1. Giới thiệu

Trong hành trình điều trị hiếm muộn, tình trạng rối loạn tâm lý vai trò quan trọng và có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị. Khi quá trình điều trị kéo dài và đối diện nhiều kết quả không như mong muốn và áp lực từ gia đình - xã hội, người bệnh dễ rơi vào trạng thái mệt mỏi, lo lắng, căng thẳng hoặc buồn chán. Với các cặp vợ chồng hiếm muộn, đặc biệt người vợ, những cảm xúc này thường xuất phát từ kỳ vọng phải sớm có con, gánh nặng tài chính và nỗi hụt hẫng sau mỗi lần không đạt kết quả. Sự tích lũy của các yếu tố trên có thể tạo ra gánh nặng tâm lý đáng kể và ảnh hưởng đến trải nghiệm điều trị cũng như khả năng tuân thủ của người bệnh. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết bản chất của các rối loạn tâm lý trong điều trị hiếm muộn, cách đo lường, tác động của chúng đến kết quả lâm sàng và các chiến lược quản lý, dự phòng hiệu quả [2].

Nguồn: Awtrey và cs., 2025 [2]

  1. Ảnh hưởng của vấn đề tâm lý và phương pháp đánh giá trong điều trị hiếm muộn    

Hiếm muộn thường được ví như một sự mất mát vô hình (invisible loss) – mất đi giấc mơ làm cha mẹ, mất cảm giác làm chủ cơ thể và mất định hướng cho tương lai. Theo (Moutzouroulia và cs., 2025), phụ nữ tham gia IVF thường trải qua một phổ cảm xúc phức tạp, dao động từ hy vọng mãnh liệt đến cảm giác tuyệt vọng cùng cực [1]. Các rối loạn thường gặp như lo âu, trầm cảm, căng thẳng kéo dài hay cảm giác bị cô lập xã hội đều có thể xuất hiện trong quá trình điều trị. Sự lo âu thường nảy sinh từ nỗi sợ thất bại, lo lắng về thủ thuật và bất định của kết quả, trầm cảm thể hiện qua cảm giác buồn bã dai dẳng, mất hứng thú và cảm giác khiếm khuyết, căng thẳng mãn tính thường gắn với áp lực tài chính và sự kỳ vọng của gia đình. Trong khi đó, sự cô lập xuất hiện khi người bệnh cảm thấy không thể chia sẻ khó khăn của mình và luôntránh những tình huống liên quan đến trẻ nhỏ hay gia đình bạn bè. Những yếu tố này có thể tạo thành gánh nặng tâm lý đáng kể và dẫn đến việc bỏ dở điều trị dù tiên lượng y khoa vẫn còn khả quan.

Không phải tất cả bệnh nhân đều chịu tác động tâm lý ở mức độ giống nhau. Thời gian mong con kéo dài làm mức độ lo âu và trầm cảm tăng lên theo thời gian. Mỗi thất bại điều trị trước đó có thể trở thành một dạng sang chấn tâm lý, được ví như một lần “sẩy thai về mặt cảm xúc”. Phụ nữ thường chịu áp lực lớn hơn nam giới, đặc biệt khi nguyên nhân hiếm muộn xuất phát từ phía người vợ hoặc không xác định được nguyên nhân. Sự thiếu hụt hỗ trợ xã hội làm tăng nguy cơ trầm cảm và áp lực tài chính biến từng chu kỳ IVF thành một thử thách đan xen giữa hy vọng và lo sợ. Những yếu tố nguy cơ này đã được Moutzouroulia và cộng sự hệ thống hóa, cho thấy mức độ nhạy cảm của người bệnh phụ thuộc vào cả đặc điểm cá nhân, bối cảnh gia đình và kinh nghiệm điều trị trước đó.

Trong điều trị hiếm muộn, stress và trầm cảm được xem là những yếu tố có thể làm giảm hiệu quả điều trị cả trên phương diện sinh học lẫn hành vi. Các nghiên cứu cho thấy phụ nữ hiếm muộn có tỷ lệ lo âu và trầm cảm cao hơn dân số chung (Wang và cs., 2023), đặt ra câu hỏi liệu căng thẳng có trực tiếp làm giảm khả năng thụ thai. Về sinh học, kích hoạt kéo dài trục hạ đồi tuyến yên tuyến thượng thận dẫn đến tăng tiết cortisol catecholamines, từ đó ảnh hưởng đến phóng noãn, chất lượng noãn và khả năng tiếp nhận phôi của niêm mạc tử cung, dù bằng chứng về tác động lên tỷ lệ có thai lâm sàng vẫn chưa hoàn toàn thống nhất. Tuy nhiên, tác động hành vi thì rõ rệt hơn. Căng thẳng kéo dài làm giảm khả năng tuân thủ điều trị và là nguyên nhân hàng đầu khiến bệnh nhân bỏ cuộc sớm (Domarcs., 2025) [2]. Ngay cả ở những quốc gia điều trị IVF miễn phí và không giới hạn số chu kỳ, có đến 34% bệnh nhân dừng lại vì kiệt sức tinh thần và mất hy vọng (Lande và cs., 2015). Một số trường hợp nặng có thể rơi vào mất ngủ, rối loạn ăn uống hoặc ý nghĩ tự gây hại (Shani và cs., 2016) [1]. Việc bỏ dở điều trị làm giảm tỷ lệ có thai cộng dồn, cho thấy chăm sóc sức khỏe tâm lý là một phần thiết yếu để duy trì hành trình điều trị và tối ưu hóa kết quả.

