Nội dung chính
- Giới thiệu
“Yếu tố con người” là một khía cạnh cần được xem xét khi đánh giá kết quả hỗ trợ sinh sản. Bên cạnh đặc điểm bệnh nhân, chất lượng phôi và điều kiện kỹ thuật, sự tham gia của chuyên viên phôi học ở từng công đoạn cũng là vấn đề cần được quan tâm. Trong nghiên cứu hồi cứu công bố năm 2022, Cirillo và cộng sự ghi nhận chuyên viên phôi học tham gia chuyển phôi tươi có liên quan đến tỷ lệ thai diễn tiến, ngay cả sau khi hiệu chỉnh các yếu tố gây nhiễu. Kết quả này nhấn mạnh vai trò của việc theo dõi chất lượng thực hành, đồng thời gợi mở câu hỏi liệu ảnh hưởng của người thực hiện có xuất hiện ở các công đoạn khác trong phòng phôi học hay không1.
Đối với phôi nang đông lạnh, quy trình rã đông cũng được nghiên cứu nhằm tối ưu hóa thực hành và đánh giá hiệu quả của kỹ thuật hỗ trợ sinh sản khi phương pháp có sự thay đổi. Năm 2025, Karagianni và cộng sự thực hiện nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu trên 1.182 phôi từ 802 lần chuyển phôi đông lạnh, so sánh quy trình rã đông nhanh một bước với quy trình thông thường. Các tác giả không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ thai lâm sàng, thai diễn tiến và trẻ sinh sống giữa hai nhóm. Tuy nhiên, nghiên cứu so sánh quy trình chưa trực tiếp giải đáp mức độ biến thiên kết quả giữa những chuyên viên phôi học thực hiện kỹ thuật2.
Từ đó, một vấn đề cần làm rõ là liệu chuyên viên phôi học thực hiện thủy tinh hóa và rã đông phôi nang có liên quan độc lập đến tỷ lệ thai lâm sàng, hay những khác biệt quan sát được chủ yếu phản ánh đặc điểm bệnh nhân và phôi. Để tiếp cận vấn đề này, cần xem xét đồng thời bằng chứng về biến thiên giữa người thực hiện, vai trò của chuẩn hóa quy trình và các phương pháp giám sát về hiệu suất3,4,5. Trên cơ sở đó, bài viết tổng hợp những kết quả nghiên cứu liên quan, làm rõ các giới hạn khi phân tích các ảnh hưởng và thảo luận ý nghĩa đối với việc đánh giá, đào tạo và kiểm soát chất lượng thực hành của chuyên viên phôi học.
- Phương pháp và kết quả của các nghiên cứu
- Mối liên quan giữa chuyên viên thực hiện thủy tinh hóa và rã đông phôi nang đến tỷ lệ thai lâm sàng3
Cirillo và cộng sự năm 2026 thực hiện nghiên cứu hồi cứu trên các lần chuyển đơn phôi nang đông lạnh từ noãn tự thân tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản Humanitas, Ý, từ tháng 1/2019 đến tháng 6/2023. Một cơ sở dữ liệu tương tự tại Viện San Raffaele được sử dụng để phân tích xác nhận bên ngoài. Chỉ những chuyên viên đã được đào tạo và thực hiện độc lập ít nhất 50 quy trình thủy tinh hóa và 50 quy trình rã đông mới được đưa vào nghiên cứu. Tại Humanitas, có 11 chuyên viên thực hiện thủy tinh hóa và 12 chuyên viên thực hiện rã đông; tại San Raffaele, có 11 chuyên viên tham gia.
Tiêu chí đánh giá chính là tỷ lệ thai lâm sàng, được xác định bằng số trường hợp siêu âm ghi nhận ít nhất một túi thai trên tổng số lần chuyển phôi. Các tác giả sử dụng mô hình hồi quy logistic hỗn hợp đa mức, đưa chuyên viên phôi học vào dưới dạng hiệu ứng ngẫu nhiên. Những yếu tố có khả năng gây nhiễu được xem xét gồm tuổi người phụ nữ tại thời điểm thủy tinh hóa, thời điểm phát triển của phôi, tiền sử kích thích buồng trứng, năm chuyển phôi, tỷ lệ hình thành phôi nang, chất lượng phôi nang và xét nghiệm di truyền tiền làm tổ.
