Một chu kỳ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) thành công là kết quả của một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp đa chiều và chặt chẽ giữa các yếu tố bệnh nhân, bác sĩ, và chuyên viên phôi học (CVPH). Trong đó, để đạt được kết quả như mong đợi nếu vai trò của bệnh nhân là tuân thủ phác đồ, của bác sĩ là cần cá thể hoá bệnh nhân để phù hợp với phác đồ điều trị, thì CVPH được xem là người đóng góp vai trò thiết yếu trong suốt quá trình tạo và nuôi cấy phôi trong phòng labo.

Phôi học lâm sàng về bản chất được cấu thành từ hai yếu tố song hành: khoa học và “nghệ thuật”. Khía cạnh khoa học bao gồm nền tảng kiến thức, tư duy, khả năng phân tích và cập nhật, trong khi đó yếu tố “nghệ thuật” được thể hiện qua sự khéo léo trong mọi thao tác thực hành bên trong phòng labo (1). Chuyên viên phôi học chính là nhân sự chủ chốt trực tiếp thực hiện thao tác trên noãn, tinh trùng và phôi ngay từ những giai đoạn phát triển sớm nhất. Trong suốt thời gian đó, giao tử/phôi được nuôi cấy tại labo, chính CVPH là những nhân tố theo dõi, chăm sóc và đưa ra những quyết định liên quan khả năng sử dụng của phôi. Rõ ràng có thể thấy vai trò quan trọng và có sự tác động của CVPH đến một chu kỳ điều trị của bệnh nhân. Có thể nói rằng, mỗi thao tác kỹ thuật của CVPH ở từng giai đoạn cụ thể đều có khả năng tác động trực tiếp đến chất lượng giao tử và phôi, từ đó ảnh hưởng gián tiếp đến kết quả điều trị cuối cùng. Một vấn đề đặt ra là kinh nghiệm của CVPH được xem là yếu tố quan trọng quyết định đến hiệu quả điều trị, song lại hiếm khi được nghiên cứu một cách hệ thống. Và liệu rằng sự khác biệt về kinh nghiệm giữa các CVPH có tác động nào đến kết quả điều trị của bệnh nhân hay không?

Bài viết này nhằm mục đích làm sáng tỏ giá trị và vai trò của CVPH trong một chu kỳ điều trị thụ tinh trong ống nghiệm, đồng thời phân tích sâu hơn về tác động của yếu tố kinh nghiệm trong thực hành hiện nay. Trong phạm vi bài viết này, thuật ngữ "kinh nghiệm" sẽ được định nghĩa dựa trên số lượng chu kỳ hoặc số ca CVPH thực hiện nhằm phản ánh chính xác hơn mức độ hoàn thiện về kỹ năng và khả năng xử lý tình huống của CVPH.

