Trong Hỗ trợ Sinh sản (HTSS), chất lượng giao tử (tinh trùng–noãn) và “môi trường tiếp nhận” (nội mạc tử cung, chuyển hoá, viêm–oxy hoá) đều góp phần quyết định chất lượng phôi, khả năng làm tổ và kết cục lâm sàng (có thai lâm sàng, sinh sống). Nhiều yếu tố lối sống không chỉ “tác động gián tiếp” qua BMI hay bệnh lý nền, mà còn có thể tác động đến các cơ chế rất gần với giao tử như stress oxy hoá, tổn thương DNA tinh trùng, rối loạn nội tiết, viêm hệ thống, nhịp sinh học–giấc ngủ (1-3). Các bài tổng hợp gần đây cho thấy bức tranh khá thực tế, lối sống có ảnh hưởng, nhưng hiệu quả không đồng đều, phụ thuộc mức độ – thời gian can thiệp và đặc điểm bệnh nhân điều trị HTSS.
- Dinh dưỡng
Thói quen dinh dưỡng được xem là những yếu tố hợp lý và có thể điều chỉnh, có khả năng ảnh hưởng đến thành công của HTSS. Chế độ ăn Địa Trung Hải (Mediterranean diet – MD) sở hữu các đặc tính chống viêm và chống oxy hóa, có thể hỗ trợ khả năng phát triển của noãn, sự phát triển của phôi và khả năng tiếp nhận của nội mạc tử cung (1,4). Các kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ tuân thủ chế độ ăn này có liên quan đến cải thiện kết quả IVF (1,5). Cụ thể là tỉ lệ thai lâm sàng tăng ở phụ nữ có mức tuân thủ chế độ ăn cao (OR=1,4; 95% KTC; 1,0-1,9), tỉ lệ trẻ sinh sống tăng ở phụ nữ <35 tuổi thực hiện IVF (RR=2,64; 95% KTC; 1,37-5,07), số lượng phôi thu được cũng tăng đáng kể so với nhóm tuân thủ thấp hơn (8,4±5,26 so với 7,4±4,71; p=0,028) (5). Một số phân tích cho thấy vợ chồng tuân thủ chế độ ăn này có khả năng đạt thai lâm sàng cao hơn 40-100% so với nhóm ăn uống kém lành mạnh. Tuy nhiên, các nghiên cứu khác không tìm thấy sự khác biệt đáng kể về số lượng noãn, chất lượng phôi và tỉ lệ thụ tinh.
- Vận động
Nhóm vô sinh nam chiếm khoảng 50% các trường hợp vô sinh, và lối sống được xem là yếu tố có thể ảnh hưởng. Một bài phân tích tổng hợp gần đây trên PubMed (2025) kết luận khá nhất quán rằng vận động mức vừa–đều đặn thường cải thiện các chỉ số tinh dịch và sức khoẻ nội tiết–chuyển hoá, hormone sinh dục và quá trình sinh tinh (2,6). Mật độ tinh trùng tăng đáng kể so với nhóm không vận động (MD= 72,86x106 tinh trùng/ml (95% KTC; 96,36 – 49,36) (2). Nhưng nếu luyện tập quá sức với cường độ rất cao có thể gây bất lợi như rối loạn hormone, tăng stress oxy hoá, tăng nhiệt độ tuần hoàn và các hiệu ứng sinh lý bất lợi khác. Đây là điểm quan trọng, vì trong HTSS tinh trùng không chỉ là “có hay không”, mà chất lượng DNA, màng ty thể, khả năng hoạt hóa noãn là những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến tỉ lệ thụ tinh, chất lượng phôi, và cả nguy cơ đứt gãy DNA liên quan sẩy thai sớm (dù mối liên hệ còn phụ thuộc phương pháp đánh giá và quần thể) (6).
- Giấc ngủ
Rối loạn giấc ngủ phổ biến ở bệnh nhân điều trị vô sinh, và ngày càng có nhiều bằng chứng gợi ý giấc ngủ có thể liên quan đến kết cục HTSS vì tác động thông qua trục stress–nội tiết–viêm và nhịp sinh học (3,7). Một báo cáo khác nhấn mạnh mối liên hệ giữa ngủ kém, căng thẳng tâm lý và quá trình điều trị, dù dữ liệu vẫn còn không đồng nhất do khác biệt thiết kế nghiên cứu. Xét về chất lượng giao tử, việc thiếu ngủ có thể gây rối loạn tiết hormone theo nhịp (cortisol, melatonin và các trục liên quan), ảnh hưởng gián tiếp đến phát triển nang noãn và môi trường nội mạc tử cung. Ngoài ra lo âu quá mức cũng làm tăng hành vi có hại như ăn uống thất thường, lệ thuộc caffeine, giảm vận động,… tạo hiệu ứng domino lên chuyển hoá và viêm (8). Một nghiên cứu trên các cặp vợ chồng điều trị HTSS cho thấy chất lượng giấc ngủ của nam giới có liên quan trực tiếp đến tỉ lệ thụ tinh (ngủ tốt 67,36% so với ngủ kém 60,13%) và kết quả trẻ sinh sống (OR=0,88; 95% KTC; 0,78-0,99) (3).