Đối với thủy tinh hóa, phân tích ban đầu không ghi nhận mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa chuyên viên thực hiện và tỷ lệ thai lâm sàng. Đối với rã đông, mối liên quan có ý nghĩa ở phân tích chưa hiệu chỉnh tại Humanitas suy yếu sau khi tính đến các yếu tố gây nhiễu. Kết quả tại hai trung tâm được trình bày trong Bảng 1.
Bảng 1. Kết quả phân tích mối liên quan giữa chuyên viên thực hiện và tỷ lệ thai lâm sàng trong nghiên cứu Cirillo năm 2026
|
Giai đoạn |
Phân tích ban đầu tại Humanitas |
Sau hiệu chỉnh tại Humanitas |
Sau hiệu chỉnh tại SanRaffaele |
|
Thủy tinh hóa |
P= 0,219 |
P= 0,364 |
P= 1,000 |
|
Rã đông |
P= 0,015 |
P= 0,055 |
P= 1,000 |
Từ các kết quả trên, có thể thấy rằng tỷ lệ thai lâm sàng quan sát được có thể chịu ảnh hưởng đáng kể từ đặc điểm bệnh nhân và phôi mà họ xử lý. Vì vậy, việc so sánh hiệu suất giữa các cá nhân chỉ dựa trên tỷ lệ có thai có thể phản ánh kết quả chưa đầy đủ3.
2.2. Biến thiên giữa chuyên viên khi thực hiện thủy tinh hóa thủ công và bán tự động4
Gatimel và cộng sự (2021) thực hiện nghiên cứu hồi cứu trên 282 bệnh nhân có phôi được bảo quản bằng phương pháp thủy tinh hóa thủ công hoặc hệ thống bán tự động GAVI, từ tháng 11/2017 đến tháng 9/2020. Hai phương pháp được triển khai trong cùng giai đoạn với sự tham gia của năm người thực hiện. Nghiên cứu khảo sát phôi giai đoạn phân chia, đồng thời phân tích riêng kết quả theo người thực hiện thủy tinh hóa và người thực hiện rã đông.
Các tiêu chí đánh giá gồm tỷ lệ phôi sống, được xác định khi có ít nhất 50% phôi bào nguyên vẹn, và tỷ lệ phôi sống nguyên vẹn, khi toàn bộ phôi bào còn nguyên vẹn sau rã đông. Ngoài ra, nghiên cứu đánh giá tỷ lệ làm tổ, tỷ lệ thai lâm sàng và thời gian thực hiện kỹ thuật. Nhóm thủy tinh hóa thủ công có 338 phôi được rã đông trong 266 chu kỳ, còn nhóm bán tự động có 212 phôi được rã đông trong 162 chu kỳ.
Tỷ lệ phôi sống ở nhóm thủ công cao hơn nhóm bán tự động, lần lượt là 96% và 90%, với khác biệt có ý nghĩa thống kê (P < 0,05). Trong khi đó, tỷ lệ phôi sống nguyên vẹn lần lượt là 86% và 84%, còn tỷ lệ thai lâm sàng là 27% và 22%; các khác biệt này không có ý nghĩa thống kê.
Khi phân tích theo người thực hiện, các tác giả không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa năm chuyên viên về tỷ lệ phôi sống và tỷ lệ phôi sống nguyên vẹn ở cả hai phương pháp, dù xét theo người thủy tinh hóa hay người rã đông. Kết quả này cho thấy trong điều kiện nghiên cứu, phương pháp thủ công có thể đạt kết quả tương đối đồng nhất giữa những người thực hiện. Đồng thời, hệ thống bán tự động chưa cho thấy ưu thế trong việc giảm biến thiên giữa chuyên viên.
Tuy nhiên, nghiên cứu được tiến hành trên phôi giai đoạn phân chia, với các tiêu chí sống dựa trên mức độ nguyên vẹn của phôi bào. Những tiêu chí này khác với đánh giá sự phục hồi của phôi nang hoặc tỷ lệ thai lâm sàng sau chuyển phôi nang. Do đó, nghiên cứu cung cấp bằng chứng bổ sung về biến thiên thao tác, nhưng không thay thế dữ liệu trực tiếp trên phôi nang.
