Nội dung chính
- I. GIỚI THIỆU
- II. ẢNH HƯỞNG CỦA ĐIỀU TRỊ UNG THƯ PHỤ KHOA ĐẾN KHẢ NĂNG SINH SẢN VÀ THAI KỲ
- III. ĐÁNH GIÁ TRƯỚC KHI MANG THAI
- IV. HƯỚNG DẪN CỦA HIỆP HỘI UNG THƯ PHỤ KHOA CHÂU ÂU (European Society of Gynaecological Oncology – ESGO) VỀ QUẢN LÝ BỆNH NHÂN MẮC UNG THƯ PHỤ KHOA TRONG THỜI KỲ MANG THAI
- VI. KẾT LUẬN
- Tài liệu tham khảo:
Trong những thập kỷ gần đây, việc quản lý ung thư phụ khoa đã có nhiều bước tiến quan trọng nhờ sự cải thiện trong chẩn đoán sớm, các phương pháp điều trị và chăm sóc sau điều trị. Khi tỷ lệ sống ngày càng tăng, mối quan tâm không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát bệnh mà còn mở rộng đến chất lượng cuộc sống lâu dài, đặc biệt là khả năng sinh sản. Các phương pháp điều trị ung thư như phẫu thuật, hoá trị, xạ trị, liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch có thể gây suy giảm dự trữ buồng trứng, rối loạn chức năng tử cung, tổn thương tim mạch, nội tiết và tăng nguy cơ biến chứng sản khoa. Do đó, việc đánh giá tiền sản toàn diện và xây dựng kế hoạch quản lý thai kỳ cá thể hoá ở bệnh nhân sau điều trị ung thư có vai trò đặc biệt quan trọng nhằm tối ưu hoá kết cục cho cả mẹ và thai nhi.
Bài viết này tổng quan các ảnh hưởng của điều trị ung thư phụ khoa lên khả năng sinh sản, các nguyên tắc đánh giá trước khi mang thai và chiến lược quản lý thai kỳ ở phụ nữ sau điều trị ung thư.
Trên toàn cầu, mỗi năm có khoảng hai triệu phụ nữ trong độ tuổi sinh sản (15–49 tuổi) được chẩn đoán mắc ung thư, trong đó phổ biến nhất là ung thư vú, tuyến giáp, cổ tử cung, buồng trứng, đại trực tràng và phổi [1]. Mặc dù những tiến bộ trong điều trị ung thư đã cải thiện đáng kể, bản thân bệnh lý và các phương pháp điều trị có thể gây ra những ảnh hưởng lâu dài và sâu sắc đến chức năng sinh sản. Nhiều nghiên cứu cho thấy phụ nữ sau điều trị ung thư có tỷ lệ mang thai và sinh con sống thấp hơn so với dân số chung. Garg và cộng sự báo cáo rằng chỉ có 17,4% phụ nữ sau điều trị ung thư có ít nhất một lần sinh con sống, thấp hơn so với 21,7% ở nhóm đối chứng cùng độ tuổi, với tỷ suất tỷ lệ mắc (incidence rate ratio- IRR) là 0,69 [2]. Mức độ suy giảm khả năng sinh sản khác nhau giữa các nhóm bệnh ung thư, giảm mạnh nhất ở bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu (IRR 0,25) và ung thư vú (IRR 0,44) [2]. Tương tự, một nghiên cứu đoàn hệ dân số tại Anh cũng cho thấy tỷ lệ sinh giảm khoảng 32% ở nhóm người sau điều trị ung thư trong độ tuổi vị thành niên và thanh niên so với dân số chung [3].
Các phương pháp điều trị ung thư có thể ảnh hưởng sâu sắc đến khả năng sinh sản thông qua nhiều cơ chế khác nhau.
