Nội dung chính
Hệ sinh sản nam được xem là một trong những hệ thống nhạy cảm nhất trước các yếu tố nguy cơ trong môi trường làm việc. Sự suy giảm chức năng sinh sản không chỉ làm gia tăng nguy cơ vô sinh mà còn ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và đời sống gia đình. Bài tổng quan này sẽ lần lượt trình bày các bằng chứng liên quan đến ba nhóm yếu tố nguy cơ trong môi trường làm việc — bao gồm yếu tố vật lý, hóa học và tâm lý xã hội — và tác động của từng nhóm đối với sức khỏe sinh sản nam.
2.1 Tiếp xúc với các yếu tố vật lý
Bức xạ và từ trường
Tiếp xúc với bức xạ ion hóa có thể gây ra các bất thường NST và dẫn đến những tác động bất lợi đối với hệ sinh sản. Các nghiên cứu bệnh chứng cho thấy việc tiếp xúc với bức xạ tần số vô tuyến liên quan đến sự giảm chất lượng tinh dịch và nồng độ hormone sinh sản [1]. Bên cạnh đó, tác động của từ trường (EMF) phụ thuộc vào tần số, bước sóng, công suất và thời gian tiếp xúc. EMF trong phạm vi tần số cực thấp (3–300 Hz) có liên quan đến sự gián đoạn trong quá trình tổng hợp và tiết testosterone. Nghiên cứu lâm sàng cho thấy những người có mức tiếp xúc từ trường ở bách phân vị thứ 90 (≥1,6 mG) có nguy cơ bất thường về khả năng di động và hình thái tinh trùng tăng gấp đôi và nguy cơ này gia tăng khi thời gian tiếp xúc kéo dài hơn [2].
Tiếng ồn và dao động
Tiếng ồn và rung động cơ học ở một số nghề bao gồm sản xuất, xây dựng và vận tải có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản thông qua tác động lên hệ nội tiết. Một nghiên cứu tại Ba Lan cho thấy tiếp xúc với tiếng ồn kết hợp với đứng làm việc hơn 6 giờ mỗi ngày có liên quan đến suy giảm chất lượng tinh dịch, bao gồm giảm khả năng di động và tăng phân mảnh DNA tinh trùng [3]. Nghiên cứu lâm sàng cắt ngang cũng ghi nhận mối liên quan đáng kể giữa rung động cơ học với thiểu tinh trùng và dị dạng tinh trùng [4].
Nhiệt độ cao
Một số nghề như làm bánh, sản xuất gốm sứ và hàn kim loại tạo ra môi trường nhiệt độ cao có thể ảnh hưởng đến chức năng sinh sản. Ở công nhân ngành thép, tiếp xúc với nhiệt được ghi nhận có tác động bất lợi đến thể tích, hình thái, khả năng di động và số lượng tinh trùng. Tiếp xúc nhiệt kéo dài gây rối loạn nội tiết và làm giảm thể tích tinh trùng theo thời gian [5]. Bên cạnh đó, các nghề đòi hỏi ngồi kéo dài, đặc biệt là tài xế, có liên quan đến tăng nhiệt độ bìu và thay đổi các thông số tinh trùng; những người lái xe trên 3 giờ mỗi ngày được ghi nhận có thời gian thụ thai kéo dài hơn và chất lượng tinh trùng thay đổi [6].
2.2 Tiếp xúc với các yếu tố hóa học
Thuốc trừ sâu
Thuốc trừ sâu có đặc tính gây rối loạn nội tiết và được ghi nhận liên quan đến suy giảm chất lượng tinh dịch cũng như các bất thường sinh sản ở nam giới. Tiếp xúc kéo dài với các hợp chất như alachlor, atrazine và diazinon có liên quan đến giảm mật độ và khả năng di động tinh trùng [7]. Ở công nhân nhà kính và nông dân – những nhóm có thời gian tiếp xúc lâu dài với thuốc bảo vệ thực vật – chất lượng tinh trùng được ghi nhận thấp hơn so với các nhóm nghề khác. Ngoài ra, phơi nhiễm thuốc trừ sâu còn có thể làm tăng nồng độ FSH và prolactin, đồng thời làm giảm testosterone [8].
