Nội dung chính
Những tiến bộ vượt bậc trong chẩn đoán sớm và điều trị ung thư đã góp phần cải thiện rõ rệt tỉ lệ sống sau điều trị, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân trẻ tuổi. Theo các thống kê gần đây, tỉ lệ sống kéo dài sau 5 năm đối với tất cả các loại ung thư đã tăng từ khoảng 49% vào giữa thập niên 1970 lên gần 70% trong giai đoạn 2015–2021 [1]. Thành tựu này phản ánh hiệu quả của các chiến lược điều trị đa mô thức, bao gồm hóa trị, xạ trị, phẫu thuật bảo tồn, liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch, qua đó không chỉ kéo dài thời gian sống mà còn mở rộng cơ hội phục hồi chức năng cho người bệnh.
Tuy nhiên, song hành với lợi ích về tăng tỉ lệ thành công, nhiều phương pháp điều trị ung thư lại gây độc tính đáng kể lên hệ sinh dục, dẫn đến suy giảm hoặc mất khả năng sinh sản. Đặc biệt đối với các loại ung thư có tỉ lệ mắc cao như ung thư vú ở nữ và ung thư tuyến tiền liệt ở nam, vốn chiếm tỉ lệ lớn trong quần thể bệnh nhân và thường liên quan trực tiếp đến tổn thương chức năng tuyến sinh dục [1]. Khi tỉ lệ người sống sau điều trị ung thư ngày càng gia tăng, mục tiêu chăm sóc đã chuyển dịch từ kiểm soát bệnh đơn thuần sang tối ưu hóa chất lượng sống lâu dài, trong đó bảo tồn khả năng sinh sản trở thành yếu tố thiết yếu đối với bệnh nhân trong độ tuổi sinh sản [2].
Trong bối cảnh đó, y học sinh sản trong ung thư (oncofertility) đã phát triển như một lĩnh vực liên ngành, kết hợp giữa ung thư học và y học sinh sản nhằm bảo tồn và phục hồi chức năng sinh sản cho bệnh nhân [3]. Các chiến lược can thiệp không chỉ tập trung vào bảo tồn giao tử trước điều trị mà còn hướng đến tối ưu hóa cơ hội mang thai sau điều trị. Trên thực tế, mối quan tâm của bệnh nhân ngày càng mở rộng, bao gồm khả năng có thai tự nhiên hoặc nhờ hỗ trợ sinh sản, hiệu quả của các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (assisted reproductive technology – ART), cũng như tính an toàn lâu dài đối với cả mẹ và con [4].
Do đó, bài tổng quan này nhằm phân tích một cách toàn diện tác động của các phương pháp điều trị ung thư lên chức năng sinh sản, đồng thời làm rõ vai trò trung tâm của các ART trong việc chuyển hóa tiềm năng bảo tồn sinh sản thành kết quả sinh con sống, góp phần hoàn thiện chiến lược chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân ung thư trong độ tuổi sinh sản.
1. Hóa trị
Hóa trị gây độc cho chức năng sinh sản thông qua tổn thương DNA tế bào mầm và khởi động chết tế bào theo chương trình (apoptosis), dẫn đến suy giảm dự trữ buồng trứng ở nữ và rối loạn sinh tinh ở nam [2,5]. Hậu quả lâm sàng bao gồm suy buồng trứng sớm (30 - 80%) và vô kinh ở nữ giới hoặc không có tinh trùng (azoospermia) ở nam giới (50 - 70% với liều cao), phụ thuộc vào loại thuốc, liều tích lũy và tuổi bệnh nhân, trong đó nhóm tác nhân alkyl hóa (alkylating agents) có độc tính cao nhất [3,5,6].
