NHS. Hồ Thị Nga, BS. Lê Thị Lan Ly – IVFMD Bình Dương

Tổng quan

Polyp nội mạc tử cung là một tổn thương tử cung thường gặp ở phụ nữ. Mặc dù đa số polyp là lành tính, một số trường hợp có tăng sản và có thể tiến triển thành ác tính ngay trong bản thân polyp hoặc trong lớp nội mạc tử cung.

Nhiều tác giả đã đánh giá các yếu tố góp phần vào sự phát triển ác tính liên quan đến polyp nội mạc tử cung, tuy nhiên kết quả từ các nghiên cứu lại không đồng nhất. Một nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp quy mô lớn đã được thực hiện trên hơn 11.000 bệnh nhân với mục tiêu cung cấp một tổng quan hệ thống về tiềm năng ác tính và các yếu tố nguy cơ liên quan đến ung thư nội mạc tử cung ở phụ nữ có polyp nội mạc tử cung. Cụ thể, đánh giá việc sử dụng tamoxifen, sử dụng liệu pháp thay thế hormone (hormone replacement therapy – HRT), chảy máu tử cung bất thường (abnormal uterine bleeding –AUB), tình trạng mãn kinh, kích thước polyp và độ dày nội mạc tử cung như các yếu tố nguy cơ khác.

Tiêu chí lựa chọn

Tiêu chí đưa vào gồm: phụ nữ quanh mãn kinh trên 45 tuổi có polyp nội mạc tử cung, đã được cắt polyp hoặc cắt tử cung, từ bất kỳ khu vực hay quốc gia nào.

Tiêu chí loại trừ gồm: phụ nữ dưới 45 tuổi, tiền sử ung thư nội mạc tử cung, và phụ nữ đang mang thai.

Tổng hợp kết quả

Trong 20 nghiên cứu hồi cứu được đưa vào, toàn bộ 11.204 bệnh nhân đều được cắt polyp và có xác nhận mô học. Có 287 polyp ác tính (2,75%), 182 trường hợp (1,8%) có tăng sản điển hình, và 520 trường hợp (5,2%) có tăng sản không điển hình trong polyp và/hoặc nội mạc tử cung.

Phân tích tổng hợp đã xác định một số yếu tố có liên quan đáng kể đến nguy cơ tiền ác tính hoặc ác tính.

• Tình trạng mãn kinh: Tuổi cao là một yếu tố nguy cơ đáng kể. Trong số 200 bệnh nhân được chẩn đoán tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư, 159 là phụ nữ mãn kinh. Phụ nữ mãn kinh có khả năng bị tiền ác tính/ác tính cao hơn 5,63 lần so với phụ nữ chưa mãn kinh (OR 5,63; 95% CI 3,87–8,20; P < 0,001).

Phân tích độ nhạy cũng cho kết quả tương tự (OR 5.76, P < 0.001), điều này xác nhận rằng mãn kinh là một yếu tố nguy cơ đối với tiền ác tính/ác tính nội mạc tử cung. Nguy cơ gia tăng này có thể liên quan đến sự mất cân bằng nội tiết tố theo tuổi tác:

  • Tuổi cao có liên quan đến sự thiếu hụt progesterone ở phụ nữ sau mãn kinh.

  • Sự mất cân bằng giữa estrogen và progesterone, dẫn đến giảm sự thoái triển của polyp, điều thường thấy ở những người trẻ tuổi hơn.

• Độ dày nội mạc tử cung: Độ dày nội mạc tử cung là yếu tố nguy cơ góp phần vào tiềm năng ác tính trong polyp. Nội mạc tử cung ở các trường hợp tiền ác tính/ác tính dày hơn đáng kể so với các trường hợp polyp lành tính. Ước tính gộp cho thấy sự khác biệt trung bình là 4,21 mm (95% CI 0,77–7,64 mm; P = 0,02).

Các nguồn tài liệu đưa ra một số giả thuyết để lý giải:

  • Yếu tố nền tảng: Mối liên hệ này có thể do các yếu tố cơ bản làm tăng độ dày của nội mạc tử cung.

  • Nội mạc tử cung dày có thể gây khó khăn cho việc chẩn đoán polyp nội mạc tử cung trên các nghiên cứu hình ảnh (như siêu âm), có khả năng làm chậm việc phát hiện chúng. Việc phát hiện chậm trễ này có thể cung cấp thêm thời gian để quá trình chuyển dạng ác tính xảy ra bên trong polyp.