 Hệ thống nuôi cấy phôi

Hiện nay hầu hết các phòng lab IVF hiện đại đã được chuẩn hóa về trang thiết bị và môi trường nuôi cấy, tuy nhiên vẫn có một số yếu tố ảnh hưởng độc lập đến kết quả thụ tinh, chất lượng phôi và tỉ lệ có thai lâm sàng. Một trong những yếu tố cơ bản nhất là khả năng duy trì điều kiện vô trùng và ổn định môi trường nuôi cấy, bao gồm pH, nhiệt độ và nồng độ oxy. Việc duy trì điều kiện thao tác vô trùng và môi trường nuôi cấy ổn định trong phòng lab IVF không chỉ phụ thuộc vào thiết bị, mà còn phụ thuộc trực tiếp vào kỹ năng thao tác và mức độ tuân thủ quy trình của CVPH. Môi trường nuôi cấy phôi rất nhạy cảm với sự thay đổi pH, nhiệt độ và nồng độ khí; chỉ một sai lệch nhỏ trong thời gian phôi ở ngoài tủ nuôi cấy cũng có thể làm tăng stress oxy hóa và ảnh hưởng đến sự phát triển của phôi (2). Do đó, tốc độ thao tác và giảm số lần mở tủ cấy là các yếu tố quan trọng mà CVPH có kinh nghiệm thường thực hiện tốt hơn. Ngoài ra, nguy cơ nhiễm vi sinh trong lab IVF có liên quan trực tiếp đến thao tác vô trùng của CVPH. Sự hiện diện của vi khuẩn, nấm, vi-rút hoặc bất kỳ vi sinh vật nào khác trong môi trường phòng thí nghiệm có thể ảnh hưởng xấu đến giao tử, phôi và môi trường nuôi cấy, do đó gây ra nhiều biến chứng liên quan có thể gây bất lợi cho kết quả của IVF (3). Nhiễm khuẩn trong quá trình nuôi cấy phôi có lẽ là vấn đề nghiêm trọng nhất xảy ra ở tất cả các phòng thí nghiệm IVF. Mặc dù tần suất nhiễm khuẩn <1%, nhưng nó vẫn là một vấn đề nghiêm trọng khi xảy ra và dẫn đến tình trạng không có phôi để chuyển. Mức độ nhiễm khuẩn gây ra thiệt hại trong các quy trình IVF có thể liên quan trực tiếp đến gánh nặng tài chính và tâm lý cho bệnh nhân (4). Tổng quan của Borges và cộng sự (2019) cho thấy rằng các nguồn gây nhiễm trong phòng lab IVF bao gồm mẫu sinh học như tinh dịch và dịch nang hoặc môi trường thao tác, có thể được kiểm soát hiệu quả thông qua đào tạo thao tác vô trùng và tiêu chuẩn hóa quy trình (5). Nghiên cứu của He Y và cộng sự năm 2024 cho thấy, trong tổng số 31.307 chu kỳ IVF được phân tích, có 39 trường hợp phát hiện nhiễm vi sinh trong môi trường nuôi cấy phôi, tương ứng tỉ lệ khoảng 0,12%. Chủng vi khuẩn thường gặp nhất là Escherichia coli (51%), tiếp theo là Streptococcus agalactiae (18%). Nhiễm E. coli thường xuất hiện sớm, làm giảm đáng kể tỉ lệ thụ tinh, phân chia và phôi hữu dụng, đồng thời làm tăng nguy cơ sảy thai sớm ngay cả khi phôi được rửa nhiều lần để tiếp tục nuôi cấy. Ngược lại, nhiễm S. agalactiae không ảnh hưởng rõ rệt đến thụ tinh và phôi phân chia nhưng làm giảm tỉ lệ hình thành phôi nang. Sau xử lý rửa và kiểm tra loại bỏ vi khuẩn, một số phôi vẫn có thể tiếp tục phát triển và chuyển, với các trường hợp sinh sống ghi nhận trẻ sơ sinh khỏe mạnh và không có bất thường về cân nặng hay chiều dài lúc sinh (6).

Yếu tố từ kỹ thuật ICSI (Intracytoplasmic Sperm Injection)