2.3. Giám sát hiệu suất chuyên viên bằng công cụ trí tuệ nhân tạo5
Cherouveim và cộng sự (2023) khảo sát khả năng sử dụng công cụ bảo đảm chất lượng dựa trên trí tuệ nhân tạo để theo dõi hiệu suất nhân viên trong hỗ trợ sinh sản. Các công đoạn được đánh giá gồm chuyển phôi, thủy tinh hóa phôi, rã đông phôi và sinh thiết tế bào lá nuôi. Cách tiếp cận của nghiên cứu là so sánh tỷ lệ làm tổ thực tế với tỷ lệ do mô hình AI dự đoán cho các nhóm phôi tương ứng, thay vì chỉ so sánh tỷ lệ thành công giữa người thực hiện.
Kết quả được phân tích theo các nhóm gồm 20 lần chuyển đơn phôi nang ngày 5 liên tiếp. Đối với các giai đoạn thủy tinh hóa và rã đông, mỗi giai đoạn được khảo sát trên 160 quy trình.
Ở giai đoạn rã đông, nghiên cứu ghi nhận một chuyên viên có tỷ lệ làm tổ thực tế thấp hơn tỷ lệ dự đoán, lần lượt là 25% và 60% (P = 0,004). Đối với công đoạn thủy tinh hóa, nghiên cứu không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa tỷ lệ làm tổ thực tế và dự đoán. Các tác giả nhận định công cụ AI có tiềm năng hỗ trợ theo dõi hiệu suất và phát hiện những trường hợp cần được rà soát thêm.
Tuy nhiên, mức dự đoán vẫn phụ thuộc vào đặc điểm và độ chính xác của mô hình. Chênh lệch giữa kết quả thực tế và dự đoán không tự nó chứng minh sai sót thao tác hoặc xác định nguyên nhân thuộc về chuyên viên. Vẫn cần kết hợp hồ sơ bệnh nhân, đặc điểm phôi, điều kiện thực hiện và kiểm tra quy trình.
- Ý nghĩa thực hành và giới hạn nghiên cứu
Trước hết, kết quả của Cirillo năm 2026 (không còn mối liên quan có ý nghĩa giữa người thực hiện và tỷ lệ thai lâm sàng sau hiệu chỉnh) khác với nghiên cứu năm 2022 về chuyển phôi tươi; tuy nhiên, hai nghiên cứu đánh giá các công đoạn và tiêu chí khác nhau nên chưa thể so sánh trực tiếp¹˒³. Sự khác biệt về kết quả chưa hiệu chỉnh có thể phản ánh sự khác nhau về đặc điểm bệnh nhân và phôi giữa các chuyên viên: tuổi người phụ nữ cao hơn và chất lượng phôi nang thấp hơn đều liên quan đến khả năng thai lâm sàng thấp hơn, còn các lần chuyển phôi có xét nghiệm di truyền tiền làm tổ ghi nhận tỷ số chênh cao hơn sau hiệu chỉnh, dù quan sát này không chứng minh xét nghiệm trực tiếp làm tăng khả năng có thai³.
Ở góc độ thực hành, việc không thấy khác biệt giữa các chuyên viên có kinh nghiệm gợi ý rằng quy trình chuẩn hóa và việc đào tạo trước khi làm độc lập (ít nhất 50 quy trình mỗi loại trong nghiên cứu của Cirillo) có thể góp phần giữ kết quả ổn định, dù nghiên cứu chưa trực tiếp kiểm tra tác động của chuẩn hóa³. Nghiên cứu của Gatimel cho thấy xu hướng tương tự ở năm người thực hiện, với cả thủy tinh hóa thủ công và bán tự động⁴. Tuy nhiên, “không thấy khác biệt” không đồng nghĩa với “tương đương”: kết quả rã đông tại Humanitas chưa đạt ý nghĩa thống kê (P = 0,055) nhưng chưa đủ để loại trừ ảnh hưởng của người thực hiện³, và việc không ghi nhận khác biệt giữa năm chuyên viên trong nghiên cứu của Gatimel cũng chưa chứng minh năng lực của họ tương đương nhau⁴.
