Giới thiệu
Vô sinh là một vấn đề sức khỏe sinh sản phổ biến trên toàn cầu ảnh hưởng đến khoảng 15% các cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh sản, tương đương hàng chục triệu cặp vợ chồng trên toàn thế giới. Yếu tố nam giới được xác định là nguyên nhân duy nhất trong 20-30% trường hợp và là yếu tố phối hợp trong tổng cộng khoảng 50% các ca vô sinh. Bên cạnh các yếu tố nguy cơ đã được ghi nhận như tuổi tác, hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia, béo phì, rối loạn chuyển hóa, sử dụng một số thuốc, phơi nhiễm hóa chất và ô nhiễm môi trường, hoạt động thể chất ngày càng được nhận diện là một yếu tố lối sống có thể điều chỉnh, có liên quan đến sức khỏe sinh sản nam giới [1].
Bằng chứng hiện tại cho thấy hoạt động thể chất ở mức độ vừa phải và đều đặn có thể cải thiện một số thông số tinh dịch đồ, bao gồm mật độ tinh trùng, độ di động và hình dạng bình thường, đặc biệt thông qua cải thiện thành phần cơ thể, giảm stress oxy hóa và cải thiện sức khỏe chuyển hóa. Một phân tích gộp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng công bố năm 2024 đã ghi nhận mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa can thiệp vận động và sự cải thiện mật độ tinh trùng, độ di động, tổng số tinh trùng, hình dạng bình thường, tỷ lệ có thai và tỷ lệ trẻ sinh sống, dù số lượng nghiên cứu đủ tiêu chuẩn đưa vào phân tích vẫn còn hạn chế. Ngược lại, tập luyện cường độ quá cao hoặc kéo dài, đặc biệt trong các môn sức bền, tình trạng thiếu hụt năng lượng tương đối trong thể thao hoặc sử dụng steroid đồng hóa ngoài mục đích điều trị có thể ức chế trục hạ đồi-tuyến yên-tinh hoàn (HPT), tăng nhiệt độ vùng bìu và làm tăng stress oxy hóa, từ đó gây tổn hại cho quá trình sinh tinh. Do đó, hoạt động thể chất nên được xem là biện pháp hỗ trợ nhằm tối ưu hóa sức khỏe sinh sản nam, và không thể thay thế đánh giá nam khoa, nội tiết sinh sản và can thiệp điều trị chuyên biệt khi được chỉ định [2].
Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng hiện có về ảnh hưởng của các hình thức và mức độ hoạt động thể chất khác nhau lên các thông số tinh dịch đồ, nội tiết sinh sản và kết quả lâm sàng ở nam giới, từ đó cung cấp cơ sở khoa học cho các khuyến cáo lâm sàng trong thực hành nam khoa và hỗ trợ sinh sản.
Cơ sở sinh học của việc tập thể dục ảnh hưởng đến khả năng sinh sản
Hoạt động thể chất có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản nam qua nhiều cơ chế. Ở mức độ hợp lý, vận động giúp cải thiện độ nhạy insulin, giảm mỡ nội tạng, giảm viêm mạn tính và hỗ trợ cân bằng oxy hóa-kháng oxy hóa; các thay đổi này có thể gián tiếp có lợi cho chức năng tinh hoàn và sinh tinh [1].
Ngược lại, vận động quá mức có thể đi kèm tăng stress oxy hóa, rối loạn hồi phục, thiếu năng lượng tương đối và thay đổi trục hạ đồi-tuyến yên-tinh hoàn. Trong các môn sức bền hoặc đạp xe kéo dài, yếu tố nhiệt vùng bìu và áp lực cơ học tại tầng sinh môn cũng thường được xem là những cơ chế tiềm tàng góp phần làm giảm chất lượng tinh trùng ở một số nhóm nam giới [3, 4].
Các nghiên cứu quan sát cho thấy mối liên quan giữa tập thể dục và tinh dịch đồ không tuân theo quy luật “càng nhiều càng tốt”. Ở nam giới trẻ khỏe mạnh, mức hoạt động thể chất vừa đến mạnh cao hơn có liên quan với mật độ tinh trùng và tổng số tinh trùng cao hơn, trong khi thời gian xem tivi nhiều hơn có liên quan với mật độ tinh trùng thấp hơn [1].
Trong nhóm nam giới đến trung tâm hỗ trợ sinh sản, nghiên cứu EARTH ghi nhận một số loại hoạt động như vận động ngoài trời và nâng tạ có liên quan với mật độ tinh trùng cao hơn, nhưng không chứng minh rõ ràng sự cải thiện nhất quán về kết quả sinh sản cuối cùng như có thai lâm sàng hay trẻ sinh sống. Ở một nghiên cứu khác trên nam giới đến phòng khám hiếm muộn, hoạt động thể lực nói chung không liên quan rõ rệt với hầu hết thông số tinh dịch đồ, nhưng đạp xe từ 5 giờ mỗi tuần trở lên có liên quan với nguy cơ mật độ tinh trùng thấp và tổng số tinh trùng di động thấp [1, 4].
Các nghiên cứu tổng quan hệ thống được thực hiện trong các năm 2023, 2024, 2025 cho thấy các hình thức tập luyện khác nhau có thể cải thiện các khía cạnh khác nhau của tinh dịch đồ (như thể tích tinh dịch, mật độ, di động và hình dạng tinh trùng), cải thiện một số chỉ số sinh sản nam, ghi nhận cải thiện có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ có thai và trẻ sinh sống ở nhóm can thiệp [1, 2, 5]. Hoạt động thể chất mức vừa, đều đặn có khả năng mang lại lợi ích, trong khi hành vi ít vận động và tập quá mức đều có thể bất lợi trong một số bối cảnh. Nhìn chung, dữ liệu hiện có ủng hộ cách tiếp cận cân bằng hơn là khuyến khích tập luyện cực đoan. Dù vậy, kết quả giữa các nghiên cứu không đồng nhất do khác biệt về dân số nghiên cứu, cường độ tập, thời gian can thiệp và phương pháp đánh giá.
Steroid đồng hóa
Lạm dụng anabolic-androgenic steroids (AAS) là một nguyên nhân quan trọng nhưng đôi khi bị bỏ sót của vô sinh nam. Các tổng quan gần đây cho thấy steroid đồng hóa có thể ức chế gonadotropin, làm giảm testosterone nội sinh từ tinh hoàn và gây suy giảm sinh tinh, với mức độ hồi phục thay đổi sau khi ngừng thuốc. Tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2023 cũng cho thấy AAS có tác động bất lợi lên khả năng sinh sản nam, đặc biệt đối với các chỉ số tinh dịch đồ [6]. Trong khai thác bệnh sử vô sinh nam, cần hỏi cụ thể về việc sử dụng testosterone ngoại sinh, steroid đồng hóa, SARMs và các sản phẩm tăng cơ không rõ thành phần. Đây là nội dung có giá trị thực tiễn cao vì nhiều người bệnh không chủ động khai báo nếu không được hỏi trực tiếp [7].
Ảnh hưởng của một số môn thể thao lên chất lượng tinh trùng
Không phải mọi hình thức vận động đều tác động đồng nhất lên tinh dịch đồ. Loại hình thể thao, cường độ, thời lượng, tư thế và bối cảnh tập luyện đều là các biến số quan trọng cần cân nhắc khi tư vấn cho nam giới trong độ tuổi sinh sản.
Đạp xe
Đạp xe là môn thể thao được nghiên cứu nhiều nhất trong sức khỏe sinh sản nam giới. Các cơ chế bất lợi tiềm tàng bao gồm tăng nhiệt vùng bìu do áp lực yên xe, giảm tưới máu tầng sinh môn, rung chấn cơ học kéo dài và chèn ép dây thần kinh thẹn. Nghiên cứu trên nhiệt độ bìu cho thấy ngay cả mức tăng nhiệt sinh lý vừa phải cũng có thể liên quan đến giảm mật độ tinh trùng đáng kể. Mật độ tinh trùng ở nam giới có nhiệt độ bìu >35°C trên 75% thời gian ban ngày thấp hơn gần 3 lần so với nhóm nhiệt độ thấp hơn. Một số nghiên cứu cho thấy nam giới đạp xe cường độ cao từ 5 giờ/tuần trở lên có giảm mật độ tinh trùng và giảm tổng số tinh trùng di động so với nhóm không tập. [4, 8]
Tuy nhiên, một nghiên cứu đo nhiệt độ bìu trực tiếp trong điều kiện đạp xe nhẹ đến vừa (25 Watt) cho thấy đạp xe nhẹ không làm tăng nhiệt vùng bìu đáng kể. Nghiên cứu cho thấy nhiệt độ bìu trong khi đạp xe thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với ngồi tĩnh trước đó (p < 0,001). Điều này gợi ý rằng đạp xe nhẹ đến vừa trong điều kiện phù hợp không phải là yếu tố gây tăng nhiệt tinh hoàn nghiêm trọng. Đối với nam giới đang điều trị hiếm muộn hoặc có tinh dịch đồ bất thường, có thể cân nhắc giảm thời lượng, chọn yên giảm áp lực tầng sinh môn và xen kẽ với các hình thức vận động khác [4,8].
Chạy bộ và marathon
Chạy bộ ở mức độ giải trí (30-60 phút/ngày, 3-5 ngày/tuần) thường được xem là hình thức vận động có lợi cho sức khỏe chuyển hóa và tim mạch, và không có bằng chứng rõ ràng gây bất lợi cho tinh dịch đồ ở mức này. Tuy nhiên, các vận động viên marathon hoặc tập luyện với khối lượng rất lớn khi kết hợp thiếu năng lượng tương đối, mất ngủ và stress thi đấu có thể trải qua thay đổi nhất thời trong nội tiết sinh sản, bao gồm giảm testosterone và thay đổi tỷ lệ testosterone/cortisol [9]. Mức độ và ý nghĩa lâm sàng của các thay đổi này trên tinh dịch đồ còn chưa được xác định rõ ràng trong các nghiên cứu quy mô lớn [9].
Ba môn phối hợp (Triathlon)
Triathlon tích hợp ba hình thức vận động cường độ cao (bơi, đạp xe, chạy), tạo ra gánh nặng tổng thể đáng kể lên cơ thể. Nghiên cứu trên 12 vận động viên thi đấu quốc gia cho thấy các thông số tinh dịch đồ cơ bản (mật độ, di động, hình dạng) và nội tiết (testosterone, cortisol) đều nằm trong ngưỡng tham chiếu WHO bình thường, nhưng phân mảnh DNA tinh trùng đạt mức cao (20,4 ± 6,1%), đồng thời số lượng tế bào tròn trong tinh dịch vượt ngưỡng bình thường với sự hiện diện của đại thực bào. Đáng chú ý, phân mảnh DNA tinh trùng có tương quan thuận với tỷ lệ testosterone/cortisol (p = 0,03) [9].
Những dữ liệu này gợi ý rằng ngay cả khi tinh dịch đồ thông thường "trong ngưỡng bình thường", tổn thương DNA tinh trùng có thể là dấu hiệu bất lợi tinh tế hơn, cần được theo dõi ở vận động viên thi đấu cường độ cao đang có kế hoạch sinh con [9].
Tập kháng lực (Resistance training)
Tập kháng lực mức vừa phải, bao gồm nâng tạ, tập với dây kháng lực hoặc máy tập thường được đánh giá là có lợi cho sức khỏe sinh sản nam khi thực hiện đúng cách. Phân tích tổng quan năm 2025 cho thấy tập kháng lực là một trong các can thiệp có cải thiện đáng kể một số thông số tinh dịch đồ. Cơ chế có lợi bao gồm cải thiện độ nhạy insulin, hỗ trợ điều hòa testosterone nội sinh và giảm tỷ lệ mỡ cơ thể; tất cả đều liên quan gián tiếp đến cải thiện môi trường nội tiết cho sinh tinh [5].
Tuy nhiên, tập kháng lực cực đoan kết hợp chất bổ sung tăng cơ không rõ thành phần tiềm ẩn nguy cơ dùng AAS. Nghịch lý phòng gym (gym paradox) xảy ra khi nam giới tập mạnh với mục đích "tăng nam tính" nhưng sử dụng testosterone ngoại sinh hoặc AAS, dẫn đến ức chế trục HPT qua phản hồi âm tính, từ đó gây suy giảm sinh tinh [10].
Bơi lội
Bơi lội là môn thể thao không gây áp lực cơ học lên vùng bìu, không tăng nhiệt độ tại chỗ do môi trường nước mát và không tạo rung chấn. Một nghiên cứu so sánh thông số tinh dịch giữa các nhóm tập các môn thể thao khác nhau ở mức độ vừa phải cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa về các thông số tinh dịch đồ giữa nhóm bơi lội và các nhóm chạy bộ hay ít vận động. Về mặt lý thuyết sinh học, đây là hình thức vận động ít nguy cơ bất lợi nhất đối với nhiệt độ tinh hoàn. Tuy nhiên, vận động viên bơi lội thi đấu cường độ cao vẫn chịu gánh nặng tập luyện tổng thể lớn, và rủi ro thiếu năng lượng tương đối nếu không kiểm soát tốt dinh dưỡng [8,11].
Các môn thể thao tiếp xúc và võ thuật
Dữ liệu về ảnh hưởng trực tiếp của các môn võ thuật và thể thao tiếp xúc lên tinh dịch đồ còn rất hạn chế. Trong bối cảnh này, cần chú ý đến việc sử dụng NSAIDs và corticoid trong điều trị chấn thương thể thao. Một nghiên cứu dân số lớn (n=1.493) cho thấy sử dụng NSAIDs không kê đơn không liên quan đến thay đổi bất lợi đáng kể về các thông số tinh dịch đồ. Tuy nhiên, một nghiên cứu quy mô lớn từ NHANES (n=3.749) cho thấy dùng NSAIDs thường xuyên liên quan với mức testosterone thấp hơn trong phân tích đơn biến, dù mối liên quan này mất ý nghĩa sau khi hiệu chỉnh đa biến. Đối với corticosteroid, bằng chứng từ nhiều nghiên cứu quan sát cho thấy sử dụng kéo dài có thể liên quan đến giảm testosterone, nhưng dữ liệu từ thử nghiệm ngẫu nhiên còn rất hạn chế [12].
Yoga và thể dục nhẹ
Yoga ngày càng nhận được sự quan tâm trong nghiên cứu sức khỏe sinh sản nam. Một nghiên cứu can thiệp cho thấy yoga giúp cải thiện đáng kể stress oxy hóa tinh dịch và chỉ số phân mảnh DNA tinh trùng ở nam giới vô sinh vô căn. Cơ chế được đề xuất bao gồm giảm cortisol, ức chế hoạt hóa trục hạ đồi-tuyến yên-thượng thận (Hypothalamic – Pituitary – Adrenal axis, HPA), cải thiện giấc ngủ và tăng khả năng kháng oxy hóa của tinh dịch. Yoga cũng có thể giảm lo âu và cải thiện chức năng tình dục, đây là yếu tố phụ quan trọng trong các cặp đang điều trị hiếm muộn kéo dài. Yoga là hình thức vận động an toàn, có thể được khuyến nghị rộng rãi cho nam giới trong các cặp điều trị hỗ trợ sinh sản, đặc biệt khi mức độ stress tâm lý cao. [13]
Ứng dụng thực hành
Ở nam giới chuẩn bị có con hoặc đang điều trị hiếm muộn, hướng tư vấn hợp lý là khuyến khích hoạt động thể chất mức vừa, đều đặn, đồng thời tránh hai thái cực: ít vận động kéo dài và tập luyện quá mức. Khuyến cáo sức khỏe cộng đồng của WHO năm 2020 nêu rằng người trưởng thành nên đạt 150-300 phút hoạt động thể lực aerobic cường độ vừa mỗi tuần, hoặc 75-150 phút cường độ mạnh, cùng với bài tập tăng cường cơ ít nhất 2 ngày mỗi tuần [1]
Trong thực hành, nên ưu tiên mục tiêu cải thiện sức khỏe chuyển hóa, giảm béo phì, hạn chế ngồi lâu, tránh tăng nhiệt vùng bìu kéo dài và tuyệt đối không tự dùng testosterone hoặc steroid đồng hóa nếu chưa có chỉ định chuyên khoa. Tập thể dục có thể là một phần của chiến lược tiền thụ thai ở nam giới, nhưng không thay thế đánh giá tinh dịch đồ, nội tiết, khám nam khoa và đánh giá nguyên nhân vô sinh của cả hai vợ chồng [6].
Kết luận
Bằng chứng hiện tại cho thấy mối liên quan giữa tập thể dục và khả năng sinh sản nam mang tính hai mặt. Hoạt động thể chất mức vừa, đều đặn có thể hỗ trợ cải thiện tinh dịch đồ và có thể liên quan đến kết quả sinh sản tốt hơn trong một số nghiên cứu can thiệp. Ngược lại, tập quá mức, đặc biệt trong bối cảnh sức bền kéo dài, đạp xe nhiều giờ hoặc lạm dụng steroid đồng hóa, có thể gây tác động bất lợi lên sinh tinh ở một số nhóm đối tượng.
Vì vậy, thông điệp thực hành phù hợp không phải là ngừng vận động, mà là cá thể hóa chương trình tập luyện theo tình trạng chuyển hóa, tinh dịch đồ, mục tiêu sinh sản và nguy cơ rối loạn nội tiết của từng nam giới.
Tài liệu tham khảo:
- Belladelli F, Basran S, Eisenberg ML. Male Fertility and Physical Exercise. World J Mens Health. 2023 Jul;41(3):482-488. doi: 10.5534/wjmh.220199. Epub 2023 Jan 4. PMID: 36649927; PMCID: PMC10307666.
- Lo Giudice A, Asmundo MG, Cimino S, Morgia G, Cocci A, Falcone M, Sokolakis I, Capogrosso P, Morgado A, Russo GI; EAU-YAU Sexual and Reproductive Health Group. Effects of Physical Activity on Fertility Parameters: A Meta-Analysis of Randomized Controlled Trials. World J Mens Health. 2024 Jul;42(3):555-562. doi: 10.5534/wjmh.230106. Epub 2024 Jan 2. PMID: 38164031; PMCID: PMC11216966.
- Aerts A, Temmerman A, Vanhie A, Vanderschueren D, Antonio L. The Effect of Endurance Exercise on Semen Quality in Male Athletes: A Systematic Review. Sports Med Open. 2024 Jun 11;10(1):72. doi: 10.1186/s40798-024-00739-z. PMID: 38861008; PMCID: PMC11166609.
- Wise LA, Cramer DW, Hornstein MD, Ashby RK, Missmer SA. Physical activity and semen quality among men attending an infertility clinic. Fertil Steril. 2011 Mar 1;95(3):1025-30. doi: 10.1016/j.fertnstert.2010.11.006. Epub 2010 Dec 3. PMID: 21122845; PMCID: PMC3043154.
- Song W, Peng Y, Jiang Z, Quan Z. Effectiveness of exercise interventions on sperm quality: a systematic review and network meta-analysis. Front Endocrinol (Lausanne). 2025 Mar 4;16:1537271. doi: 10.3389/fendo.2025.1537271. PMID: 40104136; PMCID: PMC11913713.
- Mulawkar PM, Maheshwari PN, Gauhar V, Agrawal SG, Mohammed TO, Singh AG, Tak GR, Shah US, Shukla DP, Mamankar D. Use of Anabolic-Androgenic Steroids and Male Fertility: A Systematic Review and Meta-analysis. J Hum Reprod Sci. 2023 Oct-Dec;16(4):268-285. doi: 10.4103/jhrs.jhrs_90_23. Epub 2023 Dec 29. PMID: 38322636; PMCID: PMC10841926.
- Rizzuti A, Alvarenga C, Stocker G, Fraga L, Santos HO. Early Pharmacologic Approaches to Avert Anabolic Steroid-induced Male Infertility: A Narrative Review. Clin Ther. 2023 Nov;45(11):e234-e241. doi: 10.1016/j.clinthera.2023.09.003. Epub 2023 Oct 6. PMID: 37806813.
- Jung A, Strauss P, Lindner HJ, Schuppe HC. Influence of moderate cycling on scrotal temperature. Int J Androl. 2008 Aug;31(4):403-7. doi: 10.1111/j.1365-2605.2007.00783.x. PMID: 17651404.
- Vaamonde D, Algar-Santacruz C, Abbasi A, García-Manso JM. Sperm DNA fragmentation as a result of ultra-endurance exercise training in male athletes. Andrologia. 2018 Feb;50(1). doi: 10.1111/and.12793. Epub 2017 Mar 15. PMID: 28295487.
- Whitaker DL, Geyer-Kim G, Kim ED. Anabolic steroid misuse and male infertility: management and strategies to improve patient awareness. Expert Rev Endocrinol Metab. 2021 May;16(3):109-122. doi: 10.1080/17446651.2021.1921574. Epub 2021 May 11. PMID: 33973822.
- Nesello, L. M., & Pasqualotto, F. F. (2020). Effect of swimming and running on seminal quality. Human Reproduction Archives, 35, e000120. https://doi.org/10.4322/hra.000120
- Drobnis EZ, Nangia AK. Immunosuppressants and Male Reproduction. Adv Exp Med Biol. 2017;1034:179-210. doi: 10.1007/978-3-319-69535-8_12. PMID: 29256132.
- Yadav A, Tiwari P, Kumar R, Dada R. Impact of a 12-week Yoga Intervention on Seminal Oxidative Stress, Sperm Quality, and DNA Fragmentation Index in Infertile Men: A Pre-post Intervention Study. Int J Yoga. 2025 May-Aug;18(2):209-217. doi: 10.4103/ijoy.ijoy_223_24. Epub 2025 May 7. PMID: 41079237; PMCID: PMC12510418.