CNSH. Lê Thị Quỳnh - Bệnh viện Phụ sản Quốc tế Sài Gòn
-
Tổng quan
Vô sinh là một thách thức y tế toàn cầu và là vấn đề xã hội quan trọng, ảnh hưởng đến hàng triệu cặp vợ chồng trên thế giới. Theo các nghiên cứu tổng quan, tỷ lệ vô sinh dao động đáng kể giữa các khu vực, từ 3,5% đến 16,7% tại các quốc gia phát triển và khoảng 6,9% đến 9,3% tại các quốc gia kém phát triển hơn[1]. Tại Việt Nam, vấn đề vô sinh đang gia tăng đáng báo động. Thống kê cho thấy ước tính mỗi năm có hơn 1 triệu cặp vợ chồng vô sinh hiếm muộn, chiếm khoảng 7,7% dân số[2]. Đáng chú ý, khoảng 50% các cặp vợ chồng này đang ở độ tuổi dưới 30. Tỷ lệ vô sinh ngày càng tăng đặt ra những thách thức lớn về y tế và dân số[3]. Trong bối cảnh này, thụ tinh trong ống nghiệm (In Vitro Fertilization - IVF) nổi lên như một giải pháp đột phá, mang lại hy vọng cho hàng triệu gia đình. Sự thành công của IVF đã được cải thiện đáng kể trong thập kỷ qua[4]. Tuy nhiên, IVF là một hành trình điều trị dài, tốn kém, hoặc khi người mẹ đã lớn tuổi, thai kỳ IVF không chỉ là một quá trình sinh học mà còn là một trải nghiệm tâm lý và xã hội đặc biệt, đi kèm với nhiều rủi ro sản khoa.
Thuật ngữ "con quý" (thường được gọi trong tài liệu học thuật là Precious Baby Syndrome) mô tả một thai kỳ đạt được sau nhiều năm điều trị hiếm muộn, nhiều chu kỳ IVF thất bại, đi kèm với sự tiêu tốn lớn về tài chính, thời gian và cảm xúc. Từ góc độ y tế, đây là một thai kỳ đạt được nhờ sự can thiệp công nghệ cao. Tuy nhiên, từ góc độ tâm lý và xã hội, thai nhi mang một “giá trị” cảm xúc và kỳ vọng cực lớn, tác động tâm lý lên cha mẹ vô cùng sâu sắc. Niềm hạnh phúc vô bờ bến khi mang thai đi kèm với sự lo lắng, kỳ vọng và mong muốn bảo vệ thai nhi tối đa, tránh bất kỳ rủi ro nào có thể xảy ra. Sự lo lắng này xuất phát từ nỗi sợ mất con, tái diễn hiếm muộn, và gánh nặng tài chính đã chi trả.
Sự tồn tại của hội chứng này đã được ghi nhận trong lâm sàng. Một nghiên cứu định tính tại Úc ghi nhận nhân viên điều dưỡng sơ sinh thường xuyên sử dụng thuật ngữ “quý” khi đề cập đến trẻ được sinh ra nhờ IVF, phản ánh mức độ quan tâm cao hơn trong việc quản lý những trường hợp này[5]. Chính áp lực tâm lý này là một yếu tố then chốt góp phần vào việc lựa chọn phương pháp sinh.
Chính vì vậy, bài viết này được thực hiện nhằm mục tiêu phân tích toàn diện các yếu tố lâm sàng và tâm lý liên quan đến khái niệm “con quý” trong thai kỳ IVF. Đồng thời, tiến hành phân tích các yếu tố thúc đẩy tỷ lệ mổ lấy thai (Cesarean Section - CS) ở nhóm đối tượng này, từ đó đề xuất các chiến lược quản lý thai kỳ và tư vấn dựa trên bằng chứng nhằm tối ưu hóa kết cục sản khoa.
-
Đặc điểm lâm sàng và tâm lý của sản phụ có thai sau IVF
Thai kỳ IVF mang những đặc điểm lâm sàng phức tạp hơn so với thai kỳ tự nhiên, do sự tương tác giữa tình trạng sức khỏe nền của sản phụ, tuổi tác và các yếu tố sinh học bị ảnh hưởng bởi kỹ thuật IVF.
Tuổi mẹ cao (Advanced Maternal Age - AMA) là một yếu tố nguy cơ phổ biến và độc lập đối với nhiều biến chứng sản khoa, thường là lý do chính dẫn đến chỉ định IVF[6]. Tuy nhiên, gánh nặng tâm lý ở thai kỳ IVF là một yếu tố xã hội, tách biệt khỏi yếu tố sinh học của AMA. Sản phụ IVF rất dễ bị tổn thương, thường xuyên đối mặt với lo lắng và căng thẳng cao độ, khiến cho việc chỉ định y tế và yêu cầu tâm lý khi quyết định phương pháp sinh trở nên phức tạp hơn[7].
Thai kỳ IVF có nguy cơ mắc các biến chứng sản khoa nghiêm trọng cao hơn đáng kể so với thai kỳ tự nhiên, điều này trực tiếp làm gia tăng các chỉ định mổ lấy thai[8]. Đáng chú ý, thai kỳ IVF có nguy cơ mắc tiền sản giật (Preeclampsia - PE) cao hơn với các trường hợp chuyển phôi trữ lạnh (Frozen Embryo Transfer - FET) hoặc từ noãn hiến tặng. Cơ chế bệnh sinh của PE trong thai kỳ IVF liên quan đến sự bất thường trong xâm nhập của nguyên bào nuôi, đặc biệt trong chu kỳ FET khi thiếu tương tác miễn dịch mẹ - thai nhi tối ưu, dẫn đến rối loạn chức năng nội mô[9,10].
Ngoài ra, IVF là một yếu tố nguy cơ độc lập đối với nhau tiền đạo và hội chứng nhau cài răng lược (Placenta accreta spectrum - PAS). Tỷ lệ PAS ở thai kỳ IVF là 2,07% so với 1,23% ở thai kỳ tự nhiên[8]. Các biến chứng khác cũng gia tăng bao gồm sinh non, xuất huyết trước sinh, và nguy cơ cao nhất là thai chết lưu hoặc phát triển bất thường[11]. Những rủi ro này là nền tảng y tế khách quan củng cố nỗi sợ hãi mất con của cha mẹ và tạo ra áp lực tâm lý đòi hỏi sự can thiệp tối đa trong quá trình sinh nở, trực tiếp đóng góp vào tỷ lệ CS cao.
-
Mối liên hệ giữa IVF và tỷ lệ mổ lấy thai
Dữ liệu lâm sàng từ các nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích tổng hợp đã nhất quán chứng minh tỷ lệ mổ lấy thai ở thai kỳ IVF cao hơn đáng kể. Trong một nghiên cứu đoàn hệ lớn, tỷ lệ mổ lấy thai ở thai đơn IVF là 76,75% so với 47,6% ở thai kỳ tự nhiên[8]. Ngay cả sau khi điều chỉnh các yếu tố gây nhiễu quan trọng như tuổi mẹ cao và đa thai, nguy cơ mổ lấy thai vẫn tăng gần gấp ba lần ở thai đơn IVF so với thai tự nhiên[8].
Quyết định mổ lấy thai trong thai kỳ IVF là kết quả của sự tương tác phức tạp, nơi các yếu tố lâm sàng, áp lực tâm lý của cha mẹ và kinh nghiệm của bác sĩ và ekip đỡ đẻ. Về mặt y tế, tỷ lệ đa thai, nhau tiền đạo, và nguy cơ PAS tăng sau FET đã làm tăng các chỉ định mổ lấy thai tuyệt đối[12]. Tuy nhiên, sự khác biệt lớn về tỷ lệ CS không thể chỉ được giải thích bằng các chỉ định tuyệt đối này. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tâm lý người mẹ và gia đình. Sau hành trình điều trị hiếm muộn gian nan và tốn kém, thai nhi được coi là “con quý”, thúc đẩy mong muốn bảo toàn tuyệt đối kết quả[8]. Nỗi sợ hãi tổn thương thai nhi khi sinh thường, lo lắng cao độ, và nỗi sợ sinh con khiến sản phụ có xu hướng chủ động yêu cầu CS, được xác định là một biến độc lập làm tăng khả năng ưu tiên sinh mổ[13].
Trong bối cảnh y tế hiện đại, việc thực hiện mổ lấy thai cũng được xem là biện pháp giảm thiểu rủi ro pháp lý trong trường hợp tai biến sản khoa, đặc biệt với nhóm thai kỳ có kỳ vọng cao như IVF. Sự tương tác phức tạp này đã làm cho mổ lấy thai trở thành "biện pháp an toàn tối đa" mặc định trong nhiều trường hợp, ngay cả khi không có chỉ định y tế tuyệt đối.
-
Hậu quả và thách thức của tỷ lệ mổ lấy thai cao trong các chu kỳ IVF
Việc mổ lấy thai không cần thiết hoặc được thực hiện chỉ dựa trên yếu tố tâm lý có thể tạo ra hậu quả tiêu cực ngắn hạn và dài hạn. Về ngắn hạn, mổ lấy thai làm tăng nguy cơ nhiễm trùng vết mổ, chảy máu, tổn thương cơ quan lân cận, tai biến gây mê và kéo dài thời gian hồi phục. Tuy nhiên, hậu quả dài hạn mới là điều đáng quan ngại nhất, ảnh hưởng đến các thai kỳ tương lai[13], CS có thể làm tăng nguy cơ PAS ảnh hưởng đến sức khoẻ người mẹ trong lần mang thai kế tiếp. Bên cạnh đó, tiền sử CS còn liên quan đến việc giảm tỷ lệ mang thai thành công sau IVF/ICSI so với sinh thường.
Mặc dù mổ lấy thai có thể giảm thiểu một số rủi ro chuyển dạ, việc mổ lấy thai chủ động, đặc biệt là trước khi có dấu hiệu chuyển dạ, làm tăng nguy cơ mắc các biến chứng hô hấp ở trẻ sơ sinh, cụ thể là suy hô hấp thoáng qua ở trẻ (Transient Tachypnea of the Newborn - TTN).
Một số nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của thời điểm sinh: mổ lấy thai chủ động được thực hiện trước 38 tuần có liên quan đến kết cục sơ sinh kém hơn[6,11]. So với việc sinh ở tuần 39–41, việc sinh chủ động ở tuần 37–38 làm tăng gần gấp ba lần nguy cơ mắc biến chứng sơ sinh. Điều này cho thấy tâm lý “con quý” đôi khi thúc đẩy quyết định lâm sàng kém tối ưu, kéo theo gánh nặng chi phí y tế và nhu cầu về nguồn lực NICU[6].
-
Khuyến nghị
Để tối ưu hóa kết cục sản khoa cho thai kỳ IVF, cần thiết lập quy trình tư vấn dựa trên bằng chứng, cung cấp thông tin đầy đủ, khoa học và cân bằng về lợi ích và rủi ro của cả sinh thường và mổ lấy thai cho sản phụ IVF. Việc này cần đặc biệt nhấn mạnh rủi ro dài hạn của CS đối với sức khỏe sinh sản trong tương lai, bao gồm nguy cơ PAS trong các lần mang thai tiếp theo[13].
Bên cạnh đó, do IVF có liên quan đến mức độ lo lắng và căng thẳng cao, hỗ trợ tâm lý là một phần bắt buộc của quy trình chăm sóc thai sản[14]. Việc nhận diện và quản lý các vấn đề tâm lý như nỗi sợ hãi sinh con có thể giúp sản phụ vượt qua áp lực và tăng khả năng thử chuyển dạ an toàn nếu không có chống chỉ định y tế rõ ràng.
Đối với các thai kỳ IVF đơn thai, không có biến chứng sản khoa rõ ràng, thai kỳ IVF không phải là chỉ định tuyệt đối cho mổ lấy thai. Các hướng dẫn lâm sàng nên khuyến khích thử chuyển dạ nếu tình trạng sức khỏe của mẹ và thai nhi ổn định[14].
Để tránh các quyết định mổ lấy thai chủ động quá sớm, việc xác định tuổi thai phải hết sức chính xác. Đối với thai kỳ IVF, tuổi thai phải được tính toán dựa trên ngày chuyển phôi và tuổi của phôi. Các kết quả siêu âm sau đó không nên được sử dụng để điều chỉnh tuổi thai. Nếu mổ lấy thai chủ động là cần thiết, việc trì hoãn CS đến ít nhất 39 tuần thai là vô cùng quan trọng, nhằm giảm thiểu đáng kể nguy cơ TTN[8,15].
-
Kết luận
Trẻ sinh ra nhờ IVF thường được coi là “con quý”, phản ánh hành trình gian nan để đạt được thai kỳ. Mặc dù CS có thể cần thiết trong các trường hợp chỉ định tuyệt đối, tỷ lệ CS cao do yêu cầu của sản phụ, gia đình hoặc ngưỡng can thiệp thấp của bác sĩ đối với thai đơn không biến chứng là điều đáng lo ngại[8].
Sự lựa chọn CS này mang lại rủi ro dài hạn, bao gồm tăng nguy cơ PAS trong thai kỳ tiếp theo và giảm khả năng sinh sản của người mẹ. Do đó, việc quản lý thai kỳ IVF cần được tiếp cận một cách toàn diện, kết hợp đánh giá y tế khách quan dựa trên bằng chứng và hỗ trợ tâm lý chuyên sâu. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa kết cục sản khoa cho cả mẹ và bé bằng cách khuyến khích sinh thường an toàn khi không có chống chỉ định y tế rõ ràng, đồng thời đảm bảo rằng mổ lấy thai chủ động được thực hiện vào thời điểm tối ưu (từ 39 tuần thai trở đi) để bảo vệ sức khỏe sơ sinh.
Từ khoá: mổ lấy thai, con quý, IVF, nhau cài răng lược, thai kỳ, sản phụ IVF.
Tài liệu tham khảo:
[1] Cox, C. M et al (2022). Infertility prevalence and the methods of estimation from 1990 to 2021: a systematic review and meta-analysis. Human Reproduction Open, 2022(4), hoac051.
[2] Liễu, D. (2023, 18 tháng 11). 7,7% dân số Việt Nam bị vô sinh, hiếm muộn. Tuổi Trẻ Online, from website https://tuoitre.vn/7-7-dan-so-viet-nam-bi-vo-sinh-hiem-muon-20231117174515999.htm
[3] Nguyên, H. (2025, 12 tháng 4). Tỷ lệ vô sinh, hiếm muộn tăng đặt ra thách thức về dân số. Phụ nữ Việt Nam. from website https://phunuvietnam.vn/ty-le-vo-sinh-hiem-muon-tang-dat-ra-thach-thuc-ve-dan-so-20250411135801579.htm
[4] Wade, J. J., MacLachlan, V., & Kovacs, G. (2015). The success rate of IVF has significantly improved over the last decade. Australian and New Zealand Journal of Obstetrics and Gynaecology, 55(5), 473-476.
[5] Stanak, M., & Hawlik, K. (2017). Perinatal Care at the threshold of viability: Decision-making at the threshold of viability and ethical challenges at Neonatal Intensive Care Units (NICUs) (LBI-HTA Project No. 97b). Ludwig Boltzmann Institute for Health Technology Assessment.
[6] Human Fertilisation & Embryology Authority. Key facts and statistics. HFEA. https://www.hfea.gov.uk/about-us/media-centre/key-facts-and-statistics/
[7] Society for Assisted Reproductive Technology. Success Rates. SART. https://www.sart.org/patients/a-patients-guide-to-assisted-reproductive-technology/general-information/success-rates/
[8] Bentov, Y., & Schenker, J. (2025). IVF and pregnancy outcomes: the triumphs, challenges, and unanswered questions. Journal of Ovarian Research, 18(1), 228.
[9] Begum, J., & Mitra, S. (2024). Preference and Associated Factors for Cesarean Delivery Among Pregnant Women: A Cross-Sectional Study. Journal of Family & Reproductive Health, 18(1), 20.
[10] Lian, R., Zhu, B. S., & Zeng, X. (2022). An update review of the pathogenesis hypothesis in preeclampsia. Clinical and Experimental Obstetrics & Gynecology, 49(8), 170.
[11] Gordon et al (2014). The timing of elective caesarean deliveries and early neonatal outcomes in singleton infants born at 37 to 41 weeks' gestation. Australian and New Zealand Journal of Obstetrics and Gynaecology, 54(4), 340–347. https://doi.org/10.1111/ajo.12220
[12] Saadati, N. et al (2025). Epidemiology and Risk Factors of Placenta Accreta Spectrum in Pregnancies with Assisted Reproductive Technology: A Retrospective Study in Southwest of Iran. Journal of Obstetrics, Gynecology and Cancer Research, 10(3), 226-232.
[13] Vissers, J., Sluckin et al (2020). Reduced pregnancy and live birth rates after in vitro fertilization in women with previous Caesarean section: a retrospective cohort study. Human Reproduction, 35(3), 595-604.
[14] Zhao, Y., & Chen, S. (2013). Psychosocial factors for women requesting Cesarean Section. International Journal of Clinical Medicine, 4(9), 395–399. https://doi.org/10.4236/ijcm.2013.49071
[15] Conrad, K. P. et al (2017). Emerging role for dysregulated decidualization in the genesis of preeclampsia. Placenta, 60, 119-129.