Bằng chứng hiện có còn nhiều giới hạn. Nghiên cứu của Cirillo là hồi cứu, có thể còn yếu tố gây nhiễu chưa kiểm soát, chưa đánh giá trẻ sinh sống và chỉ gồm chuyên viên đã được đào tạo, nên chưa thể khái quát cho người mới hoặc các phòng phôi học có điều kiện khác³. Vì vậy, các kết luận về ảnh hưởng của người thực hiện trên phôi nang hiện chủ yếu dựa vào nghiên cứu của Cirillo³, trong khi các nghiên cứu của Gatimel và Karagianni chỉ bổ sung bằng chứng gián tiếp²˒⁴.
Trong kiểm soát chất lượng, cách tiếp cận của Cherouveim đáng chú ý ở chỗ không xếp hạng chuyên viên theo tỷ lệ thành công thô mà đối chiếu với mức kỳ vọng của đúng nhóm phôi họ xử lý, theo từng nhóm 20 ca chuyển phôi liên tiếp⁵. Tuy nhiên, vì mức kỳ vọng phụ thuộc vào độ chính xác của mô hình, chênh lệch chỉ nên được xem là tín hiệu để rà soát hồ sơ bệnh nhân, đặc điểm phôi, điều kiện thực hiện và quy trình, chưa đủ để kết luận sai sót thao tác của chuyên viên⁵.
Từ các bằng chứng trên, hoạt động giám sát nên gắn với đào tạo và rà soát thực hành thay vì chỉ so sánh tỷ lệ thành công giữa các cá nhân để xác định những điểm cần cải thiện. Do dữ liệu hiện có chủ yếu đến từ những chuyên viên đã có kinh nghiệm, kết quả chưa cho biết việc đánh giá và giám sát nên được áp dụng ra sao với chuyên viên mới đào tạo³.
- Kết luận
Tóm lại, các bằng chứng hiện tại chưa thấy rõ ảnh hưởng độc lập của chuyên viên thực hiện thủy tinh hóa và rã đông phôi nang đến tỷ lệ thai lâm sàng sau khi tính đến đặc điểm bệnh nhân và phôi³.
Chuẩn hóa thao tác, đào tạo liên tục và giám sát chất lượng vẫn cần được duy trì; các công cụ AI có thể hỗ trợ phát hiện những trường hợp cần rà soát thêm⁴˒⁵. Các nghiên cứu tiến cứu với quy mô lớn hơn và theo dõi đến kết quả trẻ sinh sống sẽ giúp làm rõ vai trò của chuyên viên trong các công đoạn này.
- Cirillo F, Spadaro D, Morenghi E, et al. Different actors for the same play: the impact of the embryologist performing the embryo transfer. Reproductive BioMedicine Online. 2022;45(4):661–668. doi:10.1016/j.rbmo.2022.06.002.
- Karagianni M, Papatheodorou A, Oraiopoulou C, et al. Effect of a one-step fast warming protocol on reproductive outcomes of vitrified-warmed blastocysts. Fertility and Sterility. 2025;124(6):1272–1282. doi:10.1016/j.fertnstert.2025.07.005.
- Cirillo F, Marzanati D, Ronchetti C, et al. Association between embryologist-related variability in blastocyst vitrification/warming and reproductive outcomes: a single-center retrospective study with external confirmation analysis. Fertility and Sterility. 2026;126(4):735–737. doi:10.1016/j.fertnstert.2026.05.157.
- Gatimel N, Moreau J, Bettiol C, et al. Semi-automated versus manual embryo vitrification: inter-operator variability, time-saving, and clinical outcomes. Journal of Assisted Reproduction and Genetics. 2021;38(12):3213–3222. doi:10.1007/s10815-021-02346-3.
- Cherouveim P, Jiang VS, Kanakasabapathy MK, et al. Quality assurance (QA) for monitoring the performance of assisted reproductive technology (ART) staff using artificial intelligence (AI). Journal of Assisted Reproduction and Genetics. 2023;40(2):241–249. doi:10.1007/s10815-022-02649-z.