Kỹ sư Nguyễn Thị Nguyệt
Đơn vị HTSS IVFMD FAMILY, BVĐK Gia Đình, Đà Nẵng
Tổng quan
Vô sinh ảnh hưởng đến khoảng 15% các cặp vợ chồng trên toàn cầu và yếu tố nam góp phần khoảng 50% trường hợp hiếm muộn, do đó vô sinh nam không chỉ là vấn đề sinh sản mà còn là một “điểm chạm” quan trọng để tiếp cận sức khỏe nam giới toàn diện [1]. Trong hơn một thập kỷ qua, nhiều bằng chứng dịch tễ học quy mô lớn cho thấy nam vô sinh có nguy cơ mắc bệnh lý toàn thân cao hơn và có thể liên quan đến tăng nguy cơ tử vong sớm, gợi ý rằng chức năng sinh sản nam là một chỉ dấu phản ánh sức khỏe hệ thống. Trong bài tổng quan cập nhật của Caroppo và Eisenberg (2025), nam vô sinh được báo cáo có nguy cơ tử vong sớm tăng 26%, và nguy cơ này cao hơn ở nhóm vô tinh (azoospermia) [2]. Nhận định này cũng phù hợp với bằng chứng tổng hợp từ tổng quan hệ thống – phân tích gộp gần đây cho thấy chẩn đoán vô sinh nam liên quan đến tăng nguy cơ tử vong và tăng nguy cơ bệnh đồng mắc theo thời gian [3].
Khái niệm “vô sinh nam như một chỉ dấu sức khỏe” không nhằm đồng nhất vô sinh là nguyên nhân trực tiếp gây tử vong, mà nhấn mạnh rằng: cùng các cơ chế nền tảng (di truyền, nội tiết – chuyển hóa, viêm mạn, stress oxy hóa, bất thường phát triển cơ quan sinh dục, phơi nhiễm môi trường…) có thể đồng thời gây suy giảm sinh tinh và làm tăng gánh nặng bệnh tật. Thực hành lâm sàng hiện đại do đó xem đánh giá vô sinh nam như một cơ hội “screening mở rộng” cho các bệnh không lây nhiễm, đặc biệt ở nhóm bất thường nặng như vô tinh không bế tắc (NOA) hoặc thiểu tinh nặng [3,4].
1. Bằng chứng dịch tễ: vô sinh nam liên quan nguy cơ bệnh tật và tử vong sớm
Các nghiên cứu đoàn hệ lớn đã ghi nhận mối liên hệ giữa vô sinh nam /bất thường tinh dịch đồ với tăng nguy cơ tử vong. Đáng chú ý, các dữ liệu gần đây cho thấy mối quan hệ có xu hướng “liều–đáp ứng”, tức mức độ nặng của bất thường tinh trùng càng cao thì nguy cơ sức khỏe càng lớn. Tổng quan của Caroppo và Eisenberg (2025) tổng hợp bằng chứng rằng nam vô sinh có nguy cơ tử vong sớm tăng khoảng 26%, đặc biệt tăng ở nhóm azoospermia [2]. Một nghiên cứu đoàn hệ – đăng trên Human Reproduction (Priskorn và cộng sự., 2025) trên 78.284 nam giới được theo dõi dài hạn đã phát hiện mối liên hệ tuyến tính giữa toàn bộ thông số tinh dịch và tuổi thọ, đồng thời ước tính rằng nhóm có chất lượng tinh dịch tốt nhất có thể sống lâu hơn 2–3 năm so với nhóm kém nhất [5]. Đây là một đóng góp quan trọng vì cho thấy tinh dịch đồ không chỉ phân tầng “khả năng thụ thai”, mà còn mang ý nghĩa tiên lượng sức khỏe lâu dài.