  • Gây nhầm lẫn trong chẩn đoán hình ảnh: Nếu không sử dụng phương pháp siêu âm bơm nước buồng tử cung, sự hiện diện của một polyp bên trong lòng tử cung có thể tạo ra ấn tượng rằng nội mạc tử cung bị dày lên khi siêu âm qua ng âm đạo.Top of FormBottom of Form

• Chảy máu tử cung bất thường (AUB): Những phụ nữ có AUB có khả năng bị tiền ác tính/ác tính cao hơn 1,89 lần so với những người không có AUB (OR 1,89; 95% CI 1,06–3,35; P = 0,03). Phân tích độ nhạy khi loại bỏ nghiên cứu có trọng số lớn nhất cho OR = 1,77 (KTC 95%: 0,92–3,38; = 79%, P = 0,09). Điều này gợi ý rằng tiền ung thư/ung thư nội mạc tử cung có khả năng cao hơn khi có AUB.

• Sử dụng Tamoxifen: Kết quả phân tích tổng hợp cho thấy những phụ nữ sử dụng tamoxifen có khả năng mắc bệnh lý tiền ác tính/ác tính nội mạc tử cung thấp hơn. Tỷ suất chênh (Odd Ratio - OR) của việc mắc tiền ác tính/ác tính ở những người sử dụng tamoxifen là 0,50 (95% CI 0,26–0,94; 12%, P = 0,03). Điều này cho thấy nguy cơ thấp hơn đáng kể.

• Sử dụng liệu pháp hormone thay thế (HRT): 

Kết quả phân tích tổng hợp cho thấy những phụ nữ sử dụng HRT có khả năng mắc bệnh lý tiền ác tính/ác tính nội mạc tử cung thấp hơn. Tỷ suất chênh (Odd Ratio-OR) của việc mắc tiền ác tính/ác tính ở những người sử dụng HRT là 0,35 (95% CI 0,20–0,61; 12%). Tỷ lệ này thấp hơn đáng kể so với những người không sử dụng HRT.

• Kích thước Polyp: Phân tích tổng hợp về đường kính polyp và nguy cơ tiền ác tính/ác tính không đưa ra kết luận rõ ràng. Phân tích này gặp phải vấn đề về sự mâu thuẫn giữa hai nghiên cứu và có độ dị biệt rất cao (I²=89%). Các nghiên cứu riêng lẻ đã báo cáo những kết quả khác nhau về kích thước polyp.

  • Trong một nghiên cứu hồi cứu ở 472 phụ nữ sau mãn kinh, các tác giả đã xem xét các kích thước polyp khác nhau (10, 15, 20 mm) và không thể xác định bất kỳ mối quan hệ nào giữa các kích thước polyp và khả năng ác tính.

  • Ngược lại, năm nghiên cứu hồi cứu đã tìm thấy mối liên hệ đáng kể giữa kích thước polyp và tiềm năng ác tính bên trong polyp. Các nghiên cứu này đã báo cáo một ngưỡng kích thước dao động từ 10 đến 22,5 mm. Kích thước vượt quá ngưỡng này mang theo nguy cơ chuyển dạng ác tính đáng kể bên trong polyp.

• Các yếu tố khác: Nghiên cứu cũng thảo luận rằng các yếu tố như tăng huyết áp, đái tháo đường và chỉ số khối cơ thể (BMI) không cho thấy mối liên quan nhất quán với sự biến đổi ác tính của polyp nội mạc tử cung.

Kết luận

Ở những phụ nữ có polyp nội mạc tử cung, tình trạng mãn kinh và nội mạc tử cung dày có thể làm tăng khả năng bị tiền ác tính/ác tính. Ngược lại, việc sử dụng tamoxifen hoặc liệu pháp thay thế hormone có thể làm giảm khả năng này. Ngoài ra, sự hiện diện của xuất huyết tử cung bất thường có thể là một dấu hiệu cảnh báo cho tình trạng tiền ác tính/ác tính của nội mạc tử cung.

 Tài liệu tham khảo

1. Sarah Al‑Rayes, Mariam Mohamed et al. Risks of Malignancy among 11,204 Patients with Endometrial Polyp: A Systematic Review and Meta‑analysis Gynecology and Minimally Invasive Therapy 14 (2025) doi: 10.4103/gmit.GMIT-D-24-00056. eCollection 2025 Jan-Mar.

2. Nijkang NP, Anderson L, Markham R, Manconi F. Endometrial polyps: Pathogenesis, sequelae and treatment. SAGE Open Med. 2019;7:2050312119848247. doi: 10.1177/2050312119848247.

3.Hileeto D, Fadare O, Martel M, Zheng W. Age dependent association of endometrial polyps with increased risk of cancer involvement. World J Surg Oncol. 2005;3:8. doi: 10.1186/1477-7819-3-8

4.Lasmar BP, Lasmar RB. Endometrial polyp size and polyp hyperplasia. Int J Gynaecol Obstet. 2013;123:236–9. doi: 10.1016/j.ijgo.2013.06.027

5.Baiocchi G, Manci N, Pazzaglia M, Giannone L, Burnelli L, Giannone E, et al. Malignancy in endometrial polyps: A 12-year experience. Am J Obstet Gynecol. 2009;201:462.e1–4. doi: 10.1016/j.ajog.2009.05.055