Ung thư nội mạc tử cung (UTNMTC) là một trong những ung thư phụ khoa phổ biến nhất, với tỷ lệ mắc bệnh tăng cao cùng với sự gia tăng tình trạng béo phì và hội chứng chuyển hóa. Béo phì được xem là yếu tố nguy cơ quan trọng của hơn một nửa số ca mắc UTNMTC, và nguy cơ tăng theo chỉ số khối cơ thể (Body mass index - BMI). Bên cạnh đó, hội chứng chuyển hoá bao gồm tình trạng kháng insulin, tăng huyết áp và rối loạn lipid máu cũng được ghi nhận làm tăng nguy cơ mắc UTNMTC.

Bài viết này nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan có hệ thống về mối liên hệ giữa béo phì, hội chứng chuyển hoá và UTNMTC như là một mạng lưới cơ chế phức tạp. Từ đó, việc hiểu rõ các cơ chế bệnh sinh và sự tương tác giữa các rối loạn này là cơ sở quan trọng để xây dựng chiến lược dự phòng hiệu quả.

Béo phì được xem là một rối loạn chuyển hoá mạn tính, đặc trưng bởi sự tích luỹ quá mức mô mỡ, làm gia tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh lý mạn tính khác. Trong các nghiên cứu lâm sàng và dịch tễ học, béo phì được phân loại theo hai cách tiếp cận chính. Theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), chẩn đoán béo phì dựa trên BMI, trong đó BMI ≥ 30 kg/m2 được xem là béo phì, còn BMI 25 – 29,9 kg/m2 được xem là thừa cân [1]. Một hướng tiếp cận khác phân loại béo phì theo sự phân bố mô mỡ, gồm béo phì dưới da và béo phì nội tạng. Trong đó, mỡ nội tạng có ý nghĩa bệnh lý quan trọng do đặc tính chuyển hoá hoạt động, tiết ra nhiều adipokine hơn, thúc đẩy tình trạng kháng insulin và kích hoạt các con đường sinh ung thư [2]. Những biến đổi chuyển hoá này, đặc biệt là sự tích luỹ mỡ nội tạng và tình trạng viêm mạn tính đi kèm, góp phần hình thành hội chứng chuyển hoá.

Hội chứng chuyển hóa là một rối loạn hệ thống phức tạp, đặc trưng bởi sự kết hợp của nhiều bất thường chuyển hoá, bao gồm béo phì vùng bụng (béo phì trung tâm), tình trạng đề kháng insulin, rối loạn lipid máu, tăng huyết áp và rối loạn dung nạp đường huyết. Trên lâm sàng, hội chứng chuyển hóa thường được chẩn đoán khi có ít nhất ba trong số các yếu tố nguy cơ sau: béo phì vùng bụng, tăng huyết áp, đái tháo đường, và rối loạn lipid máu [3].

Theo đó, hiện nay ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy béo phì và hội chứng chuyển hóa không chỉ đồng thời xuất hiện mà còn tương tác qua lại chặt chẽ với nhau, tạo ra môi trường chuyển hóa – nội tiết bất thường. Chính bối cảnh này góp phần quan trọng trong cơ chế hình thành và phát triển của nhiều bệnh lý ung thư, đặc biệt là UTNMTC.

Mối liên quan giữa béo phì, hội chứng chuyển hóa và UTNMTC phản ánh một mạng lưới cơ chế sinh lý bệnh phức tạp, vượt xa sự gia tăng đơn thuần của khối lượng mỡ. Hội chứng chuyển hoá làm tăng khoảng 37% nguy cơ UTNMTC, trong khi béo phì có thể làm tăng gấp đôi nguy cơ [4].

Mô mỡ hoạt động như một cơ quan nội tiết, giàu aromatase, làm tăng sản xuất estrogen ngoại vi. Estrogen dư thừa kích thích liên tục nội mạc tử cung, thúc đẩy tăng sinh và tích lũy đột biến, ngay cả ở những phụ nữ chỉ thừa cân nhưng có rối loạn chuyển hóa [2,3].

Kháng insulin và tăng insulin máu mạn tính đóng vai trò trung tâm. Insulin hoạt hóa các đường tín hiệu PI3K/AKT/mTOR và MAPK/ERK, thúc đẩy tăng sinh và ức chế apoptosis của tế bào nội mạc tử cung. Đồng thời, tăng insulin máu làm giảm tổng hợp các protein gắn kết yếu tố tăng trưởng giống insulin (IGFBPs), khiến lượng IGF-1 tự do tăng lên, liên kết với thụ thể IGF-1 trên tế bào đích và khuếch đại tín hiệu tăng trưởng tế bào. Bên cạnh đó, tình trạng tăng insulin máu còn ức chế quá trình tổng hợp globulin liên kết hormone sinh dục, dẫn đến estrogen và androgen tự do trong máu tăng cao, làm tăng thêm sự kích thích của estrogen lên nội mạc [3].

Béo phì và hội chứng chuyển hoá còn tạo ra một vi môi trường tiền viêm mạn tính, đóng vai trò như chất xúc tác thúc đẩy sự phát triển của khối u. Khi các tế bào mỡ vượt quá khả năng cung cấp oxy của hệ vi mạch gây thiếu oxy mô cục bộ, dẫn đến hoại tử tế bào mỡ và thu hút các đại thực bào thâm nhiễm. Nghiên cứu của Lathigara và cộng sự (2023) chỉ ra rằng các đại thực bào này bao quanh các tế bào mỡ hoại tử, hình thành các cấu trúc hình vương miện (crown-like structures - CLS), vốn là nơi sản xuất liên tục các cytokine tiền viêm như IL-6, TNF-α, và MCP-1, giúp duy trì tình trạng viêm và tạo tín hiệu kích thích tăng sinh trực tiếp tại nội mạc tử cung [5]. Những tín hiệu viêm và stress oxy hóa từ CLS góp phần gây tổn thương DNA tế bào, làm tăng xác suất tích luỹ đột biến và thúc đẩy quá trình sinh ung thư.

Thêm vào đó, sự thay đổi bất thường của mạng lưới các yếu tố chuyển hóa, lipid và hệ thống adipokine. Trong hội chứng chuyển hoá mô mỡ gia tăng tiết leptin đồng thời làm giảm adiponectin [3]. Sự mất cân bằng giữa việc tăng leptin và giảm adiponectin sẽ kích hoạt các con đường sinh ung thư như JAK/STAT và NF-κB [6]. Rối loạn lipid máu, đặc biệt là sự tăng axit oleic, làm ổn định yếu tố phiên mã HOXB9 và ngăn phân huỷ ODC1, thúc đẩy tổng hợp hàng loạt các chất chuyển hóa polyamine như putrescine, spermidine, và spermine, hoạt động như chất bôi trơn cho các tín hiệu ung thư, qua đó thúc đẩy mạnh mẽ khả năng phân chia và di căn của tế bào ung thư nội mạc tử cung [7].

Cuối cùng, tình trạng rối loạn chuyển hóa với dao động cân nặng, đường huyết, insulin và hormone làm mất cân bằng nội môi, khiến nội mạc tử cung liên tục phải tiếp nhận những đợt kích thích tăng sinh và tổn thương viêm xen kẽ, làm tăng tổn thương DNA và nguy cơ ác tính [3].

Các dữ liệu gần đây nhất quán cho thấy mối liên quan chặt chẽ giữa béo phì, hội chứng chuyển hoá và nguy cơ UTNMTC.

    1. Béo phì và nguy cơ ung thư nội mạc tử cung

Nhiều phân tích tổng hợp cho thấy nguy cơ UTNMTC tăng theo BMI với mỗi 5 kg/m² tăng của BMI làm tăng nguy cơ khoảng 54% [8]. Phụ nữ béo phì (BMI ≥ 30 kg/m²) có nguy cơ cao gấp 3,8 lần so với nhóm BMI < 25 kg/m² (RR 3,80; 95% CI: 3,14 - 4,61) [9]. Các nghiên cứu thuần tập cũng ghi nhận xu hướng tương tự: tại Hàn Quốc, BMI ≥ 25 kg/m² làm tăng nguy cơ hơn so với BMI < 23 kg/m² (RR 1,63; 95% CI: 1,38 – 1,94), và béo phì trung tâm làm tăng gần gấp đôi nguy cơ (RR 1,90; 95% CI: 1,55 – 2,34) [10]. Tại Hoa Kỳ, mỗi độ lệch chuẩn tăng của BMI làm tăng nguy cơ khoảng 75% (RR 1,75; 95% CI: 1,49–2,06) [9].

Béo phì không chỉ làm tăng nguy cơ mắc bệnh mà còn làm xấu tiên lượng. Phụ nữ béo phì có nhiều biến chứng phẫu thuật hơn, thời gian nằm viện dài hơn và nguy cơ tử vong do ung thư cao hơn (HR 2,65; 95% CI: 1,60–4,40) [11]. Đồng thời, BMI cao liên quan đến thời gian sống thêm không tiến triển bệnh ngắn hơn đáng kể so với nhóm BMI bình thường (34,5 tháng vs 44 tháng, p = 0,029) [12].

Tóm lại, béo phì là yếu tố nguy cơ hàng đầu và là yếu tố tiên lượng xấu độc lập của UTNMTC; tác động này phần lớn qua các rối loạn chuyển hoá và có thể cải thiện bằng giảm cân và thay đổi lối sống.

    1. Hội chứng chuyển hoá và ung thư nội mạc tử cung

Hội chứng chuyển hoá được xem là yếu tố nguy cơ độc lập của UTNMTC và làm tăng thêm nguy cơ khi đi kèm béo phì. Phân tích tổng hợp của Zhong và cộng sự (2025) trên hơn 9,1 triệu phụ nữ cho thấy hội chứng chuyển hoá làm tăng gấp đôi nguy cơ mắc bệnh (RR 2,00; 95% CI: 1,67 – 2,40; p<0,00001). Khi phân tích theo thiết kế nghiên cứu, nguy cơ tăng cao trong các nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu và bệnh chứng (RR lần lượt là 2,30 và 2,02) so với các nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu (RR 1,42; p < 0,001). Đáng chú ý, các yếu tố như tình trạng mãn kinh, tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng chuyển hoá, thời gian theo dõi, phương pháp xác nhận ung thư hay chất lượng nghiên cứu đều không làm thay đổi đáng kể kết quả [13].

Một nghiên cứu đoàn hệ dân số Hàn Quốc (2022) ghi nhận nguy cơ hội chứng chuyển hoá có nguy cơ mắc UTNMTC tăng đáng kể so với nhóm chứng (HR 1,362; 95% CI: 1,281 – 1,449). Mối liên quan này xuất hiện rõ ở cả hai nhóm tiền mãn kinh và hậu mãn kinh, với mức nguy cơ tăng lần lượt là 54% (HR = 1,543; 95% CI: 1,390 – 1,713) và 30% (HR = 1,306; 95% CI: 1,213 – 1,407). Ngoài ra, nguy cơ UTNMTC tăng dần theo bất thường chuyển hoá hiện diện (p <0,0001) [14].

Ngoài nguy cơ mắc bệnh, hội chứng chuyển hoá còn ảnh hưởng bất lợi đến tiên lượng. Phân tích tổng hợp của Deng và cộng sự (2024) gồm 9 nghiên cứu trên 13.579 bệnh nhân UTNMTC  cho thấy bệnh nhân có hội chứng chuyển hoá tại thời điểm chẩn đoán có tỉ lệ sống thêm toàn bộ (overall survival – OS) kém hơn đáng kể (HR = 1,57; 95% CI 1,19–2,07; p = 0,002; I2 = 25%) và thời gian sống thêm không tiến triển bệnh (progression-free survival – PFS) giảm (HR = 1,33, 95% CI = 1,08–1,63, p = 0,007; I2= 16%) so với nhóm chứng [15].

Nhìn chung, hội chứng chuyển hoá vừa là yếu tố nguy cơ độc lập, vừa hiệp đồng với béo phì thúc đẩy UTNMTC, đặc biệt ở phụ nữ mãn kinh và người có rối loạn chuyển hoá. Điều này nhấn mạnh vai trò của sàng lọc và can thiệp sớm các bất thường chuyển hoá ở nhóm nguy cơ cao.

Ung thư nội mạc tử cung là loại ung thư phụ khoa phổ biến nhất và đang gia tăng song hành với tỷ lệ béo phì và hội chứng chuyển hoá trên toàn cầu. Bệnh chịu ảnh hưởng bởi yếu tố cá nhân, di truyền và môi trường, trong đó, lối sống - đặc biệt là chế độ ăn và hoạt động thể lực – đóng vai trò then chốt. Đây là các yếu tố có thể điều chỉnh, giúp kiểm soát cân nặng, giảm viêm mạn tính, cải thiện kháng insulin và điều hoà nội tiết, từ đó làm giảm nguy cơ mắc bệnh [16].

Nguy cơ UTNMTC thấp hơn ở phụ nữ duy trì chế độ ăn giàu thực vật như trái cây, rau củ và ngũ cốc nguyên hạt. Những thực phẩm này cung cấp vitamin, khoáng chất, chất xơ và các hợp chất sinh học có khả năng điều hoà phản ứng viêm và giảm nồng độ hormone tự do. Một số bằng chứng cho thấy chế độ ăn Địa Trung Hải hoặc chế độ ăn thiên về thực vật kết hợp với vận động thể lực có thể giúp giảm nguy cơ mắc UTNMTC [8], [16].

Giảm cân mang lại lợi ích rõ rệt. Phân tích tổng hợp của Clontz và cộng sự (2024) cho thấy các biện pháp giảm cân - bao gồm thay đổi lối sống, điều trị nội khoa và phẫu thuật - đều làm giảm đáng kể các dấu ấn viêm và rối loạn chuyển hoá như CRP, IL-6 và leptin. Đáng chú ý, phẫu thuật giảm cân giúp giảm trung bình 25,8% trọng lượng cơ thể, kèm giảm CRP 33,5% và IL-6 41,9%. Đồng thời, giảm cân còn làm giảm nồng độ estrogen, qua đó giảm nguy cơ và cải thiện tiên lượng ở UTNMTC dương tính với estrogen [17].

Ngoài ra, liệu pháp hormone, đặc biệt là progestin, có thể được cân nhắc trong dự phòng UTNMTC ở phụ nữ béo phì. Cơ chế dựa trên việc đối kháng tác động của estrogen lên nội mạc tử cung, hạn chế tăng sinh quá mức. Ước tính hơn 60% trường hợp UTNMTC có thể phòng ngừa thông qua giảm cân, tăng hoạt động thể chất và sử dụng liệu pháp hormone phù hợp, trong đó progestin giữ vai trò quan trọng [18].

Tóm lại, triển khai sớm các chiến lược dự phòng không chỉ giảm nguy cơ ung thư mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, vẫn cần thêm các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên dài hạn để xác định hiệu quả và tối ưu hóa các phác đồ dự phòng

Béo phì và hội chứng chuyển hoá liên quan đến nguy cơ ung thư nội mạc tử cung thông qua một mạng lưới cơ chế bệnh sinh phức tạp. Béo phì làm tăng sản xuất estrogen, kháng insulin và các tín hiệu tăng trưởng bất lợi; trong khi hội chứng chuyển hoá góp phần với tăng insulin máu, rối loạn lipid và viêm hệ thống, từ đó thúc đẩy hình thành và tiến triển ung thư.

Các bằng chứng hiện nay cho thấy nguy cơ bệnh tăng theo mức độ rối loạn chuyển hóa, không chỉ phụ thuộc vào BMI mà còn liên quan đến chất lượng mô mỡ và sự mất cân bằng nội môi. Vì vậy, việc nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ và can thiệp toàn diện – bao gồm: giảm cân, tối ưu hóa chuyển hoá và điều chỉnh lối sống – giữ vai trò then chốt trong dự phòng và cải thiện tiên lượng.

Nhìn chung, các dữ liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của chiến lược dự phòng chủ động và theo dõi dài hạn nhằm giảm gánh nặng ung thư nội mạc tử cung trong cộng đồng.

[1]        “Obesity and overweight.” Accessed: May 02, 2026. [Online]. Available from: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/obesity-and-overweight

[2]        L. Liang, C. Song, B. Yang, et al. “Mapping the relationship between obesity and endometrial cancer: current research hotspots and future trends (2003-2024)". Front. Oncol. 2025; 15, doi: 10.3389/fonc.2025.1567022.

[3]        M. A. Sukhanova, et al. “The Role of ‘Metabolic Instability’ as a New Risk Criterion in the Pathogenesis of Endometrial Cancer”. Cancers. 2025; 17(23): p. 3840. doi: 10.3390/cancers17233840.

[4]        S. Abbasi, et al. “Association between metabolic syndrome and risk of endometrial cancer; a systematic review and meta-analysis”. Immunopathol. Persa. 2024; 11: p. e41724. doi: 10.34172/ipp.2025.41724.

[5]        D. Lathigara, D. Kaushal, R. B. Wilson. “Molecular Mechanisms of Western Diet-Induced Obesity and Obesity-Related Carcinogenesis—A Narrative Review”. Metabolites. 2023; 13(5): p. 675. doi: 10.3390/metabo13050675.

[6]        A. Słabuszewska-Jóźwiak, A. Lukaszuk, M. Janicka-Kośnik, et al. “Role of Leptin and Adiponectin in Endometrial Cancer”. Int. J. Mol. Sci. 2022; 23(10): p. 5307. doi: 10.3390/ijms23105307.

[7]        L. Zhai, et al. “Metabolic syndrome promotes endometrial cancer by Oleic acid-mediated polyamine accumulation”. Nat. Commun. 2025; 17(1): p. 388. doi: 10.1038/s41467-025-67083-y.

[8]        D. Simancas-Racines, et al. “Obesity and endometrial cancer: biological mechanisms, nutritional strategies, and clinical perspectives”. Food Agric. Immunol. 2025; 36(1): p. 2510961. doi: 10.1080/09540105.2025.2510961.

[9]        J. Lim, S. Kim, I. Y. Cho, et al. “Obesity and Cancer: Mechanisms, Epidemiological Evidence, and Potential Risk Reduction”. J. Obes. Metab. Syndr. 2026; 35(1): p.14–37. doi: 10.7570/jomes25088.

[10]      S. Y. Kang, Y.-J. Kim, S. Kim, et al. “Different Patterns of the Relationship Between Gynecological Malignancy and Obesity Index: A Nationwide Retrospective Cohort Study in Korea”. J. Korean Med. Sci. 2024; 40(11): p. e31. doi: 10.3346/jkms.2025.40.e31.

[11]      O. Hooks, V. Jhumkhawala, K. Sibson, et al. “Diabetes, Obesity, and Endometrial Cancer: A Review”. Curr. Oncol. 2025: 32(12): p. 672. doi: 10.3390/curroncol32120672.

[12]      I. Shehaj, et al. “Prognostic impact of metabolic syndrome in patients with primary endometrial cancer: a retrospective bicentric study”. J. Cancer Res. Clin. Oncol. 2024; 150(4): p. 174. doi: 10.1007/s00432-024-05699-1.

[13]      J. Zhong, B. Cai, T. Su, et al. “The association between metabolic syndrome and incidence of endometrial cancer: a meta-analysis”. Diabetol. Metab. Syndr. 2025; 17: p. 430. doi: 10.1186/s13098-025-01964-6.

[14]      H. Jo, et al. “Metabolic Syndrome as a Risk Factor of Endometrial Cancer: A Nationwide Population-Based Cohort Study of 2.8 Million Women in South Korea”. Front. Oncol. 2022; 12: p. 872995. doi: 10.3389/fonc.2022.872995.

[15]      F. Deng, Y. Chen, Y. Wu, et al. “The relationship between metabolic syndrome and survival of patients with endometrial cancer: a meta-analysis”. Front. Oncol. 2024; 14. doi: 10.3389/fonc.2024.1484109.

[16]      A. R. Pérez-Martín, et al. “Impact of metabolic syndrome on the risk of endometrial cancer and the role of lifestyle in prevention”. Bosn. J. Basic Med. Sci. 2022; 22(4): p. 499–510. doi: 10.17305/bjbms.2021.6963.

[17]      A. D. Clontz, E. Gan, S. D. Hursting, et al. “Effects of Weight Loss on Key Obesity-Related Biomarkers Linked to the Risk of Endometrial Cancer: A Systematic Review and Meta-Analysis”. Cancers. 2024; 16(12). doi: 10.3390/cancers16122197.

[18]      I.-M. Ordeanu, et al. “Obesity as a Catalyst for Endometrial Hyperplasia and Cancer Progression: A Narrative Review of Epidemiology, Molecular Pathways, and Prevention” Biomedicines. 2025; 13(11). doi: 10.3390/biomedicines13112612.