Hội chứng nội tiết - chuyển hóa - buồng trứng (polyendocrine metabolic ovarian syndrome - PMOS) trước đây được gọi là hội chứng buồng trứng đa nang (Polycystic Ovary Syndrome - PCOS) ảnh hưởng đến khoảng 4-21% phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ. PMOS cũng liên quan đến nhiều bất thường chuyển hóa, bao gồm kháng insulin, đái tháo đường típ 2, béo phì, rối loạn lipid máu và gia tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

Bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chức năng chuyển hóa (Metabolic Dysfunction Associated Steatotic Liver Disease - MASLD) trước đây được gọi là bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (Non Alcoholic Fatty Liver Disease - NAFLD): được xác định khi có gan nhiễm mỡ kèm ít nhất một trong năm yếu tố nguy cơ tim mạch - chuyển hóa. Đây hiện là bệnh gan mạn tính phổ biến nhất trên toàn cầu và tỷ lệ mắc ngày càng tăng, song hành với sự gia tăng của béo phì và đái tháo đường típ 2. Tỷ lệ hiện mắc MASLD ước tính khoảng 39,7% ở nam và 25,6% ở nữ 1. MASLD bao gồm một phổ bệnh lý với đặc trưng là tích tụ quá mức chất béo trong tế bào gan ở những người không sử dụng rượu bia quá mức. Bệnh có thể từ gan nhiễm mỡ đơn thuần, thường lành tính và ít nguy cơ tiến triển, đến viêm gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chức năng chuyển hóa với nguy cơ tổn thương gan nghiêm trọng hơn.

PMOS và MASLD có mối liên hệ mật thiết do cùng chia sẻ nhiều đặc điểm sinh bệnh lý, đặc biệt là các rối loạn chuyển hóa. Hai bệnh có thể tác động qua lại, tạo thành vòng xoắn bệnh lý, làm thúc đẩy sự hình thành và tiến triển đồng thời của cả rối loạn sinh sản, chuyển hóa và bệnh lý gan.

Chẩn đoán MASLD ở phụ nữ PMOS đòi hỏi phối hợp chặt chẽ giữa chẩn đoán hình ảnh học của gan và đánh giá các yếu tố nguy cơ tim mạch - chuyển hóa.

Để thiết lập chẩn đoán MASLD cần xác định đồng thời hai yếu tố 1:

  • Có tình trạng gan nhiễm mỡ: thường được phát hiện bước đầu qua siêu âm gan hoặc các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác.
  • Bệnh nhân đáp ứng ít nhất 1 trong 5 tiêu chí tim mạch - chuyển hóa, bao gồm:
  • Thừa cân hoặc béo phì.
  • Tăng đường huyết.
  • Tăng huyết áp.
  • Tăng triglyceride máu
  • Giảm HDL-cholesterol

  1. Kháng insulin

Kháng insulin đóng vai trò quan trọng trong khởi phát và thúc đẩy vòng xoắn bệnh lý hai chiều giữa MASLD và PMOS, thông qua các cơ chế tương tác tại mô mỡ, gan, buồng trứng và hệ nội tiết.

  • Tại mô mỡ, kháng insulin làm mất khả năng ức chế quá trình phân giải mỡ, dẫn đến tăng giải phóng axit béo tự do (FFAs) vào tuần hoàn, đặc biệt theo tĩnh mạch cửa về gan. Đồng thời, mô mỡ kháng insulin làm giảm đáng kể bài tiết adiponectin - hormone có vai trò tăng độ nhạy insulin toàn thân. Sự suy giảm adiponectin tiếp tục làm nặng thêm tình trạng kháng insulin tại gan và cơ, góp phần duy trì rối loạn chuyển hóa 2.
  • Tại gan, lượng FFAs tăng cao gây quá tải lipid và tích tụ triglyceride trong tế bào gan, thúc đẩy hình thành MASLD. Bên cạnh đó, dù tín hiệu insulin qua IRS-2 bị suy giảm, tình trạng tăng insulin máu bù trừ vẫn kích hoạt quá mức yếu tố phiên mã SREBP-1c. Kết hợp với tăng glucose máu, cơ chế này thúc đẩy quá trình tổng hợp lipid mới, làm nặng thêm tình trạng gan nhiễm mỡ. Kháng insulin tại gan còn làm giảm tổng hợp và giải phóng SHBG (Sex Hormone-binding Globulin), từ đó làm tăng androgen tự do trong máu. Sự tích tụ triglyceride và các chất chuyển hóa lipid độc hại gây rối loạn chức năng ty thể, stress lưới nội chất và tăng sản sinh các gốc oxy hóa, dẫn đến tổn thương, chết tế bào gan, viêm và thúc đẩy quá trình xơ hóa 3.
  • Tại buồng trứng và hệ nội tiết: tăng insulin máu bù trừ phối hợp với LH kích thích tế bào vỏ buồng trứng tăng sản xuất androgen. Kháng insulin góp phần thúc đẩy rối loạn sản xuất androgen của hệ nội tiết. Đồng thời, tại buồng trứng, kháng insulin làm giảm GLUT-4, IRS-2 và SHBG ở tế bào hạt và tế bào cumulus, gây rối loạn sử dụng glucose và ảnh hưởng đến sự phát triển bình thường của nang noãn 4.
  1. Viêm mạn tính

