Nội dung chính
Trong hơn bốn thập kỷ phát triển của kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (Assisted Reproductive Technology - ART), các chỉ số thành công như tỷ lệ thụ tinh, tỷ lệ làm tổ của phôi, tỷ lệ thai lâm sàng hay tỷ lệ trẻ sinh sống luôn được xem là những thước đo quan trọng để đánh giá hiệu quả của một phương pháp điều trị. Tuy nhiên, cùng với sự ra đời của nhiều kỹ thuật và công nghệ mới, câu hỏi được đặt ra không còn đơn thuần là “có tạo ra được em bé hay không” mà còn là “những em bé đó phát triển như thế nào sau khi chào đời” [1]. Chính vì vậy, các nghiên cứu hiện đại về hỗ trợ sinh sản ngày càng chú trọng đến việc theo dõi lâu dài sức khỏe và sự phát triển của trẻ sinh ra từ ART.
Tuy nhiên, trên thực tế, việc để chuyên gia trực tiếp thăm khám và đánh giá từng trẻ thường đòi hỏi nhiều thời gian và chi phí. Trong khi đó, các nghiên cứu theo dõi đoàn hệ trẻ em, đặc biệt là những nghiên cứu đánh giá kết cục dài hạn, cần một phương pháp đánh giá phát triển vừa đáng tin cậy vừa có chi phí thấp cho từng đối tượng. Một giải pháp khả thi là thu thập thông tin trực tiếp từ cha mẹ hoặc người chăm sóc về hành vi và sự phát triển của trẻ. Trong khoảng hai thập kỷ gần đây, nhiều bảng câu hỏi do cha mẹ tự hoàn thành đã được phát triển nhằm đáp ứng yêu cầu theo dõi số lượng lớn trẻ em trong thời gian dài. Trong số đó, Bảng câu hỏi Độ tuổi và Giai đoạn phát triển (Ages and Stages Questionnaires – ASQ) đã trở thành một trong những công cụ được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới để sàng lọc và theo dõi sự phát triển thần kinh – tâm vận động của trẻ [2].
Bài viết này nhằm tổng quan những đặc điểm chính của ASQ, các ưu điểm của công cụ và vai trò của ASQ trong các nghiên cứu thuộc lĩnh vực hỗ trợ sinh sản.
ASQ là bộ bảng câu hỏi sàng lọc sự phát triển tổng quát của trẻ do cha mẹ hoàn thành được xây dựng bởi Diana Bricker và Jane Squires tại Đại học Oregon (Hoa Kỳ) vào năm 1999 [3]. Đến năm 2009 thì phiên bản thứ 3 ra đời, hay còn gọi là ASQ-3 [4].
ASQ là một công cụ có chi phí thấp và được sử dụng rộng rãi tại Hoa Kỳ cũng như nhiều quốc gia khác trên thế giới [5], [6]. Bên cạnh đó, ASQ-3 được thiết kế tổng quát có độ bao phủ sâu, với mức độ ngôn ngữ phù hợp và các hình minh họa được bổ sung nhằm tạo nên một định dạng rõ ràng, thân thiện và dễ sử dụng đối với phụ huynh. Các mục đánh giá được thiết kế bảo đảm tính tin cậy, dễ thực hiện, đồng thời có tính nhạy cảm văn hóa và phù hợp với giới tính cũng như độ tuổi của trẻ [2]. Hiện nay, ASQ đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ khác nhau.
Một ưu điểm nổi bật khác của ASQ là tính linh hoạt, hữu ích trong nhiều môi trường khác nhau như gia đình, phòng khám bác sĩ, trường mầm non, phòng khám sức khỏe và các chương trình hỗ trợ cha mẹ vị thành niên. ASQ có thể được cha mẹ hoặc người chăm sóc tự hoàn thành một cách độc lập, thực hiện với sự hỗ trợ của chuyên gia, hoặc được triển khai bởi một chuyên viên được đào tạo và có hiểu biết về trẻ. Điểm số được chuẩn hóa theo độ tuổi nhằm xác định liệu trẻ có đang phát triển phù hợp với lứa tuổi của mình hay không. ASQ có các đặc tính tâm trắc học rất tốt với độ tin cậy lặp lại (test–retest reliability) đạt 92%, độ nhạy (sensitivity) đạt 87,4% và độ đặc hiệu (specificity) đạt 95,7%. Tính giá trị của công cụ cũng đã được kiểm chứng trong nhiều nền văn hóa và cộng đồng khác nhau trên toàn thế giới [6], [7], [8].
Về nội dung, bảng ASQ-3 bao gồm 21 mốc tuổi, mỗi mốc gồm 30 câu hỏi thuộc 5 lĩnh vực phát triển: (i) kỹ năng cá nhân – xã hội, (ii) vận động thô, (iii) vận động tinh, (iv) giải quyết vấn đề và (v) giao tiếp, dành cho trẻ từ 2 đến 66 tháng tuổi [4]. ASQ có thể được cha mẹ hoàn thành trong khoảng 12–18 phút.
