Sàng lọc và chẩn đoán trước sinh đã có những bước tiến vượt bậc trong hai thập kỷ qua, đặc biệt với sự ra đời của xét nghiệm DNA tự do (cell-free DNA – cfDNA), còn được gọi là xét nghiệm trước sinh không xâm lấn (Non-Invasive Prenatal Testing – NIPT). Nhờ khả năng phát hiện lệch bội nhiễm sắc thể (NST) với độ nhạy và độ đặc hiệu cao, NIPT đã làm thay đổi đáng kể chiến lược sàng lọc truyền thống, giảm tỷ lệ dương tính giả và hạn chế các can thiệp xâm lấn không cần thiết.

Tuy nhiên, việc tích hợp NIPT vào thực hành lâm sàng không chỉ đơn thuần là thay thế các xét nghiệm cũ, mà đòi hỏi một cách tiếp cận hệ thống, kết hợp đa phương thức và dựa trên phân tầng nguy cơ. Bài viết này nhằm phân tích vai trò của NIPT trong mô hình sàng lọc và chẩn đoán trước sinh hiện đại, đồng thời làm rõ các giới hạn và chiến lược triển khai tối ưu trong thực hành lâm sàng.

Sự thành công của NIPT dựa trên việc khai thác các đặc điểm sinh học độc đáo của DNA tự do trong máu mẹ và sự phát triển vượt bậc của công nghệ giải trình tự gen [1,2]. Việc hiểu rõ nguyên lý này là điều kiện tiên quyết để bác sĩ lâm sàng nhận diện được giá trị cũng như những giới hạn nội tại của xét nghiệm.

1. Nguồn gốc sinh học: DNA tự do nguồn gốc bánh nhau

Khác với các xét nghiệm chẩn đoán xâm lấn phân tích trực tiếp tế bào thai nhi, NIPT phân tích các đoạn DNA ngắn (khoảng 150–200 bp) lưu thông tự do trong huyết tương mẹ [2,3].

  • Bản chất: Các đoạn DNA này không có nguồn gốc trực tiếp từ thai nhi mà chủ yếu được giải phóng từ quá trình chết tế bào theo chương trình của các tế bào lá nuôi thuộc gai nhau.
  • Đặc điểm động học: cfDNA có thể được phát hiện trong máu mẹ từ tam cá nguyệt thứ nhất, tăng dần theo tuổi thai và được đào thải rất nhanh khỏi tuần hoàn mẹ (trong vòng vài giờ) sau khi sinh. Điều này đảm bảo kết quả xét nghiệm chỉ phản ánh tình trạng di truyền của thai kỳ hiện tại.

2. Tỷ lệ DNA thai nhi (Fetal Fraction - FF) và ý nghĩa lâm sàng

Tỷ lệ DNA thai nhi (FF) là thông số kỹ thuật quan trọng nhất quyết định độ chính xác của NIPT [4,5].

  • Định nghĩa: FF là tỷ lệ phần trăm giữa cfDNA nguồn gốc bánh nhau so với tổng lượng DNA tự do (bao gồm cả DNA của mẹ) trong máu mẹ.
  • Tầm quan trọng: Thông thường, FF chiếm khoảng 3% đến 13% (trung bình khoảng 10% ở tuần thai 10–14). Nếu FF thấp (thường dưới 2–4%), sự phân biệt về mặt thống kê giữa trạng thái đẳng bội và lệch bội trở nên rất nhỏ, làm tăng nguy cơ kết quả âm tính giả hoặc dẫn đến tình trạng thất bại xét nghiệm. Do đó, các hiệp hội chuyên môn khuyến cáo các phòng xét nghiệm nên báo cáo rõ chỉ số FF trên kết quả.

3. Nguyên lý kỹ thuật: Công nghệ giải trình tự thế hệ mới (Next-Generation Sequencing – NGS) và Thuật toán tin sinh học

  • Giải trình tự song song: Hàng triệu đoạn DNA trong mẫu máu mẹ được giải trình tự đồng thời. Các kỹ thuật có thể là giải trình tự toàn bộ hệ gen hoặc giải trình tự mục tiêu vào các vùng nhiễm sắc thể cụ thể [4,5].
  • Định lượng vật chất di truyền: Các thuật toán tin sinh học sẽ ánh xạ các đoạn DNA đã giải trình tự vào các vị trí tương ứng trên bộ gen tham chiếu của người.
  • Xác định lệch bội: Dựa trên số lượng mảnh DNA đếm được, hệ thống sẽ tính toán sự dư thừa (trong trường hợp Trisomy) hoặc thiếu hụt vật chất di truyền của một NST cụ thể so với mức kỳ vọng ở một thai đẳng bội, thường thông qua chỉ số Z-score [5,6].

4. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất xét nghiệm

Nhiều biến số sinh học và lâm sàng có thể tác động đến nồng độ cfDNA và gây nhiễu kết quả xét nghiệm:

  • BMI của mẹ: Có mối tương quan nghịch giữa cân nặng mẹ và FF. Ở những thai phụ có BMI cao, lượng DNA mẹ giải phóng từ các tế bào mỡ tăng lên gây hiện tượng loãng DNA thai nhi, dẫn đến tỷ lệ thất bại xét nghiệm cao hơn [6,7,8].
  • Tuổi thai: FF tăng dần theo tuổi thai (khoảng 0,1% mỗi tuần ở quý I và quý II). Việc thực hiện xét nghiệm quá sớm (trước 10 tuần) không được khuyến cáo vì nguy cơ FF không đủ ngưỡng phân định [6,8].
  • Thai kỳ song thai: Trong đa thai, mỗi thai nhi đóng góp một lượng cfDNA khác nhau vào máu mẹ. Ở song thai khác trứng, nếu một thai bị bệnh, nồng độ DNA từ thai khỏe mạnh có thể che lấp dấu hiệu bất thường, dẫn đến âm tính giả. Ngoài ra, hội chứng song thai tiêu biến có thể gây dương tính giả nếu thai đã lưu mang bộ nhiễm sắc thể bất thường [7].
  • Bất thường bánh nhau (Khảm khu trú ở bánh nhau - Confined Placental Mosaicism - CPM): Đây là nguyên nhân sinh học hàng đầu gây dương tính giả. Do DNA trong NIPT đến từ bánh nhau, nếu tình trạng lệch bội chỉ khu trú tại nhau thai trong khi thai nhi bình thường, NIPT sẽ cho kết quả nguy cơ cao không chính xác. Ngược lại, một số ít trường hợp bất thường chỉ nằm ở thai nhi mà không có ở bánh nhau có thể gây âm tính giả [8].

NIPT có độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao đối với các lệch bội phổ biến như trisomy 21, 18 và 13. Nhiều nghiên cứu quy mô lớn cho thấy tỷ lệ phát hiện (detection rate – DR) của các lệch bội này trên 99%, với tỷ lệ dương tính giả <0,1% [9, 10].

So với các phương pháp sàng lọc truyền thống như Double test hoặc Combined test, NIPT giúp giảm đáng kể tỷ lệ dương tính giả, từ đó giảm nhu cầu chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau. Bên cạnh đó, NIPT giúp tăng giá trị tiên đoán dương (PPV), đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao. Tuy nhiên, giá trị tiên đoán của NIPT phụ thuộc mạnh vào tỷ lệ lưu hành bệnh trong quần thể. Do đó, PPV ở nhóm nguy cơ thấp thấp hơn đáng kể so với nhóm nguy cơ cao.

Quan trọng hơn, NIPT không phát hiện được dị tật cấu trúc thai nhi và một số bất thường di truyền hiếm, vì vậy NIPT không thể thay thế siêu âm hoặc xét nghiệm chẩn đoán [11, 12].

1. Thai kỳ sau hỗ trợ sinh sản (IVF/ICSI) [13, 14, 15]

Thai kỳ sau IVF/ICSI có sự thay đổi đáng kể các marker sinh hóa:

    • PAPP-A giảm.
    • free β-hCG tăng
    • Độ mờ da gáy (NT) có thể tăng nhẹ.

Hệ quả là tăng tỷ lệ dương tính giả của Combined test, có thể lên tới ~19%, dẫn đến nhiều can thiệp xâm lấn không cần thiết.

NIPT, do phân tích trực tiếp cfDNA, ít bị ảnh hưởng bởi yếu tố nội tiết và kỹ thuật hỗ trợ sinh sản, do đó được khuyến cáo là lựa chọn sàng lọc ưu tiên trong nhóm này.

