Hội chứng buồng trứng đa nang (polycystic ovary syndrome – PCOS) từ lâu được xem là một rối loạn nội tiết – chuyển hóa của phụ nữ, đặc trưng bởi tăng androgen, rối loạn chức năng sinh sản và các bất thường chuyển hóa, đặc biệt là kháng insulin.1 Mới đây, thuật ngữ này được cập nhật thành PMOS (Polyendocrine metabolic ovarian syndrome - Hội chứng Nội tiết - Chuyển hóa - Buồng trứng) nhằm mục đích phản ánh đúng tình trạng lâm sàng của người mang hội chứng này.2 Từ đây trở về sau trong bài viết này, thuật ngữ PMOS được sử dụng, cho cả những thông tin về PCOS đã được mô tả và công bố trước đó.

Ở phụ nữ, kiểu hình bệnh bao gồm nhiều thành phần: tăng androgen, rối loạn phóng noãn, hình thái buồng trứng đa nang/AMH tăng và các bất thường chuyển hóa như kháng insulin, rối loạn lipid và tăng nguy cơ bệnh tim mạch. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy nam giới thuộc gia đình có PMOS cũng có thể biểu hiện một nhóm bất thường tương tự về chuyển hóa, nội tiết và một số đặc điểm androgen.3,4 Những phát hiện này đặt ra giả thuyết rằng một phần nền tảng di truyền và chuyển hóa liên quan đến PMOS có thể biểu hiện ở nam giới dưới một kiểu hình khác với biểu hiện ở phụ nữ. Từ đó xuất hiện thuật ngữ như kiểu hình tương đồng PMOS (PMOS-like phenotype hoặc male equivalent of PMOS)5 được sử dụng trong y văn để mô tả nhóm đặc điểm này. Tuy nhiên, đây vẫn là khái niệm nghiên cứu, không phải một chẩn đoán lâm sàng độc lập. Cho đến hiện tại, nam giới không thể được chẩn đoán PMOS theo các tiêu chuẩn hiện hành dành cho phụ nữ liên quan đến phóng noãn và chức năng buồng trứng.6

    1. Các đặc điểm lâm sàng tình trạng cường Androgen

Hói đầu sớm (Androgenetic Alopecia - AGA) thường xuất hiện trước 35 tuổi, với mức độ rụng tóc vùng trán-thái dương đạt từ cấp độ III trở lên trên thang đo Hamilton-Norwood, được coi là dấu hiệu lâm sàng trực quan, rõ rệt nhất để nhận diện kiểu hình nam tương đương PMOS.7 Cơ chế bệnh sinh sâu xa của tình trạng hói đầu sớm trước 35 tuổi ở nam giới có kiểu hình tương đồng PMOS là hệ quả của sự tương tác đa chiều chặt chẽ giữa yếu tố di truyền, rối loạn chuyển hóa androgen tại chỗ và tình trạng đề kháng insulin hệ thống. Về mặt di truyền và nội tiết, các đa hình của gen CYP17 (đóng vai trò chủ chốt trong sinh tổng hợp androgen) có liên quan mật thiết đến chứng hói đầu sớm ở nam giới và thúc đẩy sự tăng hoạt tuyến thượng thận, làm gia tăng nồng độ DHEAS trong tuần hoàn.6,7 Mặt khác, nồng độ insulin bất thường can thiệp trực tiếp vào chức năng sinh lý của hormone này trong việc điều hòa chu kỳ phát triển của tóc, làm rút ngắn pha tăng trưởng và kéo dài pha nghỉ ngơi, khiến sợi tóc mới mọc ra ngày càng ngắn, mỏng, dễ rụng và cuối cùng dẫn đến hói đầu tiến triển. 

Bên cạnh hói đầu, mụn trứng cá và tình trạng tăng tiết bã nhờn cũng xuất hiện phổ biến ở nam giới trẻ tuổi và sau dậy thì có kiểu hình liên quan hội chứng PMOS. Những người trẻ tuổi bị mụn trứng cá thường có nồng độ insulin huyết thanh, chỉ số BMI và vòng eo cao hơn đáng kể so với người khỏe mạnh. Sự hiện diện của mụn và tăng tiết bã chỉ thực sự có ý nghĩa chỉ báo cho kiểu hình tương đồng PMOS ở nam giới khi chúng xuất hiện phối hợp với các bất thường về chuyển hóa, nội tiết (như kháng insulin, béo bụng) hoặc tiền sử gia đình có người thân thế hệ thứ nhất (mẹ, chị em gái, con gái) mắc PMOS.8

Dấu gai đen biểu hiện bằng các mảng da sậm màu, dày và có kết cấu như nhung, thường xuất hiện ở vùng nếp gấp da (gáy, nách, bẹn). Đây được xem là dấu hiệu lâm sàng trực tiếp, dễ quan sát của tình trạng kháng insulin — cơ chế bệnh sinh liên quan đến tác động tăng sinh của insulin dư thừa lên các thụ thể yếu tố tăng trưởng ở da.

