Nội dung chính

  1. Giới thiệu

Trong những thập kỷ gần đây, xu hướng trì hoãn sinh con ở phụ nữ đã làm tăng độ tuổi mang thai trung bình, kéo theo sự suy giảm chất lượng noãn và gia tăng nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể ở phôi.1–4Thủy tinh hóa noãn (Oocyte vitrification) kết hợp với chiến lược tích lũy noãn (Oocyte accumulation) đã trở thành một công cụ hữu ích nhằm gia tăng số lượng noãn, từ đó mở rộng cơ hội thu được nhiều phôi phục vụ xét nghiệm di truyền tiền làm tổ để phát hiện bất thường số lượng nhiễm sắc thể (Preimplantation Genetic Testing for Aneuploidy – PGT-A).1 Tuy nhiên, quá trình đông lạnh – rã đông có thể ảnh hưởng đến cấu trúc tế bào và năng lực phát triển của noãn, đặc biệt ở phụ nữ lớn tuổi.

Mặc dù các bằng chứng hiện tại cho thấy tỷ lệ phôi lưỡng bội (euploid embryo) giữa noãn tươi và noãn sau rã đông là tương đương, điều này chưa phản ánh đầy đủ khả năng phát triển của noãn. Do đó, tác động của thủy tinh hóa lên khả năng tạo phôi nang cũng như tính ổn định di truyền ở bệnh nhân có tuổi mẹ cao vẫn cần được làm rõ.

  1. Ảnh hưởng của thủy tinh hóa đến khả năng phát triển của phôi
    1.  Khả năng sống, thụ tinh và phát triển phôi sớm

Với kỹ thuật thủy tinh hóa hiện nay, tỷ lệ sống sau rã đông khoảng 88-92%1, vượt ngưỡng 85% được đề xuất là tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả của quy trình đông lạnh – rã đông noãn.5,6

Tỷ lệ thụ tinh thụ tinh sau khi tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (intracytoplasmic sperm injection – ICSI) không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa noãn đông lạnh và noãn tươi cùng nguồn (sibling oocytes), lần lượt là 78,3% so với 78,1%1 và 81,1% so với 84,9%6.

Bên cạnh đó, khả năng phát triển đến phôi ngày 3 từ noãn sau rã đông cũng đạt tỷ lệ cao, dao động từ 92,7-95% so với 98,9-99,4% ở nhóm noãn tươi.2,6

Những kết quả này cho thấy thủy tinh hóa, khi thực hiện với quy trình tối ưu, có khả năng bảo toàn tốt tính toàn vẹn của noãn, khả năng thụ tinh và sự phát triển phôi ở giai đoạn sớm.6

    1.  Khả năng hình thành phôi nang và sức chịu đựng của noãn (oocyte resilience)

Khả năng phát triển phôi sớm thuận lợi chưa phản ánh đầy đủ năng lực phát triển của noãn sau rã đông đến giai đoạn phôi nang và khả năng tạo phôi lưỡng bội. Những ảnh hưởng tiềm ẩn của quá trình thủy tinh hóa có thể được nhận diện rõ hơn ở giai đoạn phôi nang, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân lớn tuổi (Advanced maternal age – AMA) hoặc có tiên lượng sinh sản kém.

Ở nhóm bệnh nhân có tuổi trung bình 39,7±2,7 tuổi thực hiện tích lũy noãn để PGT-A, tỷ lệ hình thành phôi nang trên mỗi noãn trưởng thành (MII) ở nhóm đông lạnh khoảng 24,6-33,2% thấp hơn đáng kể so với nhóm noãn tươi (p<0,0001).2 Ngược lại, ở nhóm bệnh nhân có tuổi trung bình 36,9 tuổi hoặc tiên lượng tốt hơn, tỷ lệ này tương đương giữa hai nhóm (65,3% ở noãn đông lạnh so với 66,7% ở noãn tươi).1 Đáng chú ý, chu kỳ sử dụng noãn đông lạnh còn có nguy cơ không thu được phôi nang để sinh thiết cao hơn đáng kể so với chu kỳ sử dụng noãn tươi (57,4% so với 23%, p<0,0001). Điều này làm giảm số lượng phôi nang sẵn có để thực hiện PGT-A, qua đó hạn chế cơ hội lựa chọn phôi chuyển của bệnh nhân.6

Sự suy giảm năng lực phát triển còn được thể hiện qua chỉ số sức chịu đựng của noãn (oocyte resilience), được định nghĩa là số phôi nang lưỡng bội thu được trên mỗi noãn thụ tinh.2 Theo Canosa và cộng sự (2026), chỉ số này ở nhóm noãn đông lạnh giảm gần một nửa so với nhóm noãn tươi (0,08±0,19 so với 0,15±0,23, p = 0,004), với mức suy giảm rõ rệt ở phụ nữ 40-42 tuổi và gần bằng 0 ở nhóm từ 43 tuổi trở lên.2

    1.  Cơ chế sinh học tiềm năng

Tác động bất lợi của thuỷ tinh hóa lên khả năng phát triển phôi nang có thể liên quan đến các tổn thương cấu trúc và chức năng tế bào chất của noãn. Quá trình đông lạnh – rã đông có thể gây biến đổi tạm thời cấu trúc vi ống và vi sợi của thoi phân bào, tái cấu trúc mạng lưới nội chất và ảnh hưởng đến sự phân bố hạt vỏ.

Bên cạnh đó, những thay đổi về hình thái và chức năng ty thể có thể làm giảm sản xuất ATP, đồng thời gia tăng các gốc oxy hóa tự do (reactive oxygen species – ROS), ảnh hưởng đến khả năng phát triển của noãn, đặc biệt ở phụ nữ lớn tuổi.

Ngoài ra, thủy tinh hóa có thể liên quan đến những thay đổi biểu sinh (epigenetics), bao gồm thay đổi biểu hiện liên quan đến chu kỳ tế bào, sửa chữa DNA và mức độ methyl hóa DNA, từ đó ảnh hưởng đến quá trình phân chia và phát triển sớm của phôi.6

  1. Tính ổn định di truyền và kết quả PGT-A

Ở các phôi nang được sinh thiết để thực hiện PGT-A, tỷ lệ phôi lưỡng bội tương đương giữa nhóm noãn đông lạnh và nhóm noãn tươi, lần lượt khoảng 38-40% và 38-41,6%.1 Các nghiên cứu cũng chưa ghi nhận sự khác biệt rõ rệt về tỷ lệ lệch bội toàn phần, thể khảm hoặc phân bố lệch bội theo từng nhiễm sắc thể giữa hai nhóm.1,2 Các nhiễm sắc thể như 13, 15, 16, 18, 21 và 22 là những nhiễm sắc thể thường được ghi nhận có bất thường liên quan đến tuổi mẹ. Xu hướng suy giảm tỷ lệ phôi nang lưỡng bội theo tuổi mẹ cũng tương tự ở cả hai nhóm.2

Những kết quả này cho thấy thủy tinh hóa chưa được ghi nhận làm thay đổi rõ rệt tình trạng nhiễm sắc thể của các phôi nang hình thành được. Tuy nhiên, tỷ lệ phôi lưỡng bội tính trên số phôi nang được sinh thiết chưa phản ánh đầy đủ hiệu quả thu nhận phôi lưỡng bội từ tổng số noãn MII ban đầu. Trên thực tế, tỷ lệ tạo phôi nang ở nhóm noãn đông lạnh thấp hơn nhóm noãn tươi, đặc biệt ở phụ nữ lớn tuổi (24,6-33,2% so với 44,2-50,3% ở nhóm có tuổi trung bình 39,7±2,7 tuổi).2 Vì vậy, số phôi nang lưỡng bội thu được trên mỗi noãn thụ tinh cũng thấp hơn ở nhóm noãn đông lạnh, với giá trị trung bình lần lượt là 0,08 và 0,15.2

Sự khác biệt này thể hiện rõ hơn ở nhóm phụ nữ 40–42 tuổi, khi chỉ số sức chịu đựng của noãn ở nhóm noãn đông lạnh là 0,05, so với 0,15 ở nhóm noãn tươi. Ở phụ nữ từ 43 tuổi trở lên, chỉ số này giảm xuống gần bằng 0 ở nhóm noãn đông lạnh.2 Như vậy, dù tỷ lệ phôi lưỡng bội trong số phôi nang được sinh thiết tương đương giữa hai nhóm, hiệu quả thu nhận phôi lưỡng bội trên mỗi noãn ban đầu có thể thấp hơn sau thủy tinh hóa. Sự khác biệt này chủ yếu liên quan đến sự suy giảm khả năng phát triển của phôi trước giai đoạn phôi nang, thay vì sự gia tăng bất thường nhiễm sắc thể ở những phôi nang hình thành được.²

  1. Kết quả lâm sàng và ý nghĩa thực hành

Sau khi chuyển đơn phôi nang lưỡng bội đã được xác định bằng xét nghiệm di truyền, kết quả lâm sàng giữa nhóm sử dụng noãn thủy tinh hóa và nhóm sử dụng noãn tươi nhìn chung không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.

Cụ thể, tỷ lệ β-hCG dương tính đạt 50% ở nhóm noãn đông lạnh, so với 73,5% ở nhóm noãn tươi.6  Tỷ lệ thai lâm sàng dao động từ 40,9-75,6% ở nhóm noãn đông lạnh và 61,2-63,2% ở nhóm noãn tươi. Mặc dù các giá trị này có sự chênh lệch giữa các nghiên cứu, kết quả hiện có chưa cho thấy sự khác biệt nhất quán có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm.1,6 Tương tự, tỷ lệ trẻ sinh sống sau mỗi lần chuyển đơn phôi lưỡng bội dao động từ 36,4-51,2% ở nhóm noãn đông lạnh và 42,3-55,1% ở nhóm noãn tươi, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p>0,1).1 Tỷ lệ sảy thai sau khi đã xác định tim thai lâm sàng duy trì ở mức thấp và tương tự giữa hai nhóm khảo sát, lần lượt là 11,1% ở nhóm noãn đông lạnh và 10% ở nhóm noãn tươi. Ngoài ra, tỷ lệ sảy thai sinh hóa cũng không ghi nhận sự khác biệt (p=0,91).6 Những kết quả này cho thấy việc sử dụng noãn thủy tinh hóa không nhất thiết làm giảm khả năng thành công sau chuyển phôi nang lưỡng bội.

Về kết quả sơ sinh, các nghiên cứu chưa ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tuổi thai khi sinh, cân nặng, chiều cao sơ sinh và tỷ lệ giới tính. Tuổi thai trung bình khi sinh ở nhóm noãn đông lạnh dao động từ 38,0-39,2 tuần, trong khi cân nặng sơ sinh trung bình đạt 3.041-3.347g, tương đương với mức 3,070-3,269g ở nhóm noãn tươi. Tỷ lệ trẻ sinh nhẹ cân (cân nặng dưới 2.500g) cũng tương tự giữa hai nhóm.1,6 Đối với tỷ lệ giới tính, tỷ lệ trẻ trai được ghi nhận là 37,5% ở nhóm noãn đông lạnh và 59,3% ở nhóm noãn tươi, tuy nghiên sự chênh lệch này không có ý nghĩa thống kê.6 Bên cạnh đó, các nghiên cứu chưa ghi nhận sự gia tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh hoặc các biến cố thai kỳ liên quan đến kỹ thuật thủy tinh hóa noãn.1,6

Nhìn chung, những dữ liệu hiện có cho thấy kết quả chuyển phôi và các chỉ số sơ sinh tương đối tương đồng giữa hai nhóm. Tuy nhiên, cần phân biệt kết quả trên mỗi lần chuyển phôi với hiệu quả của toàn bộ quá trình điều trị. Thủy tinh hóa noãn có thể làm giảm khả năng phát triển đến giai đoạn phôi nang, dẫn đến số lượng phôi nang lưỡng bội thu được thấp hơn, đặc biệt ở phụ nữ lớn tuổi. Vì vậy, khi tư vấn cho bệnh nhân, cần giải thích rõ nguy cơ hao hụt noãn và phôi trong các giai đoạn thụ tinh, phát triển phôi và lựa chọn phôi lưỡng bội.

Việc lựa chọn giữa tích lũy noãn và tích lũy phôi cần được cá thể hóa dựa trên tuổi mẹ, dự trữ buồng trứng, tiên lượng sinh sản, mục tiêu sinh con, nguyện vọng của bệnh nhân và các quy định pháp lý tại địa phương.⁶ Đồng thời, dù các kết quả hiện tại tương đối khả quan, việc theo dõi dài hạn trẻ sinh ra từ noãn thủy tinh hóa vẫn cần thiết để đánh giá đầy đủ tính an toàn của phương pháp này.

  1. Kết luận

Thủy tinh hóa noãn có thể bảo toàn tỷ lệ phôi lưỡng bội trong số phôi nang hình thành được, nhưng hiệu quả phát triển từ noãn đến phôi nang có thể suy giảm, đặc biệt ở phụ nữ lớn tuổi. Do đó, khi áp dụng chiến lược tích lũy noãn kết hợp PGT-A, cần cân nhắc đồng thời tuổi mẹ, tiên lượng sinh sản và khả năng thu được phôi nang, thay vì chỉ dựa vào tỷ lệ phôi lưỡng bội. Cá thể hóa chiến lược điều trị sẽ giúp tư vấn thực tế hơn về cơ hội lựa chọn phôi và đạt thai kỳ thành công.

Tài liệu tham khảo

1.         Tsai S, Johal J, Malmsten J, Spandorfer S. Embryo ploidy in vitrified versus fresh oocytes: Is there a difference? J Assist Reprod Genet. 2023;40(10):2419-2425. doi:10.1007/s10815-023-02901-0

2.         Canosa S, Ottolini CS, Capalbo A, et al. Impact of oocyte vitrification on chromosome-specific aneuploidy patterns and oocyte resilience in advanced maternal age patients. Reprod Biomed Online. 2026;53(4):105841. doi:10.1016/j.rbmo.2026.105841

3.         Gosden RG. Maternal age: a major factor affecting the prospects and outcome of pregnancy. Ann N Y Acad Sci. 1985;442:45-57. doi:10.1111/j.1749-6632.1985.tb37504.x

4.         Hassold T, Chiu D. Maternal age-specific rates of numerical chromosome abnormalities with special reference to trisomy. Hum Genet. 1985;70(1):11-17. doi:10.1007/BF00389450

5.         Medicine ASIR. The Alpha consensus meeting on cryopreservation key performance indicators and benchmarks: proceedings of an expert meeting. Reprod Biomed Online. 2012;25(2):146-167. doi:10.1016/j.rbmo.2012.05.006

6.         Canosa S, Cimadomo D, Maggiulli R, et al. Oocyte vitrification reduces blastocyst yield but preserves reproductive competence in advanced maternal age patients undergoing oocyte accumulation with PGT-A. Reprod Biomed Online. 2026;53(1):105503. doi:10.1016/j.rbmo.2026.105503