- Mở đầu
Sự hiểu biết về khả năng sinh sản của của nam giới đã chuyển dịch đáng kể từ khi WHO (World Health Organization - Tổ chức Y tế thế giới) ban hành cẩm nang phân tích tinh dịch năm 2021. Trong đó, bất thường hình thái tinh trùng và tổn thương DNA tinh trùng là những thách thức lớn đối với y học sinh sản hiện đại. Mặc dù quá trình sinh tinh được kiểm soát nghiêm ngặt, sự hiện diện của các tế bào mang khiếm khuyết trong tinh dịch xuất tinh đặt ra câu hỏi về các cơ chế bảo vệ và loại bỏ tế bào bất thường tại mức sinh học phân tử (1). Apoptosis là quá trình chết tế bào chủ động, được kiểm soát bởi gen, nhằm loại bỏ các tế bào già, tổn thương hoặc bất thường một cách có chọn lọc mà không gây viêm lan rộng. Khái niệm “Abortive Apoptosis” được đề xuất như một giả thuyết để giải thích tại sao những tế bào lẽ ra phải bị loại bỏ lại có thể sống sót và xuất hiện trong hệ thống ống dẫn tinh (1). Abortive apoptosis xảy ra khi các tín hiệu khởi động apoptosis (ví dụ: tổn thương DNA, stress nội bào) xuất hiện, nhưng con đường truyền tín hiệu bị gián đoạn hoặc ức chế, khiến tế bào không hoàn tất các bước phân hủy (như ngưng hoạt động ty thể, phân cắt DNA, phân mảnh nhân) và vẫn tiếp tục sống. Tuy nhiên, bằng chứng trực tiếp về mối liên hệ giữa Abortive Apoptosis, hình thái tinh trùng và kết quả hỗ trợ sinh sản vẫn còn hạn chế và chưa được tổng hợp một cách hệ thống. Bài viết này đi sâu vào phân tích cơ chế Abortive Apoptosis, mối liên hệ mật thiết giữa hình dạng tinh trùng với sự toàn vẹn của bộ gen và những hệ quả lâm sàng đối với công nghệ hỗ trợ sinh sản (HTSS).
- Quá trình sinh tinh và hệ thống kiểm soát chất lượng tế bào mầm
Sự sinh tinh là một quá trình phức tạp liên quan đến việc những tế bào mầm lưỡng bội (các tinh nguyên bào) phân chia và biệt hoá thành những tế bào đơn bội có chức năng gọi là tinh trùng (2). Để đảm bảo sự thành công của quá trình này, cơ thể cần thiết lập một trạng thái cân bằng nội môi nghiêm ngặt: kết hợp hài hòa giữa sự tăng sinh tế bào và việc loại bỏ các tế bào khiếm khuyết thông qua cơ chế apoptosis sinh lý (3).
-
- Vai trò của tế bào Sertoli và hàng rào máu - tinh hoàn
Tế bào Sertoli đóng vai trò quan trọng trong việc điều hoà quá trình sinh tinh, bao quanh và hỗ trợ sự phát triển của các tế bào mầm trong suốt quá trình biệt hoá (4). Tế bào Sertoli còn có chức năng thiết lập hàng rào máu - tinh hoàn (Blood-Testis Barrier - BTB) thông qua các liên kết chặt giữa các tế bào Sertoli (5). BTB giúp bảo vệ các tế bào mầm đang giảm phân khỏi sự tấn công của hệ thống miễn dịch và các tác nhân có hại (4).
Mỗi tế bào Sertoli chỉ có khả năng nuôi dưỡng một số lượng tế bào mầm giới hạn. Do đó, apoptosis đóng vai trò là cơ chế điều hòa để loại bỏ các tế bào mầm dư thừa hoặc bị lỗi, đảm bảo tỷ lệ tế bào mầm/tế bào Sertoli luôn ở mức tối ưu cho sự biệt hóa (1). Khi một tế bào mầm biểu hiện các tín hiệu apoptosis, tế bào Sertoli sẽ nhận diện và thực hiện quá trình thực bào (phagocytosis) để tiêu hủy tế bào đó trước khi được giải phóng vào lòng ống (6).
2.2. Các điểm kiểm soát và sự loại bỏ tế bào mầm
Ước tính có khoảng 75% các tế bào mầm bị tiêu hủy thông qua apoptosis trong quá trình sinh tinh bình thường (7). Quá trình này diễn ra mạnh mẽ nhất tại các điểm kiểm soát quan trọng:
- Giai đoạn nguyên phân: Các tế bào gốc sinh tinh (spermatogonial stem cells, SSCs) được hình thành từ các gonocyte sau sinh và có nguồn gốc phát sinh từ tế bào mầm nguyên thủy (primordial germ cells, PGCs) trong giai đoạn phôi thai. Sau mỗi lần phân chia, SSCs có thể tiếp tục khởi phát các chu kỳ phân bào liên tiếp ở các tế bào con; quá trình này có thể kéo dài hơn 12 chu kỳ trước khi hoàn tất biệt hóa thành tinh trùng trưởng thành, về mặt lý thuyết tạo ra tối đa 4.096 tinh trùng từ một SSC đơn lẻ. Tuy nhiên, hiệu suất thực tế thấp hơn đáng kể do khoảng 70% tinh nguyên bào bị loại bỏ thông qua quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Cơ chế này có vai trò then chốt trong việc loại bỏ các tinh nguyên bào bất thường, qua đó hạn chế sự truyền các khiếm khuyết di truyền sang thế hệ sau (2)
- Giai đoạn giảm phân: Tinh bào sơ cấp và tinh bào thứ cấp trải qua quá trình giảm phân với các bước kiểm soát rất chặt chẽ nhằm đảm bảo sự phân ly chính xác của nhiễm sắc thể và tính toàn vẹn của vật chất di truyền. Trong giai đoạn này, các nhiễm sắc thể tương đồng phải bắt cặp, tái tổ hợp và phân ly đúng trình tự; bất kỳ sai sót nào trong quá trình tái tổ hợp, bắt cặp hoặc phân chia nhiễm sắc thể (NST) đều có thể dẫn đến rối loạn di truyền. Khi các bất thường này xảy ra, cơ chế kiểm soát chất lượng tế bào sẽ hoạt hóa apoptosis để loại bỏ những tế bào không đạt yêu cầu, qua đó ngăn chặn sự hình thành tinh trùng mang vật chất di truyền bất thường. Cơ chế này đặc biệt quan trọng vì giảm phân là giai đoạn quyết định tạo ra bộ gen đơn bội ổn định cho tinh trùng trưởng thành (8).
- Giai đoạn sinh tinh: Đây là giai đoạn tinh tử biệt hóa sâu sắc thành tinh trùng trưởng thành, bao gồm sự tái cấu trúc toàn diện về hình thái và chức năng. Trong quá trình này, nhân tế bào dần cô đặc, nhiễm sắc chất được đóng gói chặt hơn nhờ sự thay thế histon bằng protamin, đồng thời đuôi tinh trùng, cực đầu và các cấu trúc vận động cũng được hoàn thiện. Nếu quá trình đóng gói nhiễm sắc chất bị gián đoạn, hoặc sự thay thế histon - protamin không diễn ra đầy đủ, DNA trở nên kém ổn định và tế bào sẽ dễ bị nhận diện là bất thường. Khi đó, apoptosis được kích hoạt để loại bỏ các tinh tử lỗi, bảo đảm rằng chỉ những tinh trùng có cấu trúc di truyền và hình thái hoàn chỉnh mới được giải phóng vào lòng ống sinh tinh. Giai đoạn này vì vậy vừa là bước hoàn tất biệt hóa, vừa là một “chốt kiểm soát” quan trọng của chất lượng tinh trùng (1).
- Cơ chế phân tử của Abortive Apoptosis
Lý thuyết về Abortive Apoptosis cho rằng trong một số trường hợp, quá trình apoptosis đã được khởi động nhưng không thể hoàn tất (1). Thay vì bị thực bào bởi tế bào Sertoli, những tế bào đáng lẽ phải bị loại bỏ lại thoát ra ngoài và tiếp tục trải qua các giai đoạn biến đổi hình thái cuối cùng (1).
-
- Hệ thống thụ thể Fas và phối tử FasL
Trong tinh hoàn, apoptosis của tế bào mầm được điều hòa bởi hai con đường chính là con đường nội sinh và con đường ngoại sinh. Trong đó, con đường apoptosis ngoại sinh thông qua hệ thống Fas/FasL được xem là cơ chế quan trọng tham gia kiểm soát sự chết của tế bào mầm. Thụ thể Fas (CD95) là một protein xuyên màng thuộc họ thụ thể TNF (Tumor Necrosis Factor), được biểu hiện trên bề mặt các tế bào mầm đang phát triển. Ngược lại, phối tử Fas (Fas ligand - FasL) chủ yếu được tiết bởi tế bào Sertoli. Sự tương tác giữa Fas và FasL sẽ kích hoạt chuỗi tín hiệu dẫn đến hoạt hóa hệ thống enzyme caspase (Cysteinyl aspartate-specific protease - một protease có chứa gốc amino acid cysteine ở trung tâm hoạt động và chuyên cắt các liên kết peptide nằm ngay sau gốc aspartate). Sự kiện này khởi phát quá trình apoptosis, qua đó góp phần loại bỏ các tế bào mầm bất thường hoặc không còn phù hợp với quá trình sinh tinh (3).
Khi Fas gắn với FasL, thụ thể Fas sẽ xảy ra hiện tượng trimer hóa và tuyển mộ protein thích nghi FADD (Fas - associated protein with death domain), từ đó hình thành phức hợp truyền tín hiệu DISC (death - inducing signaling complex) trên màng tế bào. Tại DISC, procaspase-8 được hoạt hóa thành caspase-8, sau đó khởi phát dòng thác caspase bằng cách hoạt hóa caspase-3 và các caspase hiệu ứng khác, dẫn đến phân mảnh DNA, co rút tế bào và chết tế bào theo chương trình. Đây là cơ chế trung tâm của con đường apoptosis ngoại sinh trong việc kiểm soát chất lượng tế bào mầm tại tinh hoàn (9).
Tuy nhiên, tín hiệu apoptosis không phải lúc nào cũng đi đến giai đoạn hoàn tất. Một số cơ chế nội bào có thể làm gián đoạn dòng thác này, trong đó c-FLIP (cellular FLICE-like inhibitory protein) là chất ức chế quan trọng của caspase-8 tại DISC. Khi c-FLIP được biểu hiện quá mức, quá trình hoạt hóa caspase-8 bị cản trở, khiến tín hiệu chết tế bào bị ngắt quãng dù Fas đã được biểu hiện trên bề mặt tế bào. Do đó, rối loạn ở các mắt xích này có thể tạo ra tình trạng “đã khởi phát tín hiệu chết nhưng không hoàn tất chết tế bào” (10).
Bên cạnh đó, stress oxy hóa được xem là một yếu tố quan trọng làm gia tăng apoptosis bất thường trong tinh hoàn và tinh dịch. Sự tăng sinh ROS (Reactive oxygen species) có thể gây tổn thương lipid màng, protein và DNA của tế bào mầm, đồng thời kích hoạt các đường tín hiệu chết tế bào và làm trầm trọng thêm tổn thương di truyền. Trong bối cảnh vô sinh nam, stress oxy hóa không chỉ thúc đẩy apoptosis mà còn có thể làm suy yếu chức năng của tế bào Sertoli trong quá trình thực bào các tế bào mầm chết, góp phần vào hiện tượng tích lũy tinh trùng hoặc tinh bào mang dấu hiệu apoptosis nhưng vẫn còn hiện diện trong tinh dịch (7).
-
- Sự quá tải khả năng tự thực bào của tế bào Sertoli
Nguyên nhân dẫn đến Abortive Apoptosis có thể do sự suy giảm chức năng của tế bào Sertoli hoặc sự sản sinh quá mức các tế bào mầm bị lỗi khiến hệ thống tiêu hủy bị quá tải. Các yếu tố như giãn tĩnh mạch thừng tinh, tiếp xúc với nhiệt độ cao, tác nhân gây hại từ môi trường hoặc các bệnh lý viêm nhiễm có thể làm tăng tỷ lệ tế bào mầm đi vào con đường apoptosis (3). Khi số lượng tế bào cần tiêu hủy vượt quá năng lực của tế bào Sertoli, các tế bào mang tín hiệu apoptosis sẽ không bị loại bỏ kịp thời và tiếp tục quá trình sinh tinh để trở thành tinh trùng xuất tinh (7).
- Mối liên hệ giữa hình dạng tinh trùng và quá trình Abortive Apoptosis
- Bào tương thừa (Excess Residual Cytoplasm – ERC)
Một trong những dấu hiệu điển hình nhất của quá trình apoptosis thất bại là sự hiện diện của ERC ở vùng cổ hoặc dọc theo đuôi tinh trùng (11). Trong giai đoạn cuối của quá trình sinh tinh, tinh tử tròn phải loại bỏ phần lớn bào tương để trở thành một tinh trùng. Tế bào Sertoli chịu trách nhiệm thực bào phần bào tương này (4).
Khi Abortive Apoptosis xảy ra, quá trình loại bỏ bào tương bị gián đoạn. ERC chứa nồng độ cao các enzyme như Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PDH) và Creatine phosphokinase (CPK) (11). Các enzyme này tham gia vào chu trình hexose monophosphate, sản sinh ra NADPH. NADPH đóng vai trò là cơ chất cho enzyme NADPH oxidase trên màng tinh trùng, dẫn đến việc sản sinh ra các gốc oxy tự do (ROS) mạnh mẽ như superoxide (11)
Sự hiện diện của ERC có thể thúc đẩy quá trình tạo ROS, từ đó làm gia tăng stress oxy hóa trong tinh dịch. Stress oxy hóa gây peroxid hóa lipid màng tinh trùng, làm giảm tính lưu động của màng tế bào và ảnh hưởng đến chức năng của ty thể. Hậu quả là chuỗi vận chuyển điện tử trong ty thể bị rối loạn, quá trình tổng hợp ATP suy giảm và khả năng di động của tinh trùng bị giảm đáng kể. Đồng thời, ROS còn có thể gây tổn thương cấu trúc DNA, bao gồm đứt gãy sợi DNA, qua đó làm suy giảm chất lượng tinh trùng cả về chức năng lẫn tính toàn vẹn di truyền (11).
-
- Bất thường vùng đầu và không bào nhân
Các nghiên cứu sử dụng kỹ thuật quan sát tinh trùng ở độ phóng đại cao (MSOME - Motile Sperm Organelle Morphology Examination) đã chỉ ra rằng các bất thường ở đầu tinh trùng, đặc biệt là sự hiện diện của các không bào lớn có liên quan đến lỗi đóng gói nhiễm sắc chất (12).
Tinh trùng đầu tròn globozoospermia, đầu nhỏ hoặc đầu bất định thường đi kèm với tỷ lệ phân mảnh DNA cao khi kiểm tra bằng xét nghiệm TUNEL (Terminal deoxynucleotidyl transferase dUTP Nick-End Labeling) hoặc SCD (Sperm Chromatin Dispersion) [11]. Một nghiên cứu thực hiện trên nam giới Việt Nam của Hiep Tuyet Thi Nguyen và cộng sự (2022) đã chỉ ra rằng tinh trùng globozoospermia có mối tương quan thuận rõ rệt với chỉ số phân mảnh DNA. Những phát hiện này gợi ý rằng các hình thái bất thường của tinh trùng có thể phản ánh sự rối loạn trong quá trình biệt hóa và loại bỏ tế bào, bao gồm cả khả năng các tế bào này đã trải qua apoptosis nhưng chưa được thanh thải hoàn toàn (13).
-
- Abortive Apoptosis và stress oxy hoá
Trong giai đoạn đầu của apoptosis, các endonuclease (như CAD - Caspase-activated DNase) được kích hoạt để cắt đứt DNA thành các đoạn ngắn. Ngoài ra, các enzyme như topoisomerase II có thể tạm thời tạo ra các đứt gãy sợi đôi DNA như một bước trong cơ chế giải quyết xoắn và giải phóng siêu xoắn của DNA, nếu quá trình này bị gián đoạn hoặc bị “bắt lại” trong trạng thái hoạt động (ví dụ do độc tố, stress tế bào hoặc rối loạn điều hòa), những vị trí đứt gãy do topoisomerase II để lại có thể trở thành tổn thương bền vững. Trong trường hợp Abortive Apoptosis, quá trình này dừng lại ở một giai đoạn trung gian, để lại các sợi DNA bị đứt gãy sợi đơn hoặc sợi đôi (1). Những tổn thương này thường nằm ở các vùng DNA gắn với histon - những vùng vốn có cấu trúc lỏng lẻo hơn so với vùng gắn protamin (7).
Stress oxy hóa là nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương DNA sau khi tinh trùng rời khỏi tinh hoàn. Khi di chuyển qua mào tinh, tinh trùng tiếp tục bị tấn công bởi ROS được sản sinh từ ERC hoặc từ các bạch cầu có trong tinh dịch (1). ROS tấn công trực tiếp vào các liên kết phosphodiester của DNA và gây ra sự oxy hóa các base, điển hình là hình thành 8-hydroxy-2'-deoxyguanosine (8-OHdG) (14). Sự hiện diện của 8-OHdG là một dấu hiệu quan trọng của tổn thương DNA do oxy hóa, có khả năng gây ra các đột biến gen ở phôi sau khi thụ tinh.
Khác với các tế bào soma, tinh trùng trưởng thành có rất ít bào tương và DNA được đóng gói rất chặt, dẫn đến khả năng tự sửa chữa DNA hầu như bằng không. Mọi nỗ lực sửa chữa DNA chỉ có thể diễn ra ở giai đoạn tinh tử sớm (15). Khi quá trình sinh tinh tiến tới giai đoạn cuối, các enzyme sửa chữa DNA bị đào thải cùng với bào tương. Do đó, các đứt gãy DNA hình thành trong quá trình Abortive Apoptosis sẽ được bảo tồn nguyên vẹn cho đến khi thụ tinh, lúc này nhiệm vụ sửa chữa hoàn toàn phụ thuộc vào chất lượng của noãn (15).
- Ý nghĩa lâm sàng và tác động đến hỗ trợ sinh sản
Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng sự hiện diện của tinh trùng trải qua abortive apoptosis trong mẫu tinh dịch xuất tinh liên quan mật thiết đến kết quả suy giảm của các chu kỳ thụ tinh ống nghiệm (2)
Tinh trùng mang dấu hiệu apoptosis thường có khả năng thụ tinh kém hơn. Nghiên cứu của Xuhui Yang và cộng sự (2025) sử dụng Syto16/7AAD để phát hiện apoptosis giai đoạn sớm cho thấy tỷ lệ thụ tinh và tỷ lệ thai lâm sàng giảm đáng kể khi tỷ lệ tinh trùng apoptotic vượt quá 15% (16).
Mặc dù một số tinh trùng có DNA phân mảnh vẫn có thể thụ tinh với noãn, tác động bất lợi từ tổn thương bộ gen của bố thường chỉ trở nên rõ rệt sau khi bộ gen phôi được kích hoạt, xảy ra chủ yếu ở giai đoạn 4–8 tế bào (khoảng ngày 2- 3 sau thụ tinh) (17). Các phôi hình thành từ tinh trùng có DFI (DNA Fragmentation Index) cao thường biểu hiện:
- Tốc độ phân chia chậm và sự phát triển hình thái bất thường.
- Tỷ lệ hình thành phôi nang thấp (18).
- Tỷ lệ lệch bội (aneuploidy) tăng do sự đứt gãy NST (18).
Một trong những hệ quả nghiêm trọng nhất của tổn thương DNA tinh trùng là tăng nguy cơ sảy thai tự nhiên, đặc biệt là sảy thai liên tiếp trong tam cá nguyệt thứ nhất (19). DNA bị tổn thương có thể dẫn đến sự không ổn định về mặt di truyền của phôi, vượt quá khả năng sửa chữa của noãn (15).
- Các kỹ thuật chọn lọc tinh trùng trong các chu kỳ HTSS
Để giảm thiểu tác động của tinh trùng Abortive Apoptosis, y học sinh sản đã phát triển các phương pháp chọn lọc tinh trùng tiên tiến nhằm loại bỏ các tế bào lỗi trước khi thực hiện tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI - Intracytoplasmic Sperm Injection).
-
- Sàng lọc tinh trùng bằng từ trường (MACS)
Phosphatidylserine (PS) là một phospholipid thường tập trung ở lớp bên trong của màng tế bào (inner leaflet) ở tế bào sinh lý nhờ cơ chế vận chuyển sử dụng flippase và floppase giữ phân bố bất đối xứng của các phospholipid màng. Trong trạng thái bình thường, PS hiếm khi xuất hiện bên ngoài bề mặt màng. Khi apoptosis khởi động, hoạt hóa scramblase và bất hoạt flippase làm mất tính bất đối xứng này, khiến PS được chuyển ra ngoài bề mặt tế bào. Sự phơi bày PS trên màng là một trong những dấu hiệu sớm của apoptosis, xuất hiện trước nhiều thay đổi khác như phá vỡ DNA (20). Kỹ thuật MACS (Magnetic-activated cell sorting) tận dụng đặc điểm này: các hạt vi từ tính được gắn Annexin V (protein có ái lực cao với PS) sẽ liên kết với các tinh trùng có PS lộ ra (tinh trùng ở giai đoạn apoptosis sớm). Khi mẫu tinh trùng (thường đã xử lý bằng ly tâm gradient nồng độ, DGC) đi qua cột từ trường, các tinh trùng mang hạt vi từ tính sẽ bị giữ lại nhờ lực từ, trong khi các tinh trùng có màng nguyên vẹn (không phơi bày PS) đi qua và được thu nhận. Nhờ đó MACS loại bỏ tinh trùng apoptotic giai đoạn sớm, làm giàu quần thể tinh trùng có chức năng màng tốt hơn cho kỹ thuật hỗ trợ sinh sản (21).
Dữ liệu từ các phân tích gộp cho thấy MACS giúp giảm chỉ số DFI trung bình khoảng 4,32% so với các phương pháp lọc truyền thống (21). Mặc dù lợi ích của MACS trong IVF cổ điển còn gây tranh cãi, nhưng trong các chu kỳ ICSI kỹ thuật này đã chứng minh hiệu quả trong việc cải thiện tỷ lệ thai lâm sàng và tỷ lệ trẻ sinh sống đối với những cặp vợ chồng có tiền sử sảy thai hoặc DFI cao (21).
-
- Chọn lọc hình thái siêu phóng đại (IMSI)
Kỹ thuật IMSI (Intracytoplasmic Morphologically Selected Sperm Injection) cho phép chuyên viên phôi học quan sát tinh trùng ở độ phóng đại rất cao, khoảng 6000 lần, cao hơn khoảng 15-30 lần so với ICSI truyền thống. Ở độ phóng đại này, các bất thường hình thái như không bào nhân hoặc ERC có thể được nhận diện rõ hơn. Việc lựa chọn tinh trùng không có không bào được cho là giúp hạn chế sử dụng những tế bào có nguy cơ mang DNA phân mảnh do lỗi đóng gói chromatin trong quá trình apoptosis không hoàn toàn. Tuy nhiên, đến nay, lợi ích lâm sàng của IMSI vẫn chưa được y văn khẳng định một cách nhất quán (12).
-
- Công nghệ Vi lưu (Microfluidics)
Đây là một hướng tiếp cận mới dựa trên động lực học chất lỏng để tách tinh trùng. Thay vì dùng lực ly tâm như trong các phương pháp truyền thống, vi lưu tận dụng khả năng tinh trùng tự bơi qua các kênh siêu nhỏ, nhờ đó chọn lọc chủ yếu theo khả năng di động, hướng bơi ngược dòng và một phần theo đặc tính hình thái, kích thước. Cơ chế này giúp hạn chế tác động cơ học và oxy hóa lên tinh trùng, từ đó có thể thu được quần thể tinh trùng có chất lượng tốt hơn, với độ di động cao và chỉ số DFI thấp hơn (18).
- Kết luận
Abortive Apoptosis đã góp phần giải thích nguồn gốc phân tử của tinh trùng dị dạng và tổn thương DNA trong vô sinh nam. Sự thất bại của hệ thống kiểm soát chất lượng tại tinh hoàn dẫn đến việc giải phóng những tinh trùng mang dấu hiệu apoptosis vào tinh dịch khi xuất tinh, ảnh hưởng đến sự phát triển của phôi và kết quả thai kỳ.
Việc nhận diện tinh trùng dị dạng qua tinh dịch đồ cần được coi là một dấu hiệu gợi ý cần đánh giá thêm về sự toàn vẹn của DNA. Trong bối cảnh công nghệ HTSS ngày càng phát triển, việc kết hợp các xét nghiệm đánh giá phân mảnh DNA cùng với các kỹ thuật chọn lọc tinh trùng tiên tiến như MACS hay IMSI là cần thiết để tối ưu hóa cơ hội sinh con khỏe mạnh cho những cặp vợ chồng vô sinh nam nặng, tiền sử thất bại HTSS, sảy thai liên tiếp hoặc có tỷ lệ phân mảnh DNA tinh trùng cao, kể cả khi mức độ bất thường trên tinh dịch đồ không quá nặng.
Tài liệu tham khảo:
1. Tamburrino L, Marchiani S, Montoya M, Elia Marino F, Natali I, Cambi M, et al. Mechanisms and clinical correlates of sperm DNA damage. Asian J Androl. 2012 Jan;14(1):24–31. doi:10.1038/aja.2011.59
2. Hồ Mạnh Tường, Trương Thị Thanh Bình, Nguyễn Thị Phương Dung, Nguyễn Hữu Duy. Thụ tinh trong ống nghiệm. Nhà xuất bản y học; 2026.
3. Del Giudice PT, Lima SB, Cenedeze MA, Pacheco-Silva Á, Bertolla RP, Cedenho AP. Expression of the Fas-ligand gene in ejaculated sperm from adolescents with and without varicocele. J Assist Reprod Genet. 2010 Feb 1;27(2):103–9. doi:10.1007/s10815-010-9384-9
4. Wong WJ, Khan YS. Histology, Sertoli Cell. In: StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; 2026 [cited 2026 Jul 4]. Available from: http://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK560631/ PubMed PMID: 32809466.
5. Zomer HD, Osuru HP, Chebolu A, Rayl JM, Timken M, Reddi PP. Sertoli cells require TDP-43 to support spermatogenesis. Biol Reprod. 2022 Nov 1;107(5):1345–59. doi:10.1093/biolre/ioac165
6. Feng X, Tian J, Han S, Wen F, Li Y, Zhang S, et al. Sertoli cells as a hub in testicular development and male reproductive. Front Cell Dev Biol. 2025 Dec 10;13. doi:10.3389/fcell.2025.1693878
7. Yamashita Y, Suzuki C, Uchiyama Y, Nagata S. Infertility Caused by Inefficient Apoptotic Germ Cell Clearance in Xkr8-Deficient Male Mice. Mol Cell Biol. 2020 Jan 16;40(3):e00402-19. doi:10.1128/MCB.00402-19 PubMed PMID: 31712393; PubMed Central PMCID: PMC6965033.
8. Xu G, Gu Z, Wang Z, Zhao J, Ding H, Liu H, et al. Unique Sertoli cell adaptations support enhanced spermatogenesis in chickens. J Anim Sci Biotechnol. 2025 Dec 10;16(1):170. doi:10.1186/s40104-025-01304-8
9. Salvesen GS, Riedl SJ. Structure of the Fas/FADD complex. Cell Cycle Georget Tex. 2009 Sep 1;8(17):2723–7. doi:10.4161/cc.8.17.9399 PubMed PMID: 19652545; PubMed Central PMCID: PMC2788920.
Từ khóa: abortive apoptosisvô sinh namhỗ trợ sinh sảnphân mảnh DNA tinh trùngDFI