CNSH. Lê Thị Quỳnh - Bệnh viện Phụ sản Quốc tế Sài Gòn
-
Tổng quan
Béo phì hiện được công nhận là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với khả năng sinh sản của nam giới, với tỷ lệ mắc bệnh không ngừng gia tăng trong những thập kỷ gần đây, góp phần vào sự suy giảm chất lượng tinh dịch[1].
Vô sinh được định nghĩa là tình trạng các cặp vợ chồng không thể có con sau ít nhất 12 tháng quan hệ không được bảo vệ, ảnh hưởng đến khoảng 10% - 15% các cặp vợ chồng với yếu tố nam là nguyên nhân chính[1]. Trong bối cảnh này, các yếu tố lối sống như béo phì, chế độ ăn uống, và stress tâm lý được coi là những nguyên nhân hàng đầu gây rối loạn chức năng sinh sản nam giới.
Sự tích tụ mỡ thừa có liên quan đến sự suy giảm chất lượng tinh trùng, bao gồm oligospermia (mật độ tinh trùng thấp), teratozoospermia (hình dạng tinh trùng bất thường), và azoospermia (không có tinh trùng)[1]. Phân tích tổng hợp dữ liệu dịch tễ học đã cung cấp những bằng chứng về mức độ nghiêm trọng của vấn đề này. Nhóm nam giới thừa cân có nguy cơ mắc oligospermia và azoospermia cao hơn đáng kể so với nhóm có cân nặng bình thường[2].
Bài viết này nhằm mục đích tổng hợp và đánh giá các bằng chứng mới, có tính cập nhật về mối liên hệ giữa béo phì và vô sinh nam.
-
Cơ chế béo phì ảnh hưởng đến sinh sản nam giới
Sự suy giảm chức năng sinh sản ở nam giới béo phì không phải là một hiện tượng đơn lẻ mà là kết quả của một chuỗi các rối loạn nội tiết, chuyển hóa và phân tử phức tạp.
-
-
Rối loạn trục Hạ đồi – Tuyến yên – Buồng trứng (Hypothalamic-Pituitary-Gonadal Axis - HPG)
-
Mô mỡ, đặc biệt là mỡ nội tạng, hoạt động như một cơ quan nội tiết, sản xuất các adipokine và cytokine gây viêm. Cơ chế quan trọng nhất liên quan đến rối loạn nội tiết là sự hoạt động quá mức của enzyme Aromatase[3].
Aromatase, được mã hóa bởi gen CYP19A1, thuộc siêu họ cytochrome P450, có khả năng chuyển đổi các androgen (Testosterone) thành Estradiol (E2)[3]. Ở nam giới béo phì, khối lượng mô mỡ tăng lên dẫn đến sự biểu hiện Aromatase tăng cao. Kết quả là nồng độ E2 huyết thanh tăng lên, trong khi nồng độ Testosterone toàn phần và Testosterone tự do giảm[3].
Sự gia tăng nồng độ E2 hoạt động như một phản hồi âm lên vùng hạ đồi và tuyến yên. Điều này ức chế sự giải phóng Gonadotropin (LH và FSH)[3]. Việc giảm LH và FSH dẫn đến suy sinh dục thứ phát, làm suy giảm sự kích thích đối với tế bào Leydig (giảm sản xuất Testosterone) và tế bào Sertoli (suy giảm chức năng hỗ trợ và nuôi dưỡng quá trình sinh tinh)[3].
-
-
Tổn thương DNA tinh trùng
-
Béo phì kích hoạt sự sản xuất quá mức các gốc oxy tự do (Reactive Oxygen Species - ROS) tại tinh hoàn và đường sinh dục[4]. Khi sự cân bằng giữa ROS và khả năng chống oxy hóa bị phá vỡ, hiện tượng stress oxy hóa xảy ra. Ở cấp độ phân tử, ROS tấn công tinh trùng bằng cách gây peroxy hóa lipid màng (làm suy giảm nghiêm trọng độ lưu động và chức năng màng tế bào, ảnh hưởng trực tiếp đến độ di động tiến tới) và gây tổn thương DNA trong nhân ở đầu tinh trùng[3].