Phản ứng viêm mạn tính mức độ thấp là đặc điểm quan trọng, hiện diện xuyên suốt và góp phần liên kết chặt chẽ giữa MASLD và PMOS. Tình trạng viêm được thúc đẩy bởi rối loạn lipid, kháng insulin, stress oxy hóa và hoạt hóa các tế bào miễn dịch, từ đó tạo vòng xoắn bệnh lý làm nặng thêm rối loạn chuyển hóa và tổn thương gan 5,6.

  • Rối loạn lipid máu và kháng insulin tại mô mỡ thúc đẩy thâm nhiễm, hoạt hóa đại thực bào và gây viêm toàn thân. Quá trình này kích hoạt NF-κB, làm tăng sản xuất các cytokine tiền viêm như TNF-α, IL-1β và IL-6. Tại gan, hoạt hóa NF-κB trong tế bào gan làm tăng IL-6, góp phần làm nặng thêm kháng insulin tại gan và toàn thân. Ngược lại, ức chế IKK-β/NF-κB có thể cải thiện tình trạng kháng insulin liên quan đến béo phì và chế độ ăn giàu chất béo.
  • Cytokine tiền viêm cùng stress oxy hóa do tăng gốc oxy hóa và rối loạn chức năng ty thể kích hoạt các kinase liên quan stress như JNK và IKK-β. Các kinase này gây phosphoryl hóa bất thường IRS-1 và IRS-2 tại serine/threonine thay vì tyrosine, làm gián đoạn đường truyền tín hiệu PI3K-AKT, từ đó làm trầm trọng thêm kháng insulin.
  • Tại gan, độc tính lipid kích hoạt tế bào Kupffer giải phóng thêm cytokine tiền viêm. Kết hợp với stress lưới nội chất, quá trình này thúc đẩy viêm gan nhiễm mỡ và hoạt hóa tế bào hình sao, dẫn đến tăng lắng đọng mô xơ và tiến triển xơ hóa gan.
  1. Trục ruột - gan

Hệ vi sinh đường ruột đóng vai trò như một cầu nối chuyển hóa và miễn dịch quan trọng, liên kết chặt chẽ cơ chế bệnh sinh của MASLD và PMOS thông qua nhiều con đường sinh học 7.

  • Rối loạn hệ vi sinh và tăng hấp thu chất béo: Chế độ ăn nhiều calo và chất béo làm thay đổi cấu trúc, chức năng và tính đa dạng của hệ vi sinh đường ruột, từ đó làm tăng khả năng hấp thu lipid tại ruột. Quá trình này góp phần thúc đẩy béo phì, kháng insulin và tích tụ lipid tại gan, tạo điều kiện khởi phát và tiến triển MASLD. Ở phụ nữ mắc PMOS, hệ vi sinh đường ruột cũng được ghi nhận có sự giảm đa dạng và thay đổi thành phần vi khuẩn, có liên quan đến cả rối loạn sinh sản và chuyển hóa.
  • Tổn thương hàng rào ruột và nội độc tố: Chế độ ăn giàu chất béo làm giảm biểu hiện các protein liên kết chặt chẽ của tế bào biểu mô, gây suy yếu hàng rào bảo vệ ruột. Hậu quả là lipopolysaccharide (LPS) từ vi khuẩn đường ruột có thể xâm nhập vào tuần hoàn. LPS kích hoạt phản ứng viêm hệ thống mạn tính mức độ thấp và làm nặng thêm kháng insulin, qua đó thúc đẩy sự tiến triển đồng thời của MASLD và PMOS.
  • Rối loạn chuyển hóa axit mật: Trong điều kiện bình thường, hệ vi sinh đường ruột chuyển hóa axit mật sơ cấp thành axit mật thứ cấp, góp phần duy trì cân bằng chuyển hóa. Khi gan tích tụ mỡ, hệ vi sinh bị rối loạn, làm gián đoạn quá trình chuyển hóa và chu trình axit mật. Sự thay đổi này có thể tác động đến các cơ chế chuyển hóa và nội tiết liên quan đến PMOS, qua đó góp phần làm nặng thêm mối liên hệ bệnh sinh giữa PMOS và MASLD.
  1. Tăng androgen máu