Thêm vào đó, kỹ thuật ICSI là yếu tố thể hiện rõ nhất sự khác biệt về kỹ năng giữa các CVPH. Trong nghiên cứu của Tiegs và cộng sự (2020) trên 14.362 chu kỳ ICSI cho thấy kinh nghiệm của CVPH ảnh hưởng rõ rệt đến kết quả. CVPH ít kinh nghiệm dưới 1.000 ca ICSI có tỉ lệ thụ tinh thấp hơn (khoảng 72% so với 76%; p < 0,0001) và nguy cơ thất bại thụ tinh hoàn toàn cao gấp khoảng 4,3 lần so với CVPH có kinh nghiệm từ 1.000 ca. Mặc dù tỉ lệ phôi nang không khác biệt có ý nghĩa (p = 0,44), nhưng nguy cơ không có được bất kỳ phôi nang hữu dụng trong cả chu kỳ cao hơn 1,4 lần ở nhóm ít kinh nghiệm (p < 0,0001). Đồng thời, tỉ lệ làm tổ cũng cao hơn rõ rệt ở nhóm CVPH nhiều kinh nghiệm (p < 0,0001) (7). Trong bài báo của Fadi Choucair và cộng sự (2021) nhấn mạnh rằng trong IVF hiện đại, CVPH không chỉ là người làm kỹ thuật phía sau kính hiển vi mà là nhân tố trí tuệ cốt lõi quyết định chất lượng phôi và kết quả điều trị như tỉ lệ phôi nang và tỉ lệ mang thai ngay cả khi các quy trình và thiết bị đã được chuẩn hóa. Vì vậy, ngoài sự thành thạo thao tác như ICSI, nuôi cấy và trữ rã phôi, CVPH cần có tư duy khoa học, giao tiếp hiệu quả, phối hợp nhóm và khả năng xử lý áp lực. Đồng thời tác giả cho rằng đầu tư vào nhân lực CVPH chính là đầu tư trực tiếp vào thành công IVF, vì CVPH là nguồn lực trí tuệ quan trọng và có giá trị dài hạn đối với chất lượng điều trị hỗ trợ sinh sản (1).

Đánh giá chất lượng noãn và phôi

Không chỉ dừng ở giai đoạn ICSI, kinh nghiệm đánh giá phôi cũng đóng vai trò quan trọng. Đánh giá hình thái noãn và phôi là một bước mang tính chủ quan nhất định, do đó độ lặp lại giữa các chuyên viên có thể ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phôi để chuyển hoặc trữ lạnh. Nhiều nghiên cứu cho thấy biến thiên giữa người đánh giá tồn tại rõ rệt, ngay cả khi sử dụng cùng một hệ thống phân loại. Trong nghiên cứu của Danilo Cimadomo và cộng sự (2021) xem xét việc nhiều trung tâm IVF khác nhau có đánh giá phôi giống nhau hay không khi cùng sử dụng tiêu chuẩn Đồng thuận Istanbul. Nghiên cứu sử dụng 80 hình ảnh phôi (40 phôi ngày 3 và 40 phôi ngày 5) gửi tới 36 CVPH thuộc 18 trung tâm IVF để đánh giá theo tiêu chuẩn này. Kết quả cho thấy độ đồng thuận trong cùng một trung tâm ở mức khá tốt (κ ≈ 0,56–0,72), nhưng độ đồng thuận giữa các trung tâm lại thấp hơn đáng kể (κ ≈ 0,21–0,40), nghĩa là khi các labo phôi học khác nhau đánh giá cùng một phôi, kết quả thường không giống nhau. Sau khi các trung tâm được đào tạo chuẩn hóa chung, mức đồng thuận tăng lên (κ ≈ 0,41–0,60). Điều này khẳng định rằng đánh giá phôi chịu ảnh hưởng lớn từ kinh nghiệm và cách đánh giá của mỗi CVPH, việc đào tạo thống nhất là chìa khóa để cải thiện tính nhất quán giữa các labo IVF (8).

Thao tác trữ - rã phôi

Mức độ thành thạo trong các thao tác vi mô của CVPH được xem là một chỉ số chất lượng cốt lõi (KPI- Key Performance Indicator) của phòng thí nghiệm IVF, phản ánh trực tiếp hiệu quả vận hành và tỷ lệ thành công của chu kỳ điều trị (9). Kỹ thuật trữ - rã phôi, đặc biệt là kỹ thuật thủy tinh hóa, là một bước thao tác then chốt trong phòng thí nghiệm, quyết định khả năng sống và chất lượng phôi sau rã đông. Hiệu quả của bước này phụ thuộc đáng kể vào kinh nghiệm và độ chính xác của CVPH, qua đó ảnh hưởng đến kết quả của chu kỳ chuyển phôi trữ lạnh (FET - Frozen Embryo Transfer) (10).