Nam giới sở hữu kiểu hình tương đồng PMOS có các rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng tương tự như phụ nữ mắc PMOS.7,8 Tình trạng kháng insulin và tăng insulin máu là các vấn đề đặc trưng của hội chứng. Các nghiên cứu lâm sàng trên anh/em trai của bệnh nhân PMOS nữ cho thấy độ nhạy insulin của họ bị suy giảm tới 38%, chủ yếu do giảm tới 65% quá trình chuyển hóa carbohydrate không oxy hóa được kích thích bởi insulin, dẫn đến chỉ số HOMA-IR tăng cao rõ rệt.6 Tình trạng này đi kèm với sự gia tăng tích tụ mỡ nội tạng (béo phì trung tâm), biểu hiện qua việc nam giới thuộc nhóm này có nguy cơ có vòng eo vượt quá 90 cm cao gấp 3,27 lần và chỉ số khối cơ thể (BMI) trung bình cao hơn nhóm chứng khoảng 1,18 kg/m². Sự suy giảm chức năng tế bào beta tuyến tụy do insulin tăng cao kéo dài làm tăng nguy cơ tiến triển thành bệnh tiểu đường tuýp 2. Các nghiên cứu về di truyền học đã xác định sự liên quan của các gen như FBP1 và gen thụ thể insulin (INSR) trong việc thúc đẩy các bất thường về đường huyết này ở cả bệnh nhân nữ PMOS và người thân nam giới của họ.6

Rối loạn mỡ máu là một đặc trưng chuyển hóa nổi bật khác ở nam giới có kiểu hình tương đồng PMOS. Phân tích gộp cho thấy nhóm đối tượng này có sự biến đổi tiêu cực rõ rệt ở tất cả các chỉ số lipid máu so với người khỏe mạnh cùng độ tuổi: nồng độ Triglyceride tăng trung bình 17,82 mg/dl, Cholesterol toàn phần tăng trung bình 18,63 mg/dl, và nồng độ LDL-cholesterol tăng trung bình 12,99 mg/dl.6 Sự kết hợp giữa rối loạn lipid máu, béo bụng và kháng insulin làm gia tăng đáng kể nguy cơ tăng huyết áp sớm (cao gấp 1,88 lần so với nhóm chứng).6 Đặc biệt, huyết áp tâm trương được ghi nhận là có mối tương quan thuận trực tiếp với tình trạng kháng insulin và nồng độ cholesterol toàn phần ngay cả ở những nam giới trẻ tuổi không hề bị béo phì. Về lâu dài, nam giới mang kiểu hình tương đồng PMOS phải đối mặt với nguy cơ tim mạch rất cao, biểu hiện qua sự xuất hiện sớm của các mảng xơ vữa động mạch cảnh, tăng độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh, và gia tăng tỷ lệ mắc các biến cố nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ (đặc biệt được ghi nhận rõ rệt ở những người cha có con gái mắc PMOS).7 AGA khởi phát sớm cũng được ghi nhận liên quan với tăng huyết áp (OR khoảng 2,2 trong một số phân tích gộp), xơ vữa động mạch, tăng độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh, và tăng nguy cơ bệnh mạch vành ở nam giới dưới 50 tuổi trong một số nghiên cứu đoàn hệ.7

    1. Các rối loạn nội tiết sinh sản

Nam giới PMOS đặc trưng bởi sự sụt giảm nồng độ SHBG (Sex Hormone-Binding Globulin). Việc protein này giảm dẫn đến sự gia tăng chỉ số Androgen tự do (FAI), khiến lượng androgen sinh khả dụng tác động lên các mô đích tăng lên. Song song đó, có sự gia tăng hoạt động của tuyến thượng thận, biểu hiện qua nồng độ DHEAS (Dehydroepiandrosterone sulfate) tăng cao vượt trội (trung bình tăng thêm 1,29 µmol/l), một phần do ảnh hưởng từ các đa hình của gen CYP17 vốn điều hòa con đường sinh tổng hợp androgen.6