Để lượng giá các biểu hiện tâm lý này, nhiều thang đo chuẩn hóa đã được sử dụng trong các nghiên cứu [1], [2].

Thang đo Lo âu và Trầm cảm Bệnh viện (HADS - Hospital Anxiety and Depression Scale): Công cụ phổ biến nhất để sàng lọc nhanh các triệu chứng lo âu và trầm cảm ở bệnh nhân ngoại trú [1].

Thang đo STAI (State-Trait Anxiety Inventory): Gồm 40 câu hỏi, chia làm hai phần để đánh giá hai dạng lo âu bao gồm lo âu trạng thái, là cảm giác lo lắng tạm thời mà bạn có thể trải nghiệm trong những tình huống cụ thể, ví dụ như khi bạn đang căng thẳng hoặc lo lắng về điều gì đó xảy ra trong hiện tại. Loại lo âu này thay đổi tùy theo hoàn cảnh và thời điểm. Thứ 2 là lo âu đặc điểm với mức độ lo lắng thường xuyên và ổn định hơn, thể hiện phần nào tính cách của bạn có nghĩa là bạn có xu hướng lo lắng nhiều hay ít trong cuộc sống hàng ngày, không phụ thuộc vào tình huống cụ thể nào. Mỗi câu hỏi được đánh giá trên thang điểm 4 mức, từ ít lo lắng đến rất lo lắng. Điểm càng cao nghĩa là mức độ lo âu của bạn càng lớn. Giúp phân biệt giữa lo âu hiện tại (tình huống làm IVF) và lo âu như một đặc điểm tính cách (cơ địa hay lo lắng) [1], [2].

Bảng kiểm kê các vấn đề sinh sản (FPI - Fertility Problem Inventory): Một công cụ chuyên biệt đánh giá mức độ căng thẳng liên quan cụ thể đến hiếm muộn trên các khía cạnh: xã hội, tình dục, quan hệ vợ chồng, và nhu cầu làm cha mẹ. Bảng hỏi gồm 46 câu, mỗi câu được chấm từ 0 (không đồng ý) đến 6 (hoàn toàn đồng ý). Tổng điểm càng cao cho thấy người bệnh càng chịu nhiều áp lực từ vấn đề hiếm muộn [1].

Thang đo FertiQoL: Đo chất lượng cuộc sống liên quan đến vấn đề sinh sản. Bảng hỏi này gồm nhiều câu hỏi, mỗi câu được chấm trên thang điểm từ 0 đến 100, điểm càng cao thể hiện chất lượng cuộc sống càng tốt. Công cụ này được thực hiện sau khi người bệnh kết thúc điều trị IVF để xem liệu quá trình điều trị có ảnh hưởng thế nào đến chất lượng cuộc sống của họ [1], [2].

Thang đo CES-D: Phát hiện các triệu chứng trầm cảm qua 20 câu hỏi, mỗi câu được chấm từ 0 đến 3, tổng điểm tối đa 60. Điểm càng cao phản ánh mức độ trầm cảm càng nghiêm trọng [1].

Bên cạnh các bảng câu hỏi, việc chẩn đoán cần dựa trên phỏng vấn lâm sàng để phân biệt giữa "nỗi đau buồn thông thường" (normal distress) và "bệnh lý tâm thần" (psychopathology). Phản ứng thông thường là tình trạng buồn bã sau khi thử thai âm tính nhưng có thể hồi phục sau vài tuần. Trong khi đó tình trạng bệnh lý có biểu hiện mất ngủ kéo dài, sụt cân, ý định tự sát, hoặc rối loạn chức năng xã hội nghiêm trọng kéo dài [1], [2].