Trong các dữ liệu trước đó, nghiên cứu đoàn hệ dựa trên đăng ký quốc gia cũng ghi nhận tăng nguy cơ tử vong ở nam vô sinh, với nguy cơ tăng rõ ở nhóm vô tinh [6]. Bằng chứng tổng hợp từ tổng quan hệ thống – phân tích gộp của Fallara và cộng sự (2024) kết luận rằng chẩn đoán vô sinh nam có liên quan thống kê với tăng nguy cơ tử vong và tăng nguy cơ mắc bệnh đồng mắc mới, tuy nhiên tác giả cũng nhấn mạnh nguy cơ sai lệch (bias) cao trong nhiều nghiên cứu quan sát nên cần diễn giải thận trọng [3]. Dù vậy, khi các nghiên cứu độc lập với thiết kế khác nhau (cohort dài hạn, register-based, meta-analysis, review theo chủ đề như NOA) cho kết quả đồng quy, giả thuyết “fertility as a health biomarker” trở nên ngày càng thuyết phục [3–6].
2. Mô hình bệnh đồng mắc ở nam vô sinh: những nhóm bệnh nổi bật
2.1. Bệnh tim mạch – chuyển hóa: tăng nguy cơ nền tảng và tiến triển
Một loạt bằng chứng mạnh cho thấy vô sinh nam liên quan đến rối loạn chuyển hóa, bao gồm béo phì, tăng huyết áp, rối loạn lipid và đề kháng insulin. Về sinh học, testosterone thấp, tăng aromatization, stress oxy hóa và viêm mạn liên quan chặt chẽ với cả suy sinh tinh và hội chứng chuyển hóa. Dữ liệu tổng hợp trong các tổng quan gần đây nhấn mạnh rằng nam vô sinh - đặc biệt nhóm bất thường nặng - có xu hướng mang “gánh nặng nguy cơ” tim mạch cao hơn so với nhóm chứng [3,4]. Trên phương diện lâm sàng IVF/nam học, điều này củng cố khuyến cáo rằng khám vô sinh nam không nên dừng ở chỉ định ICSI, mà cần tích hợp đánh giá chuyển hóa nhằm tối ưu hóa sức khỏe trước điều trị sinh sản và giảm nguy cơ lâu dài.
2.2. Ung thư: vô sinh nam là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ ác tính tiềm ẩn
Nam vô sinh đã được liên hệ với tăng nguy cơ một số ung thư, đặc biệt ung thư tinh hoàn và ung thư tuyến tiền liệt ở một số quần thể. Một hướng giải thích quan trọng là liên hệ di truyền: các biến thể ảnh hưởng sửa chữa DNA, kiểm soát chu kỳ tế bào, hoặc các bất thường nhiễm sắc thể /đột biến có thể đồng thời gây suy sinh tinh và tăng nguy cơ ung thư. Các tổng quan gần đây về nguy cơ sức khỏe ở nhóm vô tinh không bế tắc (NOA) nhấn mạnh NOA không chỉ là chẩn đoán vô sinh nặng mà còn là nhóm có rủi ro bệnh lý mạn và ung thư cao hơn, cần theo dõi dài hạn có hệ thống [4].
2.3. Bệnh tự miễn và rối loạn viêm: tăng nguy cơ tương đối, mặc dù là nguy cơ thấp
Caroppo và Eisenberg (2025) lưu ý nguy cơ tương đối tăng đối với các bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống, psoriasis và viêm tuyến giáp ở nam vô sinh; tuy vậy, nguy cơ tuyệt đối vẫn thấp [2]. Đây là điểm quan trọng về mặt truyền thông lâm sàng: vô sinh nam không đồng nghĩa chắc chắn sẽ mắc bệnh tự miễn, nhưng có thể phản ánh một môi trường miễn dịch – viêm thuận lợi cho bệnh học hệ thống.
2.4. Sức khỏe tâm thần và bệnh lý mạn khác
Vô sinh gây tác động tâm lý rõ rệt (stress, trầm cảm, giảm chất lượng cuộc sống). Đồng thời, các bệnh mạn như bệnh thận mạn, bệnh gan nhiễm mỡ, rối loạn giấc ngủ… thường đồng hành với rối loạn chuyển hóa và nội tiết. Trong khung “nam vô sinh như dấu chỉ sức khỏe”, việc khai thác sức khỏe tâm thần, hành vi và giấc ngủ nên được coi là một phần của tiếp cận toàn diện, đặc biệt khi điều trị HTSS kéo dài.