Tái trữ lạnh phôi là một thao tác khó, việc tái trữ lạnh dẫn đến giảm khả năng sống sót của phôi và tỉ lệ thai lâm sàng thấp hơn so với phôi chỉ trữ lạnh một lần. Do đó, các bác sĩ lâm sàng và CVPH được khuyến cáo phải duy trì thái độ thận trọng đối với các chiến lược tái trữ lạnh. Sự thận trọng này đòi hỏi kinh nghiệm và khả năng đánh giá chính xác của CVPH (11).

Hiệu quả của quy trình thủy tinh hóa phụ thuộc trực tiếp vào trình độ và kinh nghiệm thao tác của CVPH. Việc được đào tạo bài bản, thường xuyên cập nhật kỹ năng và duy trì đội ngũ chuyên viên thành thạo là yếu tố tiên quyết để đảm bảo kết quả ổn định giữa các chu kỳ. Song song đó, phòng thí nghiệm cần triển khai hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, bao gồm theo dõi quá trình tích lũy kỹ năng, đánh giá định kỳ hiệu suất thao tác của từng CVPH và giám sát chất lượng môi trường, dụng cụ cùng toàn bộ quy trình vận hành. Theo khuyến cáo của ASRM (American Society for Reproductive Medicine), khi kỹ thuật được thực hiện chuẩn xác bởi đội ngũ có kinh nghiệm, tỉ lệ sống phôi sau rã có thể đạt gần 100%, tỉ lệ làm tổ và thai lâm sàng tương đương hoặc cao hơn so với chuyển phôi tươi (12).

Chuyển phôi

Trong quá trình chuẩn bị chuyển phôi, CVPH sẽ lựa chọn phôi có hình thái và tiềm năng phát triển tốt nhất để tối ưu hóa cơ hội làm tổ. Sau khi được chọn, phôi được nuôi trong môi trường chuyên biệt, đảm bảo điều kiện sinh lý ổn định trước khi chuyển. Công đoạn load phôi là một thao tác kỹ thuật quan trọng, trong đó CVPH hút phôi một cách chính xác và nhẹ nhàng vào ống thông chuyển phôi (catheter). Kỹ thuật này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm để tránh gây tổn thương cho phôi, đồng thời đảm bảo phôi được định vị chính xác trong catheter, giúp bác sĩ có thể chuyển phôi vào buồng tử cung ở vị trí tối ưu, từ đó tăng khả năng làm tổ và thành công của chu kỳ (13).

Kinh nghiệm của người thực hiện chuyển phôi đã được chứng minh là có thể ảnh hưởng đến kết quả (9). Mặc dù bác sĩ là người trực tiếp thực hiện chuyển phôi vào buồng tử cung, nhưng CVPH giữ vai trò then chốt trong khâu chuẩn bị và load phôi. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai bên, cùng với độ chính xác tuyệt đối trong thao tác load phôi, là yếu tố tiên quyết quyết định thành công của một ca chuyển phôi.

Một phân tích hồi cứu trên 24.992 ca chuyển phôi, được thực hiện trong khoảng thời gian dài (2000–2019) tại một trung tâm hỗ trợ sinh sản của Ý về ảnh hưởng của người chuyển phôi bao gồm bác sĩ và CVPH đến tỉ lệ thai diễn tiến (OPR- Ongoing Pregnancy Rate). Kết quả cho thấy OPR trung bình đạt 22,54% và sự khác biệt giữa các CVPH là có ý nghĩa thống kê (p< 0,0001), chứng minh rằng kỹ năng thao tác ở bước load phôi là một yếu tố quyết định trong thành công của chu kỳ IVF. Tuy nhiên, kinh nghiệm của CVPH (được tính bằng số lượng ca chuyển phôi đã thực hiện) không liên quan với kết quả lâm sàng (p = 0,067) (10). Từ kết quả này, nhóm tác giả nhấn mạnh rằng “yếu tố con người” của CVPH, bao gồm độ chính xác, thao tác chuẩn hóa và kiểm soát kỹ thuật load phôi có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm tổ và phát triển của phôi, do đó cần được đánh giá và huấn luyện định kỳ để duy trì chất lượng chuyển phôi ổn định.