Kim loại
Trong các ngành như luyện kim, khai thác quặng, sản xuất xi măng và thuốc trừ sâu, phơi nhiễm kim loại nặng được ghi nhận liên quan đến rối loạn chức năng sinh sản nam. Nồng độ mangan huyết thanh cao có liên quan đến thay đổi hình thái và giảm khả năng di động tinh trùng [9]. Ngoài ra, chì, niken và cadmium cũng được ghi nhận có liên quan đến suy giảm chất lượng tinh trùng. Trong đó, phơi nhiễm chì là yếu tố đáng chú ý nhất, có mối liên hệ rõ rệt và nhất quán nhất với sự suy giảm chất lượng tinh trùng. Cụ thể, phơi nhiễm chì làm giảm đáng kể nồng độ và khả năng vận động tinh trùng (−21 × 10⁶/mL; p<0,006), rõ hơn khi tiếp xúc >3 tháng (−17,4 × 10⁶/mL), nặng hơn khi có phơi nhiễm ngoài công việc (−31,5 × 10⁶/mL) [10].
Dung môi
Tiếp xúc với dung môi hữu cơ có liên quan đến suy giảm khả năng sinh sản nam. Nghiên cứu lâm sàng ghi nhận giảm khả năng di động tinh trùng ở người phơi nhiễm, và nam giới vô sinh làm việc với dung môi nhiều hơn 1,73 lần so với nhóm có khả năng sinh sản [11]. Formaldehyde và phthalates được ghi nhận làm giảm mật độ, khả năng di động và gây tổn thương DNA tinh trùng; thợ sơn tiếp xúc hóa chất độc hại cũng có nguy cơ suy giảm chức năng sinh sản [12], [13].
Khí
Tiếp xúc với một số khí thải công nghiệp có thể ảnh hưởng đến chức năng sinh sản. Nghiên cứu cắt ngang cho thấy NO₂ làm giảm khả năng di động tinh trùng. Tiếp xúc với CS₂ làm giảm khả năng sống và khả năng di động tinh trùng, đồng thời làm thay đổi nồng độ FSH, LH và testosterone [14]. Ngoài ra, tiếp xúc với SO₂ và NO₂ được ghi nhận làm giảm nồng độ và số lượng tinh trùng [15].
2.3 Yếu tố tâm lý – xã hội
Làm việc theo ca
Làm việc theo ca không tiêu chuẩn có liên quan đến rối loạn giấc ngủ do gián đoạn nhịp sinh học. Thiếu ngủ và mệt mỏi có thể liên quan đến giảm testosterone, rối loạn cương dương và suy giảm chất lượng tinh trùng. Tuy nhiên, những người làm việc theo ca nhưng có giấc ngủ và thời gian phục hồi tốt có thể không gặp vấn đề về khả năng sinh sản [16].
Căng thẳng công việc
Căng thẳng nghề nghiệp kích hoạt trục hạ đồi–tuyến yên–tuyến thượng thận, làm tăng glucocorticoid, từ đó ức chế sản xuất testosterone và quá trình sinh tinh. Stress kéo dài cũng được ghi nhận có liên quan đến tổn thương DNA tinh trùng, stress oxy hóa và apoptosis tế bào sinh tinh [17].
Nguồn lực công việc
Sự hỗ trợ từ cấp trên và đồng nghiệp, tăng quyền kiểm soát công việc và thời gian phục hồi đầy đủ có thể làm giảm nồng độ cortisol và hạn chế tác động tiêu cực của stress lên chất lượng tinh trùng [18]. Hỗ trợ xã hội tại nơi làm việc được xem là yếu tố có vai trò đệm trong bảo vệ khả năng sinh sản nam, tuy nhiên cơ chế này cần được nghiên cứu thêm.
Các bằng chứng hiện có cho thấy các yếu tố nguy cơ trong môi trường làm việc có liên quan đến suy giảm chất lượng tinh trùng và rối loạn nội tiết sinh dục nam. Tuy nhiên, phần lớn dữ liệu vẫn dựa trên nghiên cứu quan sát, do đó chưa thể khẳng định quan hệ nhân quả rõ ràng.