Khác với các bài kiểm tra tâm lý hoặc thần kinh chuyên sâu cần được thực hiện bởi chuyên gia được đào tạo, ASQ hiện là một trong những công cụ được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu về hỗ trợ sinh sản nhờ tính đơn giản, chi phí thấp và tính khả thi khi triển khai trên quy mô lớn. Bên cạnh đó, ASQ được sử dụng như 1 tiêu chí về kết quả cho tính an toàn lâu dài của một kỹ thuật hoặc so sánh giữa các kỹ thuật với nhau bên cạnh các tiêu chí về phôi học và lâm sàng. Hiện nay, ASQ đã được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới trong nhiều bối cảnh nghiên cứu khác nhau.
Một nghiên cứu đoàn hệ quy mô lớn trên 9655 cặp mẹ-con tại Nhật Bản năm 2022 đã đánh giá mối liên quan giữa điều trị vô sinh và sự phát triển thần kinh của trẻ ở thời điểm 2 và 3,5 tuổi. Kết quả cho thấy mặc dù có thể xuất hiện một số khác biệt phát triển ở giai đoạn sớm (2 tuổi), phần lớn trẻ được sinh ra từ các phương pháp điều trị vô sinh có xu hướng bắt kịp về phát triển trong những năm tiếp theo (3,5 tuổi) [9].
Trong một đoàn hệ tiến cứu thực hiện nhằm đánh giá sự phát triển của trẻ sinh ra từ kỹ thuật nuôi trưởng thành noãn trong ống nghiệm (CAPA-IVM) tại Việt Nam năm 2022, ASQ-3 được sử dụng để đánh giá ảnh hưởng của việc sử dụng CAPA-IVM đến sự phát triển về thể chất và tinh thần của trẻ so với thụ tinh tự nhiên [10].
Bên cạnh đó, việc sử dụng ASQ-3 khi so sánh giữa 2 phương pháp cũng được thực hiện, như so sánh giữa trẻ sinh ra từ phương pháp tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI) và phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm cổ điển (c.IVF) [11]; so sánh giữa các chu kỳ ICSI có thực hiện hỗ trợ hoạt hoá noãn nhân tạo (AOA) và không thực hiện [12].
Nhờ độ tin cậy cao, chi phí thấp, dễ triển khai và khả năng được áp dụng trên nhiều nền văn hóa khác nhau, ASQ đã trở thành một trong những công cụ sàng lọc phát triển trẻ em được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Các dữ liệu thu được từ ASQ không chỉ hỗ trợ phát hiện sớm các nguy cơ chậm phát triển mà còn tạo điều kiện cho việc so sánh kết cục phát triển trẻ em giữa các quần thể và quốc gia khác nhau. Chính những ưu điểm này đã giúp ASQ được ứng dụng rộng rãi trong các nghiên cứu theo dõi trẻ sinh ra từ các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản nhằm đánh giá tính an toàn lâu dài của các phương pháp điều trị.
1. Berntsen S, et al. "The health of children conceived by ART: 'the chicken or the egg?'". Hum Reprod Update. 2019; 25(2): p. 137-158.
2. Singh A, CJ Yeh, S Boone Blanchard. "Ages and Stages Questionnaire: a global screening scale". Boletín Médico Del Hospital Infantil de México (English Edition). 2017; 74(1): p. 5-12.
3. Bricker D, et al. "Ages and stages questionnaire". Baltimore, MD: Paul H. Brookes, 1999.
4. Squires J, D.D. Bricker, E. Twombly. "Ages & stages questionnaires". Baltimore, MD: Paul H. Brookes, 2009; 465.
5. Heo KH, J. Squires, P. Yovanoff. "Cross‐cultural adaptation of a pre‐school screening instrument: Comparison of Korean and US populations". Journal of Intellectual Disability Research, 2008. 52(3): p. 195-206.
6. Vameghi R, et al. "Cross-cultural adaptation, validation and standardization of Ages and Stages Questionnaire (ASQ) in Iranian children". Iranian journal of public health, 2013. 42(5): p. 522.
7. Sarmiento CJA, J. Squires, J. Ponte. "Universal developmental screening: preliminary studies in Galicia, Spain". Early Child Development and Care, 2011. 181(4): p. 475-485.
8. Saihong P. "Use of screening instrument in Northeast Thai early childcare settings". Procedia-Social and Behavioral Sciences, 2010. 7: p. 97-105.
9. Noda A, et al. "Association between maternal infertility treatment and child neurodevelopment: findings from the Tohoku Medical Megabank Project Birth and Three-Generation Cohort Study in Miyagi and Iwate Prefectures, Japan". BMJ Open. 2022. 12(6): p. e060944.
10. Nguyen DL, et al. "Development of children born after in vitro maturation with a prematuration step versus natural conception: a prospective cohort study". J Assist Reprod Genet. 2022. 39(8): p. 1959-1965.
11. Nguyen NA, et al. "Developmental outcomes of children born through ICSI versus conventional IVF (cIVF) in couples with non-male factor infertility". Hum Reprod. 2024.
12. Miyazaki K, et al. "Neurodevelopmental status of children aged 12 to 60 months conceived with artificial oocyte activation in a Cross-Sectional study". Scientific Reports, 2025. 15(1): p. 27547.