2. Thai kỳ song thai [7,11, 12]

Trong song thai:

  • Song thai cùng trứng: hiệu suất tương đương đơn thai.
  • Song thai khác trứng: nguy cơ âm tính giả do chênh lệch nồng độ FF giữa hai thai. Do đó, các phòng xét nghiệm cần có thuật toán định lượng FF riêng biệt cho từng thai nhi để đảm bảo độ tin cậy.

Đặc biệt, trong hội chứng thai tiêu biến: cfDNA từ thai mất vẫn tồn tại nhiều tuần nên có thể gây dương tính giả. Vì vậy, NIPT không được khuyến cáo trong trường hợp này; nên ưu tiên siêu âm và chẩn đoán xâm lấn khi cần thiết.

Sự phát triển của công nghệ giải trình tự thế hệ mới (NGS) với độ phủ sâu và các thuật toán tin sinh học tiên tiến đã cho phép NIPT mở rộng khả năng sàng lọc ra ngoài phạm vi ba nhiễm sắc thể 21, 18 và 13. Tuy nhiên, việc áp dụng các gói NIPT "mở rộng" vào thực hành lâm sàng thường quy vẫn đang là chủ đề tranh luận giữa các hiệp hội chuyên môn do những thách thức về giá trị dự báo và ý nghĩa lâm sàng.

1. Các hội chứng vi mất đoạn (Microdeletions) và biến thể số lượng bản sao (Copy Number Variants - CNVs)

Hội chứng DiGeorge (vi mất đoạn 22q11.2): Đây là hội chứng vi mất đoạn phổ biến nhất, với kiểu hình đa dạng bao gồm dị tật tim bẩm sinh, bất thường vòm miệng và chậm phát triển. Nhiều phòng xét nghiệm hiện đã tích hợp mục tiêu này vào các gói NIPT mở rộng [17].

  • Các CNVs khác: NIPT còn có khả năng phát hiện các hội chứng như mất đoạn 1p36, hội chứng Cri-du-chat (5p-), Angelman/Prader-Willi (15q11.2) và Wolf-Hirschhorn (4p16.3). Một số nghiên cứu báo cáo khả năng phát hiện các đoạn nhỏ tới 300 kb qua giải trình tự shotgun sâu [17].
  • Thách thức lâm sàng: Do tỷ lệ lưu hành của từng hội chứng riêng lẻ rất thấp, giá trị dự báo dương (PPV) của NIPT đối với vi mất đoạn thấp hơn đáng kể so với Trisomy 21, dẫn đến tỷ lệ dương tính giả cao. Hiện tại, các hiệp hội như ACOG và SOGC không khuyến cáo sàng lọc thường quy vi mất đoạn cho dân số chung mà chỉ nên thực hiện sau khi tư vấn kỹ lưỡng về giới hạn của xét nghiệm.

2. Tầm soát các bệnh lý đơn gen (Single-gene disorders) [11,12]

NIPT bắt đầu lấn sân sang lĩnh vực di truyền phân tử để tầm soát các đột biến điểm hoặc đột biến quy mô nhỏ gây bệnh đơn gen, đặc biệt là các bệnh di truyền trội từ cha hoặc đột biến mới phát sinh.

Vì các allele di truyền từ cha hoặc đột biến mới không có trong bộ gen của mẹ, chúng có thể được nhận diện dễ dàng hơn trong máu mẹ qua kỹ thuật PCR kỹ thuật số hoặc giải trình tự mục tiêu sâu.

NIPT đã được triển khai cho các bệnh lý như:

  • Bệnh xương: Loạn sản sụn (Achondroplasia) và loạn sản gây tử vong (Thanatophoric dysplasia).
  • Bệnh máu: Xác định kiểu gen thai nhi không xâm lấn cho bệnh beta-thalassemia và xơ nang (Cystic fibrosis).

Ứng dụng này đặc biệt có ý nghĩa cho các cặp vợ chồng có nguy cơ cao di truyền hoặc khi siêu âm thấy các dấu hiệu gợi ý (như xương chi ngắn trong Achondroplasia) mà gia đình muốn tránh thủ thuật xâm lấn sớm.

3. Các lệch bội NST thường hiếm gặp (Rare Autosomal Trisomies - RATs) [17,18]

Phần lớn các trường hợp Trisomy NST thường hiếm gặp (như Trisomy 7, 15, 16, 22) sẽ dẫn đến sảy thai tự nhiên trong tam cá nguyệt thứ nhất.