MD có thể được xem như là “nền tảng” tư vấn tiền HTSS vì tính an toàn, có lợi và cơ chế hợp lý. Tuy nhiên, nếu mục tiêu là tăng số noãn hoặc tỉ lệ noãn trưởng thành trong một chu kỳ kích thích buồng trứng, tác động có thể không nhanh và rõ bằng các yếu tố y khoa (phác đồ, dự trữ buồng trứng, tuổi). MD có vẻ hiệu quả hơn ở các mục tiêu lâu dài như tối ưu chuyển hoá–viêm, hỗ trợ chất lượng phôi và làm tổ trong nhiều chu kỳ. Điều này gợi ý rằng tác động của dinh dưỡng có thể biểu hiện rõ hơn ở giai đoạn sau của quá trình sinh sản, đặc biệt là hỗ trợ cải thiện môi trường nội mạc và khả năng làm tổ, hơn là tác động trực tiếp và tức thời lên quá trình sinh noãn trong một chu kỳ kích thích đơn lẻ.
Đối với nam giới, vận động thể lực là một yếu tố điều chỉnh có vai trò quan trọng đối với chất lượng tinh trùng. Nghĩa là cần vận động vừa phải, đều đặn, kết hợp ngủ tốt và dinh dưỡng chống viêm ngay sát thời điểm lấy tinh trùng để đạt hiệu quả về chất lượng tinh trùng. Tuy nhiên, hiệu ứng này tuân theo nguyên lý “liều – đáp ứng”, tập luyện cường độ cao kéo dài có thể gây tác dụng ngược, làm tăng stress oxy hóa, rối loạn nội tiết và ảnh hưởng bất lợi đến sinh tinh. Do đó, trong thực hành lâm sàng, việc khuyến nghị vận động cần được cá thể hóa, tránh các can thiệp cực đoan.
Giấc ngủ là một yếu tố thường bị đánh giá thấp nhưng lại đóng vai trò trung tâm. Đây là yếu tố dễ can thiệp, ít chi phí, ít nguy cơ bằng cách chuẩn hóa giờ ngủ-thức, giảm tiếp xúc màn hình điện thoại hoặc máy tính vào ban đêm, giới hạn caffeine sau buổi trưa, và có kế hoạch giảm áp lực công việc. Cải thiện giấc ngủ có thể không làm tăng nhanh tỉ lệ có thai, nhưng ngủ tốt thường là “căn nguyên” giúp bệnh nhân tuân thủ điều trị, giảm stress và duy trì lối sống lành mạnh.
Khi quan sát từ góc độ thực hành, các bằng chứng hiện tại ủng hộ việc tích hợp các yếu tố lối sống vào chiến lược điều trị HTSS, không phải như một biện pháp thay thế, mà như một thành phần hỗ trợ nhằm tối ưu hóa nền sinh học của giao tử và môi trường làm tổ. Việc triển khai các chương trình tư vấn lối sống trước điều trị, bao gồm chế độ ăn chống viêm, vận động hợp lý và cải thiện giấc ngủ, có thể góp phần nâng cao hiệu quả điều trị trong dài hạn, đặc biệt ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ chuyển hóa hoặc stress kéo dài. Tuy nhiên, cần thận trọng khi diễn giải các kết quả hiện có do nghiên cứu về lối sống dễ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố nhiễu, người tham gia tự báo cáo (chế độ ăn và thời gian ngủ), khác biệt phác đồ, tuổi, chỉ số dự trữ buồng trứng (Anti-Mullerian Hormone – AMH), chỉ số khối cơ thể (body mass index – BMI), nguyên nhân vô sinh, và mức độ tuân thủ.
Nhiều bằng chứng tổng hợp cho thấy tác động của lối sống là có thật, nhưng thường vừa phải và tích lũy theo thời gian. Bởi vì tinh trùng cần khoảng 2 đến 3 tháng cho một vòng sinh tinh; noãn chịu ảnh hưởng của môi trường nang trong nhiều tuần đến tháng. Vì vậy, can thiệp sát ngày chọc hút/lấy tinh trùng thường chỉ đem lại lợi ích hạn chế. Dinh dưỡng kiểu MD và vận động vừa phải cho thấy xu hướng cải thiện kết cục trong khi việc ngủ tốt có thể hỗ trợ cân bằng trục stress–nội tiết. Tóm lại, lối sống nên được xem như một phần của kế hoạch điều trị HTSS.
1. Barrea L, Muscogiuri G, Di Somma C, và cs.; The role of the Mediterranean diet in assisted reproduction; Nutrients; 2024; 16(16);2807.
2. Almeida S, Sousa M, Barros A, và cs.; The impact of physical exercise on male fertility: a systematic review; Frontiers in Reproductive Health; 2024; 6;1423916.
3. Huang Y, Li Z, Chen H, và cs.; Impact of sleep characteristics on in vitro fertilization and intracytoplasmic sperm injection outcomes: a systematic review; Sleep Medicine; 2024; 115;114-121.
4. Gaskins AJ, Chavarro JE; Diet and fertility: a review; Am J Obstet Gynecol; 2018 Apr; 218(4);379-389.
5. Karayiannis D, Kontogianni MD, Mendorou C, và cs.; Adherence to the Mediterranean diet and IVF success rate among non-obese women attempting fertility; Hum Reprod; 2018 Mar 1; 33(3);494-502.
6. Agarwal A, Baskaran S, Parekh N, và cs.; Male infertility; Lancet; 2021 Jan 23; 397(10271);319-333.
7. Caetano G, Bozinovic I, Dupont C, và cs.; Impact of sleep on female and male reproductive functions: a systematic review; Fertil Steril; 2021 Mar; 115(3);715-731.
8. Li J, Huang Y, Xu S, và cs.; Sleep disturbances and female infertility: a systematic review; BMC Womens Health; 2024 Dec 20; 24(1);643.