Cơ chế tổn thương đa yếu tố, bao gồm chết tế bào theo chương trình, stress oxy hóa, tổn thương vi mạch và hoạt hóa sớm nang nguyên thủy, góp phần làm cạn kiệt dự trữ buồng trứng [7]. Một số thuốc như cyclophosphamide, cisplatin và doxorubicin còn có thể gây tổn thương qua cơ chế chết tế bào theo chương trình phụ thuộc vào sắt (ferroptosis), làm nghiêm trọng thêm và suy giảm chức năng sinh dục [3,8]. Dù các phương pháp bảo tồn sinh sản đã được áp dụng, nhưng chúng vẫn không ngăn được tổn thương chức năng sinh dục; do đó, các chiến lược bảo vệ ở mức phân tử đang được nghiên cứu [9]. Nhìn chung, độc tính sinh dục của hóa trị là phức tạp và cần các giải pháp bảo vệ hiệu quả hơn.
2. Xạ trị
Xạ trị gây suy giảm khả năng sinh sản ở nữ giới thông qua tổn thương trực tiếp buồng trứng và các cơ quan sinh sản, đặc biệt khi chiếu xạ vùng chậu hoặc bụng dưới, dẫn đến suy buồng trứng sớm và vô sinh. Cơ chế bao gồm phá hủy tế bào mầm, stress oxy hóa và xơ hóa mô, đồng thời có thể ảnh hưởng đến trục hạ đồi – tuyến yên – sinh dục khi chiếu xạ vùng não [2]. Liều xạ ≥2 Gy đã có thể làm giảm đáng kể số lượng nang noãn, trong khi liều cao hơn gây suy buồng trứng không hồi phục. Ngoài ra, xạ trị còn ảnh hưởng đến tử cung, làm giảm khả năng làm tổ và duy trì thai kỳ, tăng nguy cơ sẩy thai, sinh non và thai chậm tăng trưởng. Vậy nên, việc cân nhắc thực hiện đánh giá vận tốc dòng máu động mạch tử cung bằng Doppler trước khi chuyển phôi ở bệnh nhân từng xạ trị vùng chậu để tiên lượng nguy cơ sẩy thai/thai chậm tăng trưởng là cần thiết.
Các nghiên cứu quan sát cho thấy bệnh nhân trẻ sau xạ trị có tỉ lệ sinh con thấp hơn đáng kể so với quần thể chung. Tuy nhiên, dữ liệu trực tiếp còn hạn chế nên việc tư vấn và bảo tồn sinh sản trước điều trị vẫn chưa được triển khai đầy đủ, cùng với hạn chế trong ghi nhớ tiền sử điều trị ở một số bệnh nhân, gây khó khăn cho quản lý lâu dài [5,10].
3. Phẫu thuật
Phẫu thuật điều trị ung thư có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản tùy thuộc vào loại bệnh, phạm vi và kỹ thuật can thiệp. Các phẫu thuật bảo tồn sinh sản trong ung thư giai đoạn sớm (như khoét chóp hoặc cắt tử cung hoàn toàn qua nội soi/đường âm đạo) cho kết quả tốt với tỉ lệ tái phát thấp và khả năng mang thai tương đối cao, trong khi các can thiệp triệt để hơn có thể làm giảm đáng kể chức năng sinh sản [11,12].
Phẫu thuật vùng chậu có thể gây dính và tổn thương thần kinh, ảnh hưởng đến chức năng sinh dục và khả năng thụ thai ở cả hai giới [11].
Ở nữ, nguy cơ giảm dự trữ buồng trứng tăng theo số lần phẫu thuật [12]; trong khi ở nam, các phẫu thuật tiết niệu triệt để có thể gây rối loạn xuất tinh và vô sinh [6]. Nhìn chung, phẫu thuật có thể gây mất một phần hoặc hoàn toàn chức năng sinh sản, làm giảm khả năng thụ thai tự nhiên và tăng tỉ lệ thực hiện các phương pháp hỗ trợ sinh sản. Do đó, tư vấn và chiến lược bảo tồn sinh sản trước điều trị là yếu tố then chốt để tối ưu hóa kết cục lâu dài.