Trong những trường hợp thai nhi có thể tiếp tục phát triển, các RATs thường liên quan đến tình trạng khảm khu trú ở bánh nhau (CPM). Đặc biệt, sự hiện diện của Trisomy 16 hoặc 22 ở bánh nhau đã được chứng minh có mối liên hệ mật thiết với tình trạng suy bánh nhau nặng, gây chậm tăng trưởng thai nhi nghiêm trọng và tăng nguy cơ tiền sản giật.

Khuyến cáo xử trí: Khi phát hiện RATs, NIPT giúp bác sĩ lâm sàng định hướng việc theo dõi tăng trưởng thai chặt chẽ hơn qua siêu âm doppler, ngay cả khi kết quả chẩn đoán xâm lấn cho thấy thai nhi có bộ NST bình thường (do tình trạng CPM).

Việc tích hợp NIPT vào hệ thống y tế đòi hỏi một thuật toán rõ ràng để cân bằng giữa độ chính xác, an toàn thai kỳ và hiệu quả kinh tế. Chiến lược hiện đại không còn coi NIPT là một xét nghiệm biệt lập mà là một phần của quy trình quản lý nguy cơ đa tầng.

1. Mô hình Sàng lọc phân tầng

Trong bối cảnh nguồn lực y tế công cộng còn hạn chế, mô hình sàng lọc phân tầng được các hiệp hội như ISPD, ACMG, ESHRE và SOGC đánh giá cao về tính khả thi và kinh tế [11, 12, 16, 18].

  • Nguyên lý phân tầng: Thai phụ bắt đầu bằng sàng lọc kết hợp quý I (Combined test). Dựa trên nguy cơ tính toán, thai phụ được chia thành ba nhóm:
    • Nhóm nguy cơ thấp (thường < 1/2.500): Được trấn an và tiếp tục theo dõi thai kỳ thường quy.
    • Nhóm nguy cơ trung gian (ví dụ 1/100 đến 1/2.500): Đây là nhóm mục tiêu của mô hình này. Thay vì chọc ối ngay lập tức, thai phụ được chỉ định thực hiện NIPT để phân tầng lại rủi ro.
    • Nhóm nguy cơ cao (> 1/100): Thai phụ được tư vấn thực hiện trực tiếp chẩn đoán xâm lấn (CVS hoặc chọc ối) để có kết quả xác định nhanh nhất.

Mô hình này cho phép duy trì tỷ lệ phát hiện (DR) trên 90% đối với hội chứng Down trong khi giảm tỷ lệ can thiệp xâm lấn xuống dưới 3%, đồng thời tối ưu hóa chi phí so với việc thực hiện NIPT đầu tay cho toàn bộ dân số.

2. Xử trí kết quả "Thất bại" (No-call result): Một chỉ báo nguy cơ quan trọng [11, 12]

Một kết quả NIPT không đưa ra được báo cáo (thường do nồng độ DNA thai nhi - FF thấp) không nên được coi là một biến cố kỹ thuật đơn thuần.

  • Mối liên quan với lệch bội: Các nghiên cứu đã chứng minh rằng các thai kỳ thất bại xét nghiệm NIPT có nguy cơ mắc lệch bội cao hơn đáng kể (đặc biệt là Trisomy 13, Trisomy 18 và các trường hợp tam bội thể - triploidy) so với nhóm có kết quả bình thường.
  • Hướng xử trí lâm sàng:
    • Siêu âm hình thái chi tiết: Là bước bắt buộc ngay lập tức để tìm kiếm các bất thường cấu trúc hoặc dấu hiệu chậm tăng trưởng thai.
    • Tư vấn chẩn đoán xâm lấn: Thay vì chỉ thực hiện lại xét nghiệm máu (vốn có tỷ lệ thất bại cao ở những người có BMI lớn), thai phụ nên được mời thực hiện chọc ối hoặc CVS để xác định bộ nhiễm sắc thể. Việc lấy máu lại có thể được cân nhắc nếu siêu âm bình thường và tuổi thai còn sớm, nhưng không nên để điều này làm trì hoãn các lựa chọn quản lý thai kỳ.

3. Quy trình khi NIPT dương tính: Nguyên tắc "Tiêu chuẩn vàng" [8,11,12,18]

Một trong những sai lầm nguy hiểm nhất trong thực hành là quyết định chấm dứt thai kỳ dựa trên kết quả NIPT đơn thuần.