Cường androgen và rối loạn chuyển hóa tạo thành một vòng xoắn bệnh lý, góp phần vào sự hình thành và tiến triển đồng thời của PMOS và MASLD. Androgen dư thừa tác động lên nhiều cơ quan, đặc biệt là buồng trứng, mô cơ, mô mỡ và gan, qua đó làm gia tăng rối loạn sinh sản và chuyển hóa 8.

  • Tại buồng trứng, androgen dư thừa chủ yếu từ buồng trứng và tuyến thượng thận tác động ngược lên vùng hạ đồi, làm rối loạn nhịp giải phóng GnRH, dẫn đến tăng tiết LH và thiếu hụt tương đối FSH. Sự mất cân bằng hormone này gây rối loạn phát triển nang noãn, không phóng noãn và hình thành hình thái buồng trứng dạng đa nang. Nồng độ androgen cao còn kích hoạt viêm tại chỗ, thúc đẩy tế bào cumulus quanh noãn chết theo chương trình và gây rối loạn phát triển nang noãn.
  • Tại cơ và mô mỡ, androgen làm tăng phosphoryl hóa serine thay vì tyrosine trên các thành phần của đường truyền tín hiệu insulin, làm gián đoạn đáp ứng với insulin. DHEA làm giảm biểu hiện chất vận chuyển glucose ở cơ vân, đồng thời gây rối loạn chức năng ty thể, góp phần vào kháng insulin. Androgen dư thừa cũng thúc đẩy phân bố và tích tụ chất béo ở vùng bụng và các cơ quan nội tạng. Đây là loại mô mỡ có hoạt tính viêm cao, làm tăng nguy cơ rối loạn chuyển hóa.
  • Tại gan, cường androgen là một yếu tố nguy cơ độc lập thúc đẩy gan nhiễm mỡ tiến triển. Phụ nữ mắc PMOS có kiểu hình cường androgen thường có lượng mỡ tích tụ trong gan cao hơn. Androgen vừa gián tiếp thông qua kháng insulin, vừa trực tiếp làm tăng biểu hiện SREBP-1c tại gan. Yếu tố này kích thích quá trình tổng hợp lipid mới, khiến gan tăng tích trữ các giọt lipid và thúc đẩy sự hình thành, tiến triển của MASLD.
  1. Các yếu tố khác

Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành và tiến triển của PMOS và MASLD. Gen FTO liên quan đến tích tụ mỡ gan, rối loạn chuyển hóa, stress oxy hóa và kháng insulin; biến thể rs9939609 có liên quan đến PMOS thông qua chỉ số khối cơ thể (BMI) và kháng insulin. Đặc biệt, biến thể I148M của PNPLA3 liên quan chặt chẽ với gan nhiễm mỡ, viêm gan, kháng insulin và hội chứng chuyển hóa, đồng thời làm tăng nguy cơ tiến triển bệnh gan và ung thư gan 9.

Lối sống ít vận động và thói quen ăn uống không lành mạnh, nhiều đường có thể dẫn đến béo phì và kháng insulin, từ đó làm tăng nguy cơ mắc PMOS và gan nhiễm mỡ 10.

Rối loạn chức năng tuyến giáp: Nồng độ TSH tăng có mối tương quan với béo phì, rối loạn lipid máu, kháng insulin, gan nhiễm mỡ và tăng nồng độ cholesterol toàn phần trong huyết tương. Phụ nữ mắc PMOS có tỷ lệ suy giáp dưới lâm sàng cao hơn đáng kể 11.