3. Cơ chế sinh học hợp nhất: vì sao vô sinh nam có thể phản ánh sức khỏe toàn thân?
3.1. Stress oxy hóa và tổn thương DNA: “common soil” giữa suy sinh tinh và bệnh mạn
Stress oxy hóa là cơ chế trung tâm trong sinh lý bệnh nam học: ROS dư thừa gây peroxid hóa lipid màng tinh trùng, đứt gãy DNA và rối loạn chức năng ty thể. Cùng lúc, stress oxy hóa cũng là cơ chế bệnh sinh nền trong xơ vữa động mạch, rối loạn chuyển hóa, viêm mạn và lão hóa sinh học. Do đó, suy giảm tinh dịch đồ có thể được nhìn như một “đầu ra” sớm của mất cân bằng oxy hóa, trước khi bệnh hệ thống biểu hiện đầy đủ. Đây cũng là một cơ sở sinh học để giải thích vì sao các nghiên cứu đoàn hệ lớn lại tìm thấy liên hệ tinh dịch đồ – tuổi thọ [5].
3.2. Nội tiết nam: testosterone thấp – dấu hiệu và tác nhân
Thiếu androgen có thể vừa là hệ quả của bệnh chuyển hóa (béo phì, đề kháng insulin) vừa góp phần làm nặng thêm vòng xoắn bệnh lý (tăng mỡ nội tạng, viêm, giảm hoạt động thể lực), đồng thời ảnh hưởng trực tiếp trục HPG và sinh tinh. Trên lâm sàng, một tỷ lệ đáng kể nam vô sinh có bất thường nội tiết (FSH tăng gợi suy sinh tinh, testosterone giảm…), đặc biệt nhóm NOA /thiểu tinh nặng. Do đó, đánh giá hormone không chỉ có giá trị điều trị sinh sản mà còn là “cửa sổ” sức khỏe.
3.3. Di truyền và biểu sinh
Nhiều rối loạn sinh tinh nặng liên quan bất thường di truyền (vi mất đoạn AZF trên NST Y, đột biến gen liên quan sinh tinh, bất thường nhiễm sắc thể như Klinefelter). Những bất thường này có thể liên hệ với rối loạn toàn thân, ung thư, bệnh mạch máu hoặc rối loạn chuyển hóa qua các mạng điều hòa chung. Nhiều nghiên cứu tổng hợp về NOA nhấn mạnh đây là nhóm có ý nghĩa đặc biệt về sức khỏe dài hạn, cần chiến lược theo dõi chặt [4].
3.4. Phơi nhiễm môi trường, hành vi lối sống và bệnh đồng mắc
Hút thuốc, rượu, ô nhiễm không khí, EDCs, ít vận động, béo phì ,... đều có thể làm suy giảm chức năng sinh sản và đồng thời tăng nguy cơ bệnh mạn. Từ góc nhìn y tế công cộng, phòng ngừa và can thiệp lối sống ở nam giới đến khám vô sinh có thể mang lợi ích “hai mục tiêu”: cải thiện chỉ số tinh dịch và giảm nguy cơ bệnh hệ thống.
4. Ý nghĩa lâm sàng trong IVF: từ “điều trị sinh sản” sang “chăm sóc sức khỏe nam toàn diện”
Các kết quả hiện tại gợi ý rằng vô sinh nam nên được xem như một “điểm chẩn đoán cơ hội” (teachable moment) để đánh giá nguy cơ tim mạch, chuyển hóa, ung thư và các vấn đề sức khỏe khác. Tổng quan hệ thống của Fallara và cộng sự (2024) thậm chí nhấn mạnh vô sinh nam là “chỉ dấu” của sức khỏe nam và có thể mở ra chiến lược phòng ngừa vượt ra ngoài mục tiêu sinh sản [3]. Điều này đặc biệt quan trọng trong IVF hiện đại: ICSI có thể “vượt qua” nhiều dạng vô sinh nam, nhưng nếu chỉ tập trung mang thai, người thầy thuốc có thể bỏ lỡ một giai đoạn vàng để phát hiện bệnh tiềm ẩn.