Điều quan trọng nhất cần lưu ý là tất cả các dấu hiệu lâm sàng của hội chứng này không nhất thiết phụ thuộc chức năng của buồng trứng. Các dấu hiệu lâm sàng như kháng insulin, rối loạn lipid, tăng androgen thượng thận, thay đổi SHBG và một số bất thường điều hòa trục hạ đồi - tuyến yên - sinh dục có thể xuất hiện ở cả nam giới. Vì vậy, các nhà nghiên cứu đặt giả thuyết rằng một phần đặc điểm lâm sàng của PMOS có thể biểu hiện ở nam giới trong cùng gia đình dưới một kiểu hình khác.

Sam và cộng sự năm 2008 thực hiện nghiên cứu đa trung tâm trên 196 anh/em trai của phụ nữ PMOS và 169 nam giới đối chứng, tương đương về tuổi, BMI và chủng tộc. Kết quả cho thấy nhóm nam giới có chị/em gái mắc PMOS có mức cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol và triglyceride cao hơn nhóm đối chứng.4 Đây là một bằng chứng quan trọng cho giả thuyết rằng một số bất thường về chuyển hóa của PMOS có thể có tính di truyền và không phụ thuộc vào giới tính.

Một hướng nghiên cứu khác rất quan trọng đối với khái niệm “kiểu hình tương đồng PMOS” là con trai của phụ nữ mắc PMOS. Ngay từ giai đoạn sơ sinh, con trai của phụ nữ PMOS được ghi nhận có cân nặng cao hơn nhóm đối chứng (con trai của những phụ nữ không có PMOS).3 Bên cạnh đó, trong thời thơ ấu, nhóm nghiên cứu còn có BMI, vòng eo, cholesterol toàn phần và LDL cao hơn. Khi trưởng thành, nhóm con trai của phụ nữ PMOS có insulin lúc đói, HOMA-IR, cholesterol toàn phần, LDL và insulin 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp glucose cao hơn; trong khi chỉ số nhạy insulin thấp hơn. Sau khi điều chỉnh BMI, sự khác biệt rõ nhất còn lại ở insulin 2 giờ và chỉ số nhạy insulin. Các tác giả kết luận rằng tình trạng kháng insulin có xu hướng biểu hiện rõ hơn khi tuổi tăng lên.3

Các trẻ ra đời nhờ thụ tinh nhân tạo hoặc thụ tinh trong ống nghiệm từ các phụ nữ PMOS cũng được báo cáo có insulin lúc đói, HOMA-IR và HOMA-β cao hơn nhóm chứng.9 Tuy nhiên, chính các tác giả cảnh báo rằng trẻ chỉ mới 1–8 tuổi, nên chưa thể biết liệu những thay đổi này có tiếp tục thành kiểu hình bệnh lý khi trưởng thành hay không. Ngoài ra, ảnh hưởng của môi trường không thể loại trừ.

Kết quả này được khẳng định lại trong nghiên cứu tổng quan của Crisosto và Sir-Petermann cho thấy con trai của phụ nữ PMOS có những rối loạn chuyển hóa đáng chú ý.10 Những rối loạn này có thể có những tác động sớm lên hệ thống tim mạch của chúng khiến chúng dễ mắc các bệnh về tim mạch trong tương lai. Sự kết hợp gần đây của các mô hình động vật và con người trong nghiên cứu đã dẫn đến việc xác định các dấu hiệu sinh học chung. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn cơ chế hội chứng này được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác và cũng gợi ý các liệu pháp phòng ngừa. Giả thuyết được đưa ra về cơ chế gây rối loạn là các yếu tố rối loạn trong môi trường tử cung trong giai đoạn mang thai vốn được cho là có liên quan đến nguồn gốc của PMOS bất kể giới tính trẻ sinh ra và có thừa hưởng yếu tố di truyền liên quan hội chứng hay không.10 Điều này có thể làm thay đổi chức năng nội tiết cũng như chuyển hóa ở trẻ sinh ra từ người mẹ mắc PMOS.