Do phụ nữ mắc PMOS có tỷ lệ đồng mắc MASLD rất cao, dao động từ 34% đến 70%, khuyến cáo cần chủ động tầm soát định kỳ các chỉ số sau:

  • Đo cân nặng và BMI.
  • Đánh giá chuyển hóa đường: Xét nghiệm glucose máu đói, chỉ số HbA1c và thực hiện nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống.
  • Đánh giá bilan lipid máu: Kiểm tra bộ mỡ máu, bao gồm cholesterol toàn phần, triglyceride, LDL và HDL.

Các dấu hiệu cảnh báo sớm cần lưu ý: có thể nhận diện sớm những phụ nữ PMOS có nguy cơ cao mắc MASLD thông qua hai yếu tố đặc trưng:

  • Sự sụt giảm nồng độ SHBG: liên quan trực tiếp đến việc tăng nguy cơ mắc, tiến triển và độ nghiêm trọng của bệnh gan nhiễm mỡ ở phụ nữ trẻ và trẻ vị thành niên mắc PMOS.
  • Kiểu hình cường androgen ở phụ nữ PMOS: có lượng mỡ tích tụ trong gan cao hơn rõ rệt so với những người không có kiểu hình này, độc lập với tình trạng béo phì và kháng insulin.

Hiện nay, chưa có thuốc điều trị cho MASLD, và cũng chưa có phác đồ điều trị thống nhất dành cho bệnh nhân đồng mắc MASLD và PMOS, chủ yếu tập trung vào điều chỉnh lối sống. Các nghiên cứu ban đầu cho thấy điều chỉnh lối sống ở bệnh nhân PMOS có thể giúp giảm cân, tăng nồng độ SHBG, giảm testosterone tự do, cải thiện độ nhạy insulin và giảm các biểu hiện liên quan đến tăng androgen máu.

Giảm cân thông qua hạn chế năng lượng đưa vào, tăng cường hoạt động thể lực và xây dựng chế độ ăn lành mạnh là nền tảng và cũng là biện pháp điều trị hàng đầu đối với MASLD và PMOS. Chế độ ăn nên hạn chế đường fructose và các nguồn carbohydrate tinh chế, đồng thời có thể áp dụng mô hình chế độ ăn Địa Trung Hải. Giảm khoảng 7% trọng lượng cơ thể có thể làm giảm tích tụ mỡ tại gan, cải thiện tình trạng viêm và giảm mức độ tổn thương mô học của gan. Ở phụ nữ PMOS thừa cân hoặc béo phì, giảm cân đáng kể (>10%) có thể làm tăng tỷ lệ thụ thai và trẻ sinh sống 12.

Hoạt động thể lực làm giảm insulin và androgen tự do, qua đó góp phần khôi phục điều hòa phóng noãn của trục hạ đồi-tuyến yên-buồng trứng 13.

Điều trị bằng thuốc: Hiện chưa có thuốc đặc hiệu cho MASLD, các thuốc tác động lên chuyển hóa có thể được cân nhắc ở bệnh nhân PMOS kèm MASLD tùy theo biểu hiện lâm sàng. Mục tiêu điều trị không chỉ là giảm tích tụ mỡ tại gan, cải thiện kháng insulin và tổn thương gan, mà trong PMOS còn hướng đến điều hòa phóng noãn và chu kỳ kinh nguyệt.

  • Metformin là lựa chọn ưu tiên hàng đầu giúp cải thiện tình trạng kháng insulin, chứng rậm lông, điều hòa chu kỳ kinh nguyệt. Đối với MASLD: giảm tích tụ lipid trong tế bào gan và tế bào mỡ, cải thiện cấu trúc mô học gan, đồng thời có khả năng ức chế tiến trình từ viêm gan nhiễm mỡ dẫn đến ung thư biểu mô tế bào gan 14.
  • Các nhóm thuốc chuyển hóa đang cho thấy nhiều triển vọng trong điều trị phụ nữ PMOS có MASLD:  GLP-1 RAs giúp tăng tiết insulin, giảm thèm ăn, giảm cân, mỡ gan và viêm gan; đồng thời cải thiện SHBG, testosterone và chức năng sinh sản ở phụ nữ PMOS, đặc biệt khi phối hợp metformin. DPP-4 inhibitors hỗ trợ chức năng tế bào beta, giảm mỡ nội tạng, mỡ gan, viêm và testosterone; phối hợp metformin còn cải thiện chất lượng noãn và khả năng thụ thai. PPAR agonists cải thiện kháng insulin, nhiễm mỡ và viêm gan nhưng có nguy cơ tăng cân, gãy xương, suy tim. SGLT-2 inhibitors giúp giảm cân, mỡ gan, huyết áp và nguy cơ tim mạch 1.
  • Các chế phẩm dinh dưỡng khác như bổ sung vitamin E và axit béo omega-3 ở bệnh nhân PMOS có thể làm giảm nồng độ triglyceride, LDL, VLDL, cholesterol toàn phần, insulin, testosterone toàn phần và testosterone tự do trong huyết thanh, đồng thời làm giảm tích tụ mỡ tại gan 1.