Hậu quả trực tiếp của tổn thương DNA do stress oxy hóa cùng với các lỗi trong quá trình đóng gói chromatin xảy ra trong quá trình sinh tinh, là sự gia tăng đáng kể chỉ số phân mảnh DNA tinh trùng (DNA Fragmentation Index - DFI)[5]. DFI là dấu hiệu quan trọng thể hiện tính toàn vẹn của vật chất di truyền. Bên cạnh đó, DFI cao có liên quan mạnh mẽ đến giảm khả năng thụ tinh và tăng nguy cơ sẩy thai trong cả chu kỳ tự nhiên và chu kỳ hỗ trợ sinh sản (HTSS)[6].
-
-
Tác động nhiệt độ và sinh lý
-
Mỡ thừa tích tụ quanh vùng bìu và đùi có thể đóng vai trò như một lớp cách nhiệt, làm tăng nhiệt độ tinh hoàn. Quá trình sinh tinh là một quá trình nhạy cảm với nhiệt độ, đòi hỏi nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ cơ thể khoảng
2°C - 4°C. Việc tăng nhiệt độ tinh hoàn do mỡ thừa gây ra ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng và số lượng tinh trùng được sản xuất.
-
Đánh giá và chẩn đoán vô sinh ở nam giới béo phì
Đánh giá ban đầu bao gồm việc đo chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index - BMI) và chu vi vòng eo. Việc đo chu vi vòng eo phản ánh khối lượng mỡ nội tạng, nơi hoạt động của Aromatase diễn ra mạnh mẽ nhất và có mối tương quan với nguy cơ rối loạn nội tiết[7]. Bên cạnh đó, các bệnh lý đi kèm liên quan đến béo phì cũng nên được đánh giá, bao gồm tiểu đường type 2, huyết áp cao và rối loạn lipid máu[7].
Tiếp theo là đánh giá chức năng sinh sản cơ bản và nội tiết. Phân tích kết quả xét nghiệm tinh dịch đồ theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization – WHO) cung cấp các thông tin cơ bản về mật độ, độ di động tiến tới và hình dạng tinh trùng. Các thông số này thường giảm ở nam giới béo phì. Về mặt nội tiết, việc đo nồng độ Testosterone, E2, LH và FSH là bắt buộc[3]. Ở nam giới béo phì, nồng độ Testosterone thường thấp và nồng độ E2 thường tăng cao do sự chuyển đổi Aromatase quá mức, đây được coi một dấu hiệu của suy sinh dục thứ phát[3].
Cuối cùng, xét nghiệm DFI là một bước chẩn đoán cần thiết ở nam giới béo phì[5]. DFI cung cấp một cái nhìn sâu sắc về chất lượng di truyền của tinh trùng, vượt ra ngoài các thông số tinh dịch đồ truyền thống[5]. Cụ thể, DFI cao là một yếu tố tiên lượng xấu đối với khả năng có thai tự nhiên và kết quả HTSS. Mặc dù vai trò của DFI được công nhận, các hướng dẫn lâm sàng hiện tại (AUA/ASRM 2020) khuyến nghị vẫn cần thêm nhiều bằng chứng thuyết phục hơn từ các nghiên cứu thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng[7].
-
Các phương pháp can thiệp giảm cân
-
Thay đổi lối sống
-
Thay đổi lối sống được xem là nền tảng trong quản lý vô sinh nam liên quan đến béo phì. Phương pháp này mang lại tiềm năng cải thiện sức khỏe tổng thể và sức khoẻ sinh sản mà không kéo theo các rủi ro liên quan đến dược phẩm hoặc phẫu thuật[1].
Việc điều chỉnh chế độ ăn uống dựa trên nguyên tắc thâm hụt calo là cơ bản. Các chế độ ăn uống lành mạnh không chỉ thúc đẩy giảm cân mà còn cải thiện độ nhạy insulin và giảm trạng thái viêm nhiễm mạn tính[1]. Song song đó, tập thể dục với cường độ vừa phải không chỉ hỗ trợ giảm cân mà còn giúp giảm mỡ nội tạng. Sự giảm mỡ nội tạng là yếu tố trực tiếp và quan trọng nhất giúp giảm hoạt động của enzyme Aromatase, từ đó khôi phục sự cân bằng nội tiết tố[1].