Một nghiên cứu khác của Cirillo và cộng sự (2020) cho thấy hiệu suất chuyển phôi không phụ thuộc vào số lần thực hiện hay kinh nghiệm tích lũy của CVPH. Nghiên cứu phân tích 19.824 ca chuyển phôi tươi do 32 CVPH thao tác trong 20 năm và nhận thấy mặc dù có sự khác biệt rõ rệt giữa các cá nhân thực hiện (p< 0,001), nhưng kinh nghiệm không làm tăng OPR (p = 0,501). Về mức chênh lệch giữa các cá nhân, người có kết quả thấp nhất có tỉ lệ thành công thấp hơn trung bình khoảng 16% (OR = 0,84) trong khi người có kết quả cao nhất cao hơn trung bình 13% (OR = 1,13). Điều này cho thấy rằng sự khác biệt cá nhân về kỹ năng thao tác và mức độ chuẩn hóa kỹ thuật có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả chuyển phôi, hơn là yếu tố số năm kinh nghiệm hay số lượng chu kỳ đã thực hiện (15).

Kỹ năng mềm và yếu tố tâm lý

Theo phân tích của Murat Basar và cộng sự (2024) trên hơn 50 tài liệu chuyên ngành IVF và tâm lý tổ chức, hiệu quả của phòng thí nghiệm IVF không chỉ phụ thuộc vào năng lực kỹ thuật của CVPH mà còn chịu ảnh hưởng đáng kể từ yếu tố con người, bao gồm phong cách lãnh đạo, trí tuệ cảm xúc (EI-Emotional intelligence), kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm. Tác giả nhấn mạnh rằng căng thẳng nghề nghiệp và kiệt sức là những nguy cơ hiện hữu trong môi trường phòng lab - nơi yêu cầu chính xác tuyệt đối mọi thao tác và các yếu tố này có thể trực tiếp làm giảm chất lượng thao tác, tăng lỗi quy trình và ảnh hưởng đến tỉ lệ thành công IVF. Các nghiên cứu tổng hợp trong bài cho thấy, phong cách lãnh đạo đề cao cảm xúc và hỗ trợ tâm lý cho nhân viên giúp cải thiện đáng kể hiệu suất và sự gắn kết nội bộ, trong khi môi trường làm việc “độc hại” làm giảm tinh thần nhân viên, tăng sai sót và ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả lâm sàng của IVF. Đặc biệt, các chương trình đào tạo trí tuệ cảm xúc (EI), bao gồm rèn luyện kỹ năng giao tiếp, kiểm soát cảm xúc, thấu cảm và giải quyết xung đột, đã được chứng minh giúp giảm đáng kể sai sót kỹ thuật và nâng cao hiệu suất phòng lab, nhờ khả năng hỗ trợ nhân viên nhận diện, điều chỉnh và quản lý cảm xúc hiệu quả trong môi trường làm việc áp lực cao. Ngoài ra, các chiến lược tăng cường EI như đóng vai tình huống, mô phỏng tình huống, phản hồi 360°, và thực hành chánh niệm (thiền, hít thở sâu, hoặc quan sát không phán xét) được chứng minh là cải thiện khả năng ra quyết định và giao tiếp trong nhóm, từ đó nâng cao hiệu quả thao tác trong các bước quan trọng của quy trình IVF. Các nghiên cứu trích dẫn trong bài cho thấy các nhóm có chỉ số EI cao đạt hiệu quả chuyên môn và mức độ hài lòng của bệnh nhân cao hơn 20–25% so với nhóm không được huấn luyện EI. Bài viết cũng cho thấy việc đào tạo về trí tuệ cảm xúc, bao gồm nhận diện cảm xúc, quản lý stress, giao tiếp hiệu quả và thấu cảm, giúp CVPH cải thiện khả năng ra quyết định, giảm lỗi và tăng sự gắn kết trong nhóm. Các chương trình như huấn luyện kỹ năng giao tiếp, thực hành chánh niệm (mindfulness) và phản hồi hai chiều giúp nhân viên giữ bình tĩnh, tập trung và phối hợp tốt hơn trong quy trình IVF. Phát triển kỹ năng mềm và hỗ trợ tâm lý cho đội ngũ CVPH là yếu tố quan trọng giúp nâng cao sự hài lòng nghề nghiệp, tinh thần làm việc và cuối cùng là tỷ lệ thành công của IVF (14).