Ở phụ nữ mắc PMOS, phẫu thuật giảm cân (hai phẫu thuật được áp dụng phổ biến nhất hiện nay bao gồm: Nối tắt dạ dày Roux-en-Y và tạo hình dạ dày ống đứng qua nội soi) có thể cải thiện rối loạn nội tiết, làm giảm nồng độ testosterone toàn phần và testosterone tự do trong huyết thanh, giảm BMI và tỷ lệ rối loạn kinh nguyệt, rụng tóc và đái tháo đường típ 2, đồng thời cải thiện đáng kể mô học gan và chức năng gan ở những bệnh nhân béo phì mức độ nặng 15.

Các lựa chọn điều trị khác:

  • Statin: góp phần cải thiện tình trạng gan nhiễm mỡ và viêm gan nhiễm mỡ. Vai trò chính của statin vẫn là giảm nồng độ cholesterol huyết tương và giảm nguy cơ bệnh tim mạch 16.
  • Thuốc tránh thai đường uống phối hợp: có lợi trong kiểm soát một số biểu hiện nội tiết của PMOS, đặc biệt là giảm biểu hiện cường androgen và điều hòa chu kỳ kinh nguyệt, khi phối hợp metformin có thể hỗ trợ kiểm soát tình trạng thừa cân và một số rối loạn chuyển hóa 17.

PMOS có mối liên quan chặt chẽ với MASLD thông qua nhiều cơ chế đan xen, bao gồm kháng insulin, giảm SHBG, tăng androgen, béo phì, các yếu tố di truyền, viêm mạn tính mức độ thấp và rối loạn hệ vi sinh đường ruột. Những yếu tố này không hoạt động độc lập mà tương tác với nhau, tạo thành một mạng lưới bệnh sinh thúc đẩy đồng thời rối loạn chuyển hóa, rối loạn chức năng sinh sản và tổn thương gan.

Ở phụ nữ mắc PMOS hoặc MASLD, cần quan tâm theo dõi định kỳ cân nặng, vòng eo, glucose máu, HbA1c, lipid máu và các chỉ số đánh giá chức năng/tổn thương gan, đồng thời đánh giá nguy cơ tim mạch và chuyển hóa một cách toàn diện.

Hiện nay, chưa có một liệu pháp dược lý duy nhất có thể áp dụng cho tất cả bệnh nhân MASLD. Điều chỉnh lối sống vẫn là nền tảng và là bước can thiệp đầu tiên, lựa chọn chế độ ăn lành mạnh, tăng cường hoạt động thể lực và giảm cân ở những bệnh nhân thừa cân/béo phì.

PMOS cần được nhìn nhận không chỉ là rối loạn sinh sản mà còn là bệnh lý có nền tảng chuyển hóa; cách tiếp cận tích hợp sức khỏe sinh sản, chuyển hóa, gan và tim mạch giúp phát hiện sớm, cá thể hóa điều trị và cải thiện tiên lượng lâu dài.

 

1. Fan, J.G., Kim, S.U., and Wong, V.W.S. (2017). New trends on obesity and NAFLD in Asia. J. Hepatol. 67, 862–873.

2. Jahromi, B.N., Borzou, N., Parsanezhad, M.E., Anvar, Z., Ghaemmaghami, P., and Sabetian, S. (2021). Associations of insulin resistance, sex hormone-binding globulin, triglyceride, and hormonal profiles in polycystic ovary syndrome: A cross sectional study. Int. J. Reprod. Biomed. 19, 653–662.