-
-
Dược phẩm hỗ trợ giảm cân
-
Trong những năm gần đây, sự xuất hiện của các loại thuốc giảm cân đã mở ra một hướng đi tiềm năng trong điều trị vô sinh nam liên quan đến béo phì.
GLP-1 Receptor Agonists (GLP-1 RAs) ban đầu được phát triển để điều trị tiểu đường type 2 và hiện được sử dụng rộng rãi để quản lý béo phì[8]. Cơ chế hoạt động của GLP-1 RAs là bắt chước hormone GLP-1 tự nhiên, giúp điều chỉnh đường huyết và giảm cảm giác thèm ăn[8].
Phân tích dữ liệu tiền lâm sàng và lâm sàng cho thấy các thụ thể GLP-1 đã được xác định trong mô tinh hoàn, bao gồm tế bào Leydig, tế bào Sertoli, và cả tinh trùng[9]. Sự hiện diện này cho thấy vai trò GLP-1 RAs có thể có tác động có lợi trực tiếp lên chức năng tinh hoàn.
Về mặt nội tiết, điều trị bằng GLP-1 RAs có thể làm gia tăng đáng kể nồng độ testosterone huyết thanh ở nam giới béo phì bị suy sinh dục[8]. Sự tăng testosterone nội sinh này thông qua việc cải thiện tình trạng trao đổi chất và giảm nồng độ E2. Đây được coi là một ưu điểm lớn so với liệu pháp testosterone ngoại sinh, vốn bị chống chỉ định vì nó ức chế quá trình sinh tinh bằng cách ngăn chặn trục HPG[10]. Dữ liệu sơ bộ cũng cho thấy GLP-1 RAs không gây ra tác dụng bất lợi lên chất lượng tinh trùng, với các nghiên cứu trên mô hình chuột không ghi nhận tác động tiêu cực đến mật độ và độ di động của tinh trùng[11].
-
-
Phẫu thuật
-
Phẫu thuật giảm cân được biết đến là can thiệp hiệu quả nhất để đạt được sự giảm cân nhanh chóng. Về mặt nội tiết, việc loại bỏ một lượng lớn mô mỡ làm giảm hoạt động của Aromatase, dẫn đến tăng đáng kể nồng độ testosterone huyết thanh và phục hồi trục HPG[4].
Tuy nhiên, phân tích về tác động của phẫu thuật giảm cân đối với các thông số tinh trùng lại cho thấy kết quả không đồng nhất và phức tạp hơn so với việc thay đổi lối sống đơn thuần. Một số nghiên cứu và phân tích tổng hợp chỉ ra rằng sự cải thiện các thông số tinh trùng có thể không liên quan đến việc giảm số lượng mô mỡ. Bên cạnh đó, một số báo cáo ghi nhận sự suy giảm đáng kể tổng số tinh trùng sau 12 tháng phẫu thuật (từ 54,6 đến 91,1 triệu)[12]. Sự suy giảm này được cho là hệ quả của việc giảm cân quá nhanh và nguy cơ thiếu hụt chất dinh dưỡng do kém hấp thu sau phẫu thuật[13].
Do đó, nam giới trước khi phẫu thuật giảm cân cần phải được các chuyên gia y tế tư vấn rõ ràng về nguy cơ suy giảm tổng số tinh trùng tạm thời, đồng thời thảo luận về tiềm năng trữ lạnh tinh trùng trước phẫu thuật để bảo tồn khả năng sinh sản trong tương lai[13].
-
Hiệu quả của can thiệp giảm cân đối với sức khoẻ sinh sản nam giới
-
Thay đổi nội tiết tố
-
Giảm cân bằng bất kể phương pháp nào đều có thể dẫn đến các rối loạn nội tiết liên quan đến béo phì. Việc giảm khối lượng mỡ, đặc biệt là mỡ nội tạng, làm giảm hoạt động Aromatase, kéo theo sự giảm nồng độ E2, từ đó làm tăng Testosterone tự do và toàn phần, bình thường hóa trục HPG.