  • Bắt buộc xác nhận bằng xâm lấn: NIPT chỉ là xét nghiệm sàng lọc. Mọi kết quả "Nguy cơ cao" bắt buộc phải được khẳng định lại bằng xét nghiệm di truyền từ mẫu chọc ối hoặc gai nhau trước khi đưa ra bất kỳ can thiệp lâm sàng nào.
  • Lựa chọn thủ thuật phù hợp:
    • Chọc ối (≥ 15 tuần): Được ưu tiên để loại trừ tình trạng CPM – một nguyên nhân phổ biến gây dương tính giả trên NIPT.
    • Sinh thiết gai nhau (CVS): Có thể thực hiện sớm hơn nếu siêu âm có bất thường đi kèm.
  • Xét nghiệm bổ sung: Trong trường hợp siêu âm có bất thường nhưng NIPT báo nguy cơ cao một lệch bội phổ biến, việc thực hiện Microarray (Phân tích vi mảng nhiễm sắc thể - Chromosomal Microarray Analysis – CMA) thay vì chỉ lập bộ NST (Karyotype) là lựa chọn tối ưu để loại trừ các biến thể số lượng bản sao nhỏ có liên quan.

Các hiệp hội như Hiệp hội Sản Phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG), Hiệp hội Y học Mẹ và Thai nhi (SMFM), Hiệp hội Sản Phụ khoa Canada (SOGC), Hiệp hội Di truyền Y khoa Hoa Kỳ (ACMG), Hiệp hội Chẩn đoán Tiền sản Quốc tế (ISPD) và Hiệp hội Sinh sản và Phôi học Châu Âu (ESHRE) thống nhất [5,8,11,12,16,18]:

  1. NIPT là sàng lọc: Không bao giờ được coi kết quả NIPT là chẩn đoán xác định.
  2. Bắt buộc xác nhận: Mọi kết quả dương tính cần chọc ối hoặc CVS để khẳng định trước khi can thiệp lâm sàng.
  3. Siêu âm là nền tảng: NIPT không thể thay thế khảo sát hình thái học trên siêu âm. Khi siêu âm có bất thường, lộ trình ưu tiên là chẩn đoán xâm lấn.

NIPT là bước tiến quan trọng trong sàng lọc trước sinh với độ chính xác cao, giúp giảm đáng kể can thiệp xâm lấn và nâng cao an toàn thai kỳ.

Từ những phân tích trên, một số khuyến nghị được đề xuất như sau:

(1) NIPT nên được tư vấn cho tất cả thai phụ như một lựa chọn trong tầm soát trước sinh, với giải thích rõ về giá trị và giới hạn của xét nghiệm.

(2) Không sử dụng NIPT như một xét nghiệm chẩn đoán; mọi kết quả dương tính cần được xác nhận bằng phương pháp xâm lấn thích hợp.

(3) Duy trì vai trò trung tâm của siêu âm thai, đặc biệt trong quý I và quý II, nhằm phát hiện các bất thường cấu trúc mà NIPT không đánh giá được.

(4) Áp dụng mô hình tầm soát phân tầng trong thực hành lâm sàng tại Việt Nam để tối ưu hóa hiệu quả chi phí – lợi ích.

(5) Tăng cường đào tạo về tư vấn di truyền cho nhân viên y tế, đảm bảo thai phụ được cung cấp đầy đủ thông tin trước và sau xét nghiệm.

(6) Cần xây dựng và cập nhật các hướng dẫn quốc gia về tầm soát trước sinh, trong đó xác định rõ vị trí và vai trò của NIPT trong từng nhóm đối tượng.

(7) Khuyến khích nghiên cứu trong nước nhằm đánh giá hiệu quả, chi phí – hiệu quả và tính phù hợp của NIPT trong bối cảnh dân số Việt Nam.

Tóm lại, NIPT là một công cụ tầm soát tiên tiến, có giá trị cao trong thực hành sản khoa hiện đại. Việc ứng dụng hợp lý, kết hợp với các phương pháp khác và đặt trong bối cảnh cá thể hóa chăm sóc thai kỳ sẽ góp phần nâng cao chất lượng chẩn đoán tiền sản và cải thiện kết cục thai kỳ.