3. Quản lý các rối loạn tâm lý trong điều trị hiếm muộn

Các chương trình hỗ trợ tâm lý được thiết kế riêng cho người bệnh hiếm muộn đã chứng minh hiệu quả rõ rệt trong việc giảm lo âu, trầm cảm và nâng cao khả năng kiên trì điều trị. Một trong những phương pháp phổ biến là liệu pháp nhận thức – hành vi (Cognitive Behavioral Therapy – CBT). Phương pháp này giúp người bệnh nhận diện và thay đổi các suy nghĩ tiêu cực như “mình sẽ thất bại” hoặc “mình không xứng đáng làm mẹ” bằng cách rèn luyện cách nhìn tích cực, thực tế hơn (Szigeti và cs., 2024) [1]. Theo Domar và cs. 2015, việc cung cấp cho bệnh nhân sắp bước vào chu kỳ điều trị IVF kỹ thuật thư giãn và cách xử trí khi căng thẳng, tỷ lệ bỏ điều trị giảm đến 67% so với nhóm không được hỗ trợ [2]. Bên cạnh đó, các liệu pháp thân – tâm (Mind–Body Intervention) như thiền định, hít thở sâu, yoga, ... cũng cho thấy hiệu quả cao trong việc điều hòa cảm xúc và stress qua cơ chế kích hoạt "phản ứng thư giãn" (relaxation response) để đối kháng lại phản ứng căng thẳng sinh lý, giúp cân bằng lại hệ thần kinh thực vật [1]. Thậm chí, những can thiệp đơn giản như gửi tài liệu hướng dẫn thư giãn hoặc email động viên cũng giúp tăng tỷ lệ quay lại điều trị cho thấy 41% người bệnh nhận được email tiếp tục điều trị, trong khi con số này ở nhóm không nhận email chỉ là 32% (Domar và cs., 2023) [2].

Hỗ trợ tâm lý cần được triển khai ngay từ giai đoạn đầu của quá trình điều trị, thay vì chỉ can thiệp khi bệnh nhân đã rơi vào trạng thái căng thẳng nghiêm trọng. Việc sàng lọc sớm giúp nhận diện những người có nguy cơ cao như người từng trầm cảm hoặc chịu áp lực lớn từ gia đình. Tại các trung tâm hỗ trợ sinh sản, những biện pháp như tư vấn cá nhân, liệu pháp nhóm, thực hành nhận thức – hành vi (CBT) hay thiền định nên được tích hợp vào chăm sóc thường quy. Nhân viên y tế giữ vai trò quan trọng trong việc lắng nghe, hướng dẫn kiểm soát cảm xúc và giải thích rõ tính chất kéo dài cũng như nhiều biến cố của quá trình điều trị. Một nội dung cốt yếu khác là quản lý kỳ vọng cho người bệnh. Bác sĩ cần cung cấp thông tin trung thực về tỷ lệ thành công và những khả năng có thể xảy ra, tránh tạo ra kỳ vọng vượt quá thực tế - vốn là nguyên nhân dẫn đến tổn thương tinh thần nặng nề khi thất bại. Minh bạch thông tin và giao tiếp thấu cảm giữa bác sĩ, nữ hộ sinh và cả hai vợ chồng giúp giảm lo lắng, đồng thời hạn chế xung đột gia đình phát sinh trong quá trình điều trị. Awtrey và Domar đề xuất mô hình chăm sóc tích hợp, trong đó chuyên gia tâm lý phối hợp song song với bác sĩ hỗ trợ sinh sản. Bên cạnh can thiệp tâm lý chuyên môn, lối sống lành mạnh cũng góp phần ổn định sức khỏe tinh thần. Chế độ ăn cân đối, giàu rau xanh, cá và các loại hạt, cùng với việc hạn chế caffeine, rượu bia và thuốc lá giúp cơ thể dễ thích nghi hơn với áp lực điều trị. Vận động nhẹ như yoga, đi bộ hoặc bơi lội giúp giảm căng thẳng và cải thiện tuần hoàn, còn giấc ngủ đủ và đúng giờ hỗ trợ điều hòa hormone sinh sản. Cuối cùng, duy trì kết nối xã hội và các hoạt động giải trí giúp người bệnh giảm bớt cảm giác cô đơn. Việc chia sẻ với chồng, gia đình hoặc nhóm hỗ trợ bệnh nhân IVF nuôi dưỡng cảm giác được đồng hành, tạo nguồn động lực tinh thần để bền bỉ với hành trình điều trị vốn đầy thử thách này [2].

4. Kết luận

Sức khỏe tâm lý là yếu tố thiết yếu trong chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân hiếm muộn. Việc nhận diện sớm và can thiệp kịp thời các rối loạn như lo âu, trầm cảm hay căng thẳng kéo dài giúp người bệnh duy trì trạng thái tinh thần ổn định, cải thiện chất lượng cuộc sống và tăng mức độ hợp tác trong điều trị. Khi tâm lý được hỗ trợ đúng cách, hiệu quả của các chu kỳ IVF có thể được nâng lên đáng kể [1], [2]. Sự kết hợp nhịp nhàng giữa chăm sóc thể chất và tinh thần sẽ là nền tảng giúp các cặp vợ chồng vững vàng hơn và kiên trì đi đến mục tiêu cuối cùng của hành trình điều trị hiếm muộn.

Tài liệu tham khảo:

[1]. Moutzouroulia A, Asimakopoulou Z, Tzavara C, Asimakopoulos K, Adonakis G, Kaponis A. The impact of infertility on the mental health of women undergoing in vitro fertilization treatment. Sex Reprod Healthc. 2025 Mar;43:101072. doi: 10.1016/j.srhc.2025.101072. Epub 2025 Jan 27. PMID: 39884254.

[2]. Awtrey S, Domar AD. Patient distress and its negative impact on treatment continuation: do psychological interventions have a significant impact? Hum Reprod. 2025 Oct 1;40(10):1824-1828. doi: 10.1093/humrep/deaf162. PMID: 40921707.