-
-
Cải thiện chất lượng tinh trùng
-
Bằng chứng từ các phân tích tổng hợp trên các thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh việc giảm cân có tác động tích cực đối với chất lượng tinh dịch[4].
Thứ nhất, giảm cân giúp cải thiện các thông số tinh dịch đồ truyền thống. Một phân tích tổng hợp gồm dữ liệu của 345 nam giới, đã xác nhận giảm cân dẫn đến sự gia tăng mật độ tinh trùng và độ di động tiến tới[4]. Sự cải thiện này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ ủng hộ việc can thiệp giảm cân cho nam giới béo phì mắc vô sinh[3].
Thứ hai, phát hiện quan trọng nhất là sự phục hồi tính toàn vẹn DNA, thể hiện qua sự giảm đáng kể chỉ số DFI[4]. Sự phục hồi tính toàn vẹn DNA sau giảm cân là một mục tiêu quan trọng để tối ưu hóa khả năng tạo phôi chất lượng tốt[5].
-
-
Kết cục thai kỳ
-
Mặc dù có sự cải thiện rõ rệt về thông số tinh dịch, dữ liệu về tỷ lệ trẻ sinh sống (Live birth rate - LBR) sau can thiệp giảm cân ở nam giới vẫn còn hạn chế[12]. Tuy nhiên, việc cải thiện chất lượng tinh trùng và giảm DFI có thể làm tăng đáng kể tỷ lệ có thai tự nhiên[2].
Một phân tích hồi cứu trên 3048 ca chuyển phôi của Monssetti và cộng sự (2024) cho thấy BMI của người cha không liên quan đáng kể đến các kết quả lâm sàng (tỷ lệ làm tổ, tỷ lệ có thai, LBR)[14]. Mặc dù ICSI có thể vượt qua các vấn đề về mật độ và độ di động, tuy nhiên không thể loại bỏ hoàn toàn các tác động tiêu cực của sự phân mảnh DNA tinh trùng[5]. Do đó, việc giảm DFI thông qua giảm cân vẫn là một mục tiêu điều trị quan trọng để tối ưu hóa khả năng tạo phôi khỏe mạnh và LBR, ngay cả trong các chu kỳ HTSS.
-
-
Những cân nhắc về phẫu thuật giảm cân
-
Đối với nam giới đã trải qua phẫu thuật giảm cân, khuyến nghị lâm sàng hiện tại là các cặp vợ chồng nên đợi ít nhất 12 - 18 tháng sau phẫu thuật trước khi muốn có con[15].
Đây là giai đoạn cần thiết để đạt được sự ổn định về mặt cân nặng, cân bằng lại các chỉ số chuyển hóa và quan trọng nhất là giải quyết các vấn đề liên quan đến thiếu hụt chất dinh dưỡng. Phẫu thuật giảm cân có thể dẫn đến kém hấp thu các chất thiết yếu (như vitamin B12, kẽm,…)[13], điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình sinh tinh và chất lượng tinh trùng trong thời gian phục hồi ban đầu[16].
-
Kết luận
Béo phì được xác định là một nguyên nhân phổ biến gây vô sinh nam, tác động thông qua hai cơ chế chính: (1) rối loạn trục HPG (gây suy sinh dục thứ phát do tăng hoạt động Aromatase) và (2) tổn thương tinh trùng ở cấp độ phân tử (tăng stress oxy hóa và DFI)[3]. Các phân tích tổng hợp từ các nghiên cứu đã cung cấp nhiều bằng chứng có tính thuyết phục, xác nhận giảm cân là chiến lược điều trị hiệu quả, cải thiện đáng kể về nội tiết và các thông số chất lượng tinh trùng, đặc biệt là sự phục hồi tính toàn vẹn của DNA tinh trùng[4].