Một nghiên cứu khác trên nam giới là họ hàng bậc một của phụ nữ PMOS ghi nhận tỷ lệ cao hơn về các bất thường chuyển hóa, mất cân bằng nội tiết và các đặc điểm liên quan đến androgen; điều này củng cố giả thuyết về sự tồn tại của một dạng PMOS tương ứng ở nam giới.11 Những phát hiện này nhấn mạnh tính chất di truyền trong gia đình của PMOS, đồng thời làm nổi bật sự cần thiết phải cải thiện các tiêu chuẩn chẩn đoán và nâng cao nhận thức lâm sàng. Việc sàng lọc các yếu tố nguy cơ về chuyển hóa và nội tiết ở người thân nam giới có thể giúp xác định những cá nhân có nguy cơ và định hướng các biện pháp can thiệp phòng ngừa.6

Ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy ngoài các yếu tố môi trường và hành vi, nhiều yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của hội chứng chuyển hóa, rối loạn lipid máu và tăng huyết áp. Do đó, việc gia tăng tỷ lệ mắc các bệnh này ở người thân ruột thịt của phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang không có gì đáng ngạc nhiên.12 Tóm lại, PMOS là một hội chứng có tính gia đình rõ rệt. Tuy nhiên, các bằng chứng hiện tại vẫn còn hạn chế và chưa đủ để xác lập một “hội chứng PMOS ở nam”.

Mặc dù các tiêu chí về sinh sản ở nam giới có kiểu hình tương đồng PMOS vẫn đang trong quá trình nghiên cứu, các bằng chứng hiện tại cho thấy hội chứng này có những tác động tiêu cực đến chức năng tinh hoàn và chất lượng tinh dịch.6–8 Nghiên cứu của Torchen năm 2016 cho thấy nam giới có kiểu hình tương đồng PMOS có sự thay đổi AMH, LH và FSH nhưng testosterone và inhibin B không khác biệt rõ ràng. Điều này gợi ý khả năng có sự thay đổi chức năng trục sinh sản nhưng chưa đủ để kết luận suy giảm sinh tinh hoặc vô sinh. 13

Tương tự, một nghiên cứu tổng quan cũng ghi nhận rằng con trai của phụ nữ PMOS có những thay đổi chuyển hóa và một số thay đổi sinh sản, nhưng chưa chứng minh được tình trạng giảm khả năng sinh sản ở nam giới.10 Phân tích động học hormone cho thấy có sự bất thường trong trục hạ đồi - tuyến yên - tinh hoàn, tương tự như ở nữ giới, với việc hormone LH tăng cao đi kèm với sự suy giảm tương đối của FSH.7 Về chất lượng tinh trùng, nam giới mắc hói đầu sớm (AGA) mức độ từ trung bình đến nặng có chất lượng tinh dịch kém hơn rõ rệt (giảm mật độ tinh trùng, giảm độ di động và tỷ lệ hình thái bình thường suy giảm) so với những người chỉ bị hói đầu mức độ nhẹ.7 Sự suy giảm chất lượng tinh trùng này, kết hợp với tình trạng rối loạn chức năng tế bào Leydig do béo phì và kháng insulin, có thể là nguyên nhân tiềm ẩn dẫn đến tình trạng suy sinh dục chức năng và vô sinh không rõ nguyên nhân ở nam giới thuộc các gia đình có tiền sử di truyền PMOS.

Dựa trên những bằng chứng hiện tại, chưa thể kết luận có sự xuất hiện của một hội chứng ở nam giới gây ảnh hưởng đến việc làm giảm chất lượng tinh trùng hoặc thất bại điều trị thụ tinh trong ống nghiệm. Do đó, vẫn phải đánh giá theo các nguyên nhân nam khoa chuẩn hóa ở bệnh nhân nam vô sinh.

Tóm lại, kiểu hình PMOS ở nam giới không còn là một giả thuyết đơn thuần mà đã và đang được chứng minh bằng các bằng chứng lâm sàng và dịch tễ học vững chắc. Từ những dấu hiệu lâm sàng toàn thân dễ nhận biết như hói đầu androgen khởi phát sớm, mụn trứng cá, rậm lông và bệnh gai đen, cho đến các rối loạn chuyển hóa âm thầm nhưng nguy hiểm hơn như tăng đường huyết, rối loạn lipid máu, đề kháng insulin và tăng nguy cơ tim mạch, tất cả đều phản ánh một nền tảng di truyền chung với hội chứng PMOS ở phụ nữ trong cùng gia đình. Điều đáng lưu ý là các biểu hiện này thường bị xem nhẹ, nên phần lớn nam giới mang kiểu hình này không được nhận diện và can thiệp kịp thời. Đặc biệt, bằng chứng về ảnh hưởng của kiểu hình này đối với chức năng tinh hoàn, chất lượng tinh trùng và khả năng sinh sản nam còn hạn chế. Dù chưa có tiêu chuẩn chẩn đoán chính thức nhưng bằng chứng từ các nghiên cứu phân tích gộp gần đây chứng minh giá trị của khái niệm này và mở ra hướng tầm soát chủ động cho nam giới có tiền sử gia đình liên quan. Đồng thời, đây cũng là tiền đề quan trọng mở ra các hướng nghiên cứu sâu hơn về sự khác biệt biểu hiện gen theo giới tính giữa rối loạn phóng noãn ở nữ và các bất thường chuyển hóa androgen ở nam.