Hiệu quả lab IVF không chỉ phụ thuộc vào thiết bị hay môi trường nuôi cấy, mà phụ thuộc rất lớn vào mức độ đào tạo con người và chuẩn hoá quy trình. Nhiều nghiên cứu gần đây nhấn mạnh vai trò cốt lõi của đào tạo liên tục, chuẩn hóa quy trình và kiểm soát chất lượng (QC - Quality Control) để giảm biến thiên giữa các CVPH và nâng cao hiệu quả IVF. Ngoài ra, các khuyến nghị của các hiệp hội chuyên ngành lớn (ASRM, ESHRE - European Society of Human Reproduction and Embryology) cũng đưa ra các bằng chứng đến từ các nghiên cứu đánh giá trực tiếp “yếu tố con người” trong phòng lab cũng góp phần ảnh hưởng đến kết cục điều trị. Nghiên cứu của Cirillo và cộng sự (2020) là một trong những nghiên cứu đầu tiên chứng minh một cách có hệ thống rằng người thực hiện quy trình chuyển phôi (Embryo transfer - ET) có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể về kết quả lâm sàng (15). Nghiên cứu phân tích với số lượng mẫu lớn là 32 người thực hiện trên 19.824 chu kỳ , nhóm tác giả phát hiện rằng sự khác biệt giữa các bác sĩ trong có thể ảnh hưởng đến tỉ lệ thai lâm sàng và tỉ lệ có thai diễn tiến, ngay cả khi các yếu tố bệnh nhân đã được kiểm soát. Nghiên cứu này nhấn mạnh việc thiết lập một lộ trình đào tạo có giám sát, trong đó các bác sĩ phải thực hiện khoảng 30–50 ca ET dưới sự hướng dẫn của chuyên gia trước khi được phép thao tác độc lập. Ngoài ra, nghiên cứu cũng nhấn mạnh nhu cầu đánh giá năng lực định kỳ, cũng như ứng dụng các mô phỏng kỹ thuật (digital simulators) để duy trì sự đồng nhất trong kỹ năng giữa các chuyên viên -  điều mà nhiều phòng labo hiện nay vẫn chưa áp dụng một cách hệ thống. Kế đến, Cirillo và cộng sự (2022) tiếp tục mở rộng phạm vi nghiên cứu, chứng minh rằng sự khác biệt giữa các CVPH không chỉ tác động đến ET mà còn có thể ảnh hưởng gián tiếp đến các bước khác của quy trình IVF (10). Mặc dù mức độ ảnh hưởng có thể thay đổi tùy thao tác kỹ thuật, nghiên cứu nhấn mạnh thông điệp chung rằng các kỹ thuật viên khác nhau sẽ có kết quả khác nhau, nếu không có quy trình chuẩn hóa và kiểm soát chặt chẽ. Điều này củng cố nhận định rằng “yếu tố con người” không phải là yếu tố không thể điều chỉnh, mà hoàn toàn có thể được giảm thiểu thông qua đào tạo bài bản và chuẩn hóa thao tác. Song song với đó, hướng dẫn của ASRM (2021) đưa ra khuyến cáo cụ thể và chi tiết về đào tạo và giám sát chất lượng trong thao tác trữ rã - một trong những kỹ thuật nhạy cảm nhất trong lab IVF (12), nhấn mạnh rằng các CVPH cần phải trải qua một chương trình đào tạo bao gồm: lý thuyết, thực hành có giám sát, đánh giá tay nghề và giám sát hiệu quả sau khi được thông qua. ASRM cũng đưa ra khuyến nghị rằng các phòng labo nên thực hiện audit định kỳ, theo dõi các KPI như tỉ lệ sống sau rã, tỉ lệ phôi nở rộng sau rã và so sánh với benchmark quốc tế để đảm bảo chất lượng ổn định theo thời gian. Đây là một bước tiến quan trọng thay vì chỉ tập trung vào kết quả lâm sàng, hệ thống KPIs của ASRM cho phép đánh giá chất lượng ngay từ mức độ thao tác phôi - tức là tại chính điểm can thiệp của các CVPH. Thêm vào đó, nghiên cứu của Bormann và cộng sự (2021) mở ra một hướng tiếp cận hoàn toàn mới: sử dụng trí tuệ nhân tạo (deep learning) để giám sát phòng lab theo thời gian thực (9). Nhóm tác giả xây dựng một hệ thống AI có khả năng phát hiện những thay đổi bất thường trong điều kiện nuôi cấy (culture conditions) cũng như hiệu suất của từng CVPH dựa trên dữ liệu hình ảnh phôi và các chỉ số động học (early morphokinetic events). Hệ thống sẽ hoạt động như một công cụ cảnh báo sớm (early-warning system), giúp phát hiện sai lệch trước khi ảnh hưởng trên lâm sàng. Quan trọng hơn, nghiên cứu chứng minh rằng việc giám sát dữ liệu theo thời gian thực có thể giúp nhận diện các xu hướng suy giảm chất lượng, thao tác không nhất quán, hoặc thay đổi vi môi trường - những thứ rất khó phát hiện bằng phương pháp QC truyền thống. Điều này cho thấy công nghệ không thay thế chuyên viên, nhưng nó đóng vai trò như một lớp bảo vệ bổ sung, giúp chuẩn hóa và nâng cao chất lượng tổng thể của lab.