Cần có thêm nhiều các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng để so sánh trực tiếp hiệu quả của các phương pháp giảm cân khác nhau đối với kết cục lâm sàng, thay vì chỉ dựa vào các thông số tinh dịch đồ truyền thống[12]. Tính an toàn và hiệu quả của GLP-1 RAs đối với các thông số tinh trùng và LBR cũng khuyến nghị nên được đánh giá trước khi áp dụng vào thực hành lâm sàng[9].
Bên cạnh đó, dựa trên các bằng chứng hiện có, thay đổi lối sống (chế độ ăn và tập thể dục) nên được ưu tiên hàng đầu[1]. Đối với nam giới được chỉ định phẫu thuật giảm cân, cần tư vấn rõ ràng về nguy cơ suy giảm tinh trùng tạm thời và sự cần thiết của việc trì hoãn có thai trong ít nhất 12−18 tháng để đảm bảo sự ổn định về cân nặng, chuyển hóa và chất dinh dưỡng[15].
Tài liệu tham khảo:
[1] Rotimi et al. (2024). Implications of lifestyle factors on male reproductive health. JBRA Assisted Reproduction, 28(2), 320.
[2] Staff Writer. (2012). Excess weight may affect sperm production, reduce fertility in men. Harvard T.H. Chan School of Public Health. https://hsph.harvard.edu/news/excess-weight-sperm-fertility/
[3] Yuxin et al. (2021). Research progress on the relationship between obesity‐inflammation‐aromatase axis and male infertility. Oxidative Medicine and Cellular Longevity, 2021(1), 6612796.
[4] Santi et al. (2024). Weight loss as therapeutic option to restore fertility in obese men: a meta-analytic study. The World Journal of Men's Health, 43(2), 333.
[5] Houfflyn et al. (2017). Male obesity: epigenetic origin and effects in sperm and offspring. Current molecular biology reports, 3(4), 288-296.
[6] Arabipoor et al. (2019). The effects of maternal and paternal body mass index on live birth rate after intracytoplasmic sperm injection cycles. International journal of fertility & sterility, 13(1), 24.
[7] Schlegel et al. (2021). Diagnosis and treatment of infertility in men: AUA/ASRM guideline Part I. Fertility and Sterility, 115(1), 54–61. https://doi.org/10.1016/j.fertnstert.2020.11.015
[8] Downing, L. (2025). From Blood Sugar to Baby Plans: GLP-1 RAs & Male Fertility. Georgia Urology. https://www.gaurology.com/from-blood-sugar-to-baby-plans-glp-1-ras-male-fertility/
[9] Kuchakulla et al. (2025). Impact of GLP-1 Receptor Agonists on Male Fertility: Emerging Evidence and Future Directions. Urology Journal. https://doi.org/10.1016/j.urology.2025.09.038
[10] Rowaiee et al. (2025). Effects of GLP-1 Receptor Agonists on Testosterone Levels and Semen Parameters in Men: A Systematic Review. ICS-EUS 2025, Abu Dhabi, UAE. https://doi.org/10.1016/j.cont.2025.102090
[11] Yin et al. (2025). GLP-1 receptor agonists show no detrimental effect on sperm quality in mouse models and cell lines. Endocrine, 1-13.
[12] Peel et al. (2025). The effect of obesity interventions on male fertility: a systematic review and meta-analysis. Human Reproduction Update, dmaf025.
[13] Razzaq et al. (2021). Decrease in sperm count after bariatric surgery. Cureus, 13(12).
[14] Mossetti et al. (2024). Effect of Paternal Body Mass Index on Cumulative Live Birth Rates: Retrospective Analysis of 3048 Embryo Transfers in Couples Using Autologous Gametes. Cells, 13(22), 1836.
[15] HCA Midwest Health. (2024). How long should you wait after weight loss surgery to get pregnant? HCA Midwest Health. https://www.hcamidwest.com/healthy-living/blog/how-long-should-you-wait-after-weight-loss-surgery-to-get-pregnant
[16] Wei et al. (2018). Effect of bariatric surgery on semen parameters: a systematic review and meta-analysis. Medical science monitor basic research, 24, 188.