Ảnh hưởng môi trường lao động thường mang tính đa yếu tố, khiến việc tách biệt tác động riêng lẻ của từng tác nhân và đánh giá cơ chế tương tác sẽ trở nên phức tạp. Đây là khoảng trống cần được làm rõ trong các nghiên cứu tương lai.
Cải thiện điều kiện lao động như tối ưu hóa thông gió, kiểm soát nhiệt độ, giảm tiếng ồn và rung động, hạn chế tiếp xúc hóa chất độc hại, sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân và tổ chức thời gian làm việc hợp lý có thể giúp giảm thiểu nguy cơ đối với hệ sinh sản.
Khám sức khỏe định kỳ ở nhóm nghề nguy cơ cao nên mở rộng phạm vi đánh giá, không chỉ dừng lại ở các xét nghiệm tổng quát cơ bản mà cần cân nhắc bổ sung đánh giá chức năng sinh sản nhằm phát hiện sớm các thay đổi bất lợi và can thiệp kịp thời.
- Li DK, Yan B, Li Z, Gao E, Miao M, Gong D, et al. Exposure to magnetic fields and the risk of poor sperm quality. Reprod Toxicol. 2010;29(1):86–92.
- Gye MC, Park CJ. Effect of electromagnetic field exposure on the reproductive system. Clin Exp Reprod Med. 2012;39(1):1–9.
- Issever H, Aksoy C, Sabuncu H, Karan A. Vibration and its effects on the body. Med Princ Pract. 2003;12(1):34–38.
- Jurewicz J, Radwan M, Sobala W, Radwan P, Bochenek M, Hanke W. Effects of occupational exposure on semen quality. Syst Biol Reprod Med. 2014;60(4):227–233.
- Hamerezaee M, Dehghan SF, Golbabaei F, Fathi A, Barzegar L, Heidarnejad N. Assessment of semen quality among workers exposed to heat stress. Saf Health Work. 2018;9(2):232–235.
- Kumar S. Road traffic pollution, motor driving occupation and human reproductive health. Adv Environ Eng Res. 2024;5(1):1–29.
- Swan SH, Kruse RL, Liu F, Barr DB, Drobnis EZ, Redmon JB, et al. Semen quality in relation to biomarkers of pesticide exposure. Environ Health Perspect. 2003;111(12):1478–1484.
- Abell A, Ernst E, Bonde JP. Semen quality and sexual hormones in greenhouse workers. Scand J Work Environ Health. 2000;26:492–500.
- Yang H, Wang J, Yang X, Wu F, Qi Z, Xu B, et al. Occupational manganese exposure and semen quality. Toxicol Ind Health. 2019;35(1):53–62.
- Meyer JD, Brazil C, Redmon JB, Wang C, Sparks AE, Swan SH. Occupation and semen parameters in fertile men. J Occup Environ Med. 2022;64(10):831–838.
- Kurinczuk JJ, Clarke M. Case-control study of leatherwork and male infertility. Occup Environ Med. 2001;58(4):217–224.
- Wang HX, Li HC, Lv MQ, Zhou DX, Bai LZ, Du LZ, et al. Occupational exposure to formaldehyde and semen quality. Sci Rep. 2015;5:15874.
- Wang YX, You L, Zeng Q, Sun Y, Huang YH, Wang C, et al. Phthalate exposure and semen quality. Environ Res. 2015;142:1–9.
- Guo Y, Ma Y, Chen G, Cheng J. Occupational exposure to carbon disulfide and semen quality. J Occup Environ Med. 2016;58(8):e294–e300.
- Wang X, Tian X, Ye B, Zhang Y, Li C, Liao J, et al. Gaseous pollutant exposure and semen quality. Andrology. 2020;8(1):117–124.
- He M, Zhou W, Liu K, Wang X, Liu C, Shi F, et al. Rotating shift work and reduced fertility rate. J Biol Med Rhythm Res. 2021;38:1072–1082.
- Kao SH, Chao HT, Chen HW, Hwang TI, Liao TL, Wei YH. Increased oxidative stress in sperm with low motility. Fertil Steril. 2008;89:1183–1190.
- Burton CL, Bonanno GA, Hatzenbuehler ML. Familial social support predicts a reduced cortisol response to stress in sexual minority young adults. Psychoneuroendocrinology. 2014;47:241–245.