1.         Moran LJ, Misso ML, Wild RA, Norman RJ. Impaired glucose tolerance, type 2 diabetes and metabolic syndrome in polycystic ovary syndrome: a systematic review and meta-analysis. Hum Reprod Update. 2010;16(4):347-363. doi:10.1093/humupd/dmq001

2.         Teede HJ, Khomami MB, Morman R, et al. Polyendocrine metabolic ovarian syndrome, the new name for polycystic ovary syndrome: a multistep global consensus process. The Lancet. 2026;407(10545):2329-2339. doi:10.1016/S0140-6736(26)00717-8

3.         Recabarren SE, Smith R, Rios R, et al. Metabolic Profile in Sons of Women with Polycystic Ovary Syndrome. J Clin Endocrinol Metab. 2008;93(5):1820-1826. doi:10.1210/jc.2007-2256

4.         Sam S, Coviello AD, Sung YA, Legro RS, Dunaif A. Metabolic Phenotype in the Brothers of Women with Polycystic Ovary Syndrome. Diabetes Care. 2008;31(6):1237-1241. doi:10.2337/dc07-2190

5.         Mettawi AS. Male polycystic ovary syndrome equivalent. In: Polycystic Ovary Syndrome. Elsevier; 2024:100-110. doi:10.1016/B978-0-323-87932-3.00022-0

6.         Jafarabady K, Mohammadi I, Firouzabadi SR, et al. Male polycystic ovarian syndrome phenotype: a meta-analysis of endocrine-metabolic dysregulation in fathers and brothers of PCOS-affected women. Basic Clin Androl. 2025;35(1):44. doi:10.1186/s12610-025-00290-1

7.         Di Guardo F, Ciotta L, Monteleone M, Palumbo M. Male Equivalent Polycystic Ovarian Syndrome: Hormonal, Metabolic and Clinical Aspects. Int J Fertil Steril. 2020;14(2): 79-83. doi:10.22074/ijfs.2020.6092

8.         Nordio M, Barbaro D, Pavacci V. From male PCOS to male endocrine-metabolic syndrome: a gender-neutral hypothesis. Front Endocrinol. 2026;17:1903408. doi:10.3389/fendo.2026.1903408

9.         Li J, Cui L, Jiang X, et al. Transmission of polycystic ovary syndrome susceptibility single-nucleotide polymorphisms and their association with phenotype changes in offspring. Hum Reprod. 2020;35(7):1711-1718. doi:10.1093/humrep/deaa125

10.       Crisosto N, Sir-Petermann T. Family ties: offspring born to women with polycystic ovary syndrome. Curr Opin Endocr Metab Res. 2020;12:119-124. doi:10.1016/j.coemr.2020.05.002

11.       Reis KSSC, Moreira RO, Coutinho WF, Vaisman F, Gaya C. Avaliação antropométrica e metabólica de parentes de primeiro grau do sexo masculino de mulheres com síndrome do ovário policístico. Rev Bras Ginecol E Obstetrícia. 2010;32(7):334-339. doi:10.1590/S0100-72032010000700005

12.       Yilmaz B, Vellanki P, Ata B, Yildiz BO. Metabolic syndrome, hypertension, and hyperlipidemia in mothers, fathers, sisters, and brothers of women with polycystic ovary syndrome: a systematic review and meta-analysis. Fertil Steril. 2018;109(2):356-364.e32. doi:10.1016/j.fertnstert.2017.10.018

13.       Torchen LC, Kumar A, Kalra B, et al. Increased antimüllerian hormone levels and other reproductive endocrine changes in adult male relatives of women with polycystic ovary syndrome. Fertil Steril. 2016;106(1):50-55. doi:10.1016/j.fertnstert.2016.03.029