Việc kết hợp đào tạo liên tục, chuẩn hóa thao tác, phân chia nhân sự hợp lý, QC định kỳ, đánh giá KPI và áp dụng công nghệ hỗ trợ hiện đại tạo thành một chiến lược đa lớp, giúp giảm thiểu biến thiên giữa các CVPH và tối ưu hóa chất lượng phôi cũng như kết quả điều trị. Trong bối cảnh sự cạnh tranh và chất lượng ngày càng tăng trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản, xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng phòng labo dựa trên bằng chứng khoa học và áp dụng công nghệ tiên tiến sẽ là yếu tố quyết định giúp các trung tâm IVF duy trì hiệu suất ổn định và nâng cao thành công điều trị cho bệnh nhân.

Trong 20 năm qua, sự phát triển của ngành hỗ trợ sinh sản đã được thúc đẩy mạnh mẽ nhờ sự tiến bộ về khoa học kỹ thuật. Khởi đầu từ cuộc cách mạng trong hệ thống nuôi cấy phôi, môi trường nuôi cấy cho đến những bước tiến vượt bậc trong công nghệ gen và trí tuệ nhân tạo (16), giữa sự bùng nổ của khoa học và các lĩnh vực kỹ thuật mới thì yếu tố con người vẫn giữ vị trí trung tâm. Chính kinh nghiệm của CVPH có tác động trực tiếp đến kết quả của từng giai đoạn như trữ, rã noãn phôi, tạo phôi hay lựa chọn phôi từ đó ảnh hưởng một cách gián tiếp đến kết quả điều trị. Ngoài ra, sự chênh lệch về khả năng tiếp cận công nghệ và kết quả đào tạo giữa các trung tâm có thể dẫn đến sự khác biệt trong thực hành lâm sàng. Do đó, việc các CVPH trau dồi năng lực học tập, phát triển kỹ năng nghề nghiệp và tích lũy kinh nghiệm là điều cốt yếu để bù đắp và hỗ trợ cho những thay đổi này. Kiểm soát chất lượng và chuẩn hóa quy trình cũng là một trong các chiến lược lâu dài nên được thực hiện tại các trung tâm hỗ trợ sinh sản nhằm giảm thiểu khoảng cách kinh nghiệm giữa các CVPH và đảm bảo mang lại kết quả điều trị tốt nhất cho bệnh nhân.