Hoá trị
Các tác nhân alkyl hóa, có độc tính cao trên buồng trứng do gây tổn thương trực tiếp đến các nang noãn, từ đó làm gia tăng nguy cơ vô sinh [4]. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào tuổi bệnh nhân và loại thuốc sử dụng, trong đó cyclophosphamide được ghi nhận có liên quan chặt chẽ với suy buồng trứng sớm trong điều trị ung thư vú [4]. Mặc dù phụ nữ trẻ có khả năng phục hồi kinh nguyệt sau điều trị cao hơn, họ vẫn đối mặt với nguy cơ mãn kinh sớm.
Xạ trị
Tổn thương buồng trứng do tia xạ phụ thuộc vào liều lượng và phạm vi chiếu xạ. Xạ trị vùng chậu có thể gây tổn thương trực tiếp buồng trứng dẫn đến suy giảm chức năng sinh sản. Đồng thời, tử cung có thể bị xơ hóa, giảm tưới máu và giảm độ đàn hồi cơ tử cung, từ đó làm tăng nguy cơ sẩy thai, sinh non và trẻ sinh nhẹ cân, ngay cả khi chức năng buồng trứng vẫn được bảo tồn [5].
Liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch
Những tiến bộ của các liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch cũng đặt ra những thách thức mới đối với sức khỏe sinh sản, đặc biệt ở phụ nữ trẻ [6]. Các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch sử dụng rộng rãi trong điều trị ung thư giúp tăng cường đáp ứng miễn dịch chống khối u, nhưng có thể gây ra các phản ứng tự miễn tại các cơ quan nội tiết như buồng trứng, dẫn đến nguy cơ rối loạn nội tiết và suy giảm chức năng sinh giao tử [6]. Hơn nữa, thời gian ngừng thuốc an toàn trước khi thụ thai đối với nhiều liệu pháp mới vẫn chưa được xác định rõ ràng, làm gia tăng tính phức tạp trong tư vấn và lập kế hoạch sinh sản cho bệnh nhân.
Đánh giá tiền thai ở phụ nữ có tiền sử ung thư phụ khoa cần được thực hiện một cách toàn diện, cá thể hoá và phối hợp đa chuyên khoa, bao gồm bác sĩ sản phụ khoa, ung bướu, nội tiết, tim mạch và hỗ trợ sinh sản khi cần thiết.
- Đánh giá khả năng sinh sản
Đánh giá chức năng sinh sản cần bao gồm khai thác tiền sử kinh nguyệt, tiền sử điều trị ung thư bao gồm các can thiệp phẫu thuật (cắt tử cung, buồng trứng, cổ tử cung, âm đạo…) cũng như các phương pháp điều trị toàn thân và tại chỗ, dự trữ buồng trứng và nhu cầu sinh sản của bệnh nhân. Các xét nghiệm đánh giá dự trữ buồng trứng bao gồm anti – Mullerian hormone (AMH), siêu âm đếm đang noãn thứ cấp – Antral Follicle Counts (AFC). Mặc dù tồn khả năng sinh sản đóng vai trò quan trọng ở phụ nữ trẻ mắc ung thư nhưng trên thực tế, việc tiếp cận các kỹ thuật bảo tồn khả năng sinh sản còn hạn chế, với tỷ lệ sử dụng thấp. Theo Xu và cộng sự báo cáo năm 2023, khoảng 8% phụ nữ sử dụng các vật liệu sinh sản đã được lưu trữ sau điều trị [7]. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tư vấn sinh sản sớm ngay từ thời điểm chẩn đoán nhằm giảm thiểu tác động lâu dài lên khả năng sinh sản và kết cục thai kỳ.
- Đánh giá nguy cơ tái phát và thời điểm mang thai
Cần tham vấn chuyên gia ung bướu để đánh giá nguy cơ tái phát ung thư nguyên phát và xác định thời điểm mang thai phù hợp [8]. Đối với một số loại ung thư như ung thư vú và ung thư phụ khoa, việc trì hoãn mang thai ít nhất 2 năm sau điều trị thường được khuyến cáo [8]. Khoảng thời gian này cho phép cơ thể phục hồi sau các tác động của điều trị, đồng thời giảm thiểu nguy cơ tái phát ung thư trong thai kỳ. Một nghiên cứu đoàn hệ của Kathleen và cộng sự năm 2018 đã sử dụng dữ liệu liên kết giữa hồ sơ sinh - tử và cơ sở dữ liệu ung thư tại ba bang của Hoa Kỳ. Nghiên cứu này đã đánh giá nguy cơ biến chứng thai kỳ ở phụ nữ mang thai sau điều trị ung thư. Kết quả cho thấy phụ nữ mang thai trong vòng ≤1 năm kể từ khi bắt đầu hóa trị có nguy cơ sinh non cao hơn đáng kể so với nhóm chứng (hóa trị đơn thuần: RR 1,9; KTC 95%: 1,3–2,7; hóa trị kết hợp xạ trị: RR 2,4; KTC 95%: 1,6–3,6). Ngược lại, nguy cơ này giảm ở những phụ nữ mang thai sau ≥1 năm đối với hóa trị đơn thuần hoặc sau ≥2 năm đối với hóa trị kết hợp xạ trị [9]. Do đó, tư vấn sử dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả trong giai đoạn này là cần thiết.
- Đánh giá độc tính cơ quan
Về tim mạch, các thuốc hóa trị như anthracycline có thể gây độc tim phụ thuộc liều. Do đó, siêu âm tim được khuyến cáo trước khi mang thai để phát hiện bệnh cơ tim tiềm ẩn. Về nội tiết, xạ trị và các tác nhân alkyl hóa có thể gây suy tuyến yên, rối loạn chức năng tuyến giáp và tuyến sinh dục [10]. Hệ hô hấp cũng cần được đánh giá ở những bệnh nhân từng sử dụng bleomycin hoặc xạ trị vùng ngực [4]. Bên cạnh đó, cần lưu ý nguy cơ huyết khối tĩnh mạch ở những bệnh nhân có tiền sử thuyên tắc huyết khối, để có chiến lược dự phòng phù hợp. Chức năng thận và gan cũng cần được kiểm tra do nguy cơ độc tính từ hóa trị và xạ trị có thể ảnh hưởng đến khả năng dung nạp thai kỳ.
- Đánh giá theo từng loại ung thư và điều trị đặc hiệu
Ở bệnh nhân ung thư cổ tử cung từng phẫu thuật khoét chóp cổ tử cung, cần đánh giá nguy cơ hở eo tử cung và sinh non thông qua siêu âm đo chiều dài kênh cổ tử cung. Ở bệnh nhân từng ghép tế bào gốc hoặc tủy xương, cần lưu ý nguy cơ bệnh ghép chống chủ (graft-versus-host disease - GVHD) ở những bệnh nhân này [11].
- Khuyến nghị chung
Việc quản lý ung thư phụ khoa trong thai kỳ cần được thực hiện theo mô hình đa chuyên khoa. Mọi quyết định về chẩn đoán, phân giai đoạn và điều trị nên được thảo luận tại hội đồng đa chuyên khoa nhằm cân bằng tối ưu giữa lợi ích điều trị cho sản phụ và sự an toàn của thai nhi [12]. Người bệnh và gia đình cần được tư vấn đầy đủ về tiên lượng bệnh, các lựa chọn điều trị, nguy cơ biến chứng sản khoa, tác dụng phụ lâu dài cũng như ảnh hưởng lên chất lượng cuộc sống và khả năng sinh sản trong tương lai. Trong hầu hết trường hợp, điều trị ung thư ở phụ nữ mang thai nên được tiếp cận càng gần với phác đồ tiêu chuẩn ở bệnh nhân không mang thai càng tốt, đồng thời cá thể hóa theo tuổi thai, giai đoạn bệnh và mong muốn bảo tồn thai kỳ[12].
- Chẩn đoán và đánh giá hình ảnh
Siêu âm được xem là phương tiện hình ảnh đầu tay và an toàn trong thai kỳ, đặc biệt trong đánh giá khối u phần phụ và phân giai đoạn ban đầu. Siêu âm qua ngả âm đạo có giá trị cao trong khảo sát ung thư cổ tử cung và khối u buồng trứng. MRI không sử dụng gadolinium được chỉ định khi siêu âm không đủ thông tin hoặc cần đánh giá mức độ lan rộng của bệnh. Trong một số trường hợp chọn lọc, MRI toàn thân hoặc CT ngực liều thấp có thể được cân nhắc để đánh giá di căn xa. Việc chẩn đoán hình ảnh cần tuân thủ nguyên tắc giảm thiểu tối đa phơi nhiễm bức xạ cho thai nhi, đồng thời vẫn đảm bảo độ chính xác trong đánh giá bệnh lý ác tính [12].
- Điều trị phẫu thuật trong thai kỳ
Phẫu thuật có thể được thực hiện trong bất kỳ tam cá nguyệt nào của thai kỳ mà không nên trì hoãn do lo ngại quá mức về nguy cơ cho thai. Các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu được ưu tiên nếu khả thi nhằm giảm đau sau mổ, giảm nguy cơ huyết khối và rút ngắn thời gian hồi phục. Quá trình phẫu thuật cần hạn chế tối đa thao tác lên tử cung và chú ý phòng ngừa chèn ép tĩnh mạch chủ ở thai phụ. Sau tuần 20 thai kỳ, tư thế nghiêng trái được khuyến cáo để cải thiện tuần hoàn mẹ - thai. Theo dõi tim thai trước và sau phẫu thuật là cần thiết, trong khi theo dõi trong mổ được cân nhắc ở các trường hợp có khả năng can thiệp sơ sinh tích cực [12].
Đối với ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm, các thủ thuật bảo tồn khả năng sinh sản như khoét chóp cổ tử cung hoặc cắt cổ tử cung chọn lọc có thể được thực hiện ở những trường hợp phù hợp [13]. Trong ung thư buồng trứng, phẫu thuật bảo tồn thai kỳ có thể được cân nhắc ở tam cá nguyệt đầu hoặc đầu tam cá nguyệt hai, trong khi phẫu thuật giảm tổng khối u giai đoạn tiến triển thường không được khuyến cáo trong thai kỳ.
- Hóa trị trong thai kỳ
Hóa trị có thể được sử dụng an toàn tương đối từ sau tuần thứ 12 của thai kỳ, khi quá trình hình thành cơ quan của thai nhi đã hoàn tất. Việc lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào loại mô bệnh học và giai đoạn ung thư. Các phác đồ chứa carboplatin thường được ưu tiên hơn cisplatin trong ung thư phụ khoa do nguy cơ độc tính trên thính giác thai nhi thấp hơn. Hóa trị không nên tiếp tục quá gần thời điểm sinh nhằm tránh nguy cơ ức chế tủy xương ở mẹ và trẻ sơ sinh. Trước mỗi chu kỳ hóa trị, thai phụ cần được đánh giá toàn diện về tình trạng mẹ và thai, bao gồm nguy cơ sinh non, chức năng tim mạch, huyết học và tăng trưởng thai. Siêu âm theo dõi sự phát triển thai nhi định kỳ là cần thiết do nguy cơ chậm tăng trưởng trong tử cung và thai chết lưu có thể gia tăng sau điều trị ung thư [12].
- Xạ trị trong thai kỳ
Xạ trị vùng chậu và vùng bẹn chống chỉ định khi mục tiêu là bảo tồn thai kỳ do nguy cơ gây dị tật, sảy thai và tử vong thai nhi. Trong một số trường hợp ung thư tiến triển, việc trì hoãn xạ trị đến sau sinh có thể được cân nhắc nếu không ảnh hưởng tiên lượng mẹ. Các quyết định liên quan đến xạ trị cần có sự tham gia của chuyên gia vật lý y khoa nhằm đánh giá liều phơi nhiễm thai nhi và cân nhắc lợi ích và nguy cơ một cách chặt chẽ [12].
- Theo dõi thai kỳ và chăm sóc sản khoa
Trong tam cá nguyệt thứ nhất, cần xác định vị trí thai, đánh giá nguy cơ sảy thai và theo dõi sớm chiều dài cổ tử cung, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật cổ tử cung. Trong tam cá nguyệt thứ hai, cần theo dõi nguy cơ sinh non, đánh giá chiều dài cổ tử cung định kỳ và khảo sát hình thái thai nhi. Trong tam cá nguyệt thứ ba, cần giám sát tăng trưởng thai, nguy cơ tiền sản giật, thai chậm tăng trưởng và lập kế hoạch sinh phù hợp.
Nguy cơ huyết khối tĩnh mạch tăng đáng kể, do đó cần đánh giá nguy cơ cá thể hóa để chỉ định dự phòng. Aspirin liều thấp có thể được cân nhắc nhằm dự phòng tiền sản giật ở nhóm nguy cơ cao [12].
- Thời điểm và phương thức sinh
Thời điểm sinh cần được phối hợp với kế hoạch điều trị ung thư nhằm đảm bảo khoảng cách an toàn sau đợt hóa trị cuối cùng. Sinh mổ được ưu tiên trong các trường hợp ung thư cổ tử cung xâm lấn, ung thư âm hộ còn tồn tại hoặc sau các phẫu thuật lớn vùng chậu. Trong khi đó, sinh ngả âm đạo có thể được cân nhắc ở một số bệnh nhân đã được điều trị triệt để và không còn tổn thương tồn lưu [12].
Quản lý phụ nữ mang thai ở bệnh nhân đã và đang điều trị ung thư phụ khoa đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, cá thể hóa và phối hợp đa chuyên khoa. Đánh giá tiền thai cần tập trung vào nguy cơ tái phát, chức năng sinh sản và các độc tính cơ quan liên quan đến điều trị trước đó. Trong thai kỳ cần theo dõi sát các biến chứng sản khoa, chức năng cơ quan và sự phát triển thai nhi nhằm tối ưu hoá kết cục cho cả mẹ và con. Việc tư vấn sinh sản sớm, lập kế hoạch mang thai phù hợp và theo dõi lâu dài không chỉ góp phần cải thiện kết cục thai kỳ và còn nâng cao chất lượng cuộc sống của phụ nữ sống sót sau ung thư.
Tóm lại, chiến lược chăm sóc toàn diện, liên tục và cá thể hóa không chỉ giúp đảm bảo an toàn sản khoa mà còn góp phần cải thiện sức khỏe lâu dài cho phụ nữ đã và đang điều trị ung thư.
1. Cancer Today. (n.d.). Retrieved 4 May 2026, from https://gco.iarc.who.int/today/
2. Garg, D., Meeks, H. D., Johnstone, E., Berga, S. L., Smith, K. R., Hotaling, J., & Letourneau, J. M. (2021). Cancer treatment is associated with a measurable decrease in live births in a large, population-based study. F&S Reports, 2(4), 462–467. https://doi.org/10.1016/j.xfre.2021.08.004
3. Sunguc, C., Winter, D. L., Heymer, E. J., Rudge, G., Polanco, A., Birchenall, K. A., Griffin, M., Anderson, R. A., Wallace, W. H. B., Hawkins, M. M., & Reulen, R. C. (2024). Risks of adverse obstetric outcomes among female survivors of adolescent and young adult cancer in England (TYACSS): A population-based, retrospective cohort study. The Lancet. Oncology, 25(8), 1080–1091. https://doi.org/10.1016/S1470-2045(24)00269-9
4. Bedoschi, G., Navarro, P. A., & Oktay, K. (2016). Chemotherapy-induced damage to ovary: Mechanisms and clinical impact. Future Oncology, 12(20), 2333–2344. https://doi.org/10.2217/fon-2016-0176
5. Purandare, N., Ruiloba, F., Nguyen-Hoang, L., Wilailak, S., Yanaihara, N., Chung, J. P. W., Malhotra, J., Mocanu, E., Amant, F., McNally, O., Peters, I., Flynn, K., El Helali, A., Maxwell, C., Adam, S., Bergman, L., Nanda, S., Guinto, V. T., McAuliffe, F. M., … the FIGO Committee on the Impact of Pregnancy on Long-term Health and the FIGO Division of Maternal and Newborn Health and in collaboration with the FIGO Committee on Women’s Cancer and the FIGO Committee on Reproductive Medicine, Endocrinology and Infertility. (2025). Cancer and fertility management: FIGO best practice advice. International Journal of Gynecology & Obstetrics, 171(1), 32–44. https://doi.org/10.1002/ijgo.70426
6. Helgadottir, H., Matikas, A., Fernebro, J., Frödin, J.-E., Ekman, S., & Rodriguez-Wallberg, K. A. (2024). Fertility and reproductive concerns related to the new generation of cancer drugs and the clinical implication for young individuals undergoing treatments for solid tumors. European Journal of Cancer, 202, 114010. https://doi.org/10.1016/j.ejca.2024.114010
7. Xu, Z., Ibrahim, S., Burdett, S., Rydzewska, L., Al Wattar, B. H., & Davies, M. C. (2023). Long term pregnancy outcomes of women with cancer following fertility preservation: A systematic review and meta-analysis. European Journal of Obstetrics, Gynecology, and Reproductive Biology, 281, 41–48. https://doi.org/10.1016/j.ejogrb.2022.12.016
8. Maxwell, C., Adam, S., Bergman, L., Nanda, S., Tiempo Guinto, V., Popovits-Hadari, N., Al-Bakri, M., Nwokoro, I., McAuliffe, F., Peters, I., Nelson-Piercy, C., Amant, F., Nana, M., Smith, G., Berek, J., McNally, O., Nguyen-Hoang, L., Medina-Palmezano, V. P., O’Reilly, S., … Poon, L. C. (2025). Pregnancy after cancer: FIGO Best practice advice. International Journal of Gynecology & Obstetrics, 169(3), 1119–1126. https://doi.org/10.1002/ijgo.70139
9. Hartnett, K. P., Mertens, A. C., Kramer, M. R., Lash, T. L., Spencer, J. B., Ward, K. C., & Howards, P. P. (2018). Pregnancy after cancer: Does timing of conception affect infant health? Cancer, 124(22), 4401–4407. https://doi.org/10.1002/cncr.31732
10. Peix, A., Perez, A., & Barreda, A. M. (2023). Cancer and Postradiotherapy Cardiotoxicity: How to Face Damage in Women’s Hearts? European Cardiology, 18, e08. https://doi.org/10.15420/ecr.2022.36
11. Klasa, Ł., Sadowska-Klasa, A., Piekarska, A., Wydra, D., & Zaucha, J. M. (2020). The management of gynecological complications in long-term survivors after allogeneic hematopoietic cell transplantation-a single-center real-life experience. Annals of Hematology, 99(6), 1361–1368. https://doi.org/10.1007/s00277-020-04034-1
12. Amant, F., Planchamp, F., Berveiller, P., Cardonick, E., Middelaer, A. D., Fruscio, R., Fumagalli, M., Johansson, A. L. V., Lambertini, M., LeJeune, C. L., Lok, C., McCluggage, W. G., Poortmans, P., Sienko, J., Hjortshøj, C. S., Swierczynska, M., Testa, A. C., Assche, I. A. V., Calsteren, K. V., … Halaska, M. J. (2025). ESGO/INCIP Guidelines for the management of patients with gynecological cancers during pregnancy. International Journal of Gynecological Cancer, 35(9). https://doi.org/10.1016/j.ijgc.2025.101975
13. Manning-Geist, B., Grace, M. A., & Sonoda, Y. (2024). Trachelectomy and fertility-sparing procedures for early-stage cervical cancer: A state of the science review. Gynecologic Oncology, 181, 179–182. https://doi.org/10.1016/j.ygyno.2024.01.014