Vô sinh là vấn đề sức khỏe cộng đồng đang được quan tâm, với tình trạng không đạt được thai kỳ sau 12 tháng hoặc hơn khi có quan hệ tình dục đều đặn và không sử dụng biện pháp tránh thai. Tình trạng này ảnh hưởng đến nhiều cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh sản, gây ra những hệ lụy về thể chất, tâm lý và xã hội [1]. Trong đó, nam giới góp phần vào khoảng 50% số trường hợp vô sinh, bên cạnh những bất thường về số lượng, độ di động và hình thái tinh trùng, các rối loạn xuất tinh cũng có thể cản trở quá trình thụ tinh và làm giảm khả năng sinh sản.

Xuất tinh ngược dòng (Retrograde ejaculation – RE) là tình trạng tinh dịch đi ngược vào bàng quang thay vì được phóng ra ngoài qua niệu đạo [2]. Mặc dù không trực tiếp ảnh hưởng khả năng sinh tinh, RE có thể cản trở sự vận chuyển tinh trùng vào đường sinh dục nữ, khiến đây là nguyên nhân gây vô sinh nam dễ bị bỏ sót nếu chỉ dựa vào phân tích tinh dịch đồ thông thường. Việc xác định tỷ lệ còn gặp nhiều khó khăn với một số nghiên cứu ghi nhận RE chiếm khoảng 14–18% các trường hợp rối loạn xuất tinh và 0,3–2% các trường hợp vô sinh nam [1, 2]. Đáng chú ý, tinh trùng được thu hồi từ nước tiểu sau xuất tinh phải tiếp xúc với môi trường có pH, áp suất thẩm thấu và thành phần hóa học khác biệt so với đường sinh dục nam, dẫn đến ảnh hưởng đến khả năng di động và sức sống của tinh trùng [2]. Vì vậy, bài viết tập trung tìm hiểu cơ chế, những phương pháp thu hồi và xử lý tinh trùng từ nước tiểu, đồng thời đánh giá ảnh hưởng của tinh trùng lên sự phát triển của phôi và kết quả lâm sàng trong điều trị hỗ trợ sinh sản.

Quá trình xuất tinh gồm hai giai đoạn chính gồm giai đoạn lưu trữ và tống xuất. Ở giai đoạn lưu trữ, tinh trùng từ mào tinh được vận chuyển qua ống dẫn tinh đến niệu đạo tuyến tiền liệt. Đồng thời, sự co bóp của ống dẫn tinh, túi tinh và tuyến tiền liệt đưa các thành phần dịch tiết vào niệu đạo hình thành tinh dịch [2]. Quá trình này chịu sự điều hòa chủ yếu của hệ thần kinh giao cảm, đồng thời kích thích đóng cổ bàng quang nhằm ngăn tinh dịch đi ngược vào bên trong. Ở giai đoạn tống xuất, sự tiết dịch của tuyến tiền liệt và túi tinh cũng với sự co bóp của cơ sàn chậu và các cơ quanh niệu đạo được khởi phát bởi hệ thần kinh phó giao cảm thông qua dây thần kinh vùng chậu tạo áp lực nhằm đẩy tinh dịch ra ngoài qua lỗ niệu đạo [2, 3]. Sự phối hợp giữa vận chuyển tinh dịch và đóng cổ bàng quang đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tinh dịch được phóng ra bên ngoài.

Hình 1: Sự di chuyển của tinh dịch trong quá trình xuất tinh thông thường [4].

Sinh lý bệnh và nguyên nhân của xuất tinh ngược dòng

Trong RE, sự đóng kín cổ bàng quang suy giảm khiến tinh dịch đi ngược vào bàng quang, bất kỳ yếu tố nào làm gián đoạn và ức chế sự co thắt của cổ bàng quang đều có thể dẫn đến xuất tinh ngược dòng do không tạo được sự cản trở cần thiết. Do đó, dòng tinh dịch sẽ ưu tiên di chuyển vào bàng quang dưới tác động của chênh lệch áp lực và quãng đường trong quá trình xuất tinh [2, 3].

Nam giới mắc RE thường có ít triệu chứng đặc hiệu, chủ yếu biểu hiện bằng tình trạng giảm lượng tinh dịch hoặc xuất tinh khô dù vẫn có cảm giác cực khoái. Nước tiểu đục sau xuất tinh cũng có thể là dấu hiệu gợi ý do tinh dịch đi vào bàng quang và hòa lẫn với nước tiểu [3]. Nguyên nhân RE thường đa dạng, nhưng nhìn chung có thể được phân loại thành các nguyên nhân sau:

Bảng 1: Nguyên nhân gây xuất tinh ngược dòng [2, 3].

Sử dụng thuốc để điều trị

Điều trị phì đại tuyến tiền liệt lành tính bằng thuốc ức chế thụ thể alpha-1 adrenergic

Thuốc chống trầm cảm

Thuốc chống rối loạn tâm thần

Nguyên nhân từ cổ bàng quang

Thủ thuật nội soi niệu đạo điều trị tăng sản tuyến tiền liệt

Phẫu thuật đối với tắc nghẽn tại bàng quang.

Tiếp xúc với liệu pháp xạ trị

Nguyên nhân từ hệ thần kinh

Bệnh thần kinh do đái tháo đường

Chấn thương tủy sống

Bệnh đa xơ cứng

Các thủ thuật cắt bỏ hạch giao cảm

Các yếu tố nội tiết

Suy giáp

Tăng prolactin máu

Chẩn đoán xuất tinh ngược dòng

Bệnh nhân mắc RE có thể giảm thể tích tinh dịch một phần hoặc không xuất tinh ra ngoài trong RE hoàn toàn dù vẫn đạt cực khoái. Tình trạng vô tinh hoặc suy giảm số lượng tinh trùng cũng cần được đánh giá để xác định nguyên nhân [5]. Trong đó, xét nghiệm nước tiểu sau xuất tinh nhằm tìm tinh trùng là bước quan trọng trong chẩn đoán với sự hiện diện khoảng 10–15 tinh trùng mỗi vi trường hoặc mật độ trên 1 triệu có thể hỗ trợ chẩn đoán [2, 7]. Ngoài ra, định lượng fructose trong nước tiểu bằng phản ứng indol có thể cung cấp thêm bằng chứng, do nồng độ fructose trong tinh dịch (trung bình khoảng 14,2 mmol/L) cao hơn so với nước tiểu ở nam giới khỏe mạnh (từ dưới ngưỡng phát hiện đến khoảng 0,5298 mmol/L) [2]. Tuy nhiên, các kết quả này cần được kết hợp với tiền sử, triệu chứng và những xét nghiệm liên quan để đưa ra kết luận phù hợp.

Trong điều kiện bình thường, tinh dịch có pH trong khoảng 7,2–8,0 [2]. Tuy nhiên, ở bệnh nhân RE, tinh trùng tiếp xúc trực tiếp với nước tiểu có sự khác biệt về pH và áp suất thẩm thấu, dẫn đến ảnh hưởng bất lợi đến chất lượng [6]. Do đó, việc thu hồi và xử lý mẫu kịp thời giúp hạn chế tác động từ bên ngoài và bảo tồn chất lượng tinh trùng. Trường hợp tinh trùng được sử dụng cho kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (HTSS), việc kiềm hóa nước tiểu bằng một số chất như sodium bicarbonate, potassium citrate hoặc acetazolamide có thể được sử dụng nhằm giảm tác động lên tinh trùng trước khi thu mẫu [2].

Phương pháp tối ưu hóa thu nhận tinh trùng

Quá trình thu hồi tinh trùng ở nam giới bị RE có thể được thực hiện bằng ba phương pháp khác nhau bao gồm:

  • Xuất tinh khi bàng quang đầy: Bệnh nhân được hướng dẫn nhịn tiểu trước khi xuất tinh nhằm tăng khả năng xuất tinh xuôi dòng ra ngoài. Nếu không thu được tinh dịch hoặc thể tích thu được thấp, có thể tiến hành xét nghiệm nước tiểu sau xuất tinh để xác định sự hiện diện của tinh trùng [2].
  • Thu hồi và xử lý tinh trùng từ nước tiểu sau xuất tinh: Mẫu nước tiểu được thu thập sau xuất tinh và xử lý để thu cặn nhằm thu hồi tinh trùng [2, 3].
  • Phương pháp Hotchkiss: Bàng quang được làm sạch thông qua đặt ống thông niệu đạo, sau đó đưa môi trường vào nhằm hạn chế tác động bất lợi của nước tiểu lên tinh trùng. Khi bệnh nhân xuất tinh, dịch trong bàng quang được thu hồi bằng cách đi tiểu hoặc đặt lại ống thông để xử lý và thu nhận tinh trùng [2, 3].

Quy trình thu hồi và xử lý tinh trùng xuất tinh ngược dòng

Quy trình xử lý có thể khác nhau tùy theo từng trung tâm và phương pháp áp dụng. Tuy nhiên, mục tiêu chung là loại bỏ các thành phần không mong muốn nhằm giảm tác động bất lợi của môi trường nước tiểu và tối ưu hóa khả năng thu hồi tinh trùng. Quy trình xử lý mẫu bao gồm [7]:

  1. Chuẩn bị trước khi thu mẫu: Do môi trường nước tiểu có thể ảnh hưởng bất lợi đến tinh trùng, bệnh nhân được hướng dẫn sử dụng các chất kiềm hóa nước tiểu nhằm điều chỉnh pH nước tiểu trước khi thu mẫu.
  2. Thu nhận mẫu: Bệnh nhân được hướng dẫn đi tiểu trước khi tiến hành thu mẫu. Sau đó, bệnh nhân xuất tinh vào lọ đựng tinh dịch chuyên dụng và thu thập toàn bộ mẫu nước tiểu ngay sau xuất tinh vào một cốc riêng.
  3. Ly tâm mẫu nước tiểu: Mẫu nước tiểu sau xuất tinh được chia vào các ống và ly tâm tùy theo quy trình được lựa chọn. Sau ly tâm, hút bỏ cẩn thận phần dịch nổi, tránh làm xáo trộn cặn ở đáy ống.
  4. Thu gom và tái huyền dịch cặn: Cặn thu được từ các ống ly tâm được tái huyền phù và gom vào một tube chứa chung nhằm tập trung lượng tinh trùng thu hồi được.
  5. Thu hồi tinh trùng: Cặn sau khi thu gom được tái huyền phù trong môi trường rửa nhằm loại bỏ phần nước tiểu còn sót lại và tạo điều kiện thuận lợi cho việc đánh giá và sử dụng tinh trùng.
  6. Chuẩn bị tinh trùng cho điều trị: Tùy thuộc vào chất lượng của tinh trùng thu hồi được, mẫu có thể được xử lý cho các kỹ thuật HTSS hoặc lưu trữ.

Về chất lượng tinh trùng

Ở bệnh nhân xuất tinh ngược dòng, tinh trùng thường được thu hồi từ nước tiểu và có thể được đông lạnh để sử dụng trong điều trị. Tuy nhiên, ảnh hưởng của việc tiếp xúc với nước tiểu, cũng như sự kết hợp giữa quá trình tiếp xúc này và quá trình đông lạnh – rã đông đối với chất lượng tinh trùng vẫn cần được làm rõ.

Trong nghiên cứu của Liang và cộng sự (2026) về tác động của nước tiểu lên chất lượng tinh trùng và những thay đổi sau quá trình đông lạnh – rã đông [8]. Kết quả cho thấy nước tiểu làm giảm đáng kể khả năng di động tiến tới của tinh trùng từ 48% xuống còn 4% sau 10 phút và giảm còn 1% sau 40 phút tiếp xúc. Đồng thời, tỷ lệ phân mảnh DNA tăng từ 12,0% lên 23,5% sau 40 phút. Đối với mẫu đông lạnh, khả năng di động của tinh trùng tiếp tục suy giảm đạt khoảng 1,0% và giảm xuống 0% sau 40 phút [8]. Bên cạnh đó, nhóm tác giả còn khảo sát mức độ methyl hóa DNA nhằm đánh giá những thay đổi biểu sinh liên quan đến quá trình tiếp xúc với nước tiểu. Ở tinh trùng bình thường, gen MEST có mức methyl hóa thấp, trong khi H19 có mức methyl hóa cao và Alu được đánh giá như một yếu tố lặp lại trong hệ gen. Sau khi tiếp xúc với nước tiểu, mức methyl hóa tại MEST tăng lên 7,4% sau 10 phút và 11,5% sau 40 phút, trong khi mức methyl hóa tại H19 và Alu có xu hướng giảm [8]. Kết quả này cho thấy việc tiếp xúc với nước tiểu có thể ảnh hưởng đồng thời đến khả năng di động, tính toàn vẹn DNA và một số dấu ấn biểu sinh của tinh trùng.

Về kết quả phôi học và kết quả lâm sàng

Nghiên cứu hồi cứu được Haiqing Deng và cộng sự (2026) thực hiện nhằm so sánh kết quả giữa tinh trùng thu nhận từ tinh hoàn (Testicular sperm - TS) và từ nước tiểu (Urinary-recovered sperm - URS) trong các chu kỳ IVF. Kết quả cho thấy nhóm TS có tỷ lệ thụ tinh cao hơn nhóm URS (86,11% so với 72,84%; P = 0,022) và tỷ lệ phôi chất lượng tốt cao gần gấp đôi (29,03% so với 13,79%; P = 0,043). Về kết quả lâm sàng, nhóm TS ghi nhận tỷ lệ thai lâm sàng cao hơn (60,87% so với 27,78%; P = 0,048) và tỷ lệ trẻ sinh sống cũng cao hơn có ý nghĩa thống kê (52,17% so với 16,67%; P = 0,017). Tuy nhiên, không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ phôi sử dụng được và tỷ lệ sảy thai giữa hai nhóm [9]. Những kết quả này cho thấy rằng nguồn tinh trùng có liên quan đến kết quả phôi học và lâm sàng, do tinh trùng thu được từ nước tiểu có thể bị ảnh hưởng về chất lượng tinh trùng sau thu hồi, trong khi tinh trùng thu trực tiếp từ tinh hoàn tránh được sự tiếp xúc này.

Về hiệu quả điều trị, Philippon và cộng sự (2015) đã báo cáo một quy trình cải tiến dựa trên phương pháp Hotchkiss, trong đó tinh trùng được thu hồi từ nước tiểu sau xuất tinh sẽ được xử lý và đông lạnh để sử dụng cho kỹ thuật tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (Intracytoplasmic Sperm Injection - ICSI) [10]. Kết quả trên 10 cặp vợ chồng bị xuất tinh ngược dòng với tổng cộng 26 chu kỳ ICSI cho thấy tỷ lệ thụ tinh trung bình đạt 62,6% mỗi chu kỳ với 9 trường hợp mang thai lâm sàng. Tổng cộng ghi nhận 7 trường hợp sinh sống, tương ứng với tỷ lệ sinh sống là 28% trên mỗi lần chuyển phôi [10]. Những kết quả này cho thấy việc thu hồi, xử lý và trữ đông tinh trùng từ nước tiểu sau xuất tinh có thể là một lựa chọn khả thi để thực hiện ICSI ở bệnh nhân xuất tinh ngược dòng.

Về hiệu quả điều trị

Trong bài tổng quan của Jefferys và cộng sự (2012) về các phương pháp xử trí và thu hồi tinh trùng ở nam giới RE, các tác giả đã tổng hợp nhiều nghiên cứu trong đó phần lớn tập trung vào việc thu hồi tinh trùng từ nước tiểu sau xuất tinh, cùng với phương pháp Hotchkiss và kỹ thuật xuất tinh khi bàng quang đầy cũng được đánh giá [11]. Đối với phương pháp thu hồi tinh trùng từ nước tiểu, tỷ lệ thai lâm sàng được báo cáo đạt 15% (35/229 chu kỳ) và tỷ lệ trẻ sinh sống là 14% (20/142 chu kỳ). Phương pháp Hotchkiss cũng ghi nhận các trường hợp có thai và sinh sống, trong khi kết quả của kỹ thuật xuất tinh khi bàng quang đầy còn hạn chế do số lượng trường hợp ít được báo cáo. Nhìn chung, dữ liệu được tổng hợp cho thấy thu hồi tinh trùng từ nước tiểu sau xuất tinh là một lựa chọn khả thi trong điều trị ở nam giới bị RE [11]. Tuy nhiên, do thiếu các nghiên cứu so sánh trực tiếp, hiện chưa đủ cơ sở để xác định phương pháp thu hồi tinh trùng nào mang lại hiệu quả vượt trội.

Xuất tinh ngược dòng là một rối loạn xuất tinh ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh sản và sức khỏe tâm lý của nam giới, đồng thời đặt ra nhiều thách thức trong chẩn đoán và điều trị. Đối với bệnh nhân có nhu cầu sinh con, các kỹ thuật thu hồi và xử lý tinh trùng đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học hiện nay vẫn còn hạn chế, chủ yếu dựa trên những nghiên cứu có cỡ mẫu nhỏ, trong khi các nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn còn chưa đầy đủ, gây khó khăn cho việc xây dựng các phác đồ điều trị. Do đó, cần có thêm nghiên cứu nhằm tối ưu hóa quy trình xử lý tinh trùng, đánh giá hiệu quả phôi học và kết quả lâm sàng, nhằm góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện kết quả sinh sản ở bệnh nhân.

  1. Vander Borght, Mélodie, and Christine Wyns. "Fertility and infertility: Definition and epidemiology." Clinical biochemistry 62 (2018): 2-10.
  2. Konstantinidis, Charalampos, et al. "Recent advances in the diagnosis and management of retrograde ejaculation: a narrative review." Diagnostics 15.6 (2025): 726.
  3. Parnham, Arie, and Ege Can Serefoglu. "Retrograde ejaculation, painful ejaculation and hematospermia." Translational andrology and urology 5.4 (2016): 592.
  4. Visible Body. Male Reproductive Structures: Anatomy and Function of the Male Genitalia [Internet]. [cited 2026 Oct 21]. Available from: https://www.visiblebody.com/learn/reproductive/male-reproductive-structures
  5. Uzun, Hakkı, et al. "Suprapubic bladder aspiration: a novel method in the diagnosis of retrograde ejaculation." Revista Internacional de Andrología 20.3 (2022): 189-195.
  6. Álvarez, Ernesto Veiga, et al. "Sperm recovery from urine in men with retrograde ejaculation." Advances in Laboratory Medicine/Avances en Medicina de Laboratorio 5.4 (2024): 356-365.
  7. Gupta, Sajal, et al. "A comprehensive guide to sperm recovery in infertile men with retrograde ejaculation." The World Journal of Men's Health 40.2 (2021): 208.
  8. Liang, Ming-Jie, et al. "Combined effects of urine exposure and cryopreservation on sperm quality: an in vitro study of retrograde ejaculation." Asian Journal of Andrology (2026): 10-4103.
  9. Deng, Haiqing, and Jun Zhang. "Clinical outcomes of in vitro fertilization using testicular sperm versus urinary-recovered sperm in men with complete retrograde ejaculation: A single-center, retrospective, comparative study." Medicine 105.22 (2026): e49120.
  10.  Philippon, Melanie, et al. "Successful pregnancies and healthy live births using frozen-thawed sperm retrieved by a new modified Hotchkiss procedure in males with retrograde ejaculation: first case series." Basic and Clinical Andrology 25.1 (2015): 5.
  11. BM, BS, M. Sc Dimitrios Siassakos, and MD Peter Wardle. "The management of retrograde ejaculation: a systematic review and update." Fertility and sterility 97.2 (2012): 306-312.