1.         Choucair F, Younis N, Hourani A. The value of the modern embryologist to a successful IVF system: revisiting an age-old question. Middle East Fertil Soc J. 2021 May 10;26(1):15.

2.         Swain JE. Optimizing the culture environment in the IVF laboratory: impact of pH and buffer capacity on gamete and embryo quality. Reprod Biomed Online. 2010 July 1;21(1):6–16.

3.         Cottell E, McMorrow J, Lennon B, Fawsy M, Cafferkey M, Harrison RF. Microbial contamination in an in vitro fertilization-embryo transfer system. Fertil Steril. 1996 Nov;66(5):776–80.

4.         Li R, Du F, Ou S, Ouyang N, Wang W. A new method to rescue embryos contaminated by bacteria. FS Rep. 2022 May 6;3(2):168–71.

5.         Borges ED, Berteli TS, Reis TF, Silva AS, Vireque AA. Microbial contamination in assisted reproductive technology: source, prevalence, and cost. J Assist Reprod Genet. 2020 Jan;37(1):53–61.

6.         He Y, Mao Y, Chen Y, Tang L, Hou H, Sun C, et al. Effects of Embryo Microbial Contamination on ART and Neonatal Outcomes. Infect Drug Resist. 2024 Sept 23;17:4137–48.

7.         Tiegs AW, Scott RT. Evaluation of fertilization, usable blastocyst development and sustained implantation rates according to intracytoplasmic sperm injection operator experience. Reprod Biomed Online. 2020 July 1;41(1):19–27.

8.         Cimadomo D, Sosa Fernandez L, Soscia D, Fabozzi G, Benini F, Cesana A, et al. Inter-centre reliability in embryo grading across several IVF clinics is limited: implications for embryo selection. Reprod Biomed Online. 2022 Jan;44(1):39–48.

9.         Bormann CL, Curchoe CL, Thirumalaraju P, Kanakasabapathy MK, Gupta R, Pooniwala R, et al. Deep learning early warning system for embryo culture conditions and embryologist performance in the ART laboratory. J Assist Reprod Genet. 2021 July;38(7):1641–6.

10.       Cirillo F, Spadaro D, Morenghi E, Baccini M, Busnelli A, Ronchetti C, et al. Different actors for the same play: the impact of the embryologist performing the embryo transfer. Reprod Biomed Online. 2022 Oct 1;45(4):661–8.

11.       Wang X, Mao R, Wang M, Long R, Jin L, Zhu L. The effect of recryopreservation on embryo viability and outcomes of in vitro fertilization: a systematic review and meta-analysis. Fertil Steril. 2023 Aug;120(2):321–32.

12.       Practice Committees of the American Society for Reproductive Medicine and Society of Reproductive Biologists and Technologists. Electronic address: jgoldstein@asrm.org. A review of best practices of rapid-cooling vitrification for oocytes and embryos: a committee opinion. Fertil Steril. 2021 Feb;115(2):305–10.

13.       Rezazadeh Valojerdi M, Eftekhari-Yazdi P, Karimian L, Hassani F, Movaghar B. Vitrification versus slow freezing gives excellent survival, post warming embryo morphology and pregnancy outcomes for human cleaved embryos. J Assist Reprod Genet. 2009 June;26(6):347–54.

14.       Basar M. Enhancing outcomes in IVF laboratories: navigating the human element through leadership and emotional intelligence. J Assist Reprod Genet. 2024 Oct;41(10):2557–67.

15.The human factor: Does the operator performing the embryo transfer significantly impact the cycle outcome? ResearchGate [Internet]. 2025 Aug 9 [cited 2025 Dec 18];

16.       Zaninovic N, Rosenwaks Z. Artificial intelligence in human in vitro fertilization and embryology. Fertil Steril. 2020 Nov 1;114(5):914–20.