4. Các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ vô sinh
Nguy cơ vô sinh sau ung thư là kết quả của sự tương tác giữa nhiều yếu tố, bao gồm tuổi, dự trữ sinh sản ban đầu, loại ung thư và mức độ độc tính sinh dục (gonadotoxicity) của điều trị [5]. Ngoài ra, thời gian trì hoãn sinh sản sau điều trị và sự suy giảm sinh lý theo tuổi cũng làm giảm thêm khả năng sinh sản, khiến ART trở thành lựa chọn thiết yếu trong nhiều trường hợp.
Bảo tồn sinh sản là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong chiến lược oncofertility. Mục tiêu cốt lõi của lĩnh vực này là thực hiện các phương pháp đông lạnh, lưu trữ giao tử như tinh trùng, noãn, phôi hoặc mô buồng trứng/tinh hoàn của bệnh nhân trước khi bắt đầu bất kỳ phác đồ điều trị ung thư nào [5].
1. Tư vấn sức khỏe sinh sản (ASCO 2025)
Tư vấn sức khỏe sinh sản là phần thiết yếu trong chăm sóc bệnh nhân ung thư nhằm bảo vệ khả năng sinh sản trước, trong và sau điều trị. Hướng dẫn ASCO 2025 khuyến cáo tất cả bệnh nhân trong độ tuổi sinh sản cần được đánh giá nguy cơ suy giảm khả năng sinh sản ngay từ khi chẩn đoán và được chuyển đến chuyên gia khi cần thiết. Các phương pháp bảo tồn hiệu quả gồm đông lạnh tinh trùng, noãn, phôi và mô buồng trứng [11].
Tư vấn đầy đủ giúp bệnh nhân hiểu rõ lựa chọn và giảm lo âu liên quan đến nguy cơ vô sinh [3,5]. Mô hình đa chuyên khoa đóng vai trò quan trọng trong hỗ trợ ra quyết định. Dù nhận thức về bệnh lý và sức khỏe sinh sản đã tăng, nhưng nhiều rào cản vẫn tồn tại, đòi hỏi chuẩn hóa quy trình và nâng cao tiếp cận dịch vụ bảo tồn khả năng sinh sản [10].
2. Các phương pháp bảo tồn chính
Đông lạnh tinh trùng
Đây là lựa chọn chuẩn đầu tay cho nam giới sau dậy thì, nên thực hiện trước các phương pháp điều trị gây độc cho quá trình sinh tinh [6]. Bên cạnh đó, việc thu nhận tinh trùng bằng thủ thuật hoặc phẫu thuật cũng được áp dụng khi không xuất tinh được hoặc mẫu tinh dịch quá kém.
Đông lạnh noãn và phôi
Đông lạnh noãn và phôi bằng kỹ thuật thủy tinh hóa hiện đang là phương pháp tiêu chuẩn với hiệu quả cao [4]. Noãn sau rã đông hiện nay có tiềm năng thụ tinh và phát triển tương đương với noãn tươi, tỉ lệ trẻ sinh sống dao động khoảng 26-32% và có thể đạt 50% ở các bệnh nhân trẻ có dự trữ buồng trứng tốt [4]. Tỉ lệ trẻ sinh sống sau đông lạnh phôi đạt khoảng 35-45%, mức độ hiệu quả được ghi nhận là tương đương với nhóm bệnh nhân không mắc ung thư [5]. Thêm vào đó, các phác đồ kích thích buồng trứng như Random-start đã giúp rút ngắn đáng kể thời gian chuẩn bị, giảm thiểu rủi ro trì hoãn các liệu pháp điều trị ung thư cấp bách. Đối với bệnh nhân có dự trữ buồng trứng thấp hoặc thời gian trước khi hóa trị cực kỳ ngắn, việc thực hiện Double Stimulation (DuoStim) trong cùng một chu kỳ kinh nguyệt là một bước tiến quan trọng giúp tối ưu hóa số lượng noãn thu được. Ngoài ra, với sự phát triển của các kỹ thuật IVF đối với các trường hợp ung thư nhạy cảm với nội tiết (như ung thư vú), các phác đồ kích thích cần được phối hợp thêm thuốc ức chế aromatase, không chỉ làm giảm estrogen mà còn không làm ảnh hưởng đến số lượng và chất lượng noãn thu được so với phác đồ tiêu chuẩn, đảm bảo an toàn và tránh nguy cơ bệnh tiến triển [5].