Trong thực hành, tiếp cận này có thể được cụ thể hóa bằng các bước: (i) phân tầng nguy cơ theo mức độ bất thường tinh dịch (đặc biệt azoospermia /thiểu tinh rất nặng), (ii) khai thác bệnh sử tim mạch – chuyển hóa và tiền sử gia đình, (iii) đo BMI/vòng eo /huyết áp, xét nghiệm đường huyết – lipid máu, đánh giá testosterone nếu nghi ngờ, và (iv) tư vấn lối sống /giấc ngủ /stress như một phần của kế hoạch điều trị. Với nhóm NOA, cần chú trọng hơn đến khám chuyên khoa nam học – nội tiết và định hướng theo dõi dài hạn do liên quan nguy cơ sức khỏe cao hơn được nhắc đến trong các tổng quan chuyên biệt [4].
Kết luận
Vô sinh nam ngày càng được củng cố như một chỉ dấu sức khỏe hệ thống, không chỉ phản ánh giảm khả năng sinh sản mà còn liên quan đến tăng nguy cơ bệnh đồng mắc và tăng nguy cơ tử vong sớm. Tổng quan Caroppo và Eisenberg (2025) tổng hợp bằng chứng rằng nam vô sinh có thể có nguy cơ tử vong sớm tăng khoảng 26%, trong đó nguy cơ nổi bật hơn ở nhóm azoospermia [2]. Các dữ liệu đoàn hệ quy mô rất lớn gần đây tiếp tục cho thấy mối liên hệ tuyến tính giữa chất lượng tinh dịch và tuổi thọ, với chênh lệch tuổi thọ ước tính 2–3 năm giữa nhóm tinh dịch tốt nhất và kém nhất [5]. Dù một phần bằng chứng vẫn chịu ảnh hưởng từ sai lệch nghiên cứu quan sát, sự đồng quy của các nghiên cứu và cơ chế sinh học hợp lý cho thấy vô sinh nam nên được nhìn nhận như “cửa sổ” để sàng lọc và dự phòng bệnh mạn. Trong bối cảnh IVF/ICSI ngày càng phổ biến, cần chuyển dịch mô hình chăm sóc từ “mang thai” sang “sức khỏe nam toàn diện”, đặc biệt ở nhóm bất thường tinh dịch nặng (thiểu tinh rất nặng/vô tinh, NOA), nhằm tối ưu hóa cả kết cục sinh sản và lợi ích sức khỏe lâu dài cho bệnh nhân.
Tài liệu tham khảo
1.World Health Organization. WHO laboratory manual for the examination and processing of human semen, 6th edition. 2021. https://www.who.int/publications/i/item/9789240030787
2.Ettore Caroppo, Michael L Eisenberg, Are infertile men at a higher risk of morbidity and early mortality?, Human Reproduction, 2025;, deaf201, https://doi.org/10.1093/humrep/deaf201
3.Fallara G, Pozzi E, Belladelli F, Boeri L, Capogrosso P, Corona G, D'Arma A, Alfano M, Montorsi F, Salonia A. A Systematic Review and Meta-analysis on the Impact of Infertility on Men's General Health. Eur Urol Focus. 2024 Jan;10(1):98-106. doi: 10.1016/j.euf.2023.07.010. Epub 2023 Aug 10. Erratum in: Eur Urol Focus. 2024 Sep;10(5):869-871. doi: 10.1016/j.euf.2024.01.001. PMID: 37573151.
4.Huyghe E, Chiu PK. Health risks associated with infertility and non-obstructive azoospermia. Asian J Androl. 2025 May 1;27(3):428-432. doi: 10.4103/aja20256. Epub 2025 Apr 15. PMID: 40231434; PMCID: PMC12112920.
5.Priskorn L, Lindahl-Jacobsen R, Jensen TK, Holmboe SA, Hansen LS, Kriegbaum M, Lind BS, Siersma V, Andersen CL, Jørgensen N. Semen quality and lifespan: a study of 78 284 men followed for up to 50 years. Hum Reprod. 2025 Apr 1;40(4):730-738. doi: 10.1093/humrep/deaf023. PMID: 40037905.
6.Glazer CH, Eisenberg ML, Tøttenborg SS, Giwercman A, Flachs EM, Bräuner EV, Vassard D, Pinborg A, Schmidt L, Bonde JP. Male factor infertility and risk of death: a nationwide record-linkage study. Hum Reprod. 2019 Nov 1;34(11):2266-2273. doi: 10.1093/humrep/dez189. PMID: 31725880.