  1. Gil MM, Accurti V, Santacruz B, Plana MN, Nicolaides KH. Analysis of cell-free DNA in maternal blood in screening for aneuploidies: updated meta-analysis. Ultrasound Obstet Gynecol. 2017;50(3):302-314.
  2. Norton ME, Jacobsson B, Swamy GK, Laurent LC, Ranzini AC, Brar H, et al. Cell-free DNA analysis for noninvasive examination of trisomy. N Engl J Med. 2015;372(17):1589–1597.
  3. Society for Maternal-Fetal Medicine (SMFM). Electronic address: pubs@smfm.org. SMFM statement: clarification of recommendations regarding cell-free DNA aneuploidy screening. Am J Obstet Gynecol. 2016;214(6):753–754.
  4. International Society of Ultrasound in Obstetrics and Gynecology (ISUOG). ISUOG updated consensus statement on the impact of cfDNA aneuploidy testing on screening policies and prenatal ultrasound practice. Ultrasound Obstet Gynecol. 2017;49(6):815-816.
  5. American College of Obstetricians and Gynecologists. Screening for fetal chromosomal abnormalities: ACOG Practice Bulletin No. 226. Obstet Gynecol. 2020;136(4):e48–e69.
  6. Liang D, Lin Y, Qiao F, Li H, Wang Y, Zhang J, et al. Performance of whole-genome sequencing-based NIPT for fetal copy number variants. Clin Chem. 2019;65(5):726–734.
  7. Palomaki GE, Chiu RWK, Pertile MD, et al. International Society for Prenatal Diagnosis (ISPD) position statement: cell free (cf)DNA screening for Down syndrome in multiple pregnancies. Prenat Diagn. 2021;41(10):1222-1232.
  8. Society for Maternal-Fetal Medicine (SMFM); Rink BD, Dugoff L, Kuller JA. Cell-free DNA screening for aneuploidies: updated guidance. Consult Series #74. Pregnancy. 2025;1:e70139.
  9. Petersen AK, Cheung SW, Smith JL, Bi W, Ward PA, Peacock S, et al. Positive predictive value estimates for cell-free noninvasive prenatal screening from data of a large referral genetic diagnostic laboratory. Am J Obstet Gynecol. 2017;217(6):691.e1–691.e6.
  10. Mackie FL, Hemming K, Allen S, Morris RK, Kilby MD. The accuracy of cell-free fetal DNA-based non-invasive prenatal testing in singleton pregnancies: a systematic review. BJOG. 2017;124(1):32–46.
  11. Society of Obstetricians and Gynaecologists of Canada (SOGC). Guideline No. 456: Prenatal Screening for Fetal Chromosomal Anomalies. J Obstet Gynaecol Can. 2024;46(11):102694.
  12. American College of Medical Genetics and Genomics (ACMG); Dungan JS, Klugman S, Darilek S, et al. Noninvasive prenatal screening (NIPS) for fetal chromosome abnormalities in a general-risk population: An evidence-based clinical guideline of the ACMG. Genet Med. 2023;25(2):100336.
  13. Meamar FZ, Savabi-Esfahani M, Farajkhoda T. Prenatal screening of Down syndrome in assisted reproductive techniques pregnancies: A systematic review. Int J Reprod BioMed. 2025;23(3):18773.
  14. Lee TJ, Rolnik DL, Menezes MA, McLennan AC, da Silva Costa F. Cell-free fetal DNA testing in singleton IVF conceptions. Hum Reprod. 2018;33(4):572-578.
  15. Costa J-M, Letourneau A, Favre R, et al. Cell-free fetal DNA versus maternal serum screening for trisomy 21 in pregnant women with and without assisted reproduction technology: A prospective interventional study. Genet Med. 2018;20:1346-1353.
  16. International Society for Prenatal Diagnosis (ISPD); Hui L, Ellis K, Mayen D, et al. Position statement on the use of non-invasive prenatal testing for the detection of fetal chromosomal conditions in singleton pregnancies. Prenat Diagn. 2023;43(7):814-828.
  17. Giovannopoulou E, Tsakiridis I, Mamopoulos A, et al. Invasive Prenatal Diagnostic Testing for Aneuploidies in Singleton Pregnancies: A Comparative Review of Major Guidelines. Medicina (Kaunas). 2022;58(10):1472.
  18. European Society of Human Reproduction and Embryology (ESHRE). ESHRE PGT Consortium good practice recommendations for the detection of chromosomal aberrations. Hum Reprod Open. 2020;2020(3):hoaa017.