3. Buzzetti, E., Pinzani, M., and Tsochatzis, E.A. (2016). The multiple-hit pathogenesis of non-alcoholic fatty liver disease (NAFLD). Metabolism 65, 1038–1048.

4. Diamanti-Kandarakis, E., and Dunaif, A. (2012). Insulin resistance and the polycystic ovary syndrome revisited: an update on mechanisms and implications. Endocr. Rev. 33, 981–1030.

5. Rudnicka, E., Suchta, K., Grymowicz, M., Calik-Ksepka, A., Smolarczyk, K., Duszewska, A.M., Smolarczyk, R., and Meczekalski, B. (2021). Chronic Low Grade Inflammation in Pathogenesis of PCOS. Int. J. Mol. Sci. 22, 3789.

6. Tilg, H., and Moschen, A.R. (2010). Evolution of inflammation in nonalcoholic fatty liver disease: The multiple parallel hits hypothesis. Hepatology 52, 1836–1846.

7. Martinez-Guryn, K., Hubert, N., Frazier, K., Urlass, S., Musch, M.W., Ojeda, P., Pierre, J.F., Miyoshi, J., Sontag, T.J., Cham, C.M., et al. (2018). Small Intestine Microbiota Regulate Host Digestive and Absorptive Adaptive Responses to Dietary Lipids. Cell Host Microbe 23, 458–469.e5.

8. Song, X., Shen, Q., Fan, L., Yu, Q., Jia, X., Sun, Y., Bai, W., and Kang, J. (2018). Dehydroepiandrosterone-induced activation of mTORC1 and inhibition of autophagy contribute to skeletal muscle insulin resistance in a mouse model of polycystic ovary syndrome. Oncotarget 9, 11905–11921.

9. Pingitore, P., Dongiovanni, P., Motta, B.M., Meroni, M., Lepore, S.M., Mancina, R.M., Pelusi, S., Russo, C., Caddeo, A., Rossi, G., et al. (2016). PNPLA3 overexpression results in reduction of proteins predisposing to fibrosis. Hum. Mol. Genet. 25, 5212–5222.

10. Jensen, T., Abdelmalek, M.F., Sullivan, S., Nadeau, K.J., Green, M., Roncal, C., Nakagawa, T., Kuwabara, M., Sato, Y., Kang, D.H., et al. (2018). Fructose and sugar: A major mediator of non-alcoholic fatty liver disease. J. Hepatol. 68, 1063–1075.

11. Singla, R., Gupta, Y., Khemani, M., and Aggarwal, S. (2015). Thyroid disorders and polycystic ovary syndrome: An emerging relationship. Indian J. Endocrinol. Metab. 19, 25–29.

12. Kort, J.D., Winget, C., Kim, S.H., and Lathi, R.B. (2014). A retrospective cohort study to evaluate the impact of meaningful weight loss on fertility outcomes in an overweight population with infertility. Fertil. Steril. 101, 1400–1403.

13. Hakimi, O., and Cameron, L.C. (2017). Effect of Exercise on Ovulation: A Systematic Review. Sports Med. 47, 1555–1567.

14. Zhang, Y., Wang, H., and Xiao, H. (2021). Metformin Actions on the Liver: Protection Mechanisms Emerging in Hepatocytes and Immune Cells against NASH-Related HCC. Int. J. Mol. Sci. 22, 5016.

15. Głuszynska, P., Lemancewicz, D., Dzięcioł, J.B., and Razak Hady, H. (2021). Non Alcoholic Fatty Liver Disease (NAFLD) and Bariatric/Metabolic Surgery as Its Treatment Option: A Review. J. Clin. Med. 10, 5721.

16. Athyros, V.G., Boutari, C., Stavropoulos, K., Anagnostis, P., Imprialos, K.P., Doumas, M., and Karagiannis, A. (2018). Statins: An Under-Appreciated Asset for the Prevention and the Treatment of NAFLD or NASH and the Related Cardiovascular Risk. Curr. Vasc. Pharmacol. 16, 246–253.

17. El Sobky, S.A., Aboud, N.K., El Assaly, N.M., Fawzy, I.O., El-Ekiaby, N., and Abdelaziz, A.I. (2022). Regulation of lipid droplet (LD) formation in hepatocytes via regulation of SREBP1c by non-coding RNAs. Front. Med. 9, 903856.