Đông lạnh mô
Đông lạnh mô buồng trứng (Ovarian Tissue Cryopreservation – OTC) cho phép bảo tồn sinh sản mà không cần trì hoãn điều trị, với tỉ lệ phục hồi chức năng buồng trứng đạt 70-95% [5,13]. Đặc biệt, phương pháp này còn là lựa chọn duy nhất cho bệnh nhi chưa dậy thì, đồng thời cũng phù hợp cho những bệnh nhân trẻ tuổi có phác đồ điều trị ung thư mà không đủ thời gian để thực hiện đông lạnh noãn hoặc phôi. Tuy nhiên, nguy cơ tái cấy ghép tế bào ung thư vẫn là mối quan ngại và cần được đánh giá kỹ trước khi ghép [4]. Tương tự, bé trai chưa dậy thì thì đông lạnh mô tinh hoàn cũng là một gợi ý. Mặc dù kỹ thuật này có triển vọng tương lai nhưng chủ yếu vẫn ở mức nghiên cứu chuyển giao và chưa đưa vào thực hành lâm sàng [14]. Tuy nhiên, không phải tất cả bệnh nhân đều có thể thực hiện bảo tồn. Các yếu tố như thời gian hạn chế, tình trạng bệnh và chi phí có thể làm giảm khả năng tiếp cận.
ART đóng vai trò trung tâm trong việc chuyển đổi tiềm năng bảo tồn sinh sản thành kết quả sinh con thực tế.
1. Chỉ định ART
ART được chỉ định trong nhiều tình huống sau ung thư bao gồm giảm dự trữ buồng trứng, tổn thương tử cung hoặc vòi trứng, vô sinh sau điều trị và không có thai tự nhiên sau thời gian quản lý kỳ vọng [5,13]. Một phân tích gộp gần đây cho thấy phụ nữ với tiền sử ung thư có tỉ lệ trẻ sinh sống sau ART thấp hơn so với nhóm đối chứng (OR ~ 0,71), chủ yếu do giảm số lượng noãn và chất lượng phôi [15]. Tuy nhiên, khi phân tích riêng các chu kỳ đã bắt đầu điều trị, sự khác biệt này giảm đáng kể, cho thấy ART vẫn là phương pháp hiệu quả để đạt được thai ở nhóm bệnh nhân này [15]. Ở nam giới, kỹ thuật tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (intracytoplasmic sperm injection – ICSI) đặc biệt quan trọng khi số lượng tinh trùng hạn chế hoặc chỉ có tinh trùng thu được bằng phẫu thuật nên số lượng ít và di động kém [10]. Một nghiên cứu theo dõi 15 năm cho thấy tỉ lệ có trẻ sinh sống ở bệnh nhân ung thư nam sử dụng tinh trùng đông lạnh tương đương với nhóm vô sinh không do ung thư [6].
2. ART trong các tình huống đặc biệt
Theo hướng dẫn của Hiệp hội Y học Sinh sản Hoa Kỳ (American Society for Reproductive Medicine - ASRM), đối với trường hợp suy buồng trứng hoàn toàn thì xin noãn là lựa chọn thực tế nếu bệnh nhân có tử cung còn chức năng. Bên cạnh đó, mang thai hộ có thể được cân nhắc nếu pháp luật cho phép ở những bệnh nhân bị tổn thương tử cung không hồi phục. Đối với các bệnh lý ung thư di truyền, xét nghiệm di truyền tiền làm tổ phát hiện các đột biến đơn gene (Preimplantation genetic testing for Monogenic disorders - PGT-M) có thể được chỉ định để giảm nguy cơ truyền bệnh cho thế hệ sau. Trường hợp nếu bệnh nhân không thể kích thích buồng trứng tiêu chuẩn thì phương pháp nuôi trưởng thành noãn non trong ống nghiệm (In vitro maturation – IVM) có thể là giải pháp thay thế [16].
3. Hiệu quả của ART
Các nghiên cứu cho thấy ART ở bệnh nhân sau ung thư có hiệu quả khả thi, mặc dù có thể thấp hơn so với quần thể chung do ảnh hưởng của điều trị trước đó [10], đặc biệt do giảm số lượng noãn/phôi. Ở nhóm người sống sót sau ung thư thời thơ ấu, dữ liệu gần đây ghi nhận tỉ lệ thành công ART trong nhiều trường hợp tương đương với anh chị em ruột, tuy nhiên xạ trị vùng chậu hoặc sọ não có thể làm giảm tỉ lệ trẻ sinh sống.
Không phải mọi bệnh nhân sau ung thư đều có tiên lượng ART như nhau mà phụ thuộc nhiều vào loại ung thư, mức độ độc tính sinh dục, tuổi bắt đầu điều trị, dự trữ buồng trứng còn lại, tình trạng tử cung sau xạ trị/phẫu thuật [17].
Ngoài ra, các tiến bộ như cải tiến trong kỹ thuật thủy tinh hóa (vitrification) và nuôi cấy phôi có tích hợp trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI) hỗ trợ chọn phôi đã giúp tối ưu hóa hiệu quả ART. Tuy nhiên, bằng chứng hiện tại vẫn còn hạn chế và chưa đủ để khẳng định lợi ích vượt trội riêng biệt.
1. Kết cục sinh sản
Khả năng có thai tự nhiên ở bệnh nhân sống sót sau ung thư giảm đáng kể, với tỉ lệ thấp hơn khoảng 30–50% so với quần thể chung [17]. Tuy nhiên, ART có thể cải thiện đáng kể kết cục này, đặc biệt ở những bệnh nhân đã bảo tồn sinh sản trước điều trị. Ở nhóm sống sót sau ung thư thời thơ ấu, tỉ lệ sinh sống sau ART có thể tương đương với anh chị em ruột không mắc ung thư, nếu không có tổn thương tử cung nghiêm trọng [18]. Hơn nữa, bệnh nhân có tiền sử xạ trị vùng chậu hoặc tổn thương tử cung có nguy cơ cao hơn về sẩy thai, sinh non, trẻ nhẹ cân. Vì vậy, cần phối hợp tầm soát các trường hợp nguy cơ cao xảy ra khi bệnh nhân đã có thai để có phương án dự phòng.
2. Tính an toàn
Các bằng chứng hiện nay cho thấy ART không làm tăng đáng kể nguy cơ tái phát ung thư ở đa số bệnh nhân [5]. Một phân tích gộp gần đây cho thấy không có sự gia tăng nguy cơ ung thư ở trẻ sinh ra từ ART so với nhóm vô sinh không sử dụng ART [19]. Dữ liệu hiện có nhìn chung phản ánh tính khả thi về mức độ an toàn của con sinh ra từ ART trong bối cảnh này, dù vẫn cần theo dõi dài hạn. Một nghiên cứu năm 2025 không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa về nguy cơ ung thư ở trẻ sinh ra từ ART so với các điều trị vô sinh không ART trong quần thể vô sinh [19].
3. Những thách thức hiện nay
Mặc dù đã đạt được nhiều tiến bộ, lĩnh vực này vẫn đối mặt với không ít thách thức. Trước hết, việc tư vấn bảo tồn sinh sản chưa được triển khai đồng bộ, khiến nhiều bệnh nhân không được tiếp cận thông tin một cách kịp thời. Bên cạnh đó, yếu tố thời gian trong các trường hợp cần điều trị ung thư khẩn cấp làm hạn chế khả năng áp dụng đầy đủ các quy trình bảo tồn sinh sản tiêu chuẩn. Ngoài ra, chi phí cao và sự bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ vẫn là rào cản đáng kể, đặc biệt khi nhiều kỹ thuật bảo tồn sinh sản và ART chưa được bảo hiểm y tế chi trả đầy đủ ở nhiều quốc gia.
Hạn chế về bằng chứng khoa học, nhất là đối với các liệu pháp mới như điều trị đích và miễn dịch, cùng với thiếu hụt dữ liệu theo dõi dài hạn trên trẻ sinh ra, tiếp tục là những khoảng trống cần được nghiên cứu thêm. Cuối cùng, các vấn đề đạo đức và pháp lý - bao gồm quyền sinh sản sau ung thư, sử dụng giao tử hoặc phôi lưu trữ lâu dài, bảo tồn sinh sản ở trẻ vị thành niên, cũng như các can thiệp như xin noãn, mang thai hộ và xét nghiệm di truyền tiền làm tổ cho bệnh lý đơn gene vẫn đặt ra nhiều tranh luận và đòi hỏi sự cân nhắc thận trọng trong thực hành lâm sàng [5].
4. Triển vọng tương lai
Lĩnh vực này đang chuyển dần sang mô hình cá thể hóa dựa trên nguy cơ độc tính sinh dục riêng của từng bệnh nhân, tích hợp các yếu tố lâm sàng và di truyền [5,20]. Song song đó, các công nghệ mới như IVM, hoạt hóa nang noãn in vitro, tạo giao tử từ tế bào gốc và ứng dụng AI trong lựa chọn phôi đang mở ra những hướng tiếp cận tiềm năng, mặc dù vẫn cần thêm bằng chứng lâm sàng để xác định hiệu quả và tính an toàn [20]. Bên cạnh tiến bộ kỹ thuật, việc xây dựng mô hình chăm sóc toàn diện với tư vấn sớm, phối hợp đa chuyên khoa và theo dõi dài hạn đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện kết cục sinh sản sau ung thư [5].
Điều trị ung thư không còn đồng nghĩa với mất hoàn toàn khả năng làm cha mẹ. Bảo tồn sinh sản là nền tảng và ART đóng vai trò quyết định trong việc chuyển hóa tiềm năng này thành kết quả sinh con thực tế. Trong bối cảnh tỉ lệ sống sau điều trị ung thư ngày càng tăng, việc tích hợp ART vào chiến lược chăm sóc bệnh nhân ung thư không chỉ mang ý nghĩa y học mà còn có giá trị sâu sắc về tâm lý và xã hội, cải thiện kết cục sinh sản và nâng cao chất lượng sống lâu dài cho bệnh nhân.
1. Siegel RL, Kratzer TB, Wagle NS, Sung H, Jemal A. Cancer statistics, 2026. CA Cancer J Clin. 2026;76(1):e70043. doi:10.3322/caac.70043.
2. Erdmann F, Frederiksen LE, Bonaventure A, et al. Childhood cancer: Survival, treatment modalities, late effects and improvements over time. Cancer Epidemiol. 2021;71(Pt B):101733. doi:10.1016/j.canep.2020.101733.
3. Di Tucci C, Galati G, Mattei G, et al. Fertility after cancer: Risks and successes. Cancers (Basel). 2022;14(10):2500. doi:10.3390/cancers14102500.
4. Rahman S, Sesenna V, Osorio Arce D, et al. From survival to parenthood: The fertility journey after childhood cancer. Biomedicines. 2025;13(8):1859. doi:10.3390/biomedicines13081859.
5. Purandare N, Ruiloba F, Nguyen-Hoang L, et al. Cancer and fertility management: FIGO best practice advice. Int J Gynaecol Obstet. 2025;171(1):32–44. doi:10.1002/ijgo.70426.
6. Fernández-González MJ, Radauer-Plank AC, Stelzer C, et al. Sperm and testicular tissue cryopreservation and assisted reproductive technology outcomes in male cancer patients: a 15-year experience. J Cancer Res Clin Oncol. 2023;149:5321–5330. doi:10.1007/s00432-022-04488-y.
7. Bhardwaj JK, Bikal P, Sachdeva SN. Chemotherapeutic drugs induced female reproductive toxicity and treatment strategies. J Biochem Mol Toxicol. 2023 Jul;37(7):e23371. doi: 10.1002/jbt.23371.
8. Zhou B, Kwan B, Desai MJ, Nalawade V, Henk J, Viravalli N, Murphy JD, Nathan PC, Ruddy KJ, Shliakhtsitsava K, Su HI, Whitcomb BW. Association of platinum-based chemotherapy with live birth and infertility in female survivors of adolescent and young adult cancer. Fertil Steril. 2024 Jun;121(6):1020-1030. doi: 10.1016/j.fertnstert.2024.01.039.
9. Alesi LR, Nguyen QN, Stringer JM, Winship AL, Hutt KJ. The future of fertility preservation for women treated with chemotherapy. Reprod Fertil. 2023 Apr 1;4(2):e220123. doi: 10.1530/RAF-22-0123.
10. Su HI, et al. Fertility preservation in people with cancer: ASCO guideline update. J Clin Oncol. 2025;43(12):1488–1515. doi:10.1200/JCO-24-02782.
11. Savitch SL, Marzoughi M, Suwanabol PA. Fertility Concerns Related to Surgery for Colorectal Cancer: An Under-Discussed Topic. Cancers (Basel). 2024 Oct 2;16(19):3376. doi: 10.3390/cancers16193376.
12. Bergamini A, Ramaswami R, Froeling F, Papanastasopoulos P, Short D, Aguiar X, Savage PM, Sarwar N, Kaur B, Saso S, Fotopoulou C, Sharma A, Rustin GJS, Seckl M. Fertility outcomes following surgery and multiagent chemotherapy in malignant ovarian germ cell tumor survivors: a survey study. Int J Gynecol Cancer. 2023 Nov 6;33(11):1750-1756. doi: 10.1136/ijgc-2023-004699.
13. Karimizadeh Z, Saltanatpour Z, Tarafdari A, et al. Ovarian tissue cryopreservation: techniques and clinical outcomes. Ther Adv Reprod Health. 2025;19:26334941251340517. doi:10.1177/26334941251340517.
14. ESHRE FP for Boys Working Group; Mitchell RT, Eguizabal C, Goossens E, Grynberg M, Jahnukainen K, Le Clef N, Mulder CL, Neuhaus N, Rimmer MP, Stukenborg JB, van de Wetering MD, van Pelt AMM, Wyns C. ESHRE good practice recommendations on fertility preservation involving testicular tissue cryopreservation in children receiving gonadotoxic therapies†. Hum Reprod. 2025 Aug 1;40(8):1391-1431. doi: 10.1093/humrep/deaf106.
15. Meernik C, Poole C, Engel SM, et al. Outcomes after assisted reproductive technology in women with cancer: a systematic review and meta-analysis. Hum Reprod. 2023;38(1):30–45. doi:10.1093/humrep/deac235.
16. Practice Committee of the American Society for Reproductive Medicine. Electronic address: asrm@asrm.org; Practice Committee of the American Society for Reproductive Medicine. Fertility preservation in patients with medical indications: a committee opinion. Fertil Steril. 2026 Feb;125(2):247-259. doi: 10.1016/j.fertnstert.2025.12.001.
17. Potapragada NR, Beestrum M, Goldman KN. Unassisted pregnancy rates and outcomes in cancer survivors: a systematic review. Fertil Steril. 2025;124(4):593–603. doi:10.1016/j.fertnstert.2025.08.016.
18. Sorial E, Roberts L, Kelty E, et al. Outcomes of assisted reproductive technologies in childhood cancer survivors. J Cancer Surviv. 2026. doi:10.1007/s11764-026-01988-5.
19. Song G, Zhang CQ, Bai ZP, et al. Assisted reproductive technology and risk of childhood cancer: systematic review and meta-analysis. JMIR Cancer. 2025;11:e65820. doi:10.2196/65820.
20. Gargus E, Kuribayashi S, Lundy SD, et al. Impact of immunotherapy and targeted therapy on fertility. BMJ Oncol. 2026;5:e000843. doi:10.1136/bmjonc-2025-000843.