở những người nghiện rượu. Nghiên cứu được thực hiện bởi Nguyễn Thanh Tùng và cộng sự (2023) cho thấy việc nam giới sử dụng rượu bia quá mức hoặc kéo dài có xu hướng giảm chất lượng tinh dịch so với nhóm không uống hoặc uống ít. Ngoài ra, nghiên cứu cũng ghi nhận sự thay đổi bất lợi về hormone sinh dục nam bao gồm giảm testosterone và rối loạn chức năng tế bào Leydig và Sertoli [16]. Hiệu quả của việc ngưng sử dụng chất gây nghiện được thể hiện qua nghiên cứu của Ahmed Ragheb và cộng sự (2025), nhóm nghiên cứu đã ghi nhận được những thay đổi tích cực về chất lượng tinh trùng sau khi cai các chất gây nghiện đặc biệt là thuốc lá từ 60 nam giới tham gia [17]. Sau 3 tháng và 6 tháng cai thuốc, kết quả cho thấy tất cả các thông số tinh dịch đều cải thiện, song song với đó là sự giảm đáng kể số lượng bạch cầu trong tinh dịch, điều này có thể phản ánh sự giảm stress oxy hóa do giảm ROS khi đây là yếu tố gây tổn thương màng và DNA của tinh trùng, đặc biệt khi hệ thống phòng vệ chống oxy hóa bị quá tải [17].
Tránh các mối nguy hiểm về môi trường nghề nghiệp
Yếu tố môi trường làm việc cũng có ảnh hưởng đến quá trình sinh tinh ở nam giới. Các ngành đặc thù cần làm việc theo ca như y tế, an ninh, sản xuất và vận tải thường liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe như rối loạn tiêu hóa, giảm hiệu suất lao động, trầm cảm và rối loạn tiết niệu [18]. Nghiên cứu được thực hiện bởi Ansah và cộng sự (2025) tổng hợp dữ liệu từ 18 nghiên cứu với hơn 65.000 nam giới cho thấy những yếu tố tâm lý – xã hội tại nơi làm việc như căng thẳng nghề nghiệp kéo dài, kiệt sức tinh thần, thời gian làm việc quá mức và chất lượng giấc ngủ kém có thể liên quan đến sự suy giảm chất lượng tinh dịch [19]. Mặc dù bằng chứng về tác động này vẫn chưa hoàn toàn nhất quán, nhưng nghiên cứu đã cho thấy việc cải thiện điều kiện làm việc, đảm bảo thời gian nghỉ ngơi hợp lý và tăng cường hỗ trợ xã hội tại nơi làm việc có thể góp phần giảm tác động bất lợi của áp lực nghề nghiệp lên chức năng sinh sản nam giới [19]. Những phát hiện này nhấn mạnh vai trò của môi trường lao động lành mạnh trong việc bảo vệ và duy trì khả năng sinh sản ở nam giới.
Trong bối cảnh hiện đại, sức khỏe sinh sản nam giới đang đối mặt với những thách thức từ nhiều mặt là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa lối sống không lành mạnh và môi trường độc hại. Tuy nhiên, nhiều tổn thương của hệ sinh sản có tính thuận nghịch và có thể cải thiện đáng kể khi loại bỏ các hành vi có hại cho sức khỏe. Vì vậy, việc nhận diện và loại bỏ các yếu tố này không chỉ là yếu tố quan trọng trong điều trị vô sinh mà còn góp phần duy trì chức năng sinh sản khỏe mạnh ở nam giới.
- Du, Cong-Qi, et al. "Association between sleep quality and semen parameters and reproductive hormones: a cross-sectional study in Zhejiang, China." Nature and Science of Sleep (2020): 11-18.
- Gaskins, Audrey J., et al. "Dietary patterns and semen quality in young men." Human reproduction 27.10 (2012): 2899-2907.
- Hales, Craig M., et al. "Prevalence of obesity among adults and youth: United States, 2015-2016." (2017): 1-8.
- Tesarik, Jan. "Lifestyle and environmental factors affecting male fertility, individual predisposition, prevention, and intervention." International Journal of Molecular Sciences 26.6 (2025): 2797.
- Barbagallo, Federica, et al. "Molecular mechanisms underlying the relationship between obesity and male infertility." Metabolites 11.12 (2021): 840.
- Campbell, Jared M., et al. "Paternal obesity negatively affects male fertility and assisted reproduction outcomes: a systematic review and meta-analysis." Reproductive biomedicine online 31.5 (2015): 593-604.
- Liu, Junjie, et al. "Does air pollution exposure affect semen quality? Evidence from a systematic review and meta-analysis of 93,996 Chinese men." Frontiers in public health 11 (2023): 1219340.
- Balawender, Krzysztof, and Stanisław Orkisz. "The impact of selected modifiable lifestyle factors on male fertility in the modern world." Central European journal of urology 73.4 (2020): 563.
- Nguyen-Thanh, Tung, Ai-Phuong Hoang-Thi, and Dang Thi Anh Thu. "Investigating the association between alcohol intake and male reproductive function: A current meta-analysis." Heliyon 9.5 (2023).
- Li, Tao, et al. "The potential impacts of circadian rhythm disturbances on male fertility." Frontiers in endocrinology 13 (2022): 1001316.
- Petre, Gabriel Cosmin, et al. "Observational cross-sectional study on Mediterranean diet and sperm parameters." Nutrients 15.23 (2023): 4989.
- Łakoma, Klaudia, Olha Kukharuk, and Daniel Śliż. "The influence of metabolic factors and diet on fertility." Nutrients 15.5 (2023): 1180.
- Cao, Lei-Lei, et al. "The effect of healthy dietary patterns on male semen quality: a systematic review and meta-analysis." Asian journal of andrology 24.5 (2022): 549-557.
- Safarinejad, M. R. "Effect of omega‐3 polyunsaturated fatty acid supplementation on semen profile and enzymatic anti‐oxidant capacity of seminal plasma in infertile men with idiopathic oligoasthenoteratospermia: a double‐blind, placebo‐controlled, randomised study." Andrologia 43.1 (2011): 38-47.
- Andersen, Emil, et al. "Sperm count is increased by diet-induced weight loss and maintained by exercise or GLP-1 analogue treatment: a randomized controlled trial." Human Reproduction 37.7 (2022): 1414-1422.
- Boeri, Luca, et al. "Heavy cigarette smoking and alcohol consumption are associated with impaired sperm parameters in primary infertile men." Asian journal of andrology 21.5 (2019): 478-485.
- Ragheb, Ahmed, et al. "Evaluating the effect of smoking and its cessation on semen parameters." Reproduction and Fertility 6.4 (2025).
- Bocu, Kadir, et al. "Can lifestyle changes significantly improve male fertility: a narrative review?." Arab Journal of Urology 23.3 (2025): 190-200.
- Ansah, Edward Wilson, et al. "Influence of psychosocial work factors on male fertility and sperm quality: a scoping review." Reproductive Biology and Endocrinology